Câu hỏi: SSA101 Kỹ năng học thuật – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2
50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn SSA101 - Kỹ năng học thuật, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 2/3 — câu 21–40.
Danh sách câu hỏi
40/50 câuCòn 10
ADifferent methods require different levels of formality and clarity
BFace-to-face communication is always superior and productive
CDigital communication reduces misunderstandings
DInformal methods save time
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Different methods require different levels of formality and clarity". Mỗi kênh có quy ước riêng: thư điện tử gửi giảng viên cần trang trọng và đủ ngữ cảnh, tin nhắn nhóm cho phép ngắn gọn, gặp trực tiếp cho phép hỏi lại ngay. Chọn kênh có chủ đích chính là chọn mức trang trọng và độ rõ phù hợp với mục đích và người nhận. "Face-to-face communication is always superior and productive" tuyệt đối hoá một kênh, trong khi việc cần lưu vết bằng văn bản thì gặp mặt lại bất lợi. "Digital communication reduces misunderstandings" đi ngược thực tế, vì mất ngữ điệu và nét mặt khiến hiểu lầm dễ xảy ra hơn. "Informal methods save time" lấy tiết kiệm thời gian làm tiêu chí duy nhất và bỏ qua tính phù hợp.
22Communication is best described as:4 lựa chọn
AA simple exchange of spoken words
BA one-way transfer of information and signals from sender to receiver
CA complex process influenced by context, purpose, and participants
DA skill used primarily in professional environments
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "A complex process influenced by context, purpose, and participants". Giao tiếp được mô tả như một quá trình nhiều chiều: cùng một thông điệp sẽ được hiểu khác nhau tuỳ bối cảnh diễn ra, mục đích của người phát và đặc điểm cùng quan hệ của những người tham gia, kèm phản hồi qua lại liên tục. "A simple exchange of spoken words" bỏ mất kênh phi ngôn ngữ, chữ viết và toàn bộ lớp ngữ cảnh. "A one-way transfer of information and signals from sender to receiver" dựng lại mô hình một chiều đã lỗi thời, không tính tới phản hồi lẫn việc người nhận chủ động diễn giải. "A skill used primarily in professional environments" thu hẹp sai phạm vi, vì giao tiếp học thuật, làm việc nhóm và đời sống cá nhân đều cần kỹ năng này.
AThe length of the message
BThe context in which communication occurs
CThe communication technology used such as social media
DThe sender’s educational background and atttitude
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "The context in which communication occurs". Bối cảnh gồm nơi chốn, thời điểm, quan hệ giữa các bên, nền văn hoá và những gì đã xảy ra trước đó, và chính nó quy định nghĩa thực của câu nói: cùng một câu có thể là lời đùa hay lời trách tuỳ khung cảnh. "The length of the message" chỉ là hình thức, thông điệp dài không vì thế mà dễ hiểu hơn hay khó hiểu hơn. "The communication technology used such as social media" là một phần của bối cảnh và ảnh hưởng tới kênh truyền, song bản thân phương tiện không quyết định được nghĩa. "The sender’s educational background and atttitude" (đề in sai chữ attitude) có tác động tới cách diễn đạt, nhưng vẫn phải đặt trong bối cảnh thì người nhận mới hiểu đúng thông điệp.
ASigns they chose the wrong major
BEvidence of instructor bias
COpportunities for growth and adjustment
DReasons to withdraw from courses
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Opportunities for growth and adjustment". Sinh viên thành công nhìn khó khăn như tín hiệu cho biết cần đổi cách học hay tìm hỗ trợ, tức coi thử thách là dịp để trưởng thành và hiệu chỉnh, thay vì bằng chứng cho thấy mình không đủ khả năng. "Signs they chose the wrong major" quy mọi trở ngại thành lỗi chọn ngành, trong khi môn khó là chuyện bình thường ở mọi chương trình. "Evidence of instructor bias" đổ cho giảng viên thiên vị, cách giải thích hướng ra bên ngoài và chặn luôn việc tự điều chỉnh. "Reasons to withdraw from courses" lấy khó khăn làm lý do rút môn, một phản ứng né tránh khiến người học mất cơ hội rèn khả năng vượt khó.
AIt is primarily academic and rarely emotional
BIt is uniform for all students
CIt involves academic, social, and personal change
DIt ends after the first month
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It involves academic, social, and personal change". Các tác giả xem bước chuyển lên đại học là thay đổi đồng thời trên ba mặt: yêu cầu học thuật cao hơn và tự chủ hơn, môi trường xã hội mới với bạn bè cùng mạng lưới hỗ trợ khác trước, và những thay đổi trong chính người học như căn tính, thói quen, cách tự chăm sóc. "It is primarily academic and rarely emotional" cắt mất phần cảm xúc, trong khi nhớ nhà, lo âu và áp lực thích nghi là trải nghiệm phổ biến được sách bàn kỹ. "It is uniform for all students" phủ nhận khác biệt về hoàn cảnh, nền tảng và nguồn lực khiến mỗi người chuyển tiếp mỗi khác. "It ends after the first month" ấn định sai thời hạn, vì quá trình thích nghi kéo dài suốt năm đầu và còn tiếp tục về sau.
AFocus only on independent study
BWait until grades are released
CSeek support from faculty, advisors, and campus resources
DReduce course load immediately
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Seek support from faculty, advisors, and campus resources". Khi quá tải trong học kỳ đầu, hành động được khuyến nghị là chủ động tìm đến giảng viên, cố vấn học tập và các dịch vụ hỗ trợ của trường; tự lên tiếng đòi hỗ trợ là kỹ năng đặc trưng của bậc đại học, nơi không ai theo sát nhắc nhở từng người. "Focus only on independent study" giữ nguyên tình trạng cô lập vốn là gốc của vấn đề, càng tránh liên hệ thì khó khăn càng tích tụ. "Wait until grades are released" để tới lúc hậu quả đã thành điểm số mới xử lý, trong khi can thiệp sớm mới cứu được kết quả học kỳ. "Reduce course load immediately" là biện pháp có thật nhưng chỉ nên tính sau khi trao đổi với cố vấn, bởi rút môn vội có thể ảnh hưởng tiến độ và học bổng.
27Creativity is needed:4 lựa chọn
AMostly in art and science
BIn all occupations
COnly in childhood
DIn entertainment industry
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "In all occupations". Giáo trình xem sáng tạo là năng lực chung của mọi nghề: kỹ sư, điều dưỡng, kế toán hay quản lý đều phải nghĩ ra cách làm mới khi quy trình cũ không còn hợp, nên sáng tạo gắn với việc giải quyết vấn đề chứ không gắn riêng với một lĩnh vực nào. "Mostly in art and science" bó hẹp sáng tạo vào hai mảng quen thuộc và bỏ qua nhu cầu đổi mới trong kinh doanh, giáo dục hay dịch vụ. "Only in childhood" nhầm sáng tạo với trí tưởng tượng trẻ thơ, trong khi đây là kỹ năng rèn được và cần dùng suốt đời làm nghề. "In entertainment industry" chỉ nêu một ngành ứng dụng dễ thấy, không phản ánh phạm vi rộng mà chương nhấn mạnh.
28Which habit most weakens critical thinking?4 lựa chọn
ASeeking evidence
BReflecting on assumptions and preconceptions
CAccepting information without evaluation
DComparing multiple sources
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Accepting information without evaluation". Tư duy phản biện sống nhờ thao tác thẩm định: hỏi nguồn ở đâu, bằng chứng nào chống đỡ, còn cách hiểu nào khác. Tiếp nhận thông tin mà bỏ hẳn khâu đánh giá là cắt đúng thao tác cốt lõi ấy, nên đây là thói quen làm suy yếu tư duy phản biện mạnh nhất. "Seeking evidence" lại chính là hành vi nuôi dưỡng phản biện, vì nó buộc kết luận phải dựa trên dữ liệu. "Reflecting on assumptions and preconceptions" giúp người học phát hiện định kiến của bản thân, một năng lực được sách khuyến khích chứ không phải rào cản. "Comparing multiple sources" là cách kiểm chứng chéo, càng nhiều nguồn đối chiếu thì phán đoán càng vững.
AThey are interchangeable skills and it is possible to replaced each other
BCreativity generates ideas, while analysis refines them
CCreativity replaces logic
DAnalysis limits imagination
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Creativity generates ideas, while analysis refines them". Hai lối tư duy này bổ sung nhau theo trình tự: pha sáng tạo mở rộng không gian lựa chọn bằng nhiều ý tưởng, pha phân tích thu hẹp lại bằng cách kiểm tra tính khả thi, bằng chứng và hệ quả, nhờ vậy một ý hay mới thành giải pháp dùng được. "They are interchangeable skills and it is possible to replaced each other" (vế sau sai ngữ pháp trong đề) đánh đồng hai năng lực khác chức năng, mà nếu thay thế được nhau thì đã chẳng cần kết hợp. "Creativity replaces logic" loại bỏ khâu kiểm chứng, dễ dẫn tới ý tưởng nghe hấp dẫn nhưng không đứng vững. "Analysis limits imagination" mô tả phân tích như kẻ kìm hãm, trong khi vai trò của nó là tinh lọc sau khi ý tưởng đã được sinh ra.
AFollow established rules precisely
BProduce original ideas by making new connections
CEvaluate information objectively and systematically
DSolve problems using fixed procedures
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Produce original ideas by making new connections". Tư duy sáng tạo được mô tả là năng lực tạo ra ý tưởng mới bằng cách nối những yếu tố trước đó chưa từng đặt cạnh nhau, nên nó gắn với liên tưởng và mở rộng chứ không gắn với việc làm đúng khuôn mẫu. "Follow established rules precisely" là tuân thủ quy tắc có sẵn, thao tác tái lặp chứ không sinh ra cái mới. "Evaluate information objectively and systematically" mô tả tư duy phản biện và phân tích, vốn thẩm định cái đã có. "Solve problems using fixed procedures" dựa vào quy trình cố định, phù hợp với bài toán quen thuộc nhưng không tạo ra kết nối mới. Phần dẫn của câu hỏi bị in thiếu chữ nên đọc hơi cụt.
AAvoiding preparation to reduce stress
BRelying on last-minute cramming
CUsing preparation and familiarity to reduce fear
DStudying only the night before
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Using preparation and familiarity to reduce fear". Lo âu thi cử phần lớn đến từ cảm giác bất định, nên chuẩn bị sớm, luyện đề và làm quen với định dạng bài kiểm tra sẽ biến cái lạ thành cái quen và hạ mức lo xuống ngưỡng có lợi cho trí nhớ làm việc. "Avoiding preparation to reduce stress" né việc ôn tập nên chỉ dời nỗi lo sang phòng thi và làm nó nặng hơn. "Relying on last-minute cramming" nhồi nhét sát giờ khiến kiến thức chưa kịp củng cố, càng dễ hoảng khi gặp câu lạ. "Studying only the night before" dồn toàn bộ việc ôn vào một đêm, thường kèm thiếu ngủ, làm giảm khả năng truy hồi ngay hôm thi.
32Which type of memory is primarily responsible for temporarily holding information while processing it?4 lựa chọn
ALong-term memory
BSensory memory
CWorking memory
DEpisodic memory
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Working memory". Trí nhớ làm việc là nơi thông tin được giữ tạm trong ít giây và được thao tác ngay lúc đó: nhẩm một phép tính, giữ đầu câu để hiểu cuối câu, so sánh hai dữ kiện. Dung lượng của nó rất hạn chế nên nhiều chiến lược học sinh ra để giảm tải cho tầng này. "Long-term memory" lưu trữ lâu dài và gần như không giới hạn, là đích đến của thông tin sau khi đã được mã hoá chứ không phải nơi xử lý tức thời. "Sensory memory" chỉ giữ ấn tượng giác quan trong khoảnh khắc rất ngắn, chưa có thao tác xử lý có ý thức. "Episodic memory" là một nhánh của trí nhớ dài hạn, chứa những sự kiện cá nhân đã trải qua.
AIt has minimal impact
BIt only matters for group study
CIt can significantly affect focus and memory
DIt replaces good study strategies and techniques
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It can significantly affect focus and memory". Ánh sáng, tiếng ồn, thông báo điện thoại và cả chỗ ngồi quen thuộc đều tác động tới khả năng duy trì chú ý, mà chú ý lại là cửa ngõ của mã hoá trí nhớ, nên chọn và sắp xếp môi trường học là một phần của chiến lược học chứ không phải chuyện phụ. "It has minimal impact" mâu thuẫn với bằng chứng về phân tán chú ý và chi phí chuyển đổi tác vụ khi học ở nơi nhiều nhiễu. "It only matters for group study" bó hẹp sai, vì học một mình cũng chịu đúng những yếu tố nhiễu ấy. "It replaces good study strategies and techniques" thổi phồng vai trò của môi trường: góc học tốt chỉ tạo điều kiện, không thay được các kỹ thuật như ôn cách quãng hay tự kiểm tra.
APlanning how to approach a task
BMonitoring understanding during learning
CEvaluating outcomes after completing a task
DMemorizing facts without reflection
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Memorizing facts without reflection". Câu hỏi tìm thứ KHÔNG thuộc siêu nhận thức. Học thuộc dữ kiện mà không suy ngẫm chỉ là thao tác ghi nhớ ở mức nhận thức thông thường, người học không hề theo dõi hay điều chỉnh cách học của mình nên nằm ngoài khái niệm. "Planning how to approach a task" là khâu lập kế hoạch, mở đầu chu trình siêu nhận thức. "Monitoring understanding during learning" là khâu giám sát, tự hỏi mình đang hiểu tới đâu ngay trong lúc học. "Evaluating outcomes after completing a task" là khâu đánh giá, nhìn lại kết quả để rút kinh nghiệm cho lần sau, nên đều thuộc chu trình lập kế hoạch, giám sát và đánh giá.
A“How many pages do I need to read?”
B“What strategy am I using, and is it effective?”
C“Will this be on the exam and how can I have support?”
D“How long is this assignment?”
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "“What strategy am I using, and is it effective?”". Siêu nhận thức là tư duy về chính việc học của mình, gồm nhận biết chiến lược đang dùng và tự đánh giá hiệu quả của nó để điều chỉnh, và câu hỏi này chạm đúng cả hai thao tác giám sát lẫn điều chỉnh. Câu “How many pages do I need to read?” chỉ đo khối lượng công việc, là thông tin để sắp lịch chứ không phản ánh cách học. Câu “Will this be on the exam and how can I have support?” hướng tới phạm vi thi và nguồn trợ giúp bên ngoài, không xem xét quá trình nhận thức của bản thân. Câu “How long is this assignment?” cũng dừng ở độ dài bài tập, không hỏi gì về chiến lược hay hiệu quả học tập.
AIt controls classroom behavior and course expectation
BIt allows students to manage and direct their learning
CIt reduces dependence on instructors
DIt improves memorization speed
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It allows students to manage and direct their learning". Tự điều chỉnh nghĩa là người học tự đặt mục tiêu, chọn chiến lược, theo dõi tiến độ và đổi cách làm khi thấy không hiệu quả; siêu nhận thức cung cấp đúng bộ công cụ ấy nên được xếp vào nhóm kỹ năng tự điều chỉnh. "It controls classroom behavior and course expectation" nói về kỷ luật lớp học và kỳ vọng môn học, thuộc quản lý từ bên ngoài chứ không phải tự quản lý việc học. "It reduces dependence on instructors" chỉ là hệ quả có thể xảy ra, không phải lý do khiến siêu nhận thức được coi là kỹ năng tự điều chỉnh. "It improves memorization speed" thu hẹp vào tốc độ học thuộc, một lợi ích hẹp và không phải bản chất.
AImprove consistency too much
BBreach students’ intellectual property by uploading their work to AI systems
CReduce grading speed
DRequire excessive faculty training
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Breach students’ intellectual property by uploading their work to AI systems". Bài làm của sinh viên là sản phẩm trí tuệ của họ; đưa lên một dịch vụ bên thứ ba để chấm có thể khiến dữ liệu bị lưu lại và dùng cho mục đích khác mà người viết chưa hề đồng ý, nên đây là mối lo về sở hữu trí tuệ và quyền riêng tư. "Improve consistency too much" nêu một điều vô lý, vì chấm nhất quán là điều mong muốn chứ không phải vấn đề đạo đức. "Reduce grading speed" sai thực tế, bởi lý do người ta dùng máy chấm chính là để nhanh hơn. "Require excessive faculty training" chỉ là khó khăn về nguồn lực và tập huấn, thuộc phạm vi vận hành chứ không phải đạo đức.
38Which situation would most clearly violate ethical guidelines when using AI for assessment?4 lựa chọn
AUsing AI to grade multiple-choice quizzes
BUsing AI to provide grammar suggestions
CUsing AI to evaluate student work without students’ consent or awareness
DUsing AI to help manage gradebooks
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Using AI to evaluate student work without students’ consent or awareness". Nguyên tắc đạo đức khi dùng AI trong đánh giá đặt minh bạch và đồng thuận lên hàng đầu: người học có quyền biết bài của mình được chấm bằng công cụ gì, dữ liệu đi đâu, và có quyền khiếu nại; chấm giấu như vậy vi phạm cả hai điều kiện đó. "Using AI to grade multiple-choice quizzes" là tự động hoá quen thuộc với dạng đáp án khách quan, không đụng tới quyền được biết nếu đã công khai. "Using AI to provide grammar suggestions" chỉ gợi ý ngôn ngữ cho người học, là hỗ trợ chứ không phải phán quyết kết quả. "Using AI to help manage gradebooks" là tác vụ hành chính trên điểm đã có, miễn dữ liệu được bảo mật thì không tạo ra vấn đề đạo đức tương đương.
39According to the International Society of Academic Integrity (2021), academic integrity is best defined as:4 lựa chọn
ACompliance with university assessment rules only
BA promise to uphold honesty, fairness, respect, responsibility, and courage
CThe ability to avoid plagiarism through software tools and institutional policies
DA system of penalties designed to discourage cheating and misconduct
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "A promise to uphold honesty, fairness, respect, responsibility, and courage". Liêm chính học thuật trước hết là cam kết tự nguyện với một bộ giá trị nền tảng, trong đó có cả lòng dũng cảm để hành động đúng khi điều đó bất lợi cho mình; chính cam kết này mới chi phối hành vi lúc không ai giám sát. "Compliance with university assessment rules only" thu hẹp liêm chính thành việc tuân thủ quy chế thi, bỏ mất phần giá trị. "The ability to avoid plagiarism through software tools and institutional policies" lấy công cụ và chính sách thay cho phẩm chất, trong khi phần mềm chỉ phát hiện chứ không tạo ra sự trung thực. "A system of penalties designed to discourage cheating and misconduct" mô tả chế tài, tức hệ quả khi liêm chính bị vi phạm.
40According to the text, a major concern for graduate students regarding AI grading tools is that:4 lựa chọn
AAI grading is smarter than human grading and could overshade human’s ability in grading
BAI systems may use their work as training data, affecting future publication
CAI cannot understand complex arguments
DAI always produces biased feedback
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "AI systems may use their work as training data, affecting future publication". Mối lo chính của học viên sau đại học là quyền riêng tư và quyền sở hữu nghiên cứu: bản thảo nộp vào công cụ chấm có thể bị giữ lại làm dữ liệu huấn luyện, khiến ý tưởng chưa công bố bị rò rỉ và ảnh hưởng tới việc đăng bài sau này. "AI grading is smarter than human grading and could overshade human’s ability in grading" đưa ra một khẳng định về năng lực máy mà sách không hề nêu, lại còn diễn đạt lệch chuẩn ở vế sau. "AI cannot understand complex arguments" là hạn chế kỹ thuật có thật nhưng không phải mối bận tâm đặc thù gắn với dữ liệu nghiên cứu. "AI always produces biased feedback" tuyệt đối hoá bằng chữ luôn luôn, trong khi thiên lệch là rủi ro cần kiểm soát chứ không phải quy luật.