Câu hỏi: SSA101 Kỹ năng học thuật – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2
50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn SSA101 - Kỹ năng học thuật, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 3/3 — câu 41–50.
Danh sách câu hỏi
50/50 câuHết danh sách
41Critical thinkers should:4 lựa chọn
AAccept everything
BQuestion everything
CAvoid research
DBeing smart in all situations
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Question everything". Tinh thần phản biện được tóm bằng thói quen đặt câu hỏi với mọi khẳng định gặp phải: ai nói, dựa trên bằng chứng nào, còn cách giải thích nào khác, kể cả với điều mình vốn tin. Đặt câu hỏi ở đây nghĩa là kiểm chứng trước khi tin, không phải hoài nghi để bác bỏ tất cả. "Accept everything" là thái độ ngược hẳn, tiếp nhận không sàng lọc chính là thứ tư duy phản biện muốn loại bỏ. "Avoid research" cắt mất nguồn bằng chứng để trả lời những câu hỏi vừa đặt ra, khiến phản biện chỉ còn là tranh cãi suông. "Being smart in all situations" nói về phẩm chất cá nhân chung chung, không mô tả thao tác tư duy nào cả.
42Critical thinking involves:4 lựa chọn
AGuessing outcomes based on personal experiences
BWeighing options and data
CEmotional reactions
DBlind trust
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Weighing options and data". Tư duy phản biện là quá trình cân nhắc các lựa chọn dựa trên dữ liệu và bằng chứng, so sánh ưu nhược rồi mới kết luận, thay vì chấp nhận ngay điều đầu tiên nghe thấy. "Guessing outcomes based on personal experiences" chỉ suy đoán từ trải nghiệm riêng, một mẫu quá nhỏ và dễ thiên lệch để làm căn cứ. "Emotional reactions" là phản ứng cảm xúc tức thời, thứ mà người phản biện phải nhận diện và đặt sang một bên. "Blind trust" là tin tưởng mù quáng, trái ngược hoàn toàn với yêu cầu đòi bằng chứng của tư duy phản biện.
ACreativity and problem solving
BLogical reasoning
CEvaluation of evidence
DTime management
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Evaluation of evidence". Chấp nhận một khẳng định trên mạng chỉ vì nó hợp với niềm tin sẵn có là biểu hiện của thiên lệch xác nhận, và thứ bị bỏ qua là khâu kiểm tra bằng chứng: nguồn gốc của tuyên bố, dữ liệu chống đỡ, mức tin cậy của người đưa tin. "Logical reasoning" cũng liên quan nhưng chỉ xét tính mạch lạc của lập luận, còn ở đây sinh viên chưa hề xem xét dữ liệu đầu vào nên khiếm khuyết nằm ở phần bằng chứng. "Creativity and problem solving" phục vụ việc sinh ý tưởng và xử lý tình huống, không phải thao tác thẩm định thông tin. "Time management" thuộc nhóm kỹ năng tổ chức công việc, không dính dáng tới việc đánh giá độ xác thực của một tuyên bố.
AAvoid questioning authority and forms of powers
BConsider multiple perspectives before judging
CFocus on speed rather than accuracy
DRely on intuition
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Consider multiple perspectives before judging". Tư duy phản biện yêu cầu người học tạm hoãn kết luận, soi vấn đề từ nhiều lập trường và nhiều nguồn bằng chứng rồi mới phán đoán, nhờ đó hạn chế thiên kiến xác nhận. Chủ trương "Avoid questioning authority and forms of powers" trái hẳn tinh thần phản biện, vốn khuyến khích đặt câu hỏi với mọi khẳng định, kể cả khẳng định đến từ người có thẩm quyền. "Focus on speed rather than accuracy" đặt tốc độ lên trên độ chính xác, trong khi phản biện chấp nhận chậm lại để kiểm chứng. "Rely on intuition" dựa vào cảm nhận chủ quan không có bằng chứng, đúng là thứ mà tư duy phản biện muốn thay thế bằng lập luận có căn cứ.
45According to the American Library Association (2011), digital literacy primarily refers to the ability to:4 lựa chọn
AProgram artificial intelligence systems to get the most productive information system
BUse information and communication technologies to find, evaluate, create, and communicate information
CDetect AI-generated content
DReplace human judgment with algorithms
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Use information and communication technologies to find, evaluate, create, and communicate information". Hiệp hội Thư viện Hoa Kỳ xác định năng lực số là năng lực dùng công nghệ thông tin và truyền thông để tìm, đánh giá, tạo lập và truyền đạt thông tin, tức một tập kỹ năng vừa thao tác vừa tư duy mà mọi sinh viên đều cần. Cách hiểu "Program artificial intelligence systems to get the most productive information system" thu hẹp khái niệm thành kỹ năng lập trình chuyên sâu, vốn thuộc đào tạo kỹ thuật chứ không phải định nghĩa phổ quát. "Detect AI-generated content" chỉ là một tình huống ứng dụng hẹp, không bao trùm bốn hoạt động tìm, đánh giá, tạo và truyền đạt. "Replace human judgment with algorithms" đi ngược tinh thần của năng lực số, vì khung này luôn giữ con người ở vai trò thẩm định và quyết định cuối cùng.
ADigital literacy focuses only on social media skills while AI literacy focuses on academic skills
BAI literacy includes competencies for understanding and interacting with AI systems
CAI literacy excludes ethical considerations
DDigital literacy is limited to hardware usage
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "AI literacy includes competencies for understanding and interacting with AI systems". Năng lực số là nền chung về sử dụng công nghệ và thông tin, còn năng lực AI là lớp bổ sung chuyên biệt: hiểu cách hệ thống AI vận hành, biết tương tác và đặt yêu cầu, nhận ra giới hạn như ảo giác mô hình và đánh giá được ảnh hưởng của chúng. "Digital literacy focuses only on social media skills while AI literacy focuses on academic skills" chia phạm vi sai cho cả hai khái niệm, vì năng lực số rộng hơn mạng xã hội rất nhiều. "AI literacy excludes ethical considerations" trái với định nghĩa, khi đạo đức, quyền riêng tư và thiên lệch thuật toán là thành phần bắt buộc. "Digital literacy is limited to hardware usage" rút năng lực số xuống thao tác thiết bị, bỏ mất phần tìm kiếm, đánh giá và tạo lập thông tin.
AEvaluating online information
BCommunicating through digital platforms and social media
CUnderstanding neural network architecture in depth
DResponsible engagement with digital content
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Understanding neural network architecture in depth". Năng lực số trong giáo trình là bộ kỹ năng sử dụng và ứng xử với công nghệ dành cho mọi người học: tìm, thẩm định, tạo lập, truyền đạt thông tin và dùng công nghệ có trách nhiệm. Hiểu sâu kiến trúc mạng nơ-ron là kiến thức chuyên ngành của người xây dựng hệ thống, không nằm trong danh sách đó. "Evaluating online information" là kỹ năng thẩm định nguồn trực tuyến, thành phần cốt lõi của năng lực số. "Communicating through digital platforms and social media" là giao tiếp qua nền tảng số, cũng được nêu rõ. "Responsible engagement with digital content" là tham gia có trách nhiệm với nội dung số, bao gồm quyền riêng tư và dấu chân số.
AExams are more difficult online
BSurface learning is ineffective for long-term learning
CStudents prefer complex tasks
DMemorization is no longer needed
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Surface learning is ineffective for long-term learning". Trong môi trường trực tuyến, người học rất dễ dừng ở mức lướt qua tài liệu và ghi nhớ máy móc; sách nhấn mạnh tư duy bậc cao như phân tích, đánh giá, sáng tạo vì học bề mặt không tạo được liên kết ý nghĩa, nên kiến thức không trụ lâu và khó vận dụng. "Exams are more difficult online" nói về hình thức thi, không giải thích được vì sao cần tư duy bậc cao trong quá trình học. "Students prefer complex tasks" viện dẫn sở thích người học, trong khi lý do nằm ở hiệu quả học tập chứ không ở sự ưa thích. "Memorization is no longer needed" đi quá xa, bởi ghi nhớ vẫn là nền của kiến thức, vấn đề chỉ là không được dừng lại ở đó.
ASetting learning goals
BChecking understanding during learning
CGrading performance
DComparing results with peers
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Checking understanding during learning". Trong chu trình lập kế hoạch, giám sát và đánh giá, khâu giám sát diễn ra ngay trong lúc học: người học tự hỏi mình có đang hiểu không, chỗ nào còn mơ hồ, để dừng lại đọc kỹ hoặc đổi cách tiếp cận trước khi đi tiếp. "Setting learning goals" thuộc khâu lập kế hoạch, làm trước khi bắt tay vào học. "Grading performance" là việc chấm điểm của người dạy, một đánh giá từ bên ngoài chứ không phải sự tự theo dõi của người học. "Comparing results with peers" là so sánh với bạn bè sau khi đã có kết quả, không cho biết mức hiểu của chính mình đang ở đâu trong lúc học.
A
UnderstandB
ApplyC
AnalyzeD
RememberLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Analyze". Trong thang Bloom, bậc phân tích yêu cầu người học chia thông tin thành các thành phần, chỉ ra quan hệ giữa chúng và nhận ra cấu trúc ẩn bên dưới, chẳng hạn tách luận điểm khỏi bằng chứng trong một bài viết. "Understand" dừng ở việc nắm ý nghĩa và diễn đạt lại bằng lời của mình, chưa đòi hỏi tách nhỏ. "Apply" là dùng kiến thức đã học vào tình huống mới, thao tác vận dụng chứ không phải bóc tách. "Remember" là bậc thấp nhất, chỉ nhận ra và nhớ lại dữ kiện mà chưa đụng tới quan hệ giữa các phần.