SWR302Chưa đoKỳ 5 Cập nhật 23/03/2026

Software Requirements - SWR302

Tổng hợp 500+ câu hỏi trắc nghiệm Software Requirements Engineering chuẩn thi đại học FPT (FU). Bao gồm SRS, User Stories, UML, khơi gợi và quản lý yêu cầu phần mềm dành cho BA và Dev.

537Câu hỏi
13Bộ đề
1Chủ đề
5,01 đánh giá

Câu hỏi của môn

184/537 câuCòn 353
AImproved project management
BDecreased stakeholder involvement
CEnhanced focus on high-value features
DReduced scope creep
Lời giải
Khi ưu tiên các yêu cầu, nó giúp cho các dự án được quản lý một cách hiệu quả hơn. Điều này được thực hiện bằng cách tập trung vào các tính năng quan trọng nhất, giảm thiểu các yêu cầu không cần thiết và tránh sự lan rộng không kiểm soát được của dự án. Việc ưu tiên yêu cầu giúp cho các nhà phát triển và các bên liên quan có thể tập trung vào các mục tiêu chính của dự án, từ đó dẫn đến việc hoàn thành dự án một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn. Ngoài ra, việc ưu tiên yêu cầu cũng giúp cho các dự án tránh được sự phức tạp không cần thiết, giảm thiểu các rủi ro và tăng cường sự linh hoạt trong việc điều chỉnh dự án theo nhu cầu của các bên liên quan.
Mở trang câu hỏi này →
AListening skills, Systems thinking skills
BInterviewing and questioning skills, Learning skills, Interpersonal skills
CThinking on your feet, Facilitation skills
DAnalytical skills, Leadership skills, Organizational skills, Creativity
EObservational skills, Communication skills, Modeling skills
FAll of the mentioned
Lời giải
Để trở thành một Business Analyst hiệu quả, người ta thường yêu cầu các kỹ năng phân tích cơ bản như Analytical skills, Leadership skills, Organizational skills và Creativity. Tuy nhiên, ngoài những kỹ năng này, một Business Analyst còn cần phải có các kỹ năng khác như Listening skills, Systems thinking skills, Interviewing and questioning skills, Learning skills, Interpersonal skills, Thinking on your feet, Facilitation skills, Observational skills và Communication skills. Những kỹ năng này giúp Business Analyst thu thập thông tin chính xác, xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với các thành viên trong nhóm, giải quyết vấn đề một cách hiệu quả và đưa ra quyết định sáng suốt. Ngoài ra, Business Analyst cũng cần phải có khả năng học hỏi nhanh chóng, thích nghi với môi trường làm việc mới và có thể điều chỉnh chiến lược phù hợp với tình hình thực tế. Vì vậy, tất cả các kỹ năng được đề cập đều là quan trọng và cần thiết cho một Business Analyst.
Mở trang câu hỏi này →
AUsing high-fidelity tools that resemble the final product.
BLeaving the prototype looking rough and unpolished.
CMaking the prototype available for immediate release
DGiving detailed descriptions of every feature.
Lời giải
Khi xây dựng một prototype, mục tiêu chính là tạo ra một mô hình cơ bản để kiểm tra ý tưởng và thu thập phản hồi từ các bên liên quan. Tuy nhiên, có một số rủi ro mà các nhà phát triển cần phải xem xét. Một trong những rủi ro đó là các bên liên quan có thể mong đợi một prototype được xây dựng với chất lượng sản phẩm cuối cùng, điều này có thể dẫn đến sự thất vọng và lãng phí thời gian khi họ nhận ra rằng prototype không đáp ứng được yêu cầu của họ. Để giảm thiểu rủi ro này, một chiến lược quan trọng là tạo ra một prototype có vẻ ngoài không được hoàn thiện, không giống như sản phẩm cuối cùng. Điều này giúp các bên liên quan hiểu rõ rằng prototype chỉ là một mô hình cơ bản và không phải là sản phẩm cuối cùng. Bằng cách này, họ sẽ không đặt ra những kỳ vọng không thực tế và sẽ có thể cung cấp phản hồi hữu ích để giúp hoàn thiện sản phẩm.
Mở trang câu hỏi này →
ATo define detailed requirements and specifications for a project
BTo represent a high-level user need or business requirement that can be broken down into smaller, more manageable user stories
CTo assign tasks to team members for implementation
DTo prioritize project deliverables
Lời giải
Trong Agile project, Epic là một khái niệm quan trọng giúp mô tả một nhu cầu hoặc yêu cầu kinh doanh ở mức độ cao. Nó đại diện cho một mục tiêu hoặc một nhóm mục tiêu liên quan đến một yêu cầu kinh doanh cụ thể. Epic thường được sử dụng để mô tả một yêu cầu kinh doanh lớn và phức tạp, cần được chia nhỏ thành các yêu cầu nhỏ hơn và dễ quản lý hơn. Những yêu cầu nhỏ hơn này được gọi là User Story. Mục đích chính của Epic là giúp các nhà phát triển và quản lý dự án hiểu rõ hơn về yêu cầu kinh doanh và cách thức thực hiện nó. Nó cũng giúp xác định các yêu cầu chính và ưu tiên của dự án. Trong Agile, Epic thường được sử dụng như một công cụ để giúp các đội phát triển và quản lý dự án làm việc hiệu quả hơn và đạt được mục tiêu của dự án một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
AThe persona must be a real person
BThe persona must be representative of their user class
CThe persona must be rich
DThe persona must be beautiful
Lời giải
Khi tạo một nhân vật (persona) cho mỗi lớp người dùng, điều quan trọng nhất là nhân vật đó phải đại diện cho lớp người dùng đó. Điều này có nghĩa là nhân vật phải phản ánh được đặc điểm, hành vi và nhu cầu của người dùng trong lớp đó. Nhân vật không cần phải là một người thật sự, mà chỉ cần là một đại diện cho lớp người dùng đó. Ví dụ, nếu bạn đang thiết kế một ứng dụng cho người dùng trẻ vị thành niên, nhân vật của bạn có thể là một người trẻ tuổi với những đặc điểm và nhu cầu tương tự. Điều quan trọng là nhân vật phải phản ánh được thực tế và có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về người dùng của mình. Nhân vật không cần phải giàu có hay đẹp đẽ, mà chỉ cần là một đại diện cho lớp người dùng đó.
Mở trang câu hỏi này →
ACustomers get preference, unconditionally
BCustomers get preference, but in alignment with business objectives
CDevelopment gets preference, unconditionally
DDevelopment gets preference, but in alignment with business objectives
Lời giải
Khi có mâu thuẫn giữa phát triển và khách hàng, cách giải quyết vấn đề này rất quan trọng. Trước hết, cần phải hiểu rằng mục tiêu chính của bất kỳ dự án nào là đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Tuy nhiên, cũng cần phải đảm bảo rằng các yêu cầu của khách hàng không đi ngược lại với mục tiêu kinh doanh của công ty. Vì vậy, trong trường hợp có mâu thuẫn, khách hàng nên được ưu tiên, nhưng điều này phải được thực hiện một cách có sự cân nhắc và phù hợp với mục tiêu kinh doanh của công ty. Điều này có nghĩa là các yêu cầu của khách hàng cần phải được xem xét và đánh giá một cách cẩn thận để đảm bảo rằng chúng không gây ra bất kỳ hậu quả tiêu cực nào cho công ty. Nếu các yêu cầu của khách hàng không thể được đáp ứng mà không gây ra bất kỳ hậu quả tiêu cực nào, thì cần phải tìm kiếm giải pháp thay thế hoặc giải thích rõ ràng cho khách hàng về lý do tại sao yêu cầu của họ không thể được đáp ứng.
Mở trang câu hỏi này →
ATo discourage changes in project priorities
BTo avoid addressing potential risks
CTo ensure that development efforts remain aligned with the current business landscape
DTo prioritize technical challenges over business goals
Lời giải
Regularly reassessing và updating prioritization dựa trên mục tiêu kinh doanh đang phát triển là rất quan trọng vì nó giúp đảm bảo rằng nỗ lực phát triển vẫn phù hợp với bối cảnh kinh doanh hiện tại. Khi mục tiêu kinh doanh thay đổi, yêu cầu của khách hàng cũng có thể thay đổi, và việc ưu tiên không phù hợp có thể dẫn đến việc lãng phí nguồn lực và thời gian. Bằng cách thường xuyên đánh giá và cập nhật ưu tiên, các tổ chức có thể đảm bảo rằng họ đang tập trung vào những việc quan trọng nhất và đạt được mục tiêu kinh doanh của mình. Điều này cũng giúp các tổ chức linh hoạt và sẵn sàng thích nghi với những thay đổi trong môi trường kinh doanh.
Mở trang câu hỏi này →
AUsers often disagree on technical specifications.
BStructured organizing schemes are typically unavailable.
CRequirements input is often diverse and unstructured.
DUsers lack domain expertise.
Lời giải
Khi yêu cầu từ nhiều người dùng được nhập vào, việc tích hợp chúng lại với nhau có thể trở nên khó khăn do một số lý do chính. Thứ nhất, người dùng thường không đồng ý về các đặc điểm kỹ thuật. Điều này có thể dẫn đến sự không chắc chắn và khó khăn trong việc xác định yêu cầu chính xác. Thứ hai, các phương pháp tổ chức có cấu trúc thường không có sẵn, điều này có thể khiến việc phân tích và sắp xếp yêu cầu trở nên phức tạp hơn. Cuối cùng, yêu cầu nhập vào thường đa dạng và không có cấu trúc, điều này có thể khiến việc xác định yêu cầu chính xác trở nên khó khăn hơn. Trong trường hợp này, đáp án đúng là 'Requirements input is often diverse and unstructured.' vì nó phản ánh chính xác khó khăn trong việc tích hợp yêu cầu từ nhiều người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
ATo gather insights about their needs and ensure requirements meet their expectations
BTo prioritize system design over functional requirements
CTo validate non-functional requirements
DTo finalize system testing strategies
Lời giải
Khi thực hiện quy trình thu thập yêu cầu (requirements elicitation), việc tham gia của người dùng là rất quan trọng vì nó giúp thu thập thông tin về nhu cầu và mong đợi của họ. Điều này đảm bảo rằng các yêu cầu được phát triển phù hợp với nhu cầu thực tế của người dùng, từ đó giúp hệ thống được thiết kế và triển khai một cách hiệu quả. Việc tham gia của người dùng cũng giúp xác định các yêu cầu chức năng và phi chức năng, đồng thời đảm bảo rằng các yêu cầu được ưu tiên và thực hiện một cách hợp lý. Ngoài ra, việc tham gia của người dùng cũng giúp xác định các yêu cầu không chức năng, chẳng hạn như hiệu suất, độ tin cậy và bảo mật, từ đó giúp hệ thống được thiết kế và triển khai một cách an toàn và đáng tin cậy.
Mở trang câu hỏi này →
AThe people, groups, or organizations that are actively involved in a project, are affected by its outcome, or are able to influence its outcome are stakeholders.
BIt helps you identify the vision and roadmap.
CIt helps you identify which support you need, who can influence the support, and potential issues that result from a non-supportive stakeholder.
DIt helps you to make strategic decisions and clear the path of political and financial obstacles.
Lời giải
Khi yêu cầu chức năng cho một hệ thống phần mềm, việc xác định các bên liên quan (stakeholders) là rất quan trọng. Các bên liên quan bao gồm những người, nhóm hoặc tổ chức đang tham gia tích cực vào dự án, bị ảnh hưởng bởi kết quả của dự án hoặc có khả năng ảnh hưởng đến kết quả của dự án. Việc xác định các bên liên quan giúp bạn hiểu rõ về tầm nhìn và chiến lược của dự án, từ đó có thể đưa ra quyết định chiến lược và loại bỏ các rào cản chính trị và tài chính.
Mở trang câu hỏi này →
ALimit stakeholder involvement
BSpeed up the development process
CAvoid addressing project risks
DPrevent scope creep and ensure project focus
Lời giải
Khi một dự án phần mềm được triển khai, phạm vi dự án (scope) là một khái niệm quan trọng cần được xác định rõ ràng. Phạm vi dự án xác định những gì được thực hiện và những gì không được thực hiện trong dự án. Mục đích của phạm vi dự án là để đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan (stakeholder) hiểu rõ về dự án và tránh những hiểu lầm không cần thiết. Việc xác định phạm vi dự án rõ ràng giúp tránh hiện tượng phạm vi dự án mở rộng không kiểm soát được (scope creep), khi mà các yêu cầu mới được thêm vào dự án mà không được xem xét kỹ lưỡng. Điều này có thể dẫn đến sự chậm trễ, tăng chi phí và giảm chất lượng của dự án. Ngoài ra, phạm vi dự án cũng giúp đảm bảo rằng dự án tập trung vào mục tiêu chính và tránh bị phân tán vào các hoạt động không liên quan. Vì vậy, việc xác định phạm vi dự án rõ ràng trong tài liệu phạm vi dự án (scope document) là rất quan trọng để đảm bảo rằng dự án được triển khai một cách hiệu quả và đạt được mục tiêu mong muốn.
Mở trang câu hỏi này →
ATo exclude data experts from the development process
BTo limit the variety of data used in the system.
CTo ensure a comprehensive understanding of data needs and complexities
DTo prioritize project timelines over data considerations
Lời giải
Khi xây dựng một hệ thống thông tin, việc xác định yêu cầu dữ liệu là một bước quan trọng. Để đảm bảo rằng hệ thống này hoạt động hiệu quả và chính xác, cần phải hiểu rõ về nhu cầu và phức tạp của dữ liệu. Điều này có thể đạt được bằng cách tham gia của các bên liên quan, bao gồm các chuyên gia dữ liệu, trong quá trình xác định yêu cầu dữ liệu. Họ có thể cung cấp kiến thức và kinh nghiệm chuyên môn để giúp xác định chính xác các yêu cầu dữ liệu và đảm bảo rằng hệ thống này đáp ứng được nhu cầu của người dùng. Việc tham gia của các bên liên quan cũng giúp tránh được các sai sót và lỗi trong quá trình xây dựng hệ thống, từ đó giảm thiểu chi phí và thời gian phát triển. Ngoài ra, việc tham gia của các chuyên gia dữ liệu cũng giúp đảm bảo rằng hệ thống này có thể thích nghi với các thay đổi trong dữ liệu và nhu cầu của người dùng, từ đó giúp hệ thống này trở nên linh hoạt và dễ dàng duy trì.
Mở trang câu hỏi này →
ATo streamline the requirements gathering process
BTo avoid addressing potential risks
CTo ensure a more comprehensive understanding of diverse user needs
DTo minimize the impact of user feedback on the development process
Lời giải
Khi xây dựng một sản phẩm hoặc giải pháp, việc hiểu được nhu cầu và yêu cầu của người dùng là rất quan trọng. Tuy nhiên, nếu chỉ dựa vào một đại diện duy nhất, có thể dẫn đến việc bỏ qua hoặc không hiểu đúng nhu cầu của người dùng khác. Điều này có thể dẫn đến việc sản phẩm không đáp ứng được nhu cầu của người dùng, từ đó ảnh hưởng đến sự thành công của sản phẩm. Việc tham gia với nhiều đại diện người dùng khác nhau giúp đảm bảo rằng sản phẩm được thiết kế để đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng. Điều này giúp đảm bảo rằng sản phẩm được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của nhiều người dùng khác nhau, từ đó tăng cường sự thành công của sản phẩm. Ngoài ra, việc tham gia với nhiều đại diện người dùng khác nhau cũng giúp giảm thiểu rủi ro liên quan đến việc thiết kế sản phẩm. Khi chỉ dựa vào một đại diện duy nhất, có thể dẫn đến việc bỏ qua hoặc không hiểu đúng rủi ro liên quan đến sản phẩm. Vì vậy, việc tham gia với nhiều đại diện người dùng khác nhau là rất quan trọng để đảm bảo rằng sản phẩm được thiết kế để đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng và giảm thiểu rủi ro liên quan đến sản phẩm.
Mở trang câu hỏi này →
ABy providing a clear, visual representation of requirements for alignment
BBy finalizing all functional requirements
CBy focusing only on technical feasibility
DBy eliminating the need for prototyping
Lời giải
Requirements modeling là một quá trình quan trọng trong việc phát triển phần mềm, giúp các nhà phát triển và các bên liên quan hiểu rõ và thống nhất về yêu cầu của dự án. Khi có nhiều bên liên quan tham gia vào dự án, các yêu cầu và kỳ vọng có thể khác nhau, dẫn đến xung đột. Requirements modeling có thể giúp giải quyết các xung đột này bằng cách cung cấp một hình ảnh rõ ràng và trực quan về các yêu cầu, giúp các bên liên quan đạt được sự đồng thuận. Điều này được thực hiện bằng cách tạo ra một mô hình yêu cầu, bao gồm các thành phần như yêu cầu chức năng, yêu cầu không chức năng, và các mối quan hệ giữa chúng. Mô hình này giúp các bên liên quan hiểu rõ về các yêu cầu và mối quan hệ giữa chúng, từ đó có thể đạt được sự thống nhất về các yêu cầu của dự án. Ngoài ra, requirements modeling cũng giúp các nhà phát triển xác định và giải quyết các xung đột sớm, giảm thiểu thời gian và chi phí cần thiết để sửa chữa các vấn đề sau này.
Mở trang câu hỏi này →
ABy focusing on risks that are least likely to occur
BBy considering both the likelihood of occurrence and potential impact of risks
CBy ignoring potential impact and only considering likelihood
DBy assuming that all risks are equally important
Lời giải
Trong quản lý dự án, việc xác định và ưu tiên rủi ro là một phần quan trọng để đảm bảo dự án được thực hiện một cách hiệu quả và an toàn. Có nhiều phương pháp để xác định rủi ro, nhưng phương pháp phổ biến nhất là sử dụng phương pháp phân tích rủi ro (Risk Analysis). Phương pháp này bao gồm việc xác định, phân tích và ưu tiên rủi ro dựa trên mức độ nghiêm trọng và khả năng xảy ra của chúng. Để ưu tiên rủi ro, chúng ta cần xem xét cả khả năng xảy ra và tác động tiềm ẩn của rủi ro. Khả năng xảy ra của rủi ro được đo lường bằng mức độ xác suất xảy ra, trong khi tác động tiềm ẩn được đo lường bằng mức độ ảnh hưởng đến dự án. Bằng cách xem xét cả hai yếu tố này, chúng ta có thể xác định rủi ro nào cần được ưu tiên xử lý đầu tiên. Phương pháp này giúp đảm bảo rằng chúng ta tập trung vào những rủi ro có khả năng gây thiệt hại lớn nhất và có thể thực hiện các biện pháp phòng ngừa hoặc giảm thiểu rủi ro một cách hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
ADuring the SRS process, customers should always be required to spell out their unknown unknowns.
BAn unknown unknown cannot be known and therefore we can not make them explicit requirements.
CThere are matters that should be, but are not, elicited through the elicitation process. They exist, but they are not realized.
DThey help us reveal both known unknowns and more unknown unknowns
Lời giải
Câu nói 'Yêu cầu ngầm định cũng có thể là những điều chưa biết' (Implicit requirements can also be unknown unknowns) ám chỉ rằng trong quá trình thu thập yêu cầu (SRS process), có thể có những yêu cầu quan trọng mà khách hàng chưa thể nhận ra hoặc chưa thể thể hiện rõ ràng. Những yêu cầu này được gọi là 'yêu cầu chưa biết' (unknown unknowns). Họ không chỉ là những điều mà khách hàng biết nhưng chưa thể thể hiện, mà còn là những điều mà cả khách hàng và nhà phát triển cũng không biết. Những yêu cầu này có thể ảnh hưởng đến chất lượng và hiệu suất của sản phẩm. Để tránh những yêu cầu ngầm định và unknown unknowns, khách hàng và nhà phát triển cần phải có một quá trình thu thập yêu cầu cẩn thận và chi tiết, bao gồm cả việc hỏi hỏi và thảo luận kỹ lưỡng.
Mở trang câu hỏi này →
ABy visualizing requirements and identifying inconsistencies or gaps
BBy prioritizing coding over documentation
CBy finalizing all functional requirements early
DBy reducing stakeholder engagement
Lời giải
Modeling là một quá trình quan trọng trong việc phân tích yêu cầu phức tạp. Nó giúp các nhà phát triển và các bên liên quan khác hiểu rõ hơn về yêu cầu và chức năng của hệ thống. Quá trình này bao gồm việc tạo ra các mô hình và bản đồ để thể hiện các mối quan hệ giữa các yêu cầu và chức năng. Điều này giúp các nhà phát triển xác định các điểm không nhất quán hoặc thiếu sót trong yêu cầu, từ đó có thể điều chỉnh và cải thiện hệ thống. Ngoài ra, modeling còn giúp các nhà phát triển xác định các yêu cầu quan trọng và ưu tiên chúng, giúp việc phát triển hệ thống trở nên hiệu quả hơn. Tóm lại, modeling là một công cụ quan trọng trong việc phân tích yêu cầu phức tạp và giúp các nhà phát triển tạo ra hệ thống tốt hơn.
Mở trang câu hỏi này →
ABy classifying features into basic, performance, and delight categories
BBy prioritizing requirements based on technical feasibility
CBy eliminating unnecessary requirements
DBy focusing only on functional requirements
Lời giải
Kano model là một công cụ giúp phân tích yêu cầu của người dùng bằng cách phân loại các tính năng thành ba loại: cơ bản, hiệu suất và hạnh phúc. Các tính năng cơ bản là những tính năng cần thiết để sản phẩm hoạt động, chẳng hạn như khả năng lưu trữ dữ liệu. Các tính năng hiệu suất là những tính năng giúp sản phẩm hoạt động tốt hơn, chẳng hạn như tốc độ tải dữ liệu. Các tính năng hạnh phúc là những tính năng giúp người dùng cảm thấy hài lòng, chẳng hạn như khả năng tùy chỉnh giao diện. Bằng cách phân loại các tính năng theo cách này, Kano model giúp các nhà phát triển xác định những tính năng quan trọng nhất và ưu tiên phát triển chúng.
Mở trang câu hỏi này →
ABy providing stakeholders with a visual representation to validate ambiguous requirements
BBy finalizing system requirements early
CBy focusing on coding rather than design
DBy skipping the requirements validation phase
Lời giải
Prototyping là một kỹ thuật quan trọng trong kỹ thuật yêu cầu (requirements engineering) giúp giảm thiểu rủi ro bằng cách cung cấp cho các bên liên quan một hình ảnh trực quan để xác minh các yêu cầu không rõ ràng. Khi thực hiện prototyping, các kỹ sư yêu cầu và các bên liên quan có thể tạo ra một mô hình hoặc phiên bản thử nghiệm của hệ thống, giúp họ hiểu rõ hơn về các yêu cầu và xác định các điểm không rõ ràng. Điều này cho phép họ xác định và sửa đổi các yêu cầu trước khi bắt đầu phát triển hệ thống, giảm thiểu rủi ro và đảm bảo rằng hệ thống đáp ứng được các yêu cầu của khách hàng. Prototyping cũng giúp giảm thiểu rủi ro bằng cách cho phép các kỹ sư thử nghiệm và đánh giá các ý tưởng khác nhau, giúp họ chọn ra giải pháp tốt nhất cho hệ thống. Tóm lại, prototyping là một công cụ quan trọng trong kỹ thuật yêu cầu giúp giảm thiểu rủi ro và đảm bảo rằng hệ thống đáp ứng được các yêu cầu của khách hàng.
Mở trang câu hỏi này →
AIt prioritizes requirements solely based on stakeholder preferences
BIt categorizes requirements into Must-haves, Should-haves, Could-haves, and Won't-haves to guide prioritization
CIt excludes business objectives from the prioritization process
DIt only considers technical specifications in prioritization decisions
Lời giải
MoSCoW là một phương pháp được sử dụng để xác định và ưu tiên các yêu cầu dựa trên mục tiêu kinh doanh. Phương pháp này được đặt tên theo bốn loại yêu cầu chính: Must-haves, Should-haves, Could-haves và Won't-haves. Must-haves là những yêu cầu bắt buộc phải có, Should-haves là những yêu cầu nên có nhưng không bắt buộc, Could-haves là những yêu cầu có thể có nhưng không cần thiết và Won't-haves là những yêu cầu không cần có. Bằng cách phân loại các yêu cầu theo cách này, MoSCoW giúp các nhà phát triển và quản lý dự án xác định ưu tiên của các yêu cầu và tập trung vào những yêu cầu quan trọng nhất.
Mở trang câu hỏi này →