Để giúp các nhà phê bình tìm kiếm các loại lỗi thông thường trong sản phẩm họ đánh giá, hãy tạo một danh sách kiểm tra cho mỗi loại tài liệu yêu cầu mà các dự án của bạn tạo ra. Điều này sẽ giúp họ có thể nhanh chóng xác định và khắc phục các lỗi trong sản phẩm. Ví dụ, nếu dự án của bạn tạo ra tài liệu yêu cầu chức năng, thì danh sách kiểm tra có thể bao gồm các lỗi như lỗi logic, lỗi nhập dữ liệu, lỗi giao diện người dùng v.v. Điều này sẽ giúp các nhà phê bình có thể tập trung vào các lỗi cụ thể và đánh giá sản phẩm một cách hiệu quả hơn.
Ngân hàng câu hỏi môn Software Requirements - SWR302
Tổng hợp 500+ câu hỏi trắc nghiệm Software Requirements Engineering chuẩn thi đại học FPT (FU). Bao gồm SRS, User Stories, UML, khơi gợi và quản lý yêu cầu phần mềm dành cho BA và Dev.
Bắt đầu một phiên học theo môn
Tiến độ của bạn sẽ luôn được tính toán và đồng bộ trực tiếp theo tổng số lượng câu hỏi mới nhất của môn học này.
Bạn cần đăng nhập để bắt đầu học từ ngân hàng câu hỏi và lưu tiến độ theo môn.
Đang tải phân bố độ khó.
Kỹ thuật thang đo ba mức (Three-level scale technique) là một phương pháp phân loại yêu cầu dựa trên mức độ quan trọng và cấp độ khẩn cấp. Theo kỹ thuật này, các yêu cầu có mức độ quan trọng cao và cấp độ khẩn cấp cao được coi là yêu cầu có mức độ ưu tiên cao. Ngược lại, các yêu cầu có mức độ quan trọng thấp và cấp độ khẩn cấp thấp được coi là yêu cầu có mức độ ưu tiên thấp. Câu trả lời sai về kỹ thuật thang đo ba mức là: 'Yêu cầu có mức độ ưu tiên trung bình là quan trọng (khách hàng cần khả năng này) nhưng không khẩn cấp (họ có thể chờ đợi cho bản phát hành sau).'
Tính chất chất bên ngoài (External quality attributes) mô tả các đặc điểm được quan sát khi phần mềm đang được thực thi. Trong các đặc điểm này, tính toàn vẹn (Integrity) được định nghĩa là khả năng ngăn chặn mất mát thông tin và bảo toàn tính chính xác của dữ liệu được nhập vào hệ thống. Điều này có nghĩa là hệ thống phải đảm bảo rằng dữ liệu được nhập vào và lưu trữ trong hệ thống luôn chính xác và không bị thay đổi hoặc xóa bỏ không mong muốn. Tính toàn vẹn là một trong những đặc điểm quan trọng của phần mềm, giúp đảm bảo rằng hệ thống hoạt động một cách ổn định và đáng tin cậy.
Tính chất xuất sắc của yêu cầu là tính nhất quán. Tính nhất quán trong yêu cầu có nghĩa là các yêu cầu không xung đột với nhau hoặc với các yêu cầu ở cấp cao hơn như yêu cầu kinh doanh, yêu cầu người dùng hoặc yêu cầu hệ thống. Điều này đảm bảo rằng các yêu cầu được thống nhất và không mâu thuẫn với nhau, giúp cho việc triển khai và thực hiện dự án trở nên dễ dàng hơn. Ví dụ, nếu một yêu cầu yêu cầu một chức năng cụ thể, thì các yêu cầu khác không nên yêu cầu chức năng đó. Tính nhất quán giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được rõ ràng và dễ hiểu, giảm thiểu khả năng xảy ra sai sót trong quá trình triển khai.
Khi tiến hành thu thập yêu cầu (requirements elicitation), khách hàng cho biết, tiết kiệm X đồng mỗi năm về điện năng do các thiết bị không hiệu quả. Là một nhà phân tích, yêu cầu này thuộc loại yêu cầu nào?
Trong sơ đồ ngữ cảnh, các thực thể bên ngoài được minh họa bằng hình dạng và dữ liệu lưu chuyển được minh họa bằng đường nét.
Câu hỏi này yêu cầu bạn xác định thông tin không đúng về khách hàng phần mềm. Các lựa chọn bao gồm: một phần của các bên liên quan, một cá nhân hoặc tổ chức nhận được lợi ích trực tiếp hoặc gián tiếp từ sản phẩm, họ có thể yêu cầu, trả tiền, chọn, chỉ định, sử dụng hoặc nhận được đầu ra được tạo bởi sản phẩm phần mềm. Tuy nhiên, 'như vậy là nhân viên pháp lý, kiểm toán viên tuân thủ, nhà cung cấp' không phải là khách hàng phần mềm. Khách hàng phần mềm thường là người sử dụng cuối cùng hoặc tổ chức có nhu cầu sử dụng sản phẩm phần mềm. Nhân viên pháp lý, kiểm toán viên tuân thủ, nhà cung cấp có thể là các bên liên quan khác nhau nhưng không phải là khách hàng phần mềm.
Quyền lợi của khách hàng phần mềm được quy định trong yêu cầu hóa đơn bao gồm tất cả các lựa chọn sau, EXCEPT: 'Được nghe ý tưởng và phương án thay thế cho yêu cầu và cho giải pháp của họ'. Điều này là không đúng vì khách hàng phần mềm không có quyền được nghe ý tưởng và phương án thay thế từ nhà cung cấp phần mềm. Thay vào đó, khách hàng phần mềm có quyền được cung cấp thông tin chi tiết và chính xác về yêu cầu và giải pháp phần mềm. Họ cũng có quyền nhận được hệ thống phần mềm đáp ứng nhu cầu chức năng và kỳ vọng chất lượng của họ. Cuối cùng, khách hàng phần mềm có quyền được cung cấp thông tin về đặc điểm của sản phẩm giúp sản phẩm dễ sử dụng.
Các dự án được ủy thác thường liên quan đến các nhóm có cùng văn hóa công ty. Điều này có thể mang lại lợi thế vì các thành viên trong nhóm có thể dễ dàng hiểu và làm việc với nhau. Tuy nhiên, cũng có thể là một điểm yếu nếu các thành viên trong nhóm không có đủ kỹ năng hoặc kinh nghiệm để hoàn thành dự án. Văn hóa công ty có thể ảnh hưởng đến cách thức làm việc, cách thức giải quyết vấn đề và cách thức giao tiếp của nhóm. Vì vậy, việc hiểu và quản lý văn hóa công ty là rất quan trọng trong các dự án được ủy thác.
Sơ đồ có thể được sử dụng để giải thích các khái niệm khác nhau trong thiết kế hệ thống. Trong đó, sơ đồ có thể giúp minh họa về phạm vi của hệ thống, mối quan hệ giữa các lớp, thông tin lưu chuyển và các thực thể trong hệ thống. Ví dụ, sơ đồ có thể được sử dụng để minh họa về phạm vi của hệ thống, bao gồm các thành phần và các phần tử quan trọng của hệ thống. Ngoài ra, sơ đồ cũng có thể được sử dụng để minh họa về mối quan hệ giữa các lớp, giúp người xem hiểu rõ về cách các lớp tương tác với nhau. Tóm lại, sơ đồ là công cụ quan trọng trong thiết kế hệ thống, giúp người thiết kế và người xem hiểu rõ về các khái niệm và mối quan hệ trong hệ thống.
Khi các nhà quản lý và các tester tham gia vào quá trình đạt được thỏa thuận về yêu cầu, điều quan trọng là phải đảm bảo rằng các yêu cầu có thể được xác minh. Điều này có nghĩa là các yêu cầu phải cụ thể, rõ ràng và có thể đo lường được. Điều này giúp các tester xác định được các trường hợp thử nghiệm cần thiết và đảm bảo rằng các yêu cầu được thực hiện một cách chính xác. Ngoài ra, các nhà quản lý cũng cần đảm bảo rằng các yêu cầu sẽ không ảnh hưởng đến mục tiêu kinh doanh của họ. Điều này có nghĩa là các yêu cầu phải được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của khách hàng và không gây ra bất kỳ thiệt hại nào cho doanh nghiệp. Vì vậy, cả hai điều kiện trên đều là đúng.
Để xác định các lớp người dùng của hệ thống phần mềm mới đang phát triển, chúng ta nên bắt đầu bằng cách hỏi người tài trợ dự án (project sponsor) về những người họ dự kiến sẽ sử dụng hệ thống. Sau đó, chúng ta có thể brainstorm để nghĩ ra càng nhiều lớp người dùng càng tốt. Việc này giúp đảm bảo rằng hệ thống được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của tất cả các lớp người dùng.
Trong các lựa chọn trên, Mock-up là thuật ngữ có cùng ý nghĩa với vertical prototype. Vertical prototype thường được sử dụng trong thiết kế sản phẩm hoặc ứng dụng để mô tả bản thiết kế chi tiết và đầy đủ về một phần hoặc toàn bộ sản phẩm. Nó thường bao gồm các chi tiết về giao diện người dùng, chức năng và thiết kế của sản phẩm. Mock-up cũng có ý nghĩa tương tự, thường được sử dụng để mô tả bản thiết kế hoặc mô hình của một sản phẩm hoặc ứng dụng. Nó giúp các nhà thiết kế và phát triển có thể xem xét và đánh giá sản phẩm trước khi triển khai. Trong khi Navigation structure và Tree Navigation liên quan đến cấu trúc và giao diện người dùng của sản phẩm, nhưng chúng không phải là thuật ngữ chính xác để mô tả vertical prototype.
Khi thực hiện yêu cầu thu thập thông tin (requirements elicitation), có nhiều kỹ thuật được sử dụng để thu thập thông tin từ khách hàng hoặc người liên quan. Trong số các kỹ thuật này, có một số kỹ thuật không phù hợp hoặc không cần thiết. Kỹ thuật 'Fill all of the team roles' không phải là một kỹ thuật thu thập thông tin, mà là một kỹ thuật xây dựng đội ngũ. Nó liên quan đến việc đảm bảo rằng các thành viên trong đội ngũ có đủ kỹ năng và vai trò để thực hiện công việc một cách hiệu quả. Tuy nhiên, nó không liên quan trực tiếp đến quá trình thu thập thông tin.
Câu hỏi này yêu cầu bạn đánh giá tính chính xác của tuyên bố rằng tất cả các dự án công nghệ thông tin của doanh nghiệp đều chọn thay thế tất cả các quy trình kinh doanh thủ công bằng tự động hóa quy trình kinh doanh. Tuy nhiên, điều này không phải lúc nào cũng đúng. Một số dự án có thể chọn tự động hóa một số quy trình kinh doanh, nhưng không phải tất cả. Ngoài ra, một số dự án có thể chọn duy trì một số quy trình kinh doanh thủ công vì lý do cụ thể. Vì vậy, tuyên bố này không phải lúc nào cũng chính xác.