Hỗ trợ đào tạo

Coursera: Research method and academic writing skills - ENW493c

1Chủ đề
80Câu hỏi

Môn học ENW493c cung cấp khung kiến thức toàn diện về phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật tại FPTU. Sinh viên sẽ làm chủ quy trình từ hình thành câu hỏi nghiên cứu, lựa chọn phương pháp định tính/định lượng đến phân tích dữ liệu chuyên sâu. Khóa học tập trung phát triển kỹ năng viết bài luận học thuật, trích dẫn chuẩn MLA và kỹ thuật phòng chống đạo văn, giúp xây dựng nền tảng vững chắc cho đồ án tốt nghiệp.

Chủ đề học tập

Đề thi trắc nghiệm

Xem tất cả
Tổng hợp đề thi FE môn Coursera: ENW493c - FPTU

ENW493c

Coursera: Research method and academic writing skills - ENW493c

ENW493c_SU26_RE - Có đáp án và giải thích chi tiết

ENW493c
30câu hỏi
0lượt làm
chưa có đánh giá
Tổng hợp đề thi FE môn Coursera: ENW493c - FPTU

ENW493c

Coursera: Research method and academic writing skills - ENW493c

ENW493c_SU26_FE - Có đáp án và giải thích chi tiết

ENW493c
30câu hỏi
0lượt làm
chưa có đánh giá
Tổng hợp đề thi FE môn Coursera: ENW493c - FPTU

ENW493c

Coursera: Research method and academic writing skills - ENW493c

ENW493c_DE281 - Có đáp án và giải thích chi tiết

ENW493c
30câu hỏi
2lượt làm
chưa có đánh giá
Tổng hợp đề thi FE môn Coursera: ENW493c - FPTU

ENW493c

Coursera: Research method and academic writing skills - ENW493c

ENW493c_DE434 - Có đáp án và giải thích chi tiết

ENW493c
30câu hỏi
0lượt làm
chưa có đánh giá
Tổng hợp đề thi FE môn Coursera: ENW493c - FPTU

ENW493c

Coursera: Research method and academic writing skills - ENW493c

ENW493c_FA25_RE - Coursera

ENW493c
29câu hỏi
0lượt làm
chưa có đánh giá
Tổng hợp đề thi FE môn Coursera: ENW493c - FPTU

ENW493c

Coursera: Research method and academic writing skills - ENW493c

ENW493c_FA25_FE - Coursera

ENW493c
30câu hỏi
1lượt làm
chưa có đánh giá
Học từ ngân hàng câu hỏi

Bắt đầu một phiên học theo môn

Tiến độ của bạn sẽ luôn được tính toán và đồng bộ trực tiếp theo tổng số lượng câu hỏi mới nhất của môn học này.

80Ngân hàng hiện tại
--Tiến độ môn
Số câu hỏi
Độ khó
Phiên sắp tạo
80 câu Chế độ học Không giới hạn Trộn

Bạn cần đăng nhập để bắt đầu học từ ngân hàng câu hỏi và lưu tiến độ theo môn.

0Dễ · --
0Trung bình · --
0Khó · --
--Đã học
--Đang nắm chắc
Đăng nhập để xemLần hoàn tất gần nhất

Đang tải phân bố độ khó.

Đăng nhập để bắt đầu học từ ngân hàng câu hỏi, lưu tiến độ theo môn, resume phiên đang dở và cập nhật thống kê dài hạn.
Đánh giá môn học

Người học chấm Coursera: Research method and academic writing skills - ENW493c ra sao?

Trung bình từ các phiên học hợp lệ.

5.0
2 lượt chấm

Ngân hàng câu hỏi

Xem trước · Cuộn vô hạn
Xem tất cả
Đang hiển thị 8 / 80 câu hỏi
Bấm vào từng câu để xem đáp án
#001
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ALikert
BOrdinal
Paired comparisonĐÚNG
DNominal
Giải thích

Đáp án đúng: C (Paired comparison). Trong thang đo so sánh cặp, người trả lời được đưa ra ĐÚNG HAI đối tượng mỗi lần và phải chọn một theo một tiêu chí nào đó (thích hơn, chất lượng cao hơn, dễ dùng hơn). Nhờ chỉ phải cân nhắc hai lựa chọn một lúc, kết quả ổn định và dễ trả lời hơn hẳn so với xếp hạng cả danh sách dài. A Likert đo mức độ đồng ý với một phát biểu trên thang 5 hoặc 7 điểm, không so sánh hai đối tượng. B Ordinal chỉ là cấp đo cho biết thứ tự, không phải một kỹ thuật so sánh cụ thể. D Nominal là cấp đo dùng số làm nhãn phân loại, hoàn toàn không có yếu tố so sánh.

#002
36%
ĐỘ CHÍNH XÁC
11
LƯỢT LÀM
5 LỰA CHỌN
AThe research result is of theoretical nature.
The research result is a new artifact, whose design and validation are clearly and thoroughly described.ĐÚNG
CThe research result solves an open problem that has been studied for many years.
The research result is properly formalized in mathematical form, and definitions and proofs are described clearly, correctly, and elegantly.ĐÚNG
EThe research result may be used by other researchers to advance their own research.
Giải thích

Đáp án đúng: B và D. Rigor (tính chặt chẽ) nói về CHẤT LƯỢNG THỰC HIỆN và TRÌNH BÀY công trình, không nói về việc kết quả mới hay quan trọng tới đâu. Vì vậy hai phương án mô tả rigor là: một hiện vật/công cụ mới mà thiết kế và quá trình kiểm chứng được mô tả RÕ RÀNG, ĐẦY ĐỦ (B); và kết quả được hình thức hoá đúng chuẩn toán học với định nghĩa cùng chứng minh trình bày rõ, chính xác, gọn ghẽ (D). Ba phương án còn lại thuộc tiêu chí khác: "kết quả mang tính lý thuyết" chỉ nói THỂ LOẠI công trình; "giải được bài toán mở nhiều năm" là ORIGINALITY và SIGNIFICANCE; "người khác dùng được để đi tiếp" là SIGNIFICANCE.

#003
71%
ĐỘ CHÍNH XÁC
24
LƯỢT LÀM
5 LỰA CHỌN
AQ-sort
BRank order
CPaired comparison
LikertĐÚNG
EConstant sum
Giải thích

Các kỹ thuật đo lường không so sánh bao gồm thang đoSemantic Differential, thang đo Stapel và thang đoLikert. Thang đo Likert là một loại thang đo không so sánh thường được sử dụng trong nghiên cứu xã hội. Thang đo Likert yêu cầu người tham gia đánh giá mức độ đồng ý hoặc không đồng ý với một tuyên bố hoặc một ý tưởng. Người tham gia có thể chọn từ các mức độ khác nhau, chẳng hạn như 'tuyệt đối đồng ý', 'đồng ý', 'không chắc chắn', 'không đồng ý' hoặc 'tuyệt đối không đồng ý'. Thang đo Likert cho phép người tham gia thể hiện mức độ cảm nhận của mình về một vấn đề cụ thể.

#004
55%
ĐỘ CHÍNH XÁC
11
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
MeasurementĐÚNG
BAssessment
CAssessment (duplicate option)
DScaling
Giải thích

Đáp án đúng: Measurement. Measurement (đo lường) được định nghĩa đúng như câu dẫn: GÁN số hoặc ký hiệu cho các thuộc tính của đối tượng theo những quy tắc đã định trước. Scaling là bước đi kèm nhưng khác: nó tạo ra một dải liên tục (continuum) để đặt các đối tượng đã đo lên đó — tức là thao tác trên kết quả đo, chứ không phải bản thân việc gán số. Assessment là đánh giá tổng thể, không phải thuật ngữ kỹ thuật của bước gán số này. ⚠ Lưu ý: đề gốc bị lỗi in — phương án C là bản trùng của phương án B ("Assessment"), nên thực chất câu này chỉ có 3 lựa chọn khác nhau.

#005
42%
ĐỘ CHÍNH XÁC
12
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
ARefusals
ConversionĐÚNG
CFollow-ups
DSuggestions
Giải thích

Đáp án đúng: Conversion. Câu dẫn đã có sẵn "enhance response rates" ở vế trước, nên chỗ trống là một khái niệm KHÁC đi cùng với "persuasion". Trong nghiên cứu khảo sát, conversion là việc thuyết phục người ban đầu từ chối hoặc do dự chuyển thành người đồng ý tham gia — chính là kỹ năng của phỏng vấn viên được đào tạo bài bản, và nó đi thành cặp tự nhiên với persuasion. "Refusals" là thứ cần GIẢM chứ không tăng. "Follow-ups" và "suggestions" không phải năng lực mà đào tạo phỏng vấn viên nhắm tới. ⚠ Đề này có một biến thể khác để trống ở vế đầu ("enhance ______ rates and increase conversion and persuasion"), khi đó đáp án là Response — đọc kỹ chỗ trống nằm ở đâu.

#006
59%
ĐỘ CHÍNH XÁC
27
LƯỢT LÀM
5 LỰA CHỌN
AThe algorithm finds a name that is not a person's name. This is a false negative.
BThe algorithm does not find the occurrence of certain person's names. This is a false positive.
CThe algorithm may both find a name that is not a person's name and may fail to find the occurrence of certain person's names. In this case the algorithm is simply an unacceptable approximation.
The algorithm may find a name that is not a person's name and may fail to find the occurrence of certain person's names. In this case the algorithm can generate both false positives and false negatives.ĐÚNG
The algorithm finds a name that is not a person's name. This is a false positive.ĐÚNG
Giải thích

Một thuật toán được thiết kế để tìm tất cả các sự kiện xảy ra trong một văn bản của tên người. Có hai trường hợp có thể xảy ra: Thuật toán có thể tìm thấy một tên không phải là tên người. Điều này được gọi là sai dương (false positive). Thuật toán có thể không tìm thấy sự xuất hiện của một số tên người. Điều này được gọi là sai âm (false negative). Vì vậy, thuật toán có thể tìm thấy một tên không phải là tên người và cũng có thể không tìm thấy sự xuất hiện của một số tên người. Trong trường hợp này, thuật toán có thể tạo ra cả sai dương và sai âm.

#007
80%
ĐỘ CHÍNH XÁC
25
LƯỢT LÀM
5 LỰA CHỌN
ContextĐÚNG
BAttitude
CMotivation
DBeliefs
EPerceptions
Giải thích

Đáp án đúng: Context. Bốn tiêu chí đánh giá một chu trình nghiên cứu hành động (action research) là: BỐI CẢNH, chất lượng các mối quan hệ, chất lượng của quy trình nghiên cứu hành động, và kết quả. Ba tiêu chí sau đã nằm sẵn trong câu dẫn nên chỗ trống chính là tiêu chí đầu — bối cảnh. Bối cảnh quan trọng vì nghiên cứu hành động luôn gắn với một tổ chức và một tình huống cụ thể, tách khỏi bối cảnh thì kết quả mất ý nghĩa. Attitude, motivation, beliefs, perceptions đều là trạng thái tâm lý cá nhân, không phải tiêu chí đánh giá chu trình.

#008
89%
ĐỘ CHÍNH XÁC
9
LƯỢT LÀM
5 LỰA CHỌN
ALikert
BSemantic differential
CStapel
DNominal
ComparativeĐÚNG
Giải thích

Đáp án đúng: Comparative. Thang đo chia làm hai họ: thang SO SÁNH (comparative) buộc người trả lời đặt các đối tượng cạnh nhau mà chọn — như câu hỏi thích Coca Cola hay Pepsi (paired comparison), hoặc xếp hạng, phân bổ tổng điểm cố định; và thang PHI SO SÁNH (non-comparative) chấm từng đối tượng độc lập — Likert, semantic differential, Stapel đều thuộc nhóm này nên đều sai. Nominal không phải kiểu thang theo nghĩa này mà là một cấp độ đo lường (dùng số làm nhãn phân loại).

Cuộn để tải thêm…