Đề thi trắc nghiệm

Quiz: ENW493c_SU26_RE - Có đáp án và giải thích chi tiết

30Câu hỏi
Coursera: Research method and academic writing skills - ENW493cMôn học
Tổng hợp đề thi FE môn Coursera: ENW493c - FPTUChủ đề

Phiên có lưu tiến độ dùng toàn bộ 30 câu của bộ đề để tiến độ khớp với máy chủ.

Phiên sắp tạo
30 câu Chế độ học Không giới hạn

Bạn cần đăng nhập để bắt đầu làm bài và lưu tiến độ.

Tổng câu hỏi

30

Thời gian làm bài

Không giới hạn

Lượt xem

2

Câu có lời giải

30

Câu có link chi tiết

30

Xem trước câu hỏi

Bấm vào từng câu để xem đáp án
#001
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Afacilitate, prime, transit
crash, cop, messyĐÚNG
Cevolve, generate, alter
Ddynamic, prohibit, identical
Giải thích

Danh sách từ vựng học thuật (Academic Word List) bao gồm các từ thường được sử dụng trong các văn bản học thuật. Để xác định nhóm từ nào không thuộc danh sách này, chúng ta cần xem xét từng nhóm từ một. Nhóm từ 'facilitate, prime, transit' bao gồm các từ vựng học thuật như 'facilitate' có nghĩa là giúp đỡ hoặc hỗ trợ, 'prime' có nghĩa là cơ bản hoặc cơ sở và 'transit' có nghĩa là chuyển hoặc qua lại. Nhóm từ 'evolve, generate, alter' cũng bao gồm các từ vựng học thuật như 'evolve' có nghĩa là phát triển hoặc thay đổi, 'generate' có nghĩa là tạo ra hoặc sản sinh và 'alter' có nghĩa là thay đổi hoặc sửa đổi. Cuối cùng, nhóm từ 'dynamic, prohibit, identical' cũng bao gồm các từ vựng học thuật như 'dynamic' có nghĩa là năng động hoặc thay đổi liên tục, 'prohibit' có nghĩa là cấm hoặc ngăn chặn và 'identical' có nghĩa là giống nhau hoặc tương tự. Ngược lại, nhóm từ 'crash, cop, messy' không bao gồm các từ vựng học thuật mà là từ thông dụng trong cuộc sống hàng ngày. Từ 'crash' có nghĩa là va chạm hoặc tai nạn, 'cop' có nghĩa là cảnh sát và 'messy' có nghĩa là bừa bộn hoặc không gọn gàng. Vì vậy, nhóm từ 'crash, cop, messy' là nhóm từ không thuộc danh sách từ vựng học thuật.

#002
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Aerror, alter, reject
trashy, know-it-all, grouchyĐÚNG
Ccapable, display, incorporate
Dlocate, remove, specify
Giải thích

Đáp án đúng: trashy, know-it-all, grouchy. Academic Word List (AWL) là danh sách những từ xuất hiện với tần suất cao trong văn bản học thuật thuộc mọi ngành. Ba từ trong nhóm này đều là từ khẩu ngữ mang sắc thái cảm tính, chê bai: "trashy" (rẻ tiền), "know-it-all" (kẻ tinh tướng), "grouchy" (cau có) — chúng thuộc hội thoại đời thường, không bao giờ nằm trong AWL. Ba nhóm còn lại toàn từ học thuật điển hình: error/alter/reject, capable/display/incorporate, locate/remove/specify.

#003
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AThe tooth fairy and Santa Claus are imaginary characters for children.
The U.S. government should require that all companies pay men and women the same amount of money for equal work.ĐÚNG
CIt's hotter in the oceans now than it was a few years ago, so something should be done about climate change.
DTerrorism is really awful, so governments should prevent it.
Giải thích

Một tuyên bố đề xuất hiệu quả cho một bài nghiên cứu là một tuyên bố rõ ràng, tập trung vào một vấn đề cụ thể và có thể được kiểm tra bằng bằng chứng. Trong các lựa chọn trên, "The U.S. government should require that all companies pay men and women the same amount of money for equal work." là một tuyên bố đề xuất hiệu quả vì nó nêu rõ một vấn đề cụ thể (chênh lệch lương giữa nam và nữ) và đề xuất một giải pháp cụ thể (các công ty phải trả lương bằng nhau cho nam và nữ). Tuyên bố này cũng có thể được kiểm tra bằng bằng chứng, chẳng hạn như số liệu thống kê về lương và sự khác biệt trong lương giữa nam và nữ.

#004
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
Ato support your point
Bsome subjects depend on them
to make your paper longerĐÚNG
Giải thích

Trong nghiên cứu khoa học, sử dụng thống kê là một phần quan trọng để hỗ trợ và minh họa cho kết quả nghiên cứu. Thống kê giúp chúng ta hiểu rõ hơn về dữ liệu, từ đó đưa ra các kết luận chính xác. Tuy nhiên, có một số lý do không nên sử dụng thống kê trong nghiên cứu. Một trong những lý do đó là sử dụng thống kê để làm cho bài viết dài hơn. Điều này không chỉ không cần thiết mà còn có thể làm giảm giá trị của bài viết. Sử dụng thống kê một cách hợp lý và chính xác sẽ giúp chúng ta thể hiện được sự chuyên nghiệp và khoa học trong nghiên cứu.

#005
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
in the thesis statementĐÚNG
Bas one of several statistics in a statistics paragraph
Cas a detail to support your own point
Das a hook in the introduction
Giải thích

Trong một bài viết nghiên cứu, thống kê được sử dụng để hỗ trợ và minh họa cho các ý tưởng và kết quả nghiên cứu. Tuy nhiên, không phải tất cả các nơi đều phù hợp để sử dụng thống kê. Thống kê không nên được sử dụng trong cú pháp luận của luận án vì nó không phải là một ý tưởng chính. Thay vào đó, nó nên được sử dụng như một chi tiết để hỗ trợ cho ý tưởng của bạn hoặc như một điểm nhấn trong phần giới thiệu để thu hút sự chú ý của người đọc. Ngoài ra, thống kê cũng có thể được sử dụng như một trong số các thống kê trong một đoạn thống kê. Điều này giúp người đọc hiểu rõ hơn về các kết quả nghiên cứu và các ý tưởng được trình bày.

#006
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Agun restrictions
gunsĐÚNG
Cgun laws in the U.S.
Dthe right to own a gun
Giải thích

Từ khóa "guns" không phải là lựa chọn tốt cho việc tìm kiếm chủ đề về luật súng vì nó quá chung và không tập trung vào các vấn đề cụ thể liên quan đến luật súng. Từ khóa này có thể bao gồm cả các sản phẩm, loại súng, hoặc các khái niệm khác không liên quan đến luật súng. Ví dụ, khi nhập "guns" vào một công cụ tìm kiếm, kết quả có thể bao gồm các trang web về mua bán súng, các đánh giá về súng, hoặc các thông tin về các loại súng khác nhau. Điều này có thể khiến người dùng khó tìm thấy thông tin liên quan đến luật súng. Trong khi đó, các từ khóa như "gun restrictions", "gun laws in the U.S.", và "the right to own a gun" đều tập trung vào các vấn đề cụ thể liên quan đến luật súng và có thể giúp người dùng tìm thấy thông tin chính xác hơn.

#007
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AThey have considerable length.
BThey use sources.
CThey are complex.
They are worth 150 pts.ĐÚNG
Giải thích

Nhiều bài báo nghiên cứu đều có những đặc điểm sau EXCEPT đặc điểm nào? Các đặc điểm bao gồm: Có chiều dài đáng kể, Sử dụng nguồn, Có độ phức tạp cao, Có giá trị 150 điểm. Tuy nhiên, đặc điểm 'Có giá trị 150 điểm' không phải là đặc điểm chung của các bài báo nghiên cứu. Các bài báo nghiên cứu thường có chiều dài đáng kể, sử dụng nguồn và có độ phức tạp cao để thể hiện sự chuyên nghiệp và độ tin cậy của nghiên cứu. Ngược lại, giá trị của một bài báo nghiên cứu không thể được đo lường bằng điểm số cụ thể như 150 điểm.

#008
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ALikert
BOrdinal
Paired comparisonĐÚNG
DNominal
Giải thích

Đáp án đúng: C (Paired comparison). Trong thang đo so sánh cặp, người trả lời được đưa ra ĐÚNG HAI đối tượng mỗi lần và phải chọn một theo một tiêu chí nào đó (thích hơn, chất lượng cao hơn, dễ dùng hơn). Nhờ chỉ phải cân nhắc hai lựa chọn một lúc, kết quả ổn định và dễ trả lời hơn hẳn so với xếp hạng cả danh sách dài. A Likert đo mức độ đồng ý với một phát biểu trên thang 5 hoặc 7 điểm, không so sánh hai đối tượng. B Ordinal chỉ là cấp đo cho biết thứ tự, không phải một kỹ thuật so sánh cụ thể. D Nominal là cấp đo dùng số làm nhãn phân loại, hoàn toàn không có yếu tố so sánh.

#009
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
DatawarehouseĐÚNG
BWarehouse
CRecord
DResearch document
Giải thích

Một Datawarehouse là một tập hợp các cơ sở dữ liệu khác nhau và được tích hợp để hỗ trợ quá trình đưa ra quyết định và giải quyết các vấn đề. Dữ liệu được bao gồm có thể được truy cập thông qua các phương pháp khai thác dữ liệu. Datawarehouse là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực quản lý dữ liệu và được sử dụng rộng rãi trong các tổ chức để hỗ trợ quá trình đưa ra quyết định và cải thiện hiệu suất hoạt động. Nó cho phép người dùng truy cập và phân tích dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, giúp họ đưa ra quyết định sáng suốt hơn.

#010
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
NominalĐÚNG
BOrdinal
CRatio
DInterval
Giải thích

Mô hình thang đo danh tính (Nominal scale) là một cách mô tả tượng trưng trong đó các số được sử dụng như nhãn hoặc thẻ để xác định và phân loại các đối tượng. Mô hình này không có thứ tự hoặc giá trị cụ thể, chỉ đơn giản là xác định các đối tượng khác nhau. Ví dụ, màu sắc của một chiếc xe, loại xe hoặc quốc gia của một người đều là các ví dụ về thang đo danh tính. Trong trường hợp này, các số không có ý nghĩa về thứ tự hoặc giá trị, mà chỉ đơn giản là dùng để phân loại và nhận dạng các đối tượng.

#011
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ANominal
Semantic differentialĐÚNG
COrdinal
DLikert
Giải thích

Để phát triển thang đo (scale) trong nghiên cứu thị trường, người nghiên cứu bắt đầu bằng việc xác định một khái niệm cần được đánh giá, chẳng hạn như hình ảnh của một thương hiệu hoặc chất lượng của một dịch vụ. Sau đó, họ chọn các cặp từ trái ngược nhau (ví dụ: đáng tin cậy (1) và không đáng tin cậy (7)) để bắt đầu xây dựng thang đo. Tiếp theo, người tham gia sẽ đánh giá khái niệm đó trên thang đo, thường được gắn từ 1 đến 7. Thang đo này được gọi là thang đo khác biệt ngữ nghĩa (Semantic differential).

#012
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
FixedĐÚNG
BObscure
CEasy
DObvious
Giải thích

Trong một bảng hỏi khảo sát, phần lớn các câu hỏi thường là câu hỏi trả lời cố định, yêu cầu người trả lời chọn đáp án từ một bộ đáp án đã được sắp xếp trước. Điều này giúp cho việc thu thập dữ liệu trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn. Người trả lời chỉ cần chọn đáp án phù hợp từ một danh sách đã được cung cấp, thay vì phải tự viết hoặc nhập đáp án. Câu hỏi trả lời cố định thường được sử dụng trong các cuộc khảo sát lớn, nơi mà số lượng người tham gia lớn và cần phải thu thập dữ liệu một cách nhanh chóng và chính xác.

#013
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
TrueĐÚNG
BFalse
Giải thích

Dịch vụ kiểm toán tập trung vào việc xác minh chuyển động của sản phẩm bằng cách điều tra các hồ sơ vật lý hoặc thực hiện phân tích kho hàng. Dữ liệu này được sử dụng để đo lường doanh số và đánh giá thị phần và theo dõi hiệu suất của các sản phẩm hoặc dịch vụ mới. Điều này giúp các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về hoạt động kinh doanh của mình, từ đó đưa ra quyết định sáng suốt hơn về chiến lược phát triển sản phẩm và thị trường. Ngoài ra, việc kiểm toán cũng giúp đảm bảo tính chính xác của dữ liệu, giảm thiểu rủi ro và tăng cường hiệu suất kinh doanh.

#014
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AInternal
BExternal
AutomatedĐÚNG
DManual
Giải thích

Đáp án: Automated. Trục của câu là cụm "cost-efficient" khi nguồn lực nghiên cứu hạn chế: thu thập dữ liệu tự động (khảo sát trực tuyến, thiết bị ghi nhận hành vi) cắt được phần lớn chi phí nhân công so với Manual — hai phương án này được dựng thành cặp đối lập ngay trong danh sách, và vế tiết kiệm chi phí là vế được chọn. Internal và External là cặp nói về NGUỒN dữ liệu, không nói về chi phí thu thập; chúng thuộc về một câu khác trong cùng bộ đề ("integrated with other research data coming from both internal and external sources"). ⚠ Vẫn có thể lập luận rằng dùng dữ liệu nội bộ sẵn có cũng rẻ hơn, nhưng sự có mặt của vế Manual cho thấy đề đang xoay quanh mức độ tự động hoá chứ không phải nguồn dữ liệu.

#015
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
TrueĐÚNG
BFalse
Giải thích

Câu hỏi này liên quan đến vấn đề không phản hồi (non-response bias) trong nghiên cứu thống kê. Không phản hồi có thể là một vấn đề nghiêm trọng nếu những người không phản hồi khác biệt đáng kể so với những người đã phản hồi. Điều này có thể ảnh hưởng đến tính đại diện của mẫu nghiên cứu. Khi đó, mẫu nghiên cứu sẽ bị thiên vị đáng kể. Tuy nhiên, nếu có thể tăng tỷ lệ phản hồi, thì thường sẽ giảm thiểu được tỷ lệ thiên vị không phản hồi. Vì vậy, câu trả lời đúng là "True".

#016
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
TrueĐÚNG
BFalse
Giải thích

Phỏng vấn sâu là một phương pháp thu thập dữ liệu quan trọng trong nghiên cứu chất lượng. Nó cho phép người nghiên cứu khám phá những động cơ ẩn và hiểu rõ hơn về quan điểm của đối tượng nghiên cứu. Thông qua phỏng vấn sâu, người nghiên cứu có thể thu thập thông tin chi tiết và sâu sắc về cảm nhận, suy nghĩ và hành vi của đối tượng. Điều này giúp người nghiên cứu xây dựng một bức tranh toàn diện về vấn đề nghiên cứu và đưa ra những kết luận có căn cứ. Vì vậy, phỏng vấn sâu được coi là một trong những phương pháp thu thập dữ liệu phổ biến nhất trong nghiên cứu chất lượng.

#017
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AMeasuring
BAssessing
ScalingĐÚNG
DReconfiguring
Giải thích

Về khái niệm này, "Scaling" được định nghĩa là quá trình sắp xếp các nguồn tin cậy quan trọng trên một liên tục liên quan đến thái độ của họ đối với một sản phẩm hoặc dòng sản phẩm cụ thể. Quá trình này giúp phân loại và phân tích thái độ của các nguồn tin cậy theo mức độ quan tâm, ưa thích hoặc phản đối đối với sản phẩm hoặc dòng sản phẩm. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của khách hàng, từ đó có thể điều chỉnh chiến lược kinh doanh phù hợp.

#018
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
TrueĐÚNG
BFalse
Giải thích

Trong một cuộc phỏng vấn một-on-one, người phỏng vấn dành sự chú ý hoàn toàn cho người phỏng vấn và cho phép họ thể hiện cảm xúc và quan điểm của mình. Điều này giúp người phỏng vấn cảm thấy quan trọng và đóng góp quan trọng cho dự án nghiên cứu. Sự tương tác này cho phép người phỏng vấn thể hiện bản thân một cách tự nhiên và chân thực, giúp thu thập thông tin chính xác và đáng tin cậy. Điều này cũng giúp người phỏng vấn cảm thấy thoải mái và tự tin hơn khi chia sẻ suy nghĩ và cảm xúc của mình.

#019
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
TrueĐÚNG
BFalse
Giải thích

Phương pháp lấy mẫu phân biệt tăng trưởng theo hình cầu là một phương pháp lấy mẫu có chọn lọc. Trong phương pháp này, nhà nghiên cứu sẽ sàng lọc kỹ lưỡng các cá nhân trước khi chấp nhận họ vào mẫu cuối cùng. Điều này có nghĩa là các cá nhân sẽ được chọn dựa trên các tiêu chí cụ thể, chẳng hạn như đặc điểm nhân khẩu học, hành vi mua sắm hoặc sở thích. Quá trình sàng lọc này giúp đảm bảo rằng mẫu cuối cùng phản ánh đúng đặc điểm của nhóm mục tiêu.

#020
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
Pre-arrangedĐÚNG
BRandom
Giải thích

Trong quá trình thu thập dữ liệu có cấu trúc, một công cụ nghiên cứu chính thức được phát triển và các câu hỏi khác nhau được cung cấp theo một trật tự được sắp xếp trước. Điều này có nghĩa là các câu hỏi được sắp xếp theo một trình tự nhất định, thường là theo thứ tự logic hoặc theo thứ tự quan trọng của thông tin. Mục đích của việc sắp xếp trước là để đảm bảo rằng dữ liệu được thu thập một cách có hệ thống và chính xác, và để giảm thiểu khả năng xảy ra sai sót hoặc nhầm lẫn trong quá trình thu thập dữ liệu.

#021
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ASyndicated services
Mail diary panelsĐÚNG
CIndustrial services
DAudit services
Giải thích

Các loại dữ liệu được thu thập từ các hộ gia đình và được cung cấp trong một khoảng thời gian dài. Trong trường hợp này, các nhà cung cấp thông tin quan trọng được yêu cầu ghi lại hành vi khi chúng xảy ra. Mail diary panels là một loại dữ liệu được thu thập từ các hộ gia đình thông qua các bản ghi nhật ký được gửi qua đường bưu điện. Các hộ gia đình được yêu cầu ghi lại hành vi của họ trong một khoảng thời gian nhất định và gửi bản ghi nhật ký về cho nhà nghiên cứu. Dữ liệu này được thu thập trong một khoảng thời gian dài và cung cấp thông tin về hành vi của các hộ gia đình trong thời gian đó.

#022
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
SkillsĐÚNG
BAccent
CQuestions
DCharisma
Giải thích

Để một cuộc phỏng vấn sâu thành công, điều quan trọng nhất là kỹ năng của người phỏng vấn. Kỹ năng của người phỏng vấn bao gồm khả năng tạo sự thoải mái cho người được phỏng vấn, khả năng đặt câu hỏi phù hợp và khả năng lắng nghe kỹ lưỡng. Nếu người phỏng vấn không có kỹ năng này, họ sẽ không thể thu thập được thông tin chính xác và đáng tin cậy từ người được phỏng vấn. Ngoài ra, kỹ năng của người phỏng vấn cũng ảnh hưởng đến sự thoải mái và tự tin của người được phỏng vấn, từ đó giúp họ cảm thấy thoải mái hơn khi chia sẻ thông tin cá nhân.

#023
ĐỘ CHÍNH XÁC
5 LỰA CHỌN
AThe algorithm finds a name that is not a person's name. This is a false negative.
BThe algorithm does not find the occurrence of certain person's names. This is a false positive.
CThe algorithm may both find a name that is not a person's name and may fail to find the occurrence of certain person's names. In this case the algorithm is simply an unacceptable approximation.
The algorithm may find a name that is not a person's name and may fail to find the occurrence of certain person's names. In this case the algorithm can generate both false positives and false negatives.ĐÚNG
The algorithm finds a name that is not a person's name. This is a false positive.ĐÚNG
Giải thích

Một thuật toán được thiết kế để tìm tất cả các sự kiện xảy ra trong một văn bản của tên người. Có hai trường hợp có thể xảy ra: Thuật toán có thể tìm thấy một tên không phải là tên người. Điều này được gọi là sai dương (false positive). Thuật toán có thể không tìm thấy sự xuất hiện của một số tên người. Điều này được gọi là sai âm (false negative). Vì vậy, thuật toán có thể tìm thấy một tên không phải là tên người và cũng có thể không tìm thấy sự xuất hiện của một số tên người. Trong trường hợp này, thuật toán có thể tạo ra cả sai dương và sai âm.

#024
ĐỘ CHÍNH XÁC
5 LỰA CHỌN
AA bottom-up research program only supports research that is motivated by current, practical needs of industry.
BA top-down research program gives researchers maximum freedom in selecting research topics.
A bottom-up research program allows researchers to select any possible research topic, and proposals are selected for funding only based on their originality, significance, and rigor.ĐÚNG
A top-down research program defines precisely the research topics that can be funded and should be addressed by applicants.ĐÚNG
EA top-down research program only funds research that aims at an empirical evaluation in a practical setting of previously achieved theoretical results.
Giải thích

Các chương trình nghiên cứu được tài trợ có thể được phân loại thành hai loại chính: chương trình từ dưới lên (bottom-up) và chương trình từ trên xuống (top-down). Chương trình từ dưới lên cho phép nhà nghiên cứu chọn chủ đề nghiên cứu của mình và đề xuất được chọn dựa trên tính nguyên bản, tầm quan trọng và độ chính xác. Chương trình từ trên xuống lại định rõ chủ đề nghiên cứu có thể được tài trợ và ứng viên phải đáp ứng các yêu cầu cụ thể. Vì vậy, câu trả lời đúng là: "Một chương trình nghiên cứu từ dưới lên cho phép nhà nghiên cứu chọn bất kỳ chủ đề nghiên cứu nào và đề xuất được chọn dựa trên tính nguyên bản, tầm quan trọng và độ chính xác" và "Một chương trình nghiên cứu từ trên xuống định rõ chủ đề nghiên cứu có thể được tài trợ và ứng viên phải đáp ứng các yêu cầu cụ thể".

#025
ĐỘ CHÍNH XÁC
5 LỰA CHỌN
AThe research result was not known before.
BThe research that produced the result required very substantial funding.
CThe research result was unexpected.
The research result may be used by other researchers to advance their research.ĐÚNG
EThe research result may lead to an improvement of a certain practical process, which reduces its cost and improves its performance.
Giải thích

Đáp án: The research result may be used by other researchers to advance their research. Significance trả lời câu hỏi "kết quả này có quan trọng không", và thước đo học thuật của nó là người khác dựa vào kết quả mà đi tiếp được. A sai vì "chưa ai biết trước đó" chính là định nghĩa của originality — có hẳn một câu riêng về originality trong cùng bộ đề dùng đúng mệnh đề này. B sai vì số tiền tài trợ không nói lên giá trị của kết quả. C sai vì tính bất ngờ cũng thuộc về originality. ⚠ Phương án E (cải thiện một quy trình thực tế, giảm chi phí và tăng hiệu năng) là ứng viên đáng cân nhắc, vì đó là significance theo nghĩa tác động thực tiễn; đề chỉ cho chọn 1 và bản đáp án lưu hành chọn tác động lên cộng đồng nghiên cứu.

#026
ĐỘ CHÍNH XÁC
5 LỰA CHỌN
AResearch is only inspired by practical problems observed in the physical world.
BResearch has to be purely speculative, disconnected from practical concerns that would only be distractions.
Research may generate new knowledge. New knowledge may generate innovations that may favor progress of society.ĐÚNG
DResearch does not require other investments than salaries for researchers.
EResearch is only a hobby of talented individuals, who can afford investing their time and effort in it.
Giải thích

Nghiên cứu là một quá trình tìm kiếm và khám phá kiến thức mới, thường được thực hiện để giải quyết các vấn đề thực tế hoặc cải thiện hiểu biết về một lĩnh vực cụ thể. Nghiên cứu có thể được thực hiện để giải quyết các vấn đề thực tế, chẳng hạn như tìm kiếm giải pháp cho các vấn đề sức khỏe, môi trường hoặc kinh tế. Ngoài ra, nghiên cứu cũng có thể được thực hiện để khám phá những điều chưa biết và mở rộng kiến thức hiện có. Quá trình này có thể tạo ra kiến thức mới, và kiến thức mới này có thể tạo ra các sáng kiến mới, có thể mang lại tiến bộ cho xã hội. Ví dụ, nghiên cứu về y học có thể dẫn đến việc phát triển các phương pháp điều trị mới, trong khi nghiên cứu về công nghệ có thể dẫn đến việc phát triển các sản phẩm mới và cải thiện chất lượng cuộc sống.

#027
ĐỘ CHÍNH XÁC
5 LỰA CHỌN
AEither precision or recall must be equal to one for an approximate algorithm to be acceptable.
Precision and recall are equal to one for algorithms computing exact solutions.ĐÚNG
Precision is less than one for algorithms that compute false positives.ĐÚNG
If we are given two approximate algorithms for the same problem, they can differ in precision and recall.ĐÚNG
ERecall is less than one for algorithms that produce false negatives.
Giải thích

Đáp án: B, C, D. B đúng vì thuật toán cho lời giải chính xác không sinh false positive lẫn false negative, nên precision = recall = 1. C đúng vì precision = TP/(TP+FP): có false positive thì mẫu số lớn hơn tử số, precision < 1. D đúng vì hai thuật toán xấp xỉ cho cùng bài toán đánh đổi khác nhau giữa bắt nhầm và bắt sót, nên chỉ số của chúng khác nhau. A sai vì một thuật toán xấp xỉ vẫn có thể chấp nhận được dù cả precision lẫn recall đều nhỏ hơn 1. ⚠ Đề này có lỗi: phương án E ("recall < 1 với thuật toán sinh false negative") CŨNG đúng, đối xứng hoàn toàn với C vì recall = TP/(TP+FN). Có 4 mệnh đề đúng nhưng đề chỉ cho chọn 3, nên buộc phải bỏ một; bản đáp án lưu hành bỏ E. Khi gặp lại câu này, nhớ đề chỉ nhận đúng 3 lựa chọn.

#028
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
AOriginality
RigorĐÚNG
CSignificance
Giải thích

Đáp án đúng: Rigor. Ba tiêu chí chấm một bài báo khoa học là originality (mới), significance (quan trọng) và rigor (chặt chẽ). Đề không hỏi bài nào hay hơn, mà hỏi một bài LÝ THUYẾT thì mạnh đặc biệt ở khía cạnh nào. Đóng góp của bài lý thuyết nằm ở chứng minh hình thức — định lý phải đúng, suy luận phải kín — nên rigor vừa là thứ người phản biện soi kỹ nhất vừa là thứ bài lý thuyết buộc phải mạnh. Originality thì bài nghiên cứu nào cũng phải có, không phân biệt được loại bài. Significance hiểu theo nghĩa giá trị thực tiễn lại thường là điểm YẾU của bài lý thuyết, vì kết quả chưa được kiểm chứng trong ứng dụng. Đối chiếu câu song song trong cùng bộ đề: bài khảo sát (survey paper) lấy Originality làm khía cạnh KHÔNG mạnh, vì survey chỉ tổng hợp cái đã có. ⚠ Hai nguồn đề lưu hành mâu thuẫn nhau ở câu này (bản tô đáp án ghi Originality, bản CSV crawl ghi Significance) nên cả hai đều không dùng làm căn cứ được; đáp án ở đây chọn theo đặc trưng của thể loại bài lý thuyết.

#029
ĐỘ CHÍNH XÁC
5 LỰA CHỌN
AThe research result was unexpected.
BThe research result was very hard to achieve.
CThe process through which the research led to the result is novel.
The research result was not known before.ĐÚNG
EThe research result can lead to a useful product.
Giải thích

Kết quả nghiên cứu có thể được định nghĩa là nguyên bản khi nào? Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xem xét các yếu tố sau. Trước hết, kết quả nghiên cứu phải là một sự kiện mới, chưa từng được biết đến trước đây. Điều này có nghĩa là kết quả nghiên cứu phải là một phát hiện mới, một ý tưởng mới hoặc một phương pháp mới. Thứ hai, quá trình dẫn đến kết quả nghiên cứu phải là một quá trình mới, chưa từng được thực hiện trước đây. Điều này có nghĩa là phương pháp nghiên cứu, kỹ thuật hoặc công nghệ sử dụng để đạt được kết quả nghiên cứu phải là một phương pháp mới, chưa từng được sử dụng trước đây. Cuối cùng, kết quả nghiên cứu phải có khả năng dẫn đến một sản phẩm hữu ích. Điều này có nghĩa là kết quả nghiên cứu phải có khả năng được ứng dụng trong thực tế, tạo ra một sản phẩm hoặc một dịch vụ mới.

#030
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
NoĐÚNG
BYes
Giải thích

Đáp án đúng: No. "Drunk as a skunk" là thành ngữ khẩu ngữ (slang idiom), mang sắc thái đùa cợt và suồng sã. Văn phong học thuật đòi hỏi ngôn ngữ trung tính, chính xác và trang trọng: không thành ngữ, không tiếng lóng, không lối nói cường điệu. Nếu cần diễn đạt ý này trong bài, hãy dùng cách trung tính như "heavily intoxicated" hoặc nêu số liệu cụ thể.