Đề thi trắc nghiệm

Quiz: ENW493c_FA25_FE - Coursera

30Câu hỏi
Coursera: Research method and academic writing skills - ENW493cMôn học
Tổng hợp đề thi FE môn Coursera: ENW493c - FPTUChủ đề

Phiên có lưu tiến độ dùng toàn bộ 30 câu của bộ đề để tiến độ khớp với máy chủ.

Phiên sắp tạo
30 câu Chế độ học Không giới hạn

Bạn cần đăng nhập để bắt đầu làm bài và lưu tiến độ.

Tổng câu hỏi

30

Thời gian làm bài

Không giới hạn

Lượt xem

10

Câu có lời giải

30

Câu có link chi tiết

30

Xem trước câu hỏi

Bấm vào từng câu để xem đáp án
#001
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
AYes
NoĐÚNG
Giải thích

Đáp án đúng: No. "Y'all" là dạng rút gọn khẩu ngữ của "you all", đặc trưng phương ngữ miền Nam nước Mỹ, chỉ dùng trong giao tiếp thân mật. Văn học thuật phải dùng dạng chuẩn và tránh cả dạng rút gọn thông thường (don't, can't) lẫn phương ngữ vùng miền. Ngoài ra bài luận học thuật hiếm khi xưng hô trực tiếp với người đọc bằng "you", nên cụm này càng không phù hợp.

#002
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
NoĐÚNG
BYes
Giải thích

Đáp án đúng: No. "Drunk as a skunk" là thành ngữ khẩu ngữ (slang idiom), mang sắc thái đùa cợt và suồng sã. Văn phong học thuật đòi hỏi ngôn ngữ trung tính, chính xác và trang trọng: không thành ngữ, không tiếng lóng, không lối nói cường điệu. Nếu cần diễn đạt ý này trong bài, hãy dùng cách trung tính như "heavily intoxicated" hoặc nêu số liệu cụ thể.

#003
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
Think of a research question.ĐÚNG
BMake an outline.
CWrite the thesis statement.
Giải thích

Đáp án đúng: Think of a research question. Trình tự chuẩn khi nhận đề tài là: nghĩ ra CÂU HỎI NGHIÊN CỨU trước → đi tìm nguồn để trả lời câu hỏi đó → từ những gì đọc được mới rút ra luận điểm (thesis statement) → rồi mới lập dàn ý. Không thể viết thesis trước vì thesis là CÂU TRẢ LỜI cho câu hỏi nghiên cứu — chưa hỏi thì chưa có gì để trả lời, và viết thesis trước dễ dẫn tới việc chỉ đi tìm nguồn bênh vực định kiến sẵn có. Dàn ý càng phải sau cùng vì nó dựa trên thesis.

#004
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
in the thesis statementĐÚNG
Bas one of several statistics in a statistics paragraph
Cas a detail to support your own point
Das a hook in the introduction
Giải thích

Trong một bài viết nghiên cứu, thống kê được sử dụng để hỗ trợ và minh họa cho các ý tưởng và kết quả nghiên cứu. Tuy nhiên, không phải tất cả các nơi đều phù hợp để sử dụng thống kê. Thống kê không nên được sử dụng trong cú pháp luận của luận án vì nó không phải là một ý tưởng chính. Thay vào đó, nó nên được sử dụng như một chi tiết để hỗ trợ cho ý tưởng của bạn hoặc như một điểm nhấn trong phần giới thiệu để thu hút sự chú ý của người đọc. Ngoài ra, thống kê cũng có thể được sử dụng như một trong số các thống kê trong một đoạn thống kê. Điều này giúp người đọc hiểu rõ hơn về các kết quả nghiên cứu và các ý tưởng được trình bày.

#005
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AThey have considerable length.
BThey use sources.
CThey are complex.
They are worth 150 pts.ĐÚNG
Giải thích

Nhiều bài báo nghiên cứu đều có những đặc điểm sau EXCEPT đặc điểm nào? Các đặc điểm bao gồm: Có chiều dài đáng kể, Sử dụng nguồn, Có độ phức tạp cao, Có giá trị 150 điểm. Tuy nhiên, đặc điểm 'Có giá trị 150 điểm' không phải là đặc điểm chung của các bài báo nghiên cứu. Các bài báo nghiên cứu thường có chiều dài đáng kể, sử dụng nguồn và có độ phức tạp cao để thể hiện sự chuyên nghiệp và độ tin cậy của nghiên cứu. Ngược lại, giá trị của một bài báo nghiên cứu không thể được đo lường bằng điểm số cụ thể như 150 điểm.

#006
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
Apopular sources
Bnews sources
library databasesĐÚNG
Giải thích

Nguồn học thuật là nguồn thông tin được tạo ra bởi các chuyên gia trong lĩnh vực của họ, thường được xuất bản bởi các nhà xuất bản uy tín. Trong số các lựa chọn trên, nguồn học thuật nhất là các cơ sở dữ liệu thư viện. Các cơ sở dữ liệu thư viện là các nguồn thông tin được tạo ra bởi các chuyên gia trong lĩnh vực của họ, thường được xuất bản bởi các nhà xuất bản uy tín. Chúng cung cấp thông tin chính xác, đáng tin cậy và được kiểm tra kỹ lưỡng. Các cơ sở dữ liệu thư viện thường bao gồm các bài báo học thuật, sách, báo cáo và các nguồn thông tin khác. Chúng giúp người dùng tìm kiếm và truy cập thông tin một cách nhanh chóng và hiệu quả.

#007
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AThe tooth fairy and Santa Claus are imaginary characters for children.
The U.S. government should require that all companies pay men and women the same amount of money for equal work.ĐÚNG
CIt's hotter in the oceans now than it was a few years ago, so something should be done about climate change.
DTerrorism is really awful, so governments should prevent it.
Giải thích

Một tuyên bố đề xuất hiệu quả cho một bài nghiên cứu là một tuyên bố rõ ràng, tập trung vào một vấn đề cụ thể và có thể được kiểm tra bằng bằng chứng. Trong các lựa chọn trên, "The U.S. government should require that all companies pay men and women the same amount of money for equal work." là một tuyên bố đề xuất hiệu quả vì nó nêu rõ một vấn đề cụ thể (chênh lệch lương giữa nam và nữ) và đề xuất một giải pháp cụ thể (các công ty phải trả lương bằng nhau cho nam và nữ). Tuyên bố này cũng có thể được kiểm tra bằng bằng chứng, chẳng hạn như số liệu thống kê về lương và sự khác biệt trong lương giữa nam và nữ.

#008
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
YesĐÚNG
BNo
Giải thích

Đáp án đúng: Yes. "Increase" là từ trung tính, chính xác, dùng được thoải mái trong văn học thuật — nó thậm chí còn nằm trong nhóm từ vựng học thuật thông dụng. Đừng nhầm "đơn giản, dễ hiểu" với "không học thuật": tiêu chí loại bỏ một từ khỏi bài luận là tiếng lóng, khẩu ngữ, viết tắt kiểu chat hoặc sắc thái cảm tính — chứ không phải độ dài hay độ quen thuộc của từ. Văn học thuật tốt là văn RÕ, không phải văn nhiều chữ khó.

#009
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
TrueĐÚNG
BFalse
Giải thích

Đáp án đúng: True. Nghiên cứu định tính được ưa dùng trong nghiên cứu thị trường chính vì lý do câu dẫn nêu: không có cách nào tốt hơn để hiểu ĐỘNG CƠ SÂU XA và CẢM XÚC của người tiêu dùng. Phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm và kỹ thuật phóng chiếu cho phép đi tới cái "vì sao" đằng sau hành vi — điều mà bảng hỏi định lượng với thang điểm cố định không chạm tới được. Định lượng mạnh ở chỗ đo quy mô và khái quát hoá, còn định tính mạnh ở chiều sâu.

#010
ĐỘ CHÍNH XÁC
5 LỰA CHỌN
ContextĐÚNG
BAttitude
CMotivation
DBeliefs
EPerceptions
Giải thích

Đáp án đúng: Context. Bốn tiêu chí đánh giá một chu trình nghiên cứu hành động (action research) là: BỐI CẢNH, chất lượng các mối quan hệ, chất lượng của quy trình nghiên cứu hành động, và kết quả. Ba tiêu chí sau đã nằm sẵn trong câu dẫn nên chỗ trống chính là tiêu chí đầu — bối cảnh. Bối cảnh quan trọng vì nghiên cứu hành động luôn gắn với một tổ chức và một tình huống cụ thể, tách khỏi bối cảnh thì kết quả mất ý nghĩa. Attitude, motivation, beliefs, perceptions đều là trạng thái tâm lý cá nhân, không phải tiêu chí đánh giá chu trình.

#011
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ANominal
Semantic differentialĐÚNG
COrdinal
DLikert
Giải thích

Để phát triển thang đo (scale) trong nghiên cứu thị trường, người nghiên cứu bắt đầu bằng việc xác định một khái niệm cần được đánh giá, chẳng hạn như hình ảnh của một thương hiệu hoặc chất lượng của một dịch vụ. Sau đó, họ chọn các cặp từ trái ngược nhau (ví dụ: đáng tin cậy (1) và không đáng tin cậy (7)) để bắt đầu xây dựng thang đo. Tiếp theo, người tham gia sẽ đánh giá khái niệm đó trên thang đo, thường được gắn từ 1 đến 7. Thang đo này được gọi là thang đo khác biệt ngữ nghĩa (Semantic differential).

#012
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AStapel
BSemantic differential
COrdinal
LikertĐÚNG
Giải thích

Mô hình Likert là một thang đo tâm lý được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu tâm lý và khoa học xã hội. Nó bao gồm một số tuyên bố cụ thể mà người tham gia nghiên cứu có thể đồng ý hoặc không đồng ý. Mỗi tuyên bố thường được đánh giá theo thang điểm từ 1 đến 5 hoặc 1 đến 7, nơi 1 là hoàn toàn không đồng ý và 5 hoặc 7 là hoàn toàn đồng ý. Mô hình Likert được sử dụng để đo lường thái độ, ý kiến và cảm nhận của người tham gia nghiên cứu về một khái niệm hoặc vấn đề cụ thể.

#013
ĐỘ CHÍNH XÁC
5 LỰA CHỌN
AOrdinal
BNominal
CSemantic differential
DLikert
Constant sumĐÚNG
Giải thích

Khoảng thang _______ là một thang so sánh tương đối, trong đó các nguồn tin quan trọng được yêu cầu phân bổ một số lượng cố định các đơn vị như điểm, euro hoặc đô la giữa một tập hợp các đối tượng kích thích liên quan đến một tiêu chí cụ thể. Điều này cho phép người tham gia đánh giá và so sánh các đối tượng theo một tiêu chí nhất định, đồng thời cung cấp thông tin về mức độ quan trọng hoặc ưu tiên của từng đối tượng. Ví dụ, trong một nghiên cứu về đánh giá chất lượng sản phẩm, người tham gia có thể được yêu cầu phân bổ 100 điểm giữa các sản phẩm khác nhau dựa trên các tiêu chí như giá cả, chất lượng và tính năng.

#014
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Assumptions. InquiryĐÚNG
BInspirations. Assumptions
CDreams. Assumptions
DDetails. Structure
Giải thích

Khi thiết kế một nghiên cứu chất lượng, quá trình bắt đầu với những giả định rộng về phương pháp nghiên cứu chất lượng và khung lý thuyết ảnh hưởng và chỉ định nghiên cứu. Những giả định này đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng và tạo ra nghiên cứu chất lượng. Chúng giúp xác định phạm vi nghiên cứu, phương pháp thu thập dữ liệu và cách phân tích dữ liệu. Đồng thời, chúng cũng giúp nghiên cứu chất lượng đạt được mục tiêu và ý nghĩa của nó. Vì vậy, việc xác định và xây dựng những giả định này là bước quan trọng trong quá trình thiết kế nghiên cứu chất lượng.

#015
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
TrueĐÚNG
BFalse
Giải thích

Phương pháp lấy mẫu phân biệt tăng trưởng theo hình cầu là một phương pháp lấy mẫu có chọn lọc. Trong phương pháp này, nhà nghiên cứu sẽ sàng lọc kỹ lưỡng các cá nhân trước khi chấp nhận họ vào mẫu cuối cùng. Điều này có nghĩa là các cá nhân sẽ được chọn dựa trên các tiêu chí cụ thể, chẳng hạn như đặc điểm nhân khẩu học, hành vi mua sắm hoặc sở thích. Quá trình sàng lọc này giúp đảm bảo rằng mẫu cuối cùng phản ánh đúng đặc điểm của nhóm mục tiêu.

#016
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
InternalĐÚNG
BExternal
CMixed
DExperimental
Giải thích

Đáp án đúng: Internal. Câu dẫn viết "from both ______ and external sources", tức chỗ trống phải là vế đối của "external" — chính là INTERNAL. Dữ liệu nội bộ gồm doanh số, hồ sơ khách hàng, lịch sử giao dịch, dữ liệu CRM; dữ liệu bên ngoài gồm báo cáo ngành, dữ liệu tổng hợp thương mại, thống kê nhà nước. Ghép hai nguồn lại thì quyết định chiến lược mới đủ căn cứ. Chọn "External" là lặp lại chính từ đã có trong câu; "Mixed" và "Experimental" không tạo thành cặp đối với "external".

#017
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
IntervalĐÚNG
BNominal
COrdinal
DRatio
Giải thích

Đáp án đúng: Interval. Thang khoảng (interval) có đặc trưng là KHOẢNG CÁCH BẰNG NHAU trên thang tương ứng với khoảng cách bằng nhau ở thuộc tính được đo — ví dụ nhiệt độ Celsius, chênh lệch từ 20 lên 30 độ bằng đúng chênh lệch từ 30 lên 40 độ. Ordinal chỉ cho biết thứ hạng cao thấp chứ không cho biết hơn kém BAO NHIÊU. Nominal chỉ dùng số làm nhãn phân loại, không có thứ tự. Ratio có đầy đủ tính chất của interval nhưng thêm ĐIỂM KHÔNG TUYỆT ĐỐI (cân nặng, thu nhập) — câu dẫn không hề nhắc tới điểm không nên chưa đủ để chọn ratio.

#018
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
TrueĐÚNG
BFalse
Giải thích

Đáp án đúng: True. Longitudinal case study đúng là nghiên cứu trường hợp theo CHIỀU DỌC THỜI GIAN: cùng một đối tượng (hoặc nhóm đối tượng) được khảo sát thái độ và hành vi ở nhiều thời điểm khác nhau, nhờ đó thấy được sự thay đổi và chiều hướng biến động. Đây là điểm phân biệt với nghiên cứu cắt ngang (cross-sectional) vốn chỉ chụp một lát cắt tại một thời điểm.

#019
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
DatawarehouseĐÚNG
BWarehouse
CRecord
DResearch document
Giải thích

Một Datawarehouse là một tập hợp các cơ sở dữ liệu khác nhau và được tích hợp để hỗ trợ quá trình đưa ra quyết định và giải quyết các vấn đề. Dữ liệu được bao gồm có thể được truy cập thông qua các phương pháp khai thác dữ liệu. Datawarehouse là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực quản lý dữ liệu và được sử dụng rộng rãi trong các tổ chức để hỗ trợ quá trình đưa ra quyết định và cải thiện hiệu suất hoạt động. Nó cho phép người dùng truy cập và phân tích dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, giúp họ đưa ra quyết định sáng suốt hơn.

#020
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AStandardised
StructuredĐÚNG
CArranged
DDirected
Giải thích

Đáp án đúng: Structured. Thuật ngữ chuẩn trong nghiên cứu khảo sát là "well-structured questionnaire": bảng hỏi có CẤU TRÚC — thứ tự câu hỏi được sắp đặt có chủ đích, phần lớn là câu đóng với bộ phương án định sẵn, cùng một bộ câu hỏi và cùng một trật tự cho mọi người trả lời. Nhờ cấu trúc đó dữ liệu mới so sánh và tổng hợp được. "Standardised" nghe gần nghĩa nhưng nói về việc thống nhất cách thực hiện chứ không phải thiết kế bảng hỏi; "arranged" và "directed" không phải thuật ngữ của lĩnh vực này.

#021
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AMetrics
SatisfactionĐÚNG
CAppearance
DFocus
Giải thích

Đáp án đúng: Satisfaction. Cụm chuẩn trong marketing là "improve customer SATISFACTION" — mục đích cuối cùng của nghiên cứu thị trường là hiểu khách hàng để phục vụ họ tốt hơn, và sự hài lòng chính là thước đo của việc đó. "Customer metrics" là các chỉ số đo lường, tức công cụ chứ không phải mục tiêu. "Customer appearance" là cụm vô nghĩa trong ngữ cảnh này. "Customer focus" là định hướng lấy khách hàng làm trung tâm — một cách tiếp cận, không phải kết quả mà thông tin thu thập được cải thiện trực tiếp.

#022
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AWriting
InterpretingĐÚNG
CRemembering
DParaphrasing
Giải thích

Đáp án đúng: Interpreting. Phỏng vấn phi cấu trúc không có bảng hỏi cố định, câu trả lời tuôn ra dưới dạng lời kể tự do, đầy hàm ý và mâu thuẫn — nên năng lực quyết định của người nghiên cứu là DIỄN GIẢI: rút ra ý nghĩa, nhận diện chủ đề, đặt câu trả lời vào bối cảnh. "Writing" và "remembering" chỉ là khâu ghi chép cơ học (và trong thực tế đã có ghi âm lo giúp). "Paraphrasing" là diễn đạt lại bằng lời khác, mới dừng ở mức thuật lại chứ chưa tạo ra hiểu biết.

#023
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ResponseĐÚNG
BPercentage
CQuestion
DQuestionnaire
Giải thích

Các nhà nghiên cứu được đào tạo tốt có thể tăng cường tỷ lệ phản hồi và tăng cường chuyển đổi và thuyết phục các nguồn tin cậy. Họ có thể thiết kế và thực hiện các cuộc điều tra một cách hiệu quả hơn, thu thập được thông tin chính xác và đáng tin cậy từ các nguồn tin cậy. Điều này giúp họ hiểu rõ hơn về chủ đề nghiên cứu và có thể đưa ra các kết luận chính xác. Ngoài ra, các nhà nghiên cứu được đào tạo tốt cũng có thể tăng cường khả năng thuyết phục và chuyển đổi các nguồn tin cậy, giúp họ thu thập được thông tin quan trọng và có giá trị.

#024
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
AOriginality
RigorĐÚNG
CSignificance
Giải thích

Đáp án đúng: Rigor. Ba tiêu chí chấm một bài báo khoa học là originality (mới), significance (quan trọng) và rigor (chặt chẽ). Đề không hỏi bài nào hay hơn, mà hỏi một bài LÝ THUYẾT thì mạnh đặc biệt ở khía cạnh nào. Đóng góp của bài lý thuyết nằm ở chứng minh hình thức — định lý phải đúng, suy luận phải kín — nên rigor vừa là thứ người phản biện soi kỹ nhất vừa là thứ bài lý thuyết buộc phải mạnh. Originality thì bài nghiên cứu nào cũng phải có, không phân biệt được loại bài. Significance hiểu theo nghĩa giá trị thực tiễn lại thường là điểm YẾU của bài lý thuyết, vì kết quả chưa được kiểm chứng trong ứng dụng. Đối chiếu câu song song trong cùng bộ đề: bài khảo sát (survey paper) lấy Originality làm khía cạnh KHÔNG mạnh, vì survey chỉ tổng hợp cái đã có. ⚠ Hai nguồn đề lưu hành mâu thuẫn nhau ở câu này (bản tô đáp án ghi Originality, bản CSV crawl ghi Significance) nên cả hai đều không dùng làm căn cứ được; đáp án ở đây chọn theo đặc trưng của thể loại bài lý thuyết.

#025
ĐỘ CHÍNH XÁC
5 LỰA CHỌN
The spectrum between basic and applied research is continuous, and a researcher may engage in both kinds of research during his/her work.ĐÚNG
BApplied research is a less valuable (and prestigious) kind of research than basic research.
CBasic research inevitably leads to discoveries that can then be transformed by applied research into practical industrial innovations.
DBasic research only requires "paper and pencil." No special equipment is needed.
EBasic research is so fundamentally different from applied research that a researcher has to specialize and choose between the two upfront.
Giải thích

Đáp án đúng: The spectrum between basic and applied research is continuous, and a researcher may engage in both kinds of research during his/her work. Nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu ứng dụng nằm trên một DẢI LIÊN TỤC chứ không phải hai ô tách biệt, và trong sự nghiệp của mình một nhà nghiên cứu hoàn toàn có thể làm cả hai. Phương án B sai vì nghiên cứu ứng dụng không hề kém giá trị hơn, chỉ khác mục tiêu. C sai ở chữ "inevitably" — nghiên cứu cơ bản KHÔNG tất yếu dẫn tới ứng dụng công nghiệp, rất nhiều kết quả không bao giờ được thương mại hoá. D sai vì nhiều lĩnh vực cơ bản (vật lý hạt, sinh học phân tử) cần thiết bị cực kỳ tốn kém. E sai vì mâu thuẫn trực tiếp với tính liên tục của dải.

#026
ĐỘ CHÍNH XÁC
5 LỰA CHỌN
AThe research result was unexpected.
BThe research result was very hard to achieve.
CThe process through which the research led to the result is novel.
The research result was not known before.ĐÚNG
EThe research result can lead to a useful product.
Giải thích

Kết quả nghiên cứu có thể được định nghĩa là nguyên bản khi nào? Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xem xét các yếu tố sau. Trước hết, kết quả nghiên cứu phải là một sự kiện mới, chưa từng được biết đến trước đây. Điều này có nghĩa là kết quả nghiên cứu phải là một phát hiện mới, một ý tưởng mới hoặc một phương pháp mới. Thứ hai, quá trình dẫn đến kết quả nghiên cứu phải là một quá trình mới, chưa từng được thực hiện trước đây. Điều này có nghĩa là phương pháp nghiên cứu, kỹ thuật hoặc công nghệ sử dụng để đạt được kết quả nghiên cứu phải là một phương pháp mới, chưa từng được sử dụng trước đây. Cuối cùng, kết quả nghiên cứu phải có khả năng dẫn đến một sản phẩm hữu ích. Điều này có nghĩa là kết quả nghiên cứu phải có khả năng được ứng dụng trong thực tế, tạo ra một sản phẩm hoặc một dịch vụ mới.

#027
ĐỘ CHÍNH XÁC
5 LỰA CHỌN
AAn obviously wrong hypothesis that does not explain a certain phenomenon.
BHypothesis made by an inexperienced scientist.
CNo hypothesis made.
DHypothesis that further experiments disprove.
Hypothesis framed in a negative form, which researchers try to reject to confirm a theory.ĐÚNG
Giải thích

Đáp án đúng: Hypothesis framed in a negative form, which researchers try to reject to confirm a theory. Null hypothesis (giả thuyết không) là giả thuyết phát biểu ở dạng PHỦ ĐỊNH — thường là "không có khác biệt" hoặc "không có mối liên hệ" — và toàn bộ quy trình kiểm định thống kê là nỗ lực BÁC BỎ nó; bác bỏ được thì mới có cơ sở khẳng định giả thuyết đối (điều nhà nghiên cứu thực sự muốn chứng minh). Lưu ý chữ "null" ở đây nghĩa là "không/rỗng" trong phát biểu, KHÔNG có nghĩa là giả thuyết vô giá trị hay vô nghĩa như các phương án A, B, C gợi ý. Phương án D cũng sai vì null hypothesis được đặt ra TRƯỚC khi làm thí nghiệm, không phải cái được xác định sau khi bị bác bỏ.

#028
ĐỘ CHÍNH XÁC
5 LỰA CHỌN
AResearch is only inspired by practical problems observed in the physical world.
BResearch has to be purely speculative, disconnected from practical concerns that would only be distractions.
Research may generate new knowledge. New knowledge may generate innovations that may favor progress of society.ĐÚNG
DResearch does not require other investments than salaries for researchers.
EResearch is only a hobby of talented individuals, who can afford investing their time and effort in it.
Giải thích

Nghiên cứu là một quá trình tìm kiếm và khám phá kiến thức mới, thường được thực hiện để giải quyết các vấn đề thực tế hoặc cải thiện hiểu biết về một lĩnh vực cụ thể. Nghiên cứu có thể được thực hiện để giải quyết các vấn đề thực tế, chẳng hạn như tìm kiếm giải pháp cho các vấn đề sức khỏe, môi trường hoặc kinh tế. Ngoài ra, nghiên cứu cũng có thể được thực hiện để khám phá những điều chưa biết và mở rộng kiến thức hiện có. Quá trình này có thể tạo ra kiến thức mới, và kiến thức mới này có thể tạo ra các sáng kiến mới, có thể mang lại tiến bộ cho xã hội. Ví dụ, nghiên cứu về y học có thể dẫn đến việc phát triển các phương pháp điều trị mới, trong khi nghiên cứu về công nghệ có thể dẫn đến việc phát triển các sản phẩm mới và cải thiện chất lượng cuộc sống.

#029
ĐỘ CHÍNH XÁC
5 LỰA CHỌN
AA bottom-up research program only supports research that is motivated by current, practical needs of industry.
BA top-down research program gives researchers maximum freedom in selecting research topics.
A bottom-up research program allows researchers to select any possible research topic, and proposals are selected for funding only based on their originality, significance, and rigor.ĐÚNG
A top-down research program defines precisely the research topics that can be funded and should be addressed by applicants.ĐÚNG
EA top-down research program only funds research that aims at an empirical evaluation in a practical setting of previously achieved theoretical results.
Giải thích

Các chương trình nghiên cứu được tài trợ có thể được phân loại thành hai loại chính: chương trình từ dưới lên (bottom-up) và chương trình từ trên xuống (top-down). Chương trình từ dưới lên cho phép nhà nghiên cứu chọn chủ đề nghiên cứu của mình và đề xuất được chọn dựa trên tính nguyên bản, tầm quan trọng và độ chính xác. Chương trình từ trên xuống lại định rõ chủ đề nghiên cứu có thể được tài trợ và ứng viên phải đáp ứng các yêu cầu cụ thể. Vì vậy, câu trả lời đúng là: "Một chương trình nghiên cứu từ dưới lên cho phép nhà nghiên cứu chọn bất kỳ chủ đề nghiên cứu nào và đề xuất được chọn dựa trên tính nguyên bản, tầm quan trọng và độ chính xác" và "Một chương trình nghiên cứu từ trên xuống định rõ chủ đề nghiên cứu có thể được tài trợ và ứng viên phải đáp ứng các yêu cầu cụ thể".

#030
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
OriginalityĐÚNG
BSignificance
CRigor
Giải thích

Đáp án đúng: Originality. Ba tiêu chí chấm một bài báo là originality (mới), significance (quan trọng) và rigor (chặt chẽ). Bài TỔNG QUAN (survey paper) làm nhiệm vụ hệ thống hoá và so sánh những công trình ĐÃ CÓ, nên tự bản chất nó không tạo ra tri thức mới — originality chính là khía cạnh KHÔNG nên kỳ vọng nó mạnh. Ngược lại, một bài tổng quan tốt vẫn phải rất chặt chẽ (phạm vi khảo sát rõ ràng, phân loại nhất quán, trích dẫn đầy đủ) và có thể rất có giá trị (giúp cả cộng đồng định hướng, thành tài liệu tham khảo được trích dẫn nhiều). Đối chiếu câu song song trong cùng họ đề: bài LÝ THUYẾT thì mạnh ở rigor, vì đóng góp của nó nằm ở chứng minh hình thức được trình bày chuẩn xác.