Đáp án đúng: No. "Y'all" là dạng rút gọn khẩu ngữ của "you all", đặc trưng phương ngữ miền Nam nước Mỹ, chỉ dùng trong giao tiếp thân mật. Văn học thuật phải dùng dạng chuẩn và tránh cả dạng rút gọn thông thường (don't, can't) lẫn phương ngữ vùng miền. Ngoài ra bài luận học thuật hiếm khi xưng hô trực tiếp với người đọc bằng "you", nên cụm này càng không phù hợp.
Quiz: ENW493c_FA25_FE - Coursera
Phiên có lưu tiến độ dùng toàn bộ 30 câu của bộ đề để tiến độ khớp với máy chủ.
Bạn cần đăng nhập để bắt đầu làm bài và lưu tiến độ.
30
Không giới hạn
10
30
30
Xem trước câu hỏi
Đáp án đúng: No. "Drunk as a skunk" là thành ngữ khẩu ngữ (slang idiom), mang sắc thái đùa cợt và suồng sã. Văn phong học thuật đòi hỏi ngôn ngữ trung tính, chính xác và trang trọng: không thành ngữ, không tiếng lóng, không lối nói cường điệu. Nếu cần diễn đạt ý này trong bài, hãy dùng cách trung tính như "heavily intoxicated" hoặc nêu số liệu cụ thể.
Đáp án đúng: Think of a research question. Trình tự chuẩn khi nhận đề tài là: nghĩ ra CÂU HỎI NGHIÊN CỨU trước → đi tìm nguồn để trả lời câu hỏi đó → từ những gì đọc được mới rút ra luận điểm (thesis statement) → rồi mới lập dàn ý. Không thể viết thesis trước vì thesis là CÂU TRẢ LỜI cho câu hỏi nghiên cứu — chưa hỏi thì chưa có gì để trả lời, và viết thesis trước dễ dẫn tới việc chỉ đi tìm nguồn bênh vực định kiến sẵn có. Dàn ý càng phải sau cùng vì nó dựa trên thesis.
Trong một bài viết nghiên cứu, thống kê được sử dụng để hỗ trợ và minh họa cho các ý tưởng và kết quả nghiên cứu. Tuy nhiên, không phải tất cả các nơi đều phù hợp để sử dụng thống kê. Thống kê không nên được sử dụng trong cú pháp luận của luận án vì nó không phải là một ý tưởng chính. Thay vào đó, nó nên được sử dụng như một chi tiết để hỗ trợ cho ý tưởng của bạn hoặc như một điểm nhấn trong phần giới thiệu để thu hút sự chú ý của người đọc. Ngoài ra, thống kê cũng có thể được sử dụng như một trong số các thống kê trong một đoạn thống kê. Điều này giúp người đọc hiểu rõ hơn về các kết quả nghiên cứu và các ý tưởng được trình bày.
Nhiều bài báo nghiên cứu đều có những đặc điểm sau EXCEPT đặc điểm nào? Các đặc điểm bao gồm: Có chiều dài đáng kể, Sử dụng nguồn, Có độ phức tạp cao, Có giá trị 150 điểm. Tuy nhiên, đặc điểm 'Có giá trị 150 điểm' không phải là đặc điểm chung của các bài báo nghiên cứu. Các bài báo nghiên cứu thường có chiều dài đáng kể, sử dụng nguồn và có độ phức tạp cao để thể hiện sự chuyên nghiệp và độ tin cậy của nghiên cứu. Ngược lại, giá trị của một bài báo nghiên cứu không thể được đo lường bằng điểm số cụ thể như 150 điểm.
Nguồn học thuật là nguồn thông tin được tạo ra bởi các chuyên gia trong lĩnh vực của họ, thường được xuất bản bởi các nhà xuất bản uy tín. Trong số các lựa chọn trên, nguồn học thuật nhất là các cơ sở dữ liệu thư viện. Các cơ sở dữ liệu thư viện là các nguồn thông tin được tạo ra bởi các chuyên gia trong lĩnh vực của họ, thường được xuất bản bởi các nhà xuất bản uy tín. Chúng cung cấp thông tin chính xác, đáng tin cậy và được kiểm tra kỹ lưỡng. Các cơ sở dữ liệu thư viện thường bao gồm các bài báo học thuật, sách, báo cáo và các nguồn thông tin khác. Chúng giúp người dùng tìm kiếm và truy cập thông tin một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Một tuyên bố đề xuất hiệu quả cho một bài nghiên cứu là một tuyên bố rõ ràng, tập trung vào một vấn đề cụ thể và có thể được kiểm tra bằng bằng chứng. Trong các lựa chọn trên, "The U.S. government should require that all companies pay men and women the same amount of money for equal work." là một tuyên bố đề xuất hiệu quả vì nó nêu rõ một vấn đề cụ thể (chênh lệch lương giữa nam và nữ) và đề xuất một giải pháp cụ thể (các công ty phải trả lương bằng nhau cho nam và nữ). Tuyên bố này cũng có thể được kiểm tra bằng bằng chứng, chẳng hạn như số liệu thống kê về lương và sự khác biệt trong lương giữa nam và nữ.
Đáp án đúng: Yes. "Increase" là từ trung tính, chính xác, dùng được thoải mái trong văn học thuật — nó thậm chí còn nằm trong nhóm từ vựng học thuật thông dụng. Đừng nhầm "đơn giản, dễ hiểu" với "không học thuật": tiêu chí loại bỏ một từ khỏi bài luận là tiếng lóng, khẩu ngữ, viết tắt kiểu chat hoặc sắc thái cảm tính — chứ không phải độ dài hay độ quen thuộc của từ. Văn học thuật tốt là văn RÕ, không phải văn nhiều chữ khó.
Đáp án đúng: True. Nghiên cứu định tính được ưa dùng trong nghiên cứu thị trường chính vì lý do câu dẫn nêu: không có cách nào tốt hơn để hiểu ĐỘNG CƠ SÂU XA và CẢM XÚC của người tiêu dùng. Phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm và kỹ thuật phóng chiếu cho phép đi tới cái "vì sao" đằng sau hành vi — điều mà bảng hỏi định lượng với thang điểm cố định không chạm tới được. Định lượng mạnh ở chỗ đo quy mô và khái quát hoá, còn định tính mạnh ở chiều sâu.
Đáp án đúng: Context. Bốn tiêu chí đánh giá một chu trình nghiên cứu hành động (action research) là: BỐI CẢNH, chất lượng các mối quan hệ, chất lượng của quy trình nghiên cứu hành động, và kết quả. Ba tiêu chí sau đã nằm sẵn trong câu dẫn nên chỗ trống chính là tiêu chí đầu — bối cảnh. Bối cảnh quan trọng vì nghiên cứu hành động luôn gắn với một tổ chức và một tình huống cụ thể, tách khỏi bối cảnh thì kết quả mất ý nghĩa. Attitude, motivation, beliefs, perceptions đều là trạng thái tâm lý cá nhân, không phải tiêu chí đánh giá chu trình.
Để phát triển thang đo (scale) trong nghiên cứu thị trường, người nghiên cứu bắt đầu bằng việc xác định một khái niệm cần được đánh giá, chẳng hạn như hình ảnh của một thương hiệu hoặc chất lượng của một dịch vụ. Sau đó, họ chọn các cặp từ trái ngược nhau (ví dụ: đáng tin cậy (1) và không đáng tin cậy (7)) để bắt đầu xây dựng thang đo. Tiếp theo, người tham gia sẽ đánh giá khái niệm đó trên thang đo, thường được gắn từ 1 đến 7. Thang đo này được gọi là thang đo khác biệt ngữ nghĩa (Semantic differential).
Mô hình Likert là một thang đo tâm lý được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu tâm lý và khoa học xã hội. Nó bao gồm một số tuyên bố cụ thể mà người tham gia nghiên cứu có thể đồng ý hoặc không đồng ý. Mỗi tuyên bố thường được đánh giá theo thang điểm từ 1 đến 5 hoặc 1 đến 7, nơi 1 là hoàn toàn không đồng ý và 5 hoặc 7 là hoàn toàn đồng ý. Mô hình Likert được sử dụng để đo lường thái độ, ý kiến và cảm nhận của người tham gia nghiên cứu về một khái niệm hoặc vấn đề cụ thể.
Khoảng thang _______ là một thang so sánh tương đối, trong đó các nguồn tin quan trọng được yêu cầu phân bổ một số lượng cố định các đơn vị như điểm, euro hoặc đô la giữa một tập hợp các đối tượng kích thích liên quan đến một tiêu chí cụ thể. Điều này cho phép người tham gia đánh giá và so sánh các đối tượng theo một tiêu chí nhất định, đồng thời cung cấp thông tin về mức độ quan trọng hoặc ưu tiên của từng đối tượng. Ví dụ, trong một nghiên cứu về đánh giá chất lượng sản phẩm, người tham gia có thể được yêu cầu phân bổ 100 điểm giữa các sản phẩm khác nhau dựa trên các tiêu chí như giá cả, chất lượng và tính năng.
Khi thiết kế một nghiên cứu chất lượng, quá trình bắt đầu với những giả định rộng về phương pháp nghiên cứu chất lượng và khung lý thuyết ảnh hưởng và chỉ định nghiên cứu. Những giả định này đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng và tạo ra nghiên cứu chất lượng. Chúng giúp xác định phạm vi nghiên cứu, phương pháp thu thập dữ liệu và cách phân tích dữ liệu. Đồng thời, chúng cũng giúp nghiên cứu chất lượng đạt được mục tiêu và ý nghĩa của nó. Vì vậy, việc xác định và xây dựng những giả định này là bước quan trọng trong quá trình thiết kế nghiên cứu chất lượng.
Phương pháp lấy mẫu phân biệt tăng trưởng theo hình cầu là một phương pháp lấy mẫu có chọn lọc. Trong phương pháp này, nhà nghiên cứu sẽ sàng lọc kỹ lưỡng các cá nhân trước khi chấp nhận họ vào mẫu cuối cùng. Điều này có nghĩa là các cá nhân sẽ được chọn dựa trên các tiêu chí cụ thể, chẳng hạn như đặc điểm nhân khẩu học, hành vi mua sắm hoặc sở thích. Quá trình sàng lọc này giúp đảm bảo rằng mẫu cuối cùng phản ánh đúng đặc điểm của nhóm mục tiêu.
Đáp án đúng: Internal. Câu dẫn viết "from both ______ and external sources", tức chỗ trống phải là vế đối của "external" — chính là INTERNAL. Dữ liệu nội bộ gồm doanh số, hồ sơ khách hàng, lịch sử giao dịch, dữ liệu CRM; dữ liệu bên ngoài gồm báo cáo ngành, dữ liệu tổng hợp thương mại, thống kê nhà nước. Ghép hai nguồn lại thì quyết định chiến lược mới đủ căn cứ. Chọn "External" là lặp lại chính từ đã có trong câu; "Mixed" và "Experimental" không tạo thành cặp đối với "external".
Đáp án đúng: Interval. Thang khoảng (interval) có đặc trưng là KHOẢNG CÁCH BẰNG NHAU trên thang tương ứng với khoảng cách bằng nhau ở thuộc tính được đo — ví dụ nhiệt độ Celsius, chênh lệch từ 20 lên 30 độ bằng đúng chênh lệch từ 30 lên 40 độ. Ordinal chỉ cho biết thứ hạng cao thấp chứ không cho biết hơn kém BAO NHIÊU. Nominal chỉ dùng số làm nhãn phân loại, không có thứ tự. Ratio có đầy đủ tính chất của interval nhưng thêm ĐIỂM KHÔNG TUYỆT ĐỐI (cân nặng, thu nhập) — câu dẫn không hề nhắc tới điểm không nên chưa đủ để chọn ratio.
Đáp án đúng: True. Longitudinal case study đúng là nghiên cứu trường hợp theo CHIỀU DỌC THỜI GIAN: cùng một đối tượng (hoặc nhóm đối tượng) được khảo sát thái độ và hành vi ở nhiều thời điểm khác nhau, nhờ đó thấy được sự thay đổi và chiều hướng biến động. Đây là điểm phân biệt với nghiên cứu cắt ngang (cross-sectional) vốn chỉ chụp một lát cắt tại một thời điểm.
Một Datawarehouse là một tập hợp các cơ sở dữ liệu khác nhau và được tích hợp để hỗ trợ quá trình đưa ra quyết định và giải quyết các vấn đề. Dữ liệu được bao gồm có thể được truy cập thông qua các phương pháp khai thác dữ liệu. Datawarehouse là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực quản lý dữ liệu và được sử dụng rộng rãi trong các tổ chức để hỗ trợ quá trình đưa ra quyết định và cải thiện hiệu suất hoạt động. Nó cho phép người dùng truy cập và phân tích dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, giúp họ đưa ra quyết định sáng suốt hơn.
Đáp án đúng: Structured. Thuật ngữ chuẩn trong nghiên cứu khảo sát là "well-structured questionnaire": bảng hỏi có CẤU TRÚC — thứ tự câu hỏi được sắp đặt có chủ đích, phần lớn là câu đóng với bộ phương án định sẵn, cùng một bộ câu hỏi và cùng một trật tự cho mọi người trả lời. Nhờ cấu trúc đó dữ liệu mới so sánh và tổng hợp được. "Standardised" nghe gần nghĩa nhưng nói về việc thống nhất cách thực hiện chứ không phải thiết kế bảng hỏi; "arranged" và "directed" không phải thuật ngữ của lĩnh vực này.
Đáp án đúng: Satisfaction. Cụm chuẩn trong marketing là "improve customer SATISFACTION" — mục đích cuối cùng của nghiên cứu thị trường là hiểu khách hàng để phục vụ họ tốt hơn, và sự hài lòng chính là thước đo của việc đó. "Customer metrics" là các chỉ số đo lường, tức công cụ chứ không phải mục tiêu. "Customer appearance" là cụm vô nghĩa trong ngữ cảnh này. "Customer focus" là định hướng lấy khách hàng làm trung tâm — một cách tiếp cận, không phải kết quả mà thông tin thu thập được cải thiện trực tiếp.
Đáp án đúng: Interpreting. Phỏng vấn phi cấu trúc không có bảng hỏi cố định, câu trả lời tuôn ra dưới dạng lời kể tự do, đầy hàm ý và mâu thuẫn — nên năng lực quyết định của người nghiên cứu là DIỄN GIẢI: rút ra ý nghĩa, nhận diện chủ đề, đặt câu trả lời vào bối cảnh. "Writing" và "remembering" chỉ là khâu ghi chép cơ học (và trong thực tế đã có ghi âm lo giúp). "Paraphrasing" là diễn đạt lại bằng lời khác, mới dừng ở mức thuật lại chứ chưa tạo ra hiểu biết.
Các nhà nghiên cứu được đào tạo tốt có thể tăng cường tỷ lệ phản hồi và tăng cường chuyển đổi và thuyết phục các nguồn tin cậy. Họ có thể thiết kế và thực hiện các cuộc điều tra một cách hiệu quả hơn, thu thập được thông tin chính xác và đáng tin cậy từ các nguồn tin cậy. Điều này giúp họ hiểu rõ hơn về chủ đề nghiên cứu và có thể đưa ra các kết luận chính xác. Ngoài ra, các nhà nghiên cứu được đào tạo tốt cũng có thể tăng cường khả năng thuyết phục và chuyển đổi các nguồn tin cậy, giúp họ thu thập được thông tin quan trọng và có giá trị.
Đáp án đúng: Rigor. Ba tiêu chí chấm một bài báo khoa học là originality (mới), significance (quan trọng) và rigor (chặt chẽ). Đề không hỏi bài nào hay hơn, mà hỏi một bài LÝ THUYẾT thì mạnh đặc biệt ở khía cạnh nào. Đóng góp của bài lý thuyết nằm ở chứng minh hình thức — định lý phải đúng, suy luận phải kín — nên rigor vừa là thứ người phản biện soi kỹ nhất vừa là thứ bài lý thuyết buộc phải mạnh. Originality thì bài nghiên cứu nào cũng phải có, không phân biệt được loại bài. Significance hiểu theo nghĩa giá trị thực tiễn lại thường là điểm YẾU của bài lý thuyết, vì kết quả chưa được kiểm chứng trong ứng dụng. Đối chiếu câu song song trong cùng bộ đề: bài khảo sát (survey paper) lấy Originality làm khía cạnh KHÔNG mạnh, vì survey chỉ tổng hợp cái đã có. ⚠ Hai nguồn đề lưu hành mâu thuẫn nhau ở câu này (bản tô đáp án ghi Originality, bản CSV crawl ghi Significance) nên cả hai đều không dùng làm căn cứ được; đáp án ở đây chọn theo đặc trưng của thể loại bài lý thuyết.
Đáp án đúng: The spectrum between basic and applied research is continuous, and a researcher may engage in both kinds of research during his/her work. Nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu ứng dụng nằm trên một DẢI LIÊN TỤC chứ không phải hai ô tách biệt, và trong sự nghiệp của mình một nhà nghiên cứu hoàn toàn có thể làm cả hai. Phương án B sai vì nghiên cứu ứng dụng không hề kém giá trị hơn, chỉ khác mục tiêu. C sai ở chữ "inevitably" — nghiên cứu cơ bản KHÔNG tất yếu dẫn tới ứng dụng công nghiệp, rất nhiều kết quả không bao giờ được thương mại hoá. D sai vì nhiều lĩnh vực cơ bản (vật lý hạt, sinh học phân tử) cần thiết bị cực kỳ tốn kém. E sai vì mâu thuẫn trực tiếp với tính liên tục của dải.
Kết quả nghiên cứu có thể được định nghĩa là nguyên bản khi nào? Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xem xét các yếu tố sau. Trước hết, kết quả nghiên cứu phải là một sự kiện mới, chưa từng được biết đến trước đây. Điều này có nghĩa là kết quả nghiên cứu phải là một phát hiện mới, một ý tưởng mới hoặc một phương pháp mới. Thứ hai, quá trình dẫn đến kết quả nghiên cứu phải là một quá trình mới, chưa từng được thực hiện trước đây. Điều này có nghĩa là phương pháp nghiên cứu, kỹ thuật hoặc công nghệ sử dụng để đạt được kết quả nghiên cứu phải là một phương pháp mới, chưa từng được sử dụng trước đây. Cuối cùng, kết quả nghiên cứu phải có khả năng dẫn đến một sản phẩm hữu ích. Điều này có nghĩa là kết quả nghiên cứu phải có khả năng được ứng dụng trong thực tế, tạo ra một sản phẩm hoặc một dịch vụ mới.
Đáp án đúng: Hypothesis framed in a negative form, which researchers try to reject to confirm a theory. Null hypothesis (giả thuyết không) là giả thuyết phát biểu ở dạng PHỦ ĐỊNH — thường là "không có khác biệt" hoặc "không có mối liên hệ" — và toàn bộ quy trình kiểm định thống kê là nỗ lực BÁC BỎ nó; bác bỏ được thì mới có cơ sở khẳng định giả thuyết đối (điều nhà nghiên cứu thực sự muốn chứng minh). Lưu ý chữ "null" ở đây nghĩa là "không/rỗng" trong phát biểu, KHÔNG có nghĩa là giả thuyết vô giá trị hay vô nghĩa như các phương án A, B, C gợi ý. Phương án D cũng sai vì null hypothesis được đặt ra TRƯỚC khi làm thí nghiệm, không phải cái được xác định sau khi bị bác bỏ.
Nghiên cứu là một quá trình tìm kiếm và khám phá kiến thức mới, thường được thực hiện để giải quyết các vấn đề thực tế hoặc cải thiện hiểu biết về một lĩnh vực cụ thể. Nghiên cứu có thể được thực hiện để giải quyết các vấn đề thực tế, chẳng hạn như tìm kiếm giải pháp cho các vấn đề sức khỏe, môi trường hoặc kinh tế. Ngoài ra, nghiên cứu cũng có thể được thực hiện để khám phá những điều chưa biết và mở rộng kiến thức hiện có. Quá trình này có thể tạo ra kiến thức mới, và kiến thức mới này có thể tạo ra các sáng kiến mới, có thể mang lại tiến bộ cho xã hội. Ví dụ, nghiên cứu về y học có thể dẫn đến việc phát triển các phương pháp điều trị mới, trong khi nghiên cứu về công nghệ có thể dẫn đến việc phát triển các sản phẩm mới và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Các chương trình nghiên cứu được tài trợ có thể được phân loại thành hai loại chính: chương trình từ dưới lên (bottom-up) và chương trình từ trên xuống (top-down). Chương trình từ dưới lên cho phép nhà nghiên cứu chọn chủ đề nghiên cứu của mình và đề xuất được chọn dựa trên tính nguyên bản, tầm quan trọng và độ chính xác. Chương trình từ trên xuống lại định rõ chủ đề nghiên cứu có thể được tài trợ và ứng viên phải đáp ứng các yêu cầu cụ thể. Vì vậy, câu trả lời đúng là: "Một chương trình nghiên cứu từ dưới lên cho phép nhà nghiên cứu chọn bất kỳ chủ đề nghiên cứu nào và đề xuất được chọn dựa trên tính nguyên bản, tầm quan trọng và độ chính xác" và "Một chương trình nghiên cứu từ trên xuống định rõ chủ đề nghiên cứu có thể được tài trợ và ứng viên phải đáp ứng các yêu cầu cụ thể".
Đáp án đúng: Originality. Ba tiêu chí chấm một bài báo là originality (mới), significance (quan trọng) và rigor (chặt chẽ). Bài TỔNG QUAN (survey paper) làm nhiệm vụ hệ thống hoá và so sánh những công trình ĐÃ CÓ, nên tự bản chất nó không tạo ra tri thức mới — originality chính là khía cạnh KHÔNG nên kỳ vọng nó mạnh. Ngược lại, một bài tổng quan tốt vẫn phải rất chặt chẽ (phạm vi khảo sát rõ ràng, phân loại nhất quán, trích dẫn đầy đủ) và có thể rất có giá trị (giúp cả cộng đồng định hướng, thành tài liệu tham khảo được trích dẫn nhiều). Đối chiếu câu song song trong cùng họ đề: bài LÝ THUYẾT thì mạnh ở rigor, vì đóng góp của nó nằm ở chứng minh hình thức được trình bày chuẩn xác.
Bộ đề liên quan
Tổng hợp đề thi FE môn Coursera: ENW493c - FPTUENW493c
Coursera: Research method and academic writing skills - ENW493c
ENW493c_FA25_RE - Coursera
ENW493c
Coursera: Research method and academic writing skills - ENW493c
ENW493c_DE434 - Có đáp án và giải thích chi tiết
ENW493c
Coursera: Research method and academic writing skills - ENW493c
ENW493c_SU26_FE - Có đáp án và giải thích chi tiết
ENW493c
Coursera: Research method and academic writing skills - ENW493c