Từ khóa "guns" không phải là lựa chọn tốt cho việc tìm kiếm chủ đề về luật súng vì nó quá chung và không tập trung vào các vấn đề cụ thể liên quan đến luật súng. Từ khóa này có thể bao gồm cả các sản phẩm, loại súng, hoặc các khái niệm khác không liên quan đến luật súng. Ví dụ, khi nhập "guns" vào một công cụ tìm kiếm, kết quả có thể bao gồm các trang web về mua bán súng, các đánh giá về súng, hoặc các thông tin về các loại súng khác nhau. Điều này có thể khiến người dùng khó tìm thấy thông tin liên quan đến luật súng. Trong khi đó, các từ khóa như "gun restrictions", "gun laws in the U.S.", và "the right to own a gun" đều tập trung vào các vấn đề cụ thể liên quan đến luật súng và có thể giúp người dùng tìm thấy thông tin chính xác hơn.
Quiz: ENW493c_DE434 - Có đáp án và giải thích chi tiết
Phiên có lưu tiến độ dùng toàn bộ 30 câu của bộ đề để tiến độ khớp với máy chủ.
Bạn cần đăng nhập để bắt đầu làm bài và lưu tiến độ.
30
Không giới hạn
6
30
30
Xem trước câu hỏi
Đáp án đúng: No. "Drunk as a skunk" là thành ngữ khẩu ngữ (slang idiom), mang sắc thái đùa cợt và suồng sã. Văn phong học thuật đòi hỏi ngôn ngữ trung tính, chính xác và trang trọng: không thành ngữ, không tiếng lóng, không lối nói cường điệu. Nếu cần diễn đạt ý này trong bài, hãy dùng cách trung tính như "heavily intoxicated" hoặc nêu số liệu cụ thể.
Đáp án đúng: Think of a research question. Trình tự chuẩn khi nhận đề tài là: nghĩ ra CÂU HỎI NGHIÊN CỨU trước → đi tìm nguồn để trả lời câu hỏi đó → từ những gì đọc được mới rút ra luận điểm (thesis statement) → rồi mới lập dàn ý. Không thể viết thesis trước vì thesis là CÂU TRẢ LỜI cho câu hỏi nghiên cứu — chưa hỏi thì chưa có gì để trả lời, và viết thesis trước dễ dẫn tới việc chỉ đi tìm nguồn bênh vực định kiến sẵn có. Dàn ý càng phải sau cùng vì nó dựa trên thesis.
Đáp án đúng: Yes. "Increase" là từ trung tính, chính xác, dùng được thoải mái trong văn học thuật — nó thậm chí còn nằm trong nhóm từ vựng học thuật thông dụng. Đừng nhầm "đơn giản, dễ hiểu" với "không học thuật": tiêu chí loại bỏ một từ khỏi bài luận là tiếng lóng, khẩu ngữ, viết tắt kiểu chat hoặc sắc thái cảm tính — chứ không phải độ dài hay độ quen thuộc của từ. Văn học thuật tốt là văn RÕ, không phải văn nhiều chữ khó.
Đáp án đúng: It is a list of articles related to your topic, and it summarizes and evaluates these. Chữ "annotated" (có chú giải) chính là điểm mấu chốt: mỗi mục trong danh sách không chỉ ghi thông tin trích dẫn mà còn kèm một đoạn TÓM TẮT nội dung và ĐÁNH GIÁ mức độ liên quan, độ tin cậy, chất lượng của nguồn đó với đề tài của bạn. Phương án "danh sách bài định đọc" mới chỉ là danh mục đọc, thiếu phần chú giải. Phương án "danh sách bài của một tác giả chuyên gia" là mô tả thư mục theo tác giả, không phải annotated bibliography.
Đáp án đúng: How long is the source? Bộ câu hỏi chuẩn để thẩm định độ tin cậy của một nguồn xoay quanh: AI viết (trình độ, cơ quan công tác của tác giả), viết KHI NÀO (thông tin còn cập nhật không), viết ĐỂ LÀM GÌ (mục đích: thông tin, thuyết phục hay bán hàng), và có THIÊN LỆCH không (tài trợ, lập trường). ĐỘ DÀI thì không nói lên điều gì: một bài báo bình duyệt hai trang có thể đáng tin hơn hẳn một bài blog ba mươi trang. Vì vậy "nguồn dài bao nhiêu" là câu hỏi lạc trong danh sách.
Đáp án đúng: No. "Y'all" là dạng rút gọn khẩu ngữ của "you all", đặc trưng phương ngữ miền Nam nước Mỹ, chỉ dùng trong giao tiếp thân mật. Văn học thuật phải dùng dạng chuẩn và tránh cả dạng rút gọn thông thường (don't, can't) lẫn phương ngữ vùng miền. Ngoài ra bài luận học thuật hiếm khi xưng hô trực tiếp với người đọc bằng "you", nên cụm này càng không phù hợp.
Nguồn học thuật là nguồn thông tin được tạo ra bởi các chuyên gia trong lĩnh vực của họ, thường được xuất bản bởi các nhà xuất bản uy tín. Trong số các lựa chọn trên, nguồn học thuật nhất là các cơ sở dữ liệu thư viện. Các cơ sở dữ liệu thư viện là các nguồn thông tin được tạo ra bởi các chuyên gia trong lĩnh vực của họ, thường được xuất bản bởi các nhà xuất bản uy tín. Chúng cung cấp thông tin chính xác, đáng tin cậy và được kiểm tra kỹ lưỡng. Các cơ sở dữ liệu thư viện thường bao gồm các bài báo học thuật, sách, báo cáo và các nguồn thông tin khác. Chúng giúp người dùng tìm kiếm và truy cập thông tin một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Để tăng tỷ lệ trả lời khảo sát, các nhà nghiên cứu có thể áp dụng các biện pháp khuyến khích đối với các đối tượng tham gia. Trong số các lựa chọn trên, 'Incentives' (khuyến khích) là lựa chọn chính xác nhất. Điều này có nghĩa là các nhà nghiên cứu có thể cung cấp các hình thức khuyến khích như tiền thưởng, quà tặng hoặc các lợi ích khác để kích thích người tham gia trả lời khảo sát. Điều này giúp tăng cường sự tham gia và tỷ lệ trả lời của người tham gia. Ngoài ra, các nhà nghiên cứu cũng có thể sử dụng các phương pháp khác như thiết kế câu hỏi rõ ràng, dễ hiểu và ngắn gọn để tăng cường tỷ lệ trả lời.
Đáp án đúng: True. Nghiên cứu định tính được ưa dùng trong nghiên cứu thị trường chính vì lý do câu dẫn nêu: không có cách nào tốt hơn để hiểu ĐỘNG CƠ SÂU XA và CẢM XÚC của người tiêu dùng. Phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm và kỹ thuật phóng chiếu cho phép đi tới cái "vì sao" đằng sau hành vi — điều mà bảng hỏi định lượng với thang điểm cố định không chạm tới được. Định lượng mạnh ở chỗ đo quy mô và khái quát hoá, còn định tính mạnh ở chiều sâu.
Đáp án đúng: Refusals. Câu dẫn dựng sẵn một cặp đối xứng: "enhance the response rate" (tăng tỉ lệ trả lời) và "reduce ______" — vế sau phải là thứ NGƯỢC với việc trả lời, tức là sự TỪ CHỐI tham gia. Công cụ nghiên cứu được thiết kế tốt (câu hỏi rõ, độ dài hợp lý, không xâm phạm riêng tư) làm người ta bớt từ chối. "Willingness" (sự sẵn lòng) là thứ ta muốn TĂNG chứ không phải giảm nên sai hoàn toàn; "follow-ups" và "suggestions" không liên quan tới việc người ta có tham gia hay không.
Đáp án đúng: Structured. Thuật ngữ chuẩn trong nghiên cứu khảo sát là "well-structured questionnaire": bảng hỏi có CẤU TRÚC — thứ tự câu hỏi được sắp đặt có chủ đích, phần lớn là câu đóng với bộ phương án định sẵn, cùng một bộ câu hỏi và cùng một trật tự cho mọi người trả lời. Nhờ cấu trúc đó dữ liệu mới so sánh và tổng hợp được. "Standardised" nghe gần nghĩa nhưng nói về việc thống nhất cách thực hiện chứ không phải thiết kế bảng hỏi; "arranged" và "directed" không phải thuật ngữ của lĩnh vực này.
Các phương pháp nghiên cứu này tập trung vào các thiết bị điện tử tự động ghi lại hành vi và được bổ sung bởi nhật ký. Dữ liệu này được sử dụng để tạo ra các chương trình truyền hình trên thời gian phát sóng và phát triển hồ sơ người xem. Ví dụ, các bảng điều khiển truyền hình tự động có thể ghi lại các chương trình mà người xem đã xem và thời gian họ xem. Sau đó, các nhà nghiên cứu có thể sử dụng dữ liệu này để tạo ra các chương trình truyền hình phù hợp với sở thích của người xem. Phương pháp này cho phép các nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu về hành vi người xem một cách chính xác và hiệu quả.
Đáp án đúng: Syndicated sources. Syndicated sources (nguồn dữ liệu tổng hợp thương mại) là các tổ chức chuyên THU THẬP rồi BÁN các kho dữ liệu và thông tin được xây dựng sẵn nhằm đáp ứng nhu cầu thông tin chung của nhiều khách hàng — Nielsen, Kantar là ví dụ điển hình. Điểm mấu chốt của câu dẫn là "organizations which gather and SELL": đây là chủ thể tổ chức, nên các phương án "Data", "Texts", "Analyses" đều sai vì chúng là bản thân dữ liệu hoặc sản phẩm phân tích, không phải tổ chức.
Mô hình thang đo danh tính (Nominal scale) là một cách mô tả tượng trưng trong đó các số được sử dụng như nhãn hoặc thẻ để xác định và phân loại các đối tượng. Mô hình này không có thứ tự hoặc giá trị cụ thể, chỉ đơn giản là xác định các đối tượng khác nhau. Ví dụ, màu sắc của một chiếc xe, loại xe hoặc quốc gia của một người đều là các ví dụ về thang đo danh tính. Trong trường hợp này, các số không có ý nghĩa về thứ tự hoặc giá trị, mà chỉ đơn giản là dùng để phân loại và nhận dạng các đối tượng.
Trong một bảng hỏi khảo sát, phần lớn các câu hỏi thường là câu hỏi trả lời cố định, yêu cầu người trả lời chọn đáp án từ một bộ đáp án đã được sắp xếp trước. Điều này giúp cho việc thu thập dữ liệu trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn. Người trả lời chỉ cần chọn đáp án phù hợp từ một danh sách đã được cung cấp, thay vì phải tự viết hoặc nhập đáp án. Câu hỏi trả lời cố định thường được sử dụng trong các cuộc khảo sát lớn, nơi mà số lượng người tham gia lớn và cần phải thu thập dữ liệu một cách nhanh chóng và chính xác.
Đáp án đúng: Internal. Câu dẫn viết "from both ______ and external sources", tức chỗ trống phải là vế đối của "external" — chính là INTERNAL. Dữ liệu nội bộ gồm doanh số, hồ sơ khách hàng, lịch sử giao dịch, dữ liệu CRM; dữ liệu bên ngoài gồm báo cáo ngành, dữ liệu tổng hợp thương mại, thống kê nhà nước. Ghép hai nguồn lại thì quyết định chiến lược mới đủ căn cứ. Chọn "External" là lặp lại chính từ đã có trong câu; "Mixed" và "Experimental" không tạo thành cặp đối với "external".
Đáp án đúng: Interval. Thang khoảng (interval) có đặc trưng là KHOẢNG CÁCH BẰNG NHAU trên thang tương ứng với khoảng cách bằng nhau ở thuộc tính được đo — ví dụ nhiệt độ Celsius, chênh lệch từ 20 lên 30 độ bằng đúng chênh lệch từ 30 lên 40 độ. Ordinal chỉ cho biết thứ hạng cao thấp chứ không cho biết hơn kém BAO NHIÊU. Nominal chỉ dùng số làm nhãn phân loại, không có thứ tự. Ratio có đầy đủ tính chất của interval nhưng thêm ĐIỂM KHÔNG TUYỆT ĐỐI (cân nặng, thu nhập) — câu dẫn không hề nhắc tới điểm không nên chưa đủ để chọn ratio.
Đáp án đúng: True. Ghép dữ liệu khảo sát với cơ sở dữ liệu sẵn có của doanh nghiệp đúng là mang lại cả ba lợi ích mà câu dẫn nêu: nhận diện được bản chất và quy mô của từng phân khúc khách hàng, hiểu được các yếu tố chi phối nhu cầu của từng nhóm, và rút ra thông lệ tốt cho quyết định thị trường mục tiêu. Khảo sát cho biết thái độ và lý do, cơ sở dữ liệu cho biết hành vi mua thực tế — ghép lại thì bức tranh mới đủ để ra quyết định.
Trong một cuộc phỏng vấn một-on-one, người phỏng vấn dành sự chú ý hoàn toàn cho người phỏng vấn và cho phép họ thể hiện cảm xúc và quan điểm của mình. Điều này giúp người phỏng vấn cảm thấy quan trọng và đóng góp quan trọng cho dự án nghiên cứu. Sự tương tác này cho phép người phỏng vấn thể hiện bản thân một cách tự nhiên và chân thực, giúp thu thập thông tin chính xác và đáng tin cậy. Điều này cũng giúp người phỏng vấn cảm thấy thoải mái và tự tin hơn khi chia sẻ suy nghĩ và cảm xúc của mình.
Các loại dữ liệu được thu thập từ các hộ gia đình và được cung cấp trong một khoảng thời gian dài. Trong trường hợp này, các nhà cung cấp thông tin quan trọng được yêu cầu ghi lại hành vi khi chúng xảy ra. Mail diary panels là một loại dữ liệu được thu thập từ các hộ gia đình thông qua các bản ghi nhật ký được gửi qua đường bưu điện. Các hộ gia đình được yêu cầu ghi lại hành vi của họ trong một khoảng thời gian nhất định và gửi bản ghi nhật ký về cho nhà nghiên cứu. Dữ liệu này được thu thập trong một khoảng thời gian dài và cung cấp thông tin về hành vi của các hộ gia đình trong thời gian đó.
Mô hình Likert là một thang đo tâm lý được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu tâm lý và khoa học xã hội. Nó bao gồm một số tuyên bố cụ thể mà người tham gia nghiên cứu có thể đồng ý hoặc không đồng ý. Mỗi tuyên bố thường được đánh giá theo thang điểm từ 1 đến 5 hoặc 1 đến 7, nơi 1 là hoàn toàn không đồng ý và 5 hoặc 7 là hoàn toàn đồng ý. Mô hình Likert được sử dụng để đo lường thái độ, ý kiến và cảm nhận của người tham gia nghiên cứu về một khái niệm hoặc vấn đề cụ thể.
Một nghiên cứu có thể được phân loại thành "Đúng hoặc gián tiếp" dựa trên việc mục tiêu của nghiên cứu có được biết đến với các đối tượng tham gia hay không. Nếu mục tiêu của nghiên cứu được biết đến với các đối tượng tham gia, thì nghiên cứu được coi là "Đúng". Ngược lại, nếu mục tiêu của nghiên cứu không được biết đến với các đối tượng tham gia, thì nghiên cứu được coi là "Gián tiếp". Ví dụ, một nghiên cứu về thái độ của người dân đối với một vấn đề cụ thể có thể được coi là "Đúng" vì mục tiêu của nghiên cứu được biết đến với người tham gia. Trong khi đó, một nghiên cứu về hành vi của người dân mà không tiết lộ mục tiêu của nghiên cứu có thể được coi là "Gián tiếp".
Đáp án đúng: Is valid until further findings disprove it. Đặc trưng cốt lõi của một lý thuyết khoa học là tính KHẢ BÁC (falsifiability, theo Popper): nó được chấp nhận là hợp lệ chừng nào chưa có bằng chứng nào bác bỏ, và luôn để ngỏ khả năng bị lật đổ bởi phát hiện mới. Không lý thuyết nào là chân lý tuyệt đối (loại C), và một mệnh đề "không thể bị bác bỏ" thì theo định nghĩa nằm ngoài khoa học (loại D). Không phải lý thuyết nào cũng dưới dạng công thức toán (loại A — nhiều lý thuyết sinh học, xã hội học thì không). Và khoa học không quyết bằng biểu quyết đa số (loại B) mà bằng bằng chứng.
Đáp án đúng: The spectrum between basic and applied research is continuous, and a researcher may engage in both kinds of research during his/her work. Nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu ứng dụng nằm trên một DẢI LIÊN TỤC chứ không phải hai ô tách biệt, và trong sự nghiệp của mình một nhà nghiên cứu hoàn toàn có thể làm cả hai. Phương án B sai vì nghiên cứu ứng dụng không hề kém giá trị hơn, chỉ khác mục tiêu. C sai ở chữ "inevitably" — nghiên cứu cơ bản KHÔNG tất yếu dẫn tới ứng dụng công nghiệp, rất nhiều kết quả không bao giờ được thương mại hoá. D sai vì nhiều lĩnh vực cơ bản (vật lý hạt, sinh học phân tử) cần thiết bị cực kỳ tốn kém. E sai vì mâu thuẫn trực tiếp với tính liên tục của dải.
Đáp án đúng: The method consists of observing a natural phenomenon under study, postulating a theory that explains it, and devising carefully chosen experiments to confirm or disprove the theory. Đây đúng ba bước của phương pháp khoa học từ thời Galileo và Newton: QUAN SÁT → ĐẶT GIẢ THUYẾT/LÝ THUYẾT → THIẾT KẾ THÍ NGHIỆM để kiểm chứng hoặc bác bỏ. Chữ "or disprove" là điểm mấu chốt: thí nghiệm phải có khả năng bác bỏ lý thuyết, không phải chỉ để xác nhận. Phương án A sai vì toán học là công cụ trung tâm chứ không phải thứ cần tránh; C sai vì thí nghiệm phải được thiết kế có chủ đích chứ không sinh ngẫu nhiên; D sai vì phương pháp khoa học bắt buộc có kiểm chứng thực nghiệm; E sai vì thí nghiệm xác nhận chỉ củng cố chứ không bao giờ biến lý thuyết thành chân lý không thể tranh cãi.
Một thuật toán được thiết kế để tìm tất cả các sự kiện xảy ra trong một văn bản của tên người. Có hai trường hợp có thể xảy ra: Thuật toán có thể tìm thấy một tên không phải là tên người. Điều này được gọi là sai dương (false positive). Thuật toán có thể không tìm thấy sự xuất hiện của một số tên người. Điều này được gọi là sai âm (false negative). Vì vậy, thuật toán có thể tìm thấy một tên không phải là tên người và cũng có thể không tìm thấy sự xuất hiện của một số tên người. Trong trường hợp này, thuật toán có thể tạo ra cả sai dương và sai âm.
Đáp án đúng: Hypothesis framed in a negative form, which researchers try to reject to confirm a theory. Null hypothesis (giả thuyết không) là giả thuyết phát biểu ở dạng PHỦ ĐỊNH — thường là "không có khác biệt" hoặc "không có mối liên hệ" — và toàn bộ quy trình kiểm định thống kê là nỗ lực BÁC BỎ nó; bác bỏ được thì mới có cơ sở khẳng định giả thuyết đối (điều nhà nghiên cứu thực sự muốn chứng minh). Lưu ý chữ "null" ở đây nghĩa là "không/rỗng" trong phát biểu, KHÔNG có nghĩa là giả thuyết vô giá trị hay vô nghĩa như các phương án A, B, C gợi ý. Phương án D cũng sai vì null hypothesis được đặt ra TRƯỚC khi làm thí nghiệm, không phải cái được xác định sau khi bị bác bỏ.
Đáp án đúng: Originality. Ba tiêu chí chấm một bài báo là originality (mới), significance (quan trọng) và rigor (chặt chẽ). Bài TỔNG QUAN (survey paper) làm nhiệm vụ hệ thống hoá và so sánh những công trình ĐÃ CÓ, nên tự bản chất nó không tạo ra tri thức mới — originality chính là khía cạnh KHÔNG nên kỳ vọng nó mạnh. Ngược lại, một bài tổng quan tốt vẫn phải rất chặt chẽ (phạm vi khảo sát rõ ràng, phân loại nhất quán, trích dẫn đầy đủ) và có thể rất có giá trị (giúp cả cộng đồng định hướng, thành tài liệu tham khảo được trích dẫn nhiều). Đối chiếu câu song song trong cùng họ đề: bài LÝ THUYẾT thì mạnh ở rigor, vì đóng góp của nó nằm ở chứng minh hình thức được trình bày chuẩn xác.
Đáp án đúng: C và E. Hai khái niệm này đối xứng nhau và rất dễ tráo. SOUND (đúng đắn) nghĩa là mọi dự đoán của lý thuyết đều là hiện tượng CÓ THỂ XẢY RA — lý thuyết không sinh ra dự đoán sai, tức không có "dương tính giả" (phương án C). COMPLETE (đầy đủ) nghĩa là lý thuyết dự đoán được TẤT CẢ các hiện tượng có thể xảy ra — không bỏ sót, tức không có "âm tính giả" (phương án E). Vì vậy phương án B sai do gán định nghĩa của sound cho complete, và D sai vì một lý thuyết dự đoán được hiện tượng bất khả thi là lý thuyết KHÔNG sound. Phương án A ("lý tưởng thì nên vừa sound vừa complete") tuy đúng nhưng chỉ là một nhận định chung, không MÔ TẢ hai khái niệm như đề yêu cầu, mà đề chỉ cho chọn 2.
Bộ đề liên quan
Tổng hợp đề thi FE môn Coursera: ENW493c - FPTUENW493c
Coursera: Research method and academic writing skills - ENW493c
ENW493c_FA25_RE - Coursera
ENW493c
Coursera: Research method and academic writing skills - ENW493c
ENW493c_SU26_FE - Có đáp án và giải thích chi tiết
ENW493c
Coursera: Research method and academic writing skills - ENW493c
ENW493c_FA25_FE - Coursera
ENW493c
Coursera: Research method and academic writing skills - ENW493c