Đáp án đúng: scholar.google.com. Google Scholar là công cụ tìm kiếm CHUYÊN VỀ tài liệu học thuật: bài báo bình duyệt, luận văn, sách chuyên khảo, báo cáo kỹ thuật — đúng loại nguồn mà bài nghiên cứu cần trích dẫn. Google, Yahoo và Bing là công cụ tìm kiếm phổ thông, trả về hỗn hợp blog, quảng cáo, tin tức và nội dung không qua kiểm duyệt học thuật; dùng chúng thì bạn phải tự sàng lọc và rất dễ dẫn nguồn không đáng tin. Tốt nhất vẫn là cơ sở dữ liệu thư viện của trường, và Google Scholar là lựa chọn công khai gần với nó nhất.
Quiz: ENW493c_SU26_FE - Có đáp án và giải thích chi tiết
Phiên có lưu tiến độ dùng toàn bộ 30 câu của bộ đề để tiến độ khớp với máy chủ.
Bạn cần đăng nhập để bắt đầu làm bài và lưu tiến độ.
30
Không giới hạn
1
30
30
Xem trước câu hỏi
Đáp án đúng: It is a list of articles related to your topic, and it summarizes and evaluates these. Chữ "annotated" (có chú giải) chính là điểm mấu chốt: mỗi mục trong danh sách không chỉ ghi thông tin trích dẫn mà còn kèm một đoạn TÓM TẮT nội dung và ĐÁNH GIÁ mức độ liên quan, độ tin cậy, chất lượng của nguồn đó với đề tài của bạn. Phương án "danh sách bài định đọc" mới chỉ là danh mục đọc, thiếu phần chú giải. Phương án "danh sách bài của một tác giả chuyên gia" là mô tả thư mục theo tác giả, không phải annotated bibliography.
Đáp án đúng: Think of a research question. Trình tự chuẩn khi nhận đề tài là: nghĩ ra CÂU HỎI NGHIÊN CỨU trước → đi tìm nguồn để trả lời câu hỏi đó → từ những gì đọc được mới rút ra luận điểm (thesis statement) → rồi mới lập dàn ý. Không thể viết thesis trước vì thesis là CÂU TRẢ LỜI cho câu hỏi nghiên cứu — chưa hỏi thì chưa có gì để trả lời, và viết thesis trước dễ dẫn tới việc chỉ đi tìm nguồn bênh vực định kiến sẵn có. Dàn ý càng phải sau cùng vì nó dựa trên thesis.
Đáp án đúng: No. "Drunk as a skunk" là thành ngữ khẩu ngữ (slang idiom), mang sắc thái đùa cợt và suồng sã. Văn phong học thuật đòi hỏi ngôn ngữ trung tính, chính xác và trang trọng: không thành ngữ, không tiếng lóng, không lối nói cường điệu. Nếu cần diễn đạt ý này trong bài, hãy dùng cách trung tính như "heavily intoxicated" hoặc nêu số liệu cụ thể.
Đáp án đúng: Yes. "Increase" là từ trung tính, chính xác, dùng được thoải mái trong văn học thuật — nó thậm chí còn nằm trong nhóm từ vựng học thuật thông dụng. Đừng nhầm "đơn giản, dễ hiểu" với "không học thuật": tiêu chí loại bỏ một từ khỏi bài luận là tiếng lóng, khẩu ngữ, viết tắt kiểu chat hoặc sắc thái cảm tính — chứ không phải độ dài hay độ quen thuộc của từ. Văn học thuật tốt là văn RÕ, không phải văn nhiều chữ khó.
Đáp án đúng: How long is the source? Bộ câu hỏi chuẩn để thẩm định độ tin cậy của một nguồn xoay quanh: AI viết (trình độ, cơ quan công tác của tác giả), viết KHI NÀO (thông tin còn cập nhật không), viết ĐỂ LÀM GÌ (mục đích: thông tin, thuyết phục hay bán hàng), và có THIÊN LỆCH không (tài trợ, lập trường). ĐỘ DÀI thì không nói lên điều gì: một bài báo bình duyệt hai trang có thể đáng tin hơn hẳn một bài blog ba mươi trang. Vì vậy "nguồn dài bao nhiêu" là câu hỏi lạc trong danh sách.
Đáp án đúng: No. "Y'all" là dạng rút gọn khẩu ngữ của "you all", đặc trưng phương ngữ miền Nam nước Mỹ, chỉ dùng trong giao tiếp thân mật. Văn học thuật phải dùng dạng chuẩn và tránh cả dạng rút gọn thông thường (don't, can't) lẫn phương ngữ vùng miền. Ngoài ra bài luận học thuật hiếm khi xưng hô trực tiếp với người đọc bằng "you", nên cụm này càng không phù hợp.
Đáp án đúng: True. Bảng hỏi khảo sát đúng là có thể triển khai qua nhiều phương thức khác nhau, và bốn phương thức nêu trong câu là bốn phương thức kinh điển: phỏng vấn qua điện thoại, phỏng vấn trực tiếp, gửi thư và khảo sát trực tuyến. Mỗi phương thức đánh đổi khác nhau về chi phí, tốc độ, tỉ lệ phản hồi và độ sâu thông tin — chẳng hạn phỏng vấn trực tiếp cho dữ liệu phong phú nhất nhưng đắt nhất, còn khảo sát trực tuyến rẻ và nhanh nhưng tỉ lệ phản hồi thường thấp.
Đáp án đúng: Measurement. Measurement (đo lường) được định nghĩa đúng như câu dẫn: GÁN số hoặc ký hiệu cho các thuộc tính của đối tượng theo những quy tắc đã định trước. Scaling là bước đi kèm nhưng khác: nó tạo ra một dải liên tục (continuum) để đặt các đối tượng đã đo lên đó — tức là thao tác trên kết quả đo, chứ không phải bản thân việc gán số. Assessment là đánh giá tổng thể, không phải thuật ngữ kỹ thuật của bước gán số này. ⚠ Lưu ý: đề gốc bị lỗi in — phương án C là bản trùng của phương án B ("Assessment"), nên thực chất câu này chỉ có 3 lựa chọn khác nhau.
Đáp án đúng: True. Longitudinal case study đúng là nghiên cứu trường hợp theo CHIỀU DỌC THỜI GIAN: cùng một đối tượng (hoặc nhóm đối tượng) được khảo sát thái độ và hành vi ở nhiều thời điểm khác nhau, nhờ đó thấy được sự thay đổi và chiều hướng biến động. Đây là điểm phân biệt với nghiên cứu cắt ngang (cross-sectional) vốn chỉ chụp một lát cắt tại một thời điểm.
Đáp án đúng: Interval. Thang khoảng (interval) có đặc trưng là KHOẢNG CÁCH BẰNG NHAU trên thang tương ứng với khoảng cách bằng nhau ở thuộc tính được đo — ví dụ nhiệt độ Celsius, chênh lệch từ 20 lên 30 độ bằng đúng chênh lệch từ 30 lên 40 độ. Ordinal chỉ cho biết thứ hạng cao thấp chứ không cho biết hơn kém BAO NHIÊU. Nominal chỉ dùng số làm nhãn phân loại, không có thứ tự. Ratio có đầy đủ tính chất của interval nhưng thêm ĐIỂM KHÔNG TUYỆT ĐỐI (cân nặng, thu nhập) — câu dẫn không hề nhắc tới điểm không nên chưa đủ để chọn ratio.
Đáp án đúng: Syndicated sources. Syndicated sources (nguồn dữ liệu tổng hợp thương mại) là các tổ chức chuyên THU THẬP rồi BÁN các kho dữ liệu và thông tin được xây dựng sẵn nhằm đáp ứng nhu cầu thông tin chung của nhiều khách hàng — Nielsen, Kantar là ví dụ điển hình. Điểm mấu chốt của câu dẫn là "organizations which gather and SELL": đây là chủ thể tổ chức, nên các phương án "Data", "Texts", "Analyses" đều sai vì chúng là bản thân dữ liệu hoặc sản phẩm phân tích, không phải tổ chức.
Đáp án đúng: True. Nghiên cứu định tính được ưa dùng trong nghiên cứu thị trường chính vì lý do câu dẫn nêu: không có cách nào tốt hơn để hiểu ĐỘNG CƠ SÂU XA và CẢM XÚC của người tiêu dùng. Phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm và kỹ thuật phóng chiếu cho phép đi tới cái "vì sao" đằng sau hành vi — điều mà bảng hỏi định lượng với thang điểm cố định không chạm tới được. Định lượng mạnh ở chỗ đo quy mô và khái quát hoá, còn định tính mạnh ở chiều sâu.
Đáp án đúng: Refusals. Câu dẫn dựng sẵn một cặp đối xứng: "enhance the response rate" (tăng tỉ lệ trả lời) và "reduce ______" — vế sau phải là thứ NGƯỢC với việc trả lời, tức là sự TỪ CHỐI tham gia. Công cụ nghiên cứu được thiết kế tốt (câu hỏi rõ, độ dài hợp lý, không xâm phạm riêng tư) làm người ta bớt từ chối. "Willingness" (sự sẵn lòng) là thứ ta muốn TĂNG chứ không phải giảm nên sai hoàn toàn; "follow-ups" và "suggestions" không liên quan tới việc người ta có tham gia hay không.
Đáp án đúng: True. Ghép dữ liệu khảo sát với cơ sở dữ liệu sẵn có của doanh nghiệp đúng là mang lại cả ba lợi ích mà câu dẫn nêu: nhận diện được bản chất và quy mô của từng phân khúc khách hàng, hiểu được các yếu tố chi phối nhu cầu của từng nhóm, và rút ra thông lệ tốt cho quyết định thị trường mục tiêu. Khảo sát cho biết thái độ và lý do, cơ sở dữ liệu cho biết hành vi mua thực tế — ghép lại thì bức tranh mới đủ để ra quyết định.
Đáp án đúng: Structured. Thuật ngữ chuẩn trong nghiên cứu khảo sát là "well-structured questionnaire": bảng hỏi có CẤU TRÚC — thứ tự câu hỏi được sắp đặt có chủ đích, phần lớn là câu đóng với bộ phương án định sẵn, cùng một bộ câu hỏi và cùng một trật tự cho mọi người trả lời. Nhờ cấu trúc đó dữ liệu mới so sánh và tổng hợp được. "Standardised" nghe gần nghĩa nhưng nói về việc thống nhất cách thực hiện chứ không phải thiết kế bảng hỏi; "arranged" và "directed" không phải thuật ngữ của lĩnh vực này.
Đáp án đúng: Interpreting. Phỏng vấn phi cấu trúc không có bảng hỏi cố định, câu trả lời tuôn ra dưới dạng lời kể tự do, đầy hàm ý và mâu thuẫn — nên năng lực quyết định của người nghiên cứu là DIỄN GIẢI: rút ra ý nghĩa, nhận diện chủ đề, đặt câu trả lời vào bối cảnh. "Writing" và "remembering" chỉ là khâu ghi chép cơ học (và trong thực tế đã có ghi âm lo giúp). "Paraphrasing" là diễn đạt lại bằng lời khác, mới dừng ở mức thuật lại chứ chưa tạo ra hiểu biết.
Đáp án đúng: Satisfaction. Cụm chuẩn trong marketing là "improve customer SATISFACTION" — mục đích cuối cùng của nghiên cứu thị trường là hiểu khách hàng để phục vụ họ tốt hơn, và sự hài lòng chính là thước đo của việc đó. "Customer metrics" là các chỉ số đo lường, tức công cụ chứ không phải mục tiêu. "Customer appearance" là cụm vô nghĩa trong ngữ cảnh này. "Customer focus" là định hướng lấy khách hàng làm trung tâm — một cách tiếp cận, không phải kết quả mà thông tin thu thập được cải thiện trực tiếp.
Đáp án đúng: Conversion. Câu dẫn đã có sẵn "enhance response rates" ở vế trước, nên chỗ trống là một khái niệm KHÁC đi cùng với "persuasion". Trong nghiên cứu khảo sát, conversion là việc thuyết phục người ban đầu từ chối hoặc do dự chuyển thành người đồng ý tham gia — chính là kỹ năng của phỏng vấn viên được đào tạo bài bản, và nó đi thành cặp tự nhiên với persuasion. "Refusals" là thứ cần GIẢM chứ không tăng. "Follow-ups" và "suggestions" không phải năng lực mà đào tạo phỏng vấn viên nhắm tới. ⚠ Đề này có một biến thể khác để trống ở vế đầu ("enhance ______ rates and increase conversion and persuasion"), khi đó đáp án là Response — đọc kỹ chỗ trống nằm ở đâu.
Đáp án đúng: Comparative. Thang đo chia làm hai họ: thang SO SÁNH (comparative) buộc người trả lời đặt các đối tượng cạnh nhau mà chọn — như câu hỏi thích Coca Cola hay Pepsi (paired comparison), hoặc xếp hạng, phân bổ tổng điểm cố định; và thang PHI SO SÁNH (non-comparative) chấm từng đối tượng độc lập — Likert, semantic differential, Stapel đều thuộc nhóm này nên đều sai. Nominal không phải kiểu thang theo nghĩa này mà là một cấp độ đo lường (dùng số làm nhãn phân loại).
Đáp án đúng: Internal. Câu dẫn viết "from both ______ and external sources", tức chỗ trống phải là vế đối của "external" — chính là INTERNAL. Dữ liệu nội bộ gồm doanh số, hồ sơ khách hàng, lịch sử giao dịch, dữ liệu CRM; dữ liệu bên ngoài gồm báo cáo ngành, dữ liệu tổng hợp thương mại, thống kê nhà nước. Ghép hai nguồn lại thì quyết định chiến lược mới đủ căn cứ. Chọn "External" là lặp lại chính từ đã có trong câu; "Mixed" và "Experimental" không tạo thành cặp đối với "external".
Đáp án đúng: Context. Bốn tiêu chí đánh giá một chu trình nghiên cứu hành động (action research) là: BỐI CẢNH, chất lượng các mối quan hệ, chất lượng của quy trình nghiên cứu hành động, và kết quả. Ba tiêu chí sau đã nằm sẵn trong câu dẫn nên chỗ trống chính là tiêu chí đầu — bối cảnh. Bối cảnh quan trọng vì nghiên cứu hành động luôn gắn với một tổ chức và một tình huống cụ thể, tách khỏi bối cảnh thì kết quả mất ý nghĩa. Attitude, motivation, beliefs, perceptions đều là trạng thái tâm lý cá nhân, không phải tiêu chí đánh giá chu trình.
Đáp án đúng: Is valid until further findings disprove it. Đặc trưng cốt lõi của một lý thuyết khoa học là tính KHẢ BÁC (falsifiability, theo Popper): nó được chấp nhận là hợp lệ chừng nào chưa có bằng chứng nào bác bỏ, và luôn để ngỏ khả năng bị lật đổ bởi phát hiện mới. Không lý thuyết nào là chân lý tuyệt đối (loại C), và một mệnh đề "không thể bị bác bỏ" thì theo định nghĩa nằm ngoài khoa học (loại D). Không phải lý thuyết nào cũng dưới dạng công thức toán (loại A — nhiều lý thuyết sinh học, xã hội học thì không). Và khoa học không quyết bằng biểu quyết đa số (loại B) mà bằng bằng chứng.
Đáp án đúng: The method consists of observing a natural phenomenon under study, postulating a theory that explains it, and devising carefully chosen experiments to confirm or disprove the theory. Đây đúng ba bước của phương pháp khoa học từ thời Galileo và Newton: QUAN SÁT → ĐẶT GIẢ THUYẾT/LÝ THUYẾT → THIẾT KẾ THÍ NGHIỆM để kiểm chứng hoặc bác bỏ. Chữ "or disprove" là điểm mấu chốt: thí nghiệm phải có khả năng bác bỏ lý thuyết, không phải chỉ để xác nhận. Phương án A sai vì toán học là công cụ trung tâm chứ không phải thứ cần tránh; C sai vì thí nghiệm phải được thiết kế có chủ đích chứ không sinh ngẫu nhiên; D sai vì phương pháp khoa học bắt buộc có kiểm chứng thực nghiệm; E sai vì thí nghiệm xác nhận chỉ củng cố chứ không bao giờ biến lý thuyết thành chân lý không thể tranh cãi.
Đáp án đúng: B và D. Rigor (tính chặt chẽ) nói về CHẤT LƯỢNG THỰC HIỆN và TRÌNH BÀY công trình, không nói về việc kết quả mới hay quan trọng tới đâu. Vì vậy hai phương án mô tả rigor là: một hiện vật/công cụ mới mà thiết kế và quá trình kiểm chứng được mô tả RÕ RÀNG, ĐẦY ĐỦ (B); và kết quả được hình thức hoá đúng chuẩn toán học với định nghĩa cùng chứng minh trình bày rõ, chính xác, gọn ghẽ (D). Ba phương án còn lại thuộc tiêu chí khác: "kết quả mang tính lý thuyết" chỉ nói THỂ LOẠI công trình; "giải được bài toán mở nhiều năm" là ORIGINALITY và SIGNIFICANCE; "người khác dùng được để đi tiếp" là SIGNIFICANCE.
Đáp án đúng: Originality. Ba tiêu chí chấm một bài báo là originality (mới), significance (quan trọng) và rigor (chặt chẽ). Bài TỔNG QUAN (survey paper) làm nhiệm vụ hệ thống hoá và so sánh những công trình ĐÃ CÓ, nên tự bản chất nó không tạo ra tri thức mới — originality chính là khía cạnh KHÔNG nên kỳ vọng nó mạnh. Ngược lại, một bài tổng quan tốt vẫn phải rất chặt chẽ (phạm vi khảo sát rõ ràng, phân loại nhất quán, trích dẫn đầy đủ) và có thể rất có giá trị (giúp cả cộng đồng định hướng, thành tài liệu tham khảo được trích dẫn nhiều). Đối chiếu câu song song trong cùng họ đề: bài LÝ THUYẾT thì mạnh ở rigor, vì đóng góp của nó nằm ở chứng minh hình thức được trình bày chuẩn xác.
Đáp án đúng: The spectrum between basic and applied research is continuous, and a researcher may engage in both kinds of research during his/her work. Nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu ứng dụng nằm trên một DẢI LIÊN TỤC chứ không phải hai ô tách biệt, và trong sự nghiệp của mình một nhà nghiên cứu hoàn toàn có thể làm cả hai. Phương án B sai vì nghiên cứu ứng dụng không hề kém giá trị hơn, chỉ khác mục tiêu. C sai ở chữ "inevitably" — nghiên cứu cơ bản KHÔNG tất yếu dẫn tới ứng dụng công nghiệp, rất nhiều kết quả không bao giờ được thương mại hoá. D sai vì nhiều lĩnh vực cơ bản (vật lý hạt, sinh học phân tử) cần thiết bị cực kỳ tốn kém. E sai vì mâu thuẫn trực tiếp với tính liên tục của dải.
Đáp án đúng: Hypothesis framed in a negative form, which researchers try to reject to confirm a theory. Null hypothesis (giả thuyết không) là giả thuyết phát biểu ở dạng PHỦ ĐỊNH — thường là "không có khác biệt" hoặc "không có mối liên hệ" — và toàn bộ quy trình kiểm định thống kê là nỗ lực BÁC BỎ nó; bác bỏ được thì mới có cơ sở khẳng định giả thuyết đối (điều nhà nghiên cứu thực sự muốn chứng minh). Lưu ý chữ "null" ở đây nghĩa là "không/rỗng" trong phát biểu, KHÔNG có nghĩa là giả thuyết vô giá trị hay vô nghĩa như các phương án A, B, C gợi ý. Phương án D cũng sai vì null hypothesis được đặt ra TRƯỚC khi làm thí nghiệm, không phải cái được xác định sau khi bị bác bỏ.
Đáp án đúng: C và E. Hai khái niệm này đối xứng nhau và rất dễ tráo. SOUND (đúng đắn) nghĩa là mọi dự đoán của lý thuyết đều là hiện tượng CÓ THỂ XẢY RA — lý thuyết không sinh ra dự đoán sai, tức không có "dương tính giả" (phương án C). COMPLETE (đầy đủ) nghĩa là lý thuyết dự đoán được TẤT CẢ các hiện tượng có thể xảy ra — không bỏ sót, tức không có "âm tính giả" (phương án E). Vì vậy phương án B sai do gán định nghĩa của sound cho complete, và D sai vì một lý thuyết dự đoán được hiện tượng bất khả thi là lý thuyết KHÔNG sound. Phương án A ("lý tưởng thì nên vừa sound vừa complete") tuy đúng nhưng chỉ là một nhận định chung, không MÔ TẢ hai khái niệm như đề yêu cầu, mà đề chỉ cho chọn 2.
Đáp án đúng: trashy, know-it-all, grouchy. Academic Word List (AWL) là danh sách những từ xuất hiện với tần suất cao trong văn bản học thuật thuộc mọi ngành. Ba từ trong nhóm này đều là từ khẩu ngữ mang sắc thái cảm tính, chê bai: "trashy" (rẻ tiền), "know-it-all" (kẻ tinh tướng), "grouchy" (cau có) — chúng thuộc hội thoại đời thường, không bao giờ nằm trong AWL. Ba nhóm còn lại toàn từ học thuật điển hình: error/alter/reject, capable/display/incorporate, locate/remove/specify.
Bộ đề liên quan
Tổng hợp đề thi FE môn Coursera: ENW493c - FPTUENW493c
Coursera: Research method and academic writing skills - ENW493c
ENW493c_FA25_RE - Coursera
ENW493c
Coursera: Research method and academic writing skills - ENW493c
ENW493c_DE434 - Có đáp án và giải thích chi tiết
ENW493c
Coursera: Research method and academic writing skills - ENW493c
ENW493c_FA25_FE - Coursera
ENW493c
Coursera: Research method and academic writing skills - ENW493c