Nhiều bài báo nghiên cứu đều có những đặc điểm sau EXCEPT đặc điểm nào? Các đặc điểm bao gồm: Có chiều dài đáng kể, Sử dụng nguồn, Có độ phức tạp cao, Có giá trị 150 điểm. Tuy nhiên, đặc điểm 'Có giá trị 150 điểm' không phải là đặc điểm chung của các bài báo nghiên cứu. Các bài báo nghiên cứu thường có chiều dài đáng kể, sử dụng nguồn và có độ phức tạp cao để thể hiện sự chuyên nghiệp và độ tin cậy của nghiên cứu. Ngược lại, giá trị của một bài báo nghiên cứu không thể được đo lường bằng điểm số cụ thể như 150 điểm.
Quiz: ENW493c_DE281 - Có đáp án và giải thích chi tiết
Phiên có lưu tiến độ dùng toàn bộ 30 câu của bộ đề để tiến độ khớp với máy chủ.
Bạn cần đăng nhập để bắt đầu làm bài và lưu tiến độ.
30
Không giới hạn
4
30
30
Xem trước câu hỏi
Đáp án đúng: trashy, know-it-all, grouchy. Academic Word List (AWL) là danh sách những từ xuất hiện với tần suất cao trong văn bản học thuật thuộc mọi ngành. Ba từ trong nhóm này đều là từ khẩu ngữ mang sắc thái cảm tính, chê bai: "trashy" (rẻ tiền), "know-it-all" (kẻ tinh tướng), "grouchy" (cau có) — chúng thuộc hội thoại đời thường, không bao giờ nằm trong AWL. Ba nhóm còn lại toàn từ học thuật điển hình: error/alter/reject, capable/display/incorporate, locate/remove/specify.
Trong nghiên cứu khoa học, sử dụng thống kê là một phần quan trọng để hỗ trợ và minh họa cho kết quả nghiên cứu. Thống kê giúp chúng ta hiểu rõ hơn về dữ liệu, từ đó đưa ra các kết luận chính xác. Tuy nhiên, có một số lý do không nên sử dụng thống kê trong nghiên cứu. Một trong những lý do đó là sử dụng thống kê để làm cho bài viết dài hơn. Điều này không chỉ không cần thiết mà còn có thể làm giảm giá trị của bài viết. Sử dụng thống kê một cách hợp lý và chính xác sẽ giúp chúng ta thể hiện được sự chuyên nghiệp và khoa học trong nghiên cứu.
Một danh mục chú giải là một tài liệu tham khảo được đánh dấu và chú giải, giúp bạn hiểu rõ hơn về nguồn tài liệu mà bạn đã sử dụng. Mục đích chính của một danh mục chú giải là giúp bạn tổng hợp và đánh giá các nguồn tài liệu. Điều này cho phép bạn xác định giá trị và độ tin cậy của từng nguồn, từ đó đưa ra quyết định về việc sử dụng chúng trong nghiên cứu của mình. Một danh mục chú giải cũng giúp bạn phát triển kỹ năng đánh giá và phân tích nguồn tài liệu, điều này là rất quan trọng trong quá trình nghiên cứu.
Danh sách từ vựng học thuật (Academic Word List) bao gồm các từ thường được sử dụng trong các văn bản học thuật. Để xác định nhóm từ nào không thuộc danh sách này, chúng ta cần xem xét từng nhóm từ một. Nhóm từ 'facilitate, prime, transit' bao gồm các từ vựng học thuật như 'facilitate' có nghĩa là giúp đỡ hoặc hỗ trợ, 'prime' có nghĩa là cơ bản hoặc cơ sở và 'transit' có nghĩa là chuyển hoặc qua lại. Nhóm từ 'evolve, generate, alter' cũng bao gồm các từ vựng học thuật như 'evolve' có nghĩa là phát triển hoặc thay đổi, 'generate' có nghĩa là tạo ra hoặc sản sinh và 'alter' có nghĩa là thay đổi hoặc sửa đổi. Cuối cùng, nhóm từ 'dynamic, prohibit, identical' cũng bao gồm các từ vựng học thuật như 'dynamic' có nghĩa là năng động hoặc thay đổi liên tục, 'prohibit' có nghĩa là cấm hoặc ngăn chặn và 'identical' có nghĩa là giống nhau hoặc tương tự. Ngược lại, nhóm từ 'crash, cop, messy' không bao gồm các từ vựng học thuật mà là từ thông dụng trong cuộc sống hàng ngày. Từ 'crash' có nghĩa là va chạm hoặc tai nạn, 'cop' có nghĩa là cảnh sát và 'messy' có nghĩa là bừa bộn hoặc không gọn gàng. Vì vậy, nhóm từ 'crash, cop, messy' là nhóm từ không thuộc danh sách từ vựng học thuật.
Một tuyên bố đề xuất hiệu quả cho một bài nghiên cứu là một tuyên bố rõ ràng, tập trung vào một vấn đề cụ thể và có thể được kiểm tra bằng bằng chứng. Trong các lựa chọn trên, "The U.S. government should require that all companies pay men and women the same amount of money for equal work." là một tuyên bố đề xuất hiệu quả vì nó nêu rõ một vấn đề cụ thể (chênh lệch lương giữa nam và nữ) và đề xuất một giải pháp cụ thể (các công ty phải trả lương bằng nhau cho nam và nữ). Tuyên bố này cũng có thể được kiểm tra bằng bằng chứng, chẳng hạn như số liệu thống kê về lương và sự khác biệt trong lương giữa nam và nữ.
Để tìm kiếm nguồn tài liệu cho một bài viết nghiên cứu, bạn nên tìm kiếm ở các cơ sở dữ liệu thư viện. Các cơ sở dữ liệu thư viện cung cấp truy cập đến các nguồn tài liệu uy tín và đáng tin cậy, bao gồm các bài viết học thuật, báo cáo nghiên cứu và các tài liệu khác. Điều này giúp bạn tìm kiếm được các nguồn tài liệu phù hợp và chính xác cho nghiên cứu của mình. Ngoài ra, các cơ sở dữ liệu thư viện cũng thường được cập nhật thường xuyên, giúp bạn có được thông tin mới nhất và cập nhật nhất.
Trong một bài viết nghiên cứu, thống kê được sử dụng để hỗ trợ và minh họa cho các ý tưởng và kết quả nghiên cứu. Tuy nhiên, không phải tất cả các nơi đều phù hợp để sử dụng thống kê. Thống kê không nên được sử dụng trong cú pháp luận của luận án vì nó không phải là một ý tưởng chính. Thay vào đó, nó nên được sử dụng như một chi tiết để hỗ trợ cho ý tưởng của bạn hoặc như một điểm nhấn trong phần giới thiệu để thu hút sự chú ý của người đọc. Ngoài ra, thống kê cũng có thể được sử dụng như một trong số các thống kê trong một đoạn thống kê. Điều này giúp người đọc hiểu rõ hơn về các kết quả nghiên cứu và các ý tưởng được trình bày.
Đáp án: Automated. Trục của câu là cụm "cost-efficient" khi nguồn lực nghiên cứu hạn chế: thu thập dữ liệu tự động (khảo sát trực tuyến, thiết bị ghi nhận hành vi) cắt được phần lớn chi phí nhân công so với Manual — hai phương án này được dựng thành cặp đối lập ngay trong danh sách, và vế tiết kiệm chi phí là vế được chọn. Internal và External là cặp nói về NGUỒN dữ liệu, không nói về chi phí thu thập; chúng thuộc về một câu khác trong cùng bộ đề ("integrated with other research data coming from both internal and external sources"). ⚠ Vẫn có thể lập luận rằng dùng dữ liệu nội bộ sẵn có cũng rẻ hơn, nhưng sự có mặt của vế Manual cho thấy đề đang xoay quanh mức độ tự động hoá chứ không phải nguồn dữ liệu.
Quá trình khai thác dữ liệu (Data mining) được định nghĩa là quá trình xác định các mối quan hệ xây dựng, mẫu và xu hướng nổi lên từ các khối lượng dữ liệu được tích lũy và lưu trữ trong các kho dữ liệu, thông qua việc áp dụng các phương pháp nhận dạng mẫu và các phương pháp thống kê và toán học.
Để phát triển thang đo (scale) trong nghiên cứu thị trường, người nghiên cứu bắt đầu bằng việc xác định một khái niệm cần được đánh giá, chẳng hạn như hình ảnh của một thương hiệu hoặc chất lượng của một dịch vụ. Sau đó, họ chọn các cặp từ trái ngược nhau (ví dụ: đáng tin cậy (1) và không đáng tin cậy (7)) để bắt đầu xây dựng thang đo. Tiếp theo, người tham gia sẽ đánh giá khái niệm đó trên thang đo, thường được gắn từ 1 đến 7. Thang đo này được gọi là thang đo khác biệt ngữ nghĩa (Semantic differential).
Câu hỏi này liên quan đến vấn đề không phản hồi (non-response bias) trong nghiên cứu thống kê. Không phản hồi có thể là một vấn đề nghiêm trọng nếu những người không phản hồi khác biệt đáng kể so với những người đã phản hồi. Điều này có thể ảnh hưởng đến tính đại diện của mẫu nghiên cứu. Khi đó, mẫu nghiên cứu sẽ bị thiên vị đáng kể. Tuy nhiên, nếu có thể tăng tỷ lệ phản hồi, thì thường sẽ giảm thiểu được tỷ lệ thiên vị không phản hồi. Vì vậy, câu trả lời đúng là "True".
Mô hình thang đo thứ tự là một loại thang đo thứ tự trong đó các số được phân bổ cho các đối tượng để thể hiện mức độ mà các đối tượng có một số tính chất. Nó cho phép xác định liệu một đối tượng có nhiều hơn hoặc ít hơn một tính chất so với một đối tượng khác nhưng không thể xác định được mức độ nhiều hơn hoặc ít hơn. Ví dụ về loại thang đo này là xếp hạng chất lượng dịch vụ được cung cấp bởi một số ngân hàng. Trong thang đo thứ tự, các số được sử dụng để xếp hạng các đối tượng theo thứ tự từ cao đến thấp hoặc từ thấp đến cao, nhưng không thể so sánh được mức độ khác biệt giữa các đối tượng.
Dịch vụ kiểm toán tập trung vào việc xác minh chuyển động của sản phẩm bằng cách điều tra các hồ sơ vật lý hoặc thực hiện phân tích kho hàng. Dữ liệu này được sử dụng để đo lường doanh số và đánh giá thị phần và theo dõi hiệu suất của các sản phẩm hoặc dịch vụ mới. Điều này giúp các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về hoạt động kinh doanh của mình, từ đó đưa ra quyết định sáng suốt hơn về chiến lược phát triển sản phẩm và thị trường. Ngoài ra, việc kiểm toán cũng giúp đảm bảo tính chính xác của dữ liệu, giảm thiểu rủi ro và tăng cường hiệu suất kinh doanh.
Khoảng thang _______ là một thang so sánh tương đối, trong đó các nguồn tin quan trọng được yêu cầu phân bổ một số lượng cố định các đơn vị như điểm, euro hoặc đô la giữa một tập hợp các đối tượng kích thích liên quan đến một tiêu chí cụ thể. Điều này cho phép người tham gia đánh giá và so sánh các đối tượng theo một tiêu chí nhất định, đồng thời cung cấp thông tin về mức độ quan trọng hoặc ưu tiên của từng đối tượng. Ví dụ, trong một nghiên cứu về đánh giá chất lượng sản phẩm, người tham gia có thể được yêu cầu phân bổ 100 điểm giữa các sản phẩm khác nhau dựa trên các tiêu chí như giá cả, chất lượng và tính năng.
Để một cuộc phỏng vấn sâu thành công, điều quan trọng nhất là kỹ năng của người phỏng vấn. Kỹ năng của người phỏng vấn bao gồm khả năng tạo sự thoải mái cho người được phỏng vấn, khả năng đặt câu hỏi phù hợp và khả năng lắng nghe kỹ lưỡng. Nếu người phỏng vấn không có kỹ năng này, họ sẽ không thể thu thập được thông tin chính xác và đáng tin cậy từ người được phỏng vấn. Ngoài ra, kỹ năng của người phỏng vấn cũng ảnh hưởng đến sự thoải mái và tự tin của người được phỏng vấn, từ đó giúp họ cảm thấy thoải mái hơn khi chia sẻ thông tin cá nhân.
Các nhà nghiên cứu được đào tạo tốt có thể tăng cường tỷ lệ phản hồi và tăng cường chuyển đổi và thuyết phục các nguồn tin cậy. Họ có thể thiết kế và thực hiện các cuộc điều tra một cách hiệu quả hơn, thu thập được thông tin chính xác và đáng tin cậy từ các nguồn tin cậy. Điều này giúp họ hiểu rõ hơn về chủ đề nghiên cứu và có thể đưa ra các kết luận chính xác. Ngoài ra, các nhà nghiên cứu được đào tạo tốt cũng có thể tăng cường khả năng thuyết phục và chuyển đổi các nguồn tin cậy, giúp họ thu thập được thông tin quan trọng và có giá trị.
Mô hình Stapel là một thang đo đặc biệt, trong đó một tính từ đơn (ví dụ: dễ sử dụng, chất lượng cao) được đặt ở trung tâm của thang đo. Thang đo này thường có 10 điểm, kéo dài từ +5 đến -5. Phương pháp này được thiết kế để thực hiện hóa hướng và cường độ của thái độ cùng một lúc. Mô hình Stapel cho phép người dùng đánh giá cả hướng và cường độ của thái độ một cách đồng thời, giúp phân tích dữ liệu trở nên chính xác hơn.
Phương pháp lấy mẫu ________ được coi là lấy mẫu hạn chế theo ý kiến hai giai đoạn, được áp dụng rộng rãi trong việc phỏng vấn trên đường. Phương pháp này đòi hỏi phải xác định các tiêu chí cụ thể để chọn mẫu, chẳng hạn như giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, v.v. Sau đó, các nhà nghiên cứu sẽ chọn các cá nhân đáp ứng các tiêu chí này để tham gia phỏng vấn. Phương pháp này được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu xã hội và thị trường vì nó cho phép các nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu từ một nhóm dân số cụ thể và có thể giúp họ hiểu rõ hơn về các vấn đề cụ thể.
Phỏng vấn sâu là một phương pháp thu thập dữ liệu quan trọng trong nghiên cứu chất lượng. Nó cho phép người nghiên cứu khám phá những động cơ ẩn và hiểu rõ hơn về quan điểm của đối tượng nghiên cứu. Thông qua phỏng vấn sâu, người nghiên cứu có thể thu thập thông tin chi tiết và sâu sắc về cảm nhận, suy nghĩ và hành vi của đối tượng. Điều này giúp người nghiên cứu xây dựng một bức tranh toàn diện về vấn đề nghiên cứu và đưa ra những kết luận có căn cứ. Vì vậy, phỏng vấn sâu được coi là một trong những phương pháp thu thập dữ liệu phổ biến nhất trong nghiên cứu chất lượng.
Trong phạm vi một nghiên cứu trường hợp __________, nhà nghiên cứu tập trung vào một vấn đề hoặc mối quan tâm và như một bước tiếp theo chọn một nghiên cứu trường hợp có giới hạn để thể hiện trường hợp. Nghiên cứu trường hợp có giới hạn là một phương pháp nghiên cứu trường hợp trong đó nhà nghiên cứu chọn một trường hợp cụ thể để nghiên cứu. Trường hợp này có thể là một tổ chức, một cộng đồng hoặc một sự kiện cụ thể. Mục tiêu của nghiên cứu trường hợp có giới hạn là để hiểu rõ hơn về một vấn đề hoặc mối quan tâm cụ thể thông qua việc nghiên cứu một trường hợp cụ thể. Điều này cho phép nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu chi tiết và sâu sắc về trường hợp cụ thể và rút ra kết luận có ý nghĩa về vấn đề hoặc mối quan tâm đó.
Khi thiết kế một nghiên cứu chất lượng, quá trình bắt đầu với những giả định rộng về phương pháp nghiên cứu chất lượng và khung lý thuyết ảnh hưởng và chỉ định nghiên cứu. Những giả định này đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng và tạo ra nghiên cứu chất lượng. Chúng giúp xác định phạm vi nghiên cứu, phương pháp thu thập dữ liệu và cách phân tích dữ liệu. Đồng thời, chúng cũng giúp nghiên cứu chất lượng đạt được mục tiêu và ý nghĩa của nó. Vì vậy, việc xác định và xây dựng những giả định này là bước quan trọng trong quá trình thiết kế nghiên cứu chất lượng.
Trong nghiên cứu chất lượng, các nhà nghiên cứu thường gặp khó khăn khi muốn tổng quát hóa các trường hợp từ một bối cảnh sang một bối cảnh khác. Điều này là vì các bối cảnh của các trường hợp khác nhau. Để tổng quát hóa, nhà nghiên cứu chất lượng nên chọn các trường hợp đại diện để xem xét trong nghiên cứu chất lượng. Các trường hợp đại diện là những trường hợp có thể đại diện cho toàn bộ nhóm hoặc cộng đồng mà nghiên cứu đang tập trung. Điều này giúp đảm bảo rằng kết quả nghiên cứu có thể được áp dụng cho các bối cảnh khác nhau, từ đó có thể tổng quát hóa được.
Đáp án: The research result may be used by other researchers to advance their research. Significance trả lời câu hỏi "kết quả này có quan trọng không", và thước đo học thuật của nó là người khác dựa vào kết quả mà đi tiếp được. A sai vì "chưa ai biết trước đó" chính là định nghĩa của originality — có hẳn một câu riêng về originality trong cùng bộ đề dùng đúng mệnh đề này. B sai vì số tiền tài trợ không nói lên giá trị của kết quả. C sai vì tính bất ngờ cũng thuộc về originality. ⚠ Phương án E (cải thiện một quy trình thực tế, giảm chi phí và tăng hiệu năng) là ứng viên đáng cân nhắc, vì đó là significance theo nghĩa tác động thực tiễn; đề chỉ cho chọn 1 và bản đáp án lưu hành chọn tác động lên cộng đồng nghiên cứu.
Deductive và Inductive là hai phương pháp suy luận khác nhau trong logic. Deductive suy luận dựa trên nguyên tắc logic để đi đến một kết luận chắc chắn. Trong deductive suy luận, nếu các tiền đề là đúng, thì kết luận cũng sẽ đúng. Ví dụ, modus ponens là một quy tắc suy luận deductive điển hình, nó cho phép chúng ta đi đến một kết luận chắc chắn dựa trên các tiền đề đã cho. Ngoài ra, deductive suy luận cũng có thể được sử dụng để tạo ra dự đoán từ một lý thuyết đã cho. Điều này cho thấy rằng deductive suy luận là một công cụ mạnh mẽ để đi đến kết luận chắc chắn. Ngược lại, Inductive suy luận dựa trên kinh nghiệm và dữ liệu để đi đến một kết luận có thể xảy ra. Nó không đảm bảo kết luận chắc chắn như deductive suy luận.
Các chương trình nghiên cứu được tài trợ có thể được phân loại thành hai loại chính: chương trình từ dưới lên (bottom-up) và chương trình từ trên xuống (top-down). Chương trình từ dưới lên cho phép nhà nghiên cứu chọn chủ đề nghiên cứu của mình và đề xuất được chọn dựa trên tính nguyên bản, tầm quan trọng và độ chính xác. Chương trình từ trên xuống lại định rõ chủ đề nghiên cứu có thể được tài trợ và ứng viên phải đáp ứng các yêu cầu cụ thể. Vì vậy, câu trả lời đúng là: "Một chương trình nghiên cứu từ dưới lên cho phép nhà nghiên cứu chọn bất kỳ chủ đề nghiên cứu nào và đề xuất được chọn dựa trên tính nguyên bản, tầm quan trọng và độ chính xác" và "Một chương trình nghiên cứu từ trên xuống định rõ chủ đề nghiên cứu có thể được tài trợ và ứng viên phải đáp ứng các yêu cầu cụ thể".
Đáp án: B, C, D. B đúng vì thuật toán cho lời giải chính xác không sinh false positive lẫn false negative, nên precision = recall = 1. C đúng vì precision = TP/(TP+FP): có false positive thì mẫu số lớn hơn tử số, precision < 1. D đúng vì hai thuật toán xấp xỉ cho cùng bài toán đánh đổi khác nhau giữa bắt nhầm và bắt sót, nên chỉ số của chúng khác nhau. A sai vì một thuật toán xấp xỉ vẫn có thể chấp nhận được dù cả precision lẫn recall đều nhỏ hơn 1. ⚠ Đề này có lỗi: phương án E ("recall < 1 với thuật toán sinh false negative") CŨNG đúng, đối xứng hoàn toàn với C vì recall = TP/(TP+FN). Có 4 mệnh đề đúng nhưng đề chỉ cho chọn 3, nên buộc phải bỏ một; bản đáp án lưu hành bỏ E. Khi gặp lại câu này, nhớ đề chỉ nhận đúng 3 lựa chọn.
Nghiên cứu là một quá trình tìm kiếm và khám phá kiến thức mới, thường được thực hiện để giải quyết các vấn đề thực tế hoặc cải thiện hiểu biết về một lĩnh vực cụ thể. Nghiên cứu có thể được thực hiện để giải quyết các vấn đề thực tế, chẳng hạn như tìm kiếm giải pháp cho các vấn đề sức khỏe, môi trường hoặc kinh tế. Ngoài ra, nghiên cứu cũng có thể được thực hiện để khám phá những điều chưa biết và mở rộng kiến thức hiện có. Quá trình này có thể tạo ra kiến thức mới, và kiến thức mới này có thể tạo ra các sáng kiến mới, có thể mang lại tiến bộ cho xã hội. Ví dụ, nghiên cứu về y học có thể dẫn đến việc phát triển các phương pháp điều trị mới, trong khi nghiên cứu về công nghệ có thể dẫn đến việc phát triển các sản phẩm mới và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Kết quả nghiên cứu có thể được định nghĩa là nguyên bản khi nào? Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xem xét các yếu tố sau. Trước hết, kết quả nghiên cứu phải là một sự kiện mới, chưa từng được biết đến trước đây. Điều này có nghĩa là kết quả nghiên cứu phải là một phát hiện mới, một ý tưởng mới hoặc một phương pháp mới. Thứ hai, quá trình dẫn đến kết quả nghiên cứu phải là một quá trình mới, chưa từng được thực hiện trước đây. Điều này có nghĩa là phương pháp nghiên cứu, kỹ thuật hoặc công nghệ sử dụng để đạt được kết quả nghiên cứu phải là một phương pháp mới, chưa từng được sử dụng trước đây. Cuối cùng, kết quả nghiên cứu phải có khả năng dẫn đến một sản phẩm hữu ích. Điều này có nghĩa là kết quả nghiên cứu phải có khả năng được ứng dụng trong thực tế, tạo ra một sản phẩm hoặc một dịch vụ mới.
Đáp án đúng: Rigor. Ba tiêu chí chấm một bài báo khoa học là originality (mới), significance (quan trọng) và rigor (chặt chẽ). Đề không hỏi bài nào hay hơn, mà hỏi một bài LÝ THUYẾT thì mạnh đặc biệt ở khía cạnh nào. Đóng góp của bài lý thuyết nằm ở chứng minh hình thức — định lý phải đúng, suy luận phải kín — nên rigor vừa là thứ người phản biện soi kỹ nhất vừa là thứ bài lý thuyết buộc phải mạnh. Originality thì bài nghiên cứu nào cũng phải có, không phân biệt được loại bài. Significance hiểu theo nghĩa giá trị thực tiễn lại thường là điểm YẾU của bài lý thuyết, vì kết quả chưa được kiểm chứng trong ứng dụng. Đối chiếu câu song song trong cùng bộ đề: bài khảo sát (survey paper) lấy Originality làm khía cạnh KHÔNG mạnh, vì survey chỉ tổng hợp cái đã có. ⚠ Hai nguồn đề lưu hành mâu thuẫn nhau ở câu này (bản tô đáp án ghi Originality, bản CSV crawl ghi Significance) nên cả hai đều không dùng làm căn cứ được; đáp án ở đây chọn theo đặc trưng của thể loại bài lý thuyết.
Bộ đề liên quan
Tổng hợp đề thi FE môn Coursera: ENW493c - FPTUENW493c
Coursera: Research method and academic writing skills - ENW493c
ENW493c_FA25_RE - Coursera
ENW493c
Coursera: Research method and academic writing skills - ENW493c
ENW493c_DE434 - Có đáp án và giải thích chi tiết
ENW493c
Coursera: Research method and academic writing skills - ENW493c
ENW493c_SU26_FE - Có đáp án và giải thích chi tiết
ENW493c
Coursera: Research method and academic writing skills - ENW493c