Ngân hàng câu hỏi môn Coursera: Research method and academic writing skills - ENW493c

Môn học ENW493c cung cấp khung kiến thức toàn diện về phương pháp nghiên cứu và kỹ năng viết học thuật tại FPTU. Sinh viên sẽ làm chủ quy trình từ hình thành câu hỏi nghiên cứu, lựa chọn phương pháp định tính/định lượng đến phân tích dữ liệu chuyên sâu. Khóa học tập trung phát triển kỹ năng viết bài luận học thuật, trích dẫn chuẩn MLA và kỹ thuật phòng chống đạo văn, giúp xây dựng nền tảng vững chắc cho đồ án tốt nghiệp.

Học từ ngân hàng câu hỏi

Bắt đầu một phiên học theo môn

Tiến độ của bạn sẽ luôn được tính toán và đồng bộ trực tiếp theo tổng số lượng câu hỏi mới nhất của môn học này.

80Ngân hàng hiện tại
--Tiến độ môn
Số câu hỏi
Độ khó
Phiên sắp tạo
80 câu Chế độ học Không giới hạn Trộn

Bạn cần đăng nhập để bắt đầu học từ ngân hàng câu hỏi và lưu tiến độ theo môn.

0Dễ · --
0Trung bình · --
0Khó · --
--Đã học
--Đang nắm chắc
Đăng nhập để xemLần hoàn tất gần nhất

Đang tải phân bố độ khó.

Đăng nhập để bắt đầu học từ ngân hàng câu hỏi, lưu tiến độ theo môn, resume phiên đang dở và cập nhật thống kê dài hạn.
Đang hiển thị 15 / 80 câu hỏi
Bấm vào từng câu để xem đáp án
#001
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ALikert
BOrdinal
Paired comparisonĐÚNG
DNominal
Giải thích

Đáp án đúng: C (Paired comparison). Trong thang đo so sánh cặp, người trả lời được đưa ra ĐÚNG HAI đối tượng mỗi lần và phải chọn một theo một tiêu chí nào đó (thích hơn, chất lượng cao hơn, dễ dùng hơn). Nhờ chỉ phải cân nhắc hai lựa chọn một lúc, kết quả ổn định và dễ trả lời hơn hẳn so với xếp hạng cả danh sách dài. A Likert đo mức độ đồng ý với một phát biểu trên thang 5 hoặc 7 điểm, không so sánh hai đối tượng. B Ordinal chỉ là cấp đo cho biết thứ tự, không phải một kỹ thuật so sánh cụ thể. D Nominal là cấp đo dùng số làm nhãn phân loại, hoàn toàn không có yếu tố so sánh.

#002
36%
ĐỘ CHÍNH XÁC
11
LƯỢT LÀM
5 LỰA CHỌN
AThe research result is of theoretical nature.
The research result is a new artifact, whose design and validation are clearly and thoroughly described.ĐÚNG
CThe research result solves an open problem that has been studied for many years.
The research result is properly formalized in mathematical form, and definitions and proofs are described clearly, correctly, and elegantly.ĐÚNG
EThe research result may be used by other researchers to advance their own research.
Giải thích

Đáp án đúng: B và D. Rigor (tính chặt chẽ) nói về CHẤT LƯỢNG THỰC HIỆN và TRÌNH BÀY công trình, không nói về việc kết quả mới hay quan trọng tới đâu. Vì vậy hai phương án mô tả rigor là: một hiện vật/công cụ mới mà thiết kế và quá trình kiểm chứng được mô tả RÕ RÀNG, ĐẦY ĐỦ (B); và kết quả được hình thức hoá đúng chuẩn toán học với định nghĩa cùng chứng minh trình bày rõ, chính xác, gọn ghẽ (D). Ba phương án còn lại thuộc tiêu chí khác: "kết quả mang tính lý thuyết" chỉ nói THỂ LOẠI công trình; "giải được bài toán mở nhiều năm" là ORIGINALITY và SIGNIFICANCE; "người khác dùng được để đi tiếp" là SIGNIFICANCE.

#003
71%
ĐỘ CHÍNH XÁC
24
LƯỢT LÀM
5 LỰA CHỌN
AQ-sort
BRank order
CPaired comparison
LikertĐÚNG
EConstant sum
Giải thích

Các kỹ thuật đo lường không so sánh bao gồm thang đoSemantic Differential, thang đo Stapel và thang đoLikert. Thang đo Likert là một loại thang đo không so sánh thường được sử dụng trong nghiên cứu xã hội. Thang đo Likert yêu cầu người tham gia đánh giá mức độ đồng ý hoặc không đồng ý với một tuyên bố hoặc một ý tưởng. Người tham gia có thể chọn từ các mức độ khác nhau, chẳng hạn như 'tuyệt đối đồng ý', 'đồng ý', 'không chắc chắn', 'không đồng ý' hoặc 'tuyệt đối không đồng ý'. Thang đo Likert cho phép người tham gia thể hiện mức độ cảm nhận của mình về một vấn đề cụ thể.

#004
55%
ĐỘ CHÍNH XÁC
11
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
MeasurementĐÚNG
BAssessment
CAssessment (duplicate option)
DScaling
Giải thích

Đáp án đúng: Measurement. Measurement (đo lường) được định nghĩa đúng như câu dẫn: GÁN số hoặc ký hiệu cho các thuộc tính của đối tượng theo những quy tắc đã định trước. Scaling là bước đi kèm nhưng khác: nó tạo ra một dải liên tục (continuum) để đặt các đối tượng đã đo lên đó — tức là thao tác trên kết quả đo, chứ không phải bản thân việc gán số. Assessment là đánh giá tổng thể, không phải thuật ngữ kỹ thuật của bước gán số này. ⚠ Lưu ý: đề gốc bị lỗi in — phương án C là bản trùng của phương án B ("Assessment"), nên thực chất câu này chỉ có 3 lựa chọn khác nhau.

#005
42%
ĐỘ CHÍNH XÁC
12
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
ARefusals
ConversionĐÚNG
CFollow-ups
DSuggestions
Giải thích

Đáp án đúng: Conversion. Câu dẫn đã có sẵn "enhance response rates" ở vế trước, nên chỗ trống là một khái niệm KHÁC đi cùng với "persuasion". Trong nghiên cứu khảo sát, conversion là việc thuyết phục người ban đầu từ chối hoặc do dự chuyển thành người đồng ý tham gia — chính là kỹ năng của phỏng vấn viên được đào tạo bài bản, và nó đi thành cặp tự nhiên với persuasion. "Refusals" là thứ cần GIẢM chứ không tăng. "Follow-ups" và "suggestions" không phải năng lực mà đào tạo phỏng vấn viên nhắm tới. ⚠ Đề này có một biến thể khác để trống ở vế đầu ("enhance ______ rates and increase conversion and persuasion"), khi đó đáp án là Response — đọc kỹ chỗ trống nằm ở đâu.

#006
59%
ĐỘ CHÍNH XÁC
27
LƯỢT LÀM
5 LỰA CHỌN
AThe algorithm finds a name that is not a person's name. This is a false negative.
BThe algorithm does not find the occurrence of certain person's names. This is a false positive.
CThe algorithm may both find a name that is not a person's name and may fail to find the occurrence of certain person's names. In this case the algorithm is simply an unacceptable approximation.
The algorithm may find a name that is not a person's name and may fail to find the occurrence of certain person's names. In this case the algorithm can generate both false positives and false negatives.ĐÚNG
The algorithm finds a name that is not a person's name. This is a false positive.ĐÚNG
Giải thích

Một thuật toán được thiết kế để tìm tất cả các sự kiện xảy ra trong một văn bản của tên người. Có hai trường hợp có thể xảy ra: Thuật toán có thể tìm thấy một tên không phải là tên người. Điều này được gọi là sai dương (false positive). Thuật toán có thể không tìm thấy sự xuất hiện của một số tên người. Điều này được gọi là sai âm (false negative). Vì vậy, thuật toán có thể tìm thấy một tên không phải là tên người và cũng có thể không tìm thấy sự xuất hiện của một số tên người. Trong trường hợp này, thuật toán có thể tạo ra cả sai dương và sai âm.

#007
80%
ĐỘ CHÍNH XÁC
25
LƯỢT LÀM
5 LỰA CHỌN
ContextĐÚNG
BAttitude
CMotivation
DBeliefs
EPerceptions
Giải thích

Đáp án đúng: Context. Bốn tiêu chí đánh giá một chu trình nghiên cứu hành động (action research) là: BỐI CẢNH, chất lượng các mối quan hệ, chất lượng của quy trình nghiên cứu hành động, và kết quả. Ba tiêu chí sau đã nằm sẵn trong câu dẫn nên chỗ trống chính là tiêu chí đầu — bối cảnh. Bối cảnh quan trọng vì nghiên cứu hành động luôn gắn với một tổ chức và một tình huống cụ thể, tách khỏi bối cảnh thì kết quả mất ý nghĩa. Attitude, motivation, beliefs, perceptions đều là trạng thái tâm lý cá nhân, không phải tiêu chí đánh giá chu trình.

#008
89%
ĐỘ CHÍNH XÁC
9
LƯỢT LÀM
5 LỰA CHỌN
ALikert
BSemantic differential
CStapel
DNominal
ComparativeĐÚNG
Giải thích

Đáp án đúng: Comparative. Thang đo chia làm hai họ: thang SO SÁNH (comparative) buộc người trả lời đặt các đối tượng cạnh nhau mà chọn — như câu hỏi thích Coca Cola hay Pepsi (paired comparison), hoặc xếp hạng, phân bổ tổng điểm cố định; và thang PHI SO SÁNH (non-comparative) chấm từng đối tượng độc lập — Likert, semantic differential, Stapel đều thuộc nhóm này nên đều sai. Nominal không phải kiểu thang theo nghĩa này mà là một cấp độ đo lường (dùng số làm nhãn phân loại).

#009
62%
ĐỘ CHÍNH XÁC
29
LƯỢT LÀM
5 LỰA CHỌN
AIdeally, a theory should be both sound and complete.
BA theory for a given phenomenon is complete if all its predictions are possible manifestations of the phenomenon.
A theory for a given phenomenon is sound if all its predictions are possible manifestations of the phenomenon.ĐÚNG
DA complete theory for a given phenomenon can predict impossible manifestations.
A theory for a given phenomenon is complete if it predicts all the possible manifestations.ĐÚNG
Giải thích

Đáp án đúng: C và E. Hai khái niệm này đối xứng nhau và rất dễ tráo. SOUND (đúng đắn) nghĩa là mọi dự đoán của lý thuyết đều là hiện tượng CÓ THỂ XẢY RA — lý thuyết không sinh ra dự đoán sai, tức không có "dương tính giả" (phương án C). COMPLETE (đầy đủ) nghĩa là lý thuyết dự đoán được TẤT CẢ các hiện tượng có thể xảy ra — không bỏ sót, tức không có "âm tính giả" (phương án E). Vì vậy phương án B sai do gán định nghĩa của sound cho complete, và D sai vì một lý thuyết dự đoán được hiện tượng bất khả thi là lý thuyết KHÔNG sound. Phương án A ("lý tưởng thì nên vừa sound vừa complete") tuy đúng nhưng chỉ là một nhận định chung, không MÔ TẢ hai khái niệm như đề yêu cầu, mà đề chỉ cho chọn 2.

#010
77%
ĐỘ CHÍNH XÁC
26
LƯỢT LÀM
2 LỰA CHỌN
YesĐÚNG
BNo
Giải thích

Đáp án đúng: Yes. "Increase" là từ trung tính, chính xác, dùng được thoải mái trong văn học thuật — nó thậm chí còn nằm trong nhóm từ vựng học thuật thông dụng. Đừng nhầm "đơn giản, dễ hiểu" với "không học thuật": tiêu chí loại bỏ một từ khỏi bài luận là tiếng lóng, khẩu ngữ, viết tắt kiểu chat hoặc sắc thái cảm tính — chứ không phải độ dài hay độ quen thuộc của từ. Văn học thuật tốt là văn RÕ, không phải văn nhiều chữ khó.

#011
100%
ĐỘ CHÍNH XÁC
27
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
Aerror, alter, reject
trashy, know-it-all, grouchyĐÚNG
Ccapable, display, incorporate
Dlocate, remove, specify
Giải thích

Đáp án đúng: trashy, know-it-all, grouchy. Academic Word List (AWL) là danh sách những từ xuất hiện với tần suất cao trong văn bản học thuật thuộc mọi ngành. Ba từ trong nhóm này đều là từ khẩu ngữ mang sắc thái cảm tính, chê bai: "trashy" (rẻ tiền), "know-it-all" (kẻ tinh tướng), "grouchy" (cau có) — chúng thuộc hội thoại đời thường, không bao giờ nằm trong AWL. Ba nhóm còn lại toàn từ học thuật điển hình: error/alter/reject, capable/display/incorporate, locate/remove/specify.

#012
89%
ĐỘ CHÍNH XÁC
27
LƯỢT LÀM
5 LỰA CHỌN
AAn obviously wrong hypothesis that does not explain a certain phenomenon.
BHypothesis made by an inexperienced scientist.
CNo hypothesis made.
DHypothesis that further experiments disprove.
Hypothesis framed in a negative form, which researchers try to reject to confirm a theory.ĐÚNG
Giải thích

Đáp án đúng: Hypothesis framed in a negative form, which researchers try to reject to confirm a theory. Null hypothesis (giả thuyết không) là giả thuyết phát biểu ở dạng PHỦ ĐỊNH — thường là "không có khác biệt" hoặc "không có mối liên hệ" — và toàn bộ quy trình kiểm định thống kê là nỗ lực BÁC BỎ nó; bác bỏ được thì mới có cơ sở khẳng định giả thuyết đối (điều nhà nghiên cứu thực sự muốn chứng minh). Lưu ý chữ "null" ở đây nghĩa là "không/rỗng" trong phát biểu, KHÔNG có nghĩa là giả thuyết vô giá trị hay vô nghĩa như các phương án A, B, C gợi ý. Phương án D cũng sai vì null hypothesis được đặt ra TRƯỚC khi làm thí nghiệm, không phải cái được xác định sau khi bị bác bỏ.

#013
80%
ĐỘ CHÍNH XÁC
25
LƯỢT LÀM
5 LỰA CHỌN
The spectrum between basic and applied research is continuous, and a researcher may engage in both kinds of research during his/her work.ĐÚNG
BApplied research is a less valuable (and prestigious) kind of research than basic research.
CBasic research inevitably leads to discoveries that can then be transformed by applied research into practical industrial innovations.
DBasic research only requires "paper and pencil." No special equipment is needed.
EBasic research is so fundamentally different from applied research that a researcher has to specialize and choose between the two upfront.
Giải thích

Đáp án đúng: The spectrum between basic and applied research is continuous, and a researcher may engage in both kinds of research during his/her work. Nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu ứng dụng nằm trên một DẢI LIÊN TỤC chứ không phải hai ô tách biệt, và trong sự nghiệp của mình một nhà nghiên cứu hoàn toàn có thể làm cả hai. Phương án B sai vì nghiên cứu ứng dụng không hề kém giá trị hơn, chỉ khác mục tiêu. C sai ở chữ "inevitably" — nghiên cứu cơ bản KHÔNG tất yếu dẫn tới ứng dụng công nghiệp, rất nhiều kết quả không bao giờ được thương mại hoá. D sai vì nhiều lĩnh vực cơ bản (vật lý hạt, sinh học phân tử) cần thiết bị cực kỳ tốn kém. E sai vì mâu thuẫn trực tiếp với tính liên tục của dải.

#014
96%
ĐỘ CHÍNH XÁC
24
LƯỢT LÀM
3 LỰA CHỌN
OriginalityĐÚNG
BSignificance
CRigor
Giải thích

Đáp án đúng: Originality. Ba tiêu chí chấm một bài báo là originality (mới), significance (quan trọng) và rigor (chặt chẽ). Bài TỔNG QUAN (survey paper) làm nhiệm vụ hệ thống hoá và so sánh những công trình ĐÃ CÓ, nên tự bản chất nó không tạo ra tri thức mới — originality chính là khía cạnh KHÔNG nên kỳ vọng nó mạnh. Ngược lại, một bài tổng quan tốt vẫn phải rất chặt chẽ (phạm vi khảo sát rõ ràng, phân loại nhất quán, trích dẫn đầy đủ) và có thể rất có giá trị (giúp cả cộng đồng định hướng, thành tài liệu tham khảo được trích dẫn nhiều). Đối chiếu câu song song trong cùng họ đề: bài LÝ THUYẾT thì mạnh ở rigor, vì đóng góp của nó nằm ở chứng minh hình thức được trình bày chuẩn xác.

#015
96%
ĐỘ CHÍNH XÁC
26
LƯỢT LÀM
5 LỰA CHỌN
AThe method requires explaining the natural phenomenon under study avoiding the use of mathematics.
The method consists of observing a natural phenomenon under study, postulating a theory that explains it, and devising carefully chosen experiments to confirm or disprove the theory.ĐÚNG
CThe method is based on validation of a theory by randomly generated experiments.
DThe method is purely theoretical, and does not require any experiments.
EThe method assures that a certain theory explaining a natural phenomenon is valid (i.e., it is an undisputable truth) after carefully chosen experiments confirm it.
Giải thích

Đáp án đúng: The method consists of observing a natural phenomenon under study, postulating a theory that explains it, and devising carefully chosen experiments to confirm or disprove the theory. Đây đúng ba bước của phương pháp khoa học từ thời Galileo và Newton: QUAN SÁT → ĐẶT GIẢ THUYẾT/LÝ THUYẾT → THIẾT KẾ THÍ NGHIỆM để kiểm chứng hoặc bác bỏ. Chữ "or disprove" là điểm mấu chốt: thí nghiệm phải có khả năng bác bỏ lý thuyết, không phải chỉ để xác nhận. Phương án A sai vì toán học là công cụ trung tâm chứ không phải thứ cần tránh; C sai vì thí nghiệm phải được thiết kế có chủ đích chứ không sinh ngẫu nhiên; D sai vì phương pháp khoa học bắt buộc có kiểm chứng thực nghiệm; E sai vì thí nghiệm xác nhận chỉ củng cố chứ không bao giờ biến lý thuyết thành chân lý không thể tranh cãi.

Cuộn để tải thêm…