Chủ đề của SYB302c - Khởi sự doanh nghiệp

SYB302c - Phần 8: Nguồn vốn cho công ty giai đoạn đầu

Nhà đầu tư thiên thần thường là cá nhân giàu có bỏ tiền túi vào công ty rất sớm, đôi khi kèm kinh nghiệm và quan hệ, trước khi quỹ đầu tư mạo hiểm chịu nhìn tới. Trước cả họ là bootstrapping: cắt chi tiêu cá nhân lẫn chi tiêu công ty, xin hoặc mượn thứ cần dùng, tìm phương án rẻ hơn trước khi mua, thay vì vay nặng nợ. Vườn ươm cung cấp chỗ làm và cố vấn, còn chương trình tăng tốc thường đổi một khoản tiền nhỏ lấy cổ phần qua một đợt rèn ngắn và dồn dập. Tiền của bạn bè và gia đình đến nhanh nhưng dễ làm sứt mẻ quan hệ nếu không ghi rõ là khoản vay hay vốn góp. Bán khoản phải thu cho công ty bao thanh toán hay gọi vốn cộng đồng là lối đi khác khi các cửa trên đóng. Cách định giá công ty khi nhận khoản tiền đó được bàn ở Phần 9.

Xem danh sách câu hỏi10 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

10Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

10/10 câuHết danh sách
Aequity; financing for start-up
Bdebt; financing for growth
Cgift; financing for exit
Dequity; financing for operations
Lời giải
Đáp án đúng: "equity; financing for start-up". Angel investor (nhà đầu tư thiên thần) là cá nhân giàu có bỏ tiền riêng vào doanh nghiệp rất sớm, thường ở giai đoạn khởi đầu khi sản phẩm mới thành hình và chưa đủ hấp dẫn quỹ đầu tư mạo hiểm; đổi lại họ nhận equity (vốn chủ sở hữu, tức cổ phần) hoặc công cụ chuyển đổi thành cổ phần, chấp nhận rủi ro cao để mong lợi nhuận lớn khi công ty lớn lên. "debt; financing for growth" sai ở cả hai vế: thiên thần không cho vay lấy lãi như ngân hàng, và vốn cho giai đoạn tăng trưởng thường do quỹ mạo hiểm các vòng sau cung cấp. "gift; financing for exit" sai vì tiền của thiên thần là khoản đầu tư mong sinh lời chứ không phải quà tặng, và giai đoạn exit (thoái vốn) là lúc nhà đầu tư rút tiền ra chứ không bỏ thêm vào. "equity; financing for operations" đúng vế đầu nhưng sai vế sau, vì thiên thần rót vốn để khởi sự doanh nghiệp chứ không tài trợ vận hành thường xuyên của một doanh nghiệp đã ổn định.
Mở trang câu hỏi này →
AOwners
BAngel investors
CGovernment programs
DBanks
Lời giải
Đáp án đúng: "Owners". Với doanh nghiệp nhỏ, nguồn vốn số một là tiền của chính chủ doanh nghiệp: tiền tiết kiệm, tài sản cá nhân, thẻ tín dụng hay khoản vay đứng tên chủ, gọi chung là vốn tự có (owner equity, bootstrapping). Lý do là doanh nghiệp mới chưa có lịch sử tín dụng, tài sản thế chấp hay quy mô đủ hấp dẫn nhà đầu tư, nên gần như ai khởi sự cũng phải bỏ tiền mình trước. "Banks" là nguồn vay bên ngoài lớn nhất của doanh nghiệp nhỏ, nhưng ngân hàng thường chỉ cho vay khi chủ đã góp vốn và có tài sản đảm bảo, nên đứng sau vốn của chủ chứ không phải nguồn số một. "Angel investors" là nhà đầu tư thiên thần, chỉ rót vốn vào số ít công ty có tiềm năng tăng trưởng cao, phần lớn doanh nghiệp nhỏ không bao giờ nhận được. "Government programs" như bảo lãnh vay hay trợ cấp có ích nhưng chỉ chiếm phần nhỏ trong tổng vốn.
Mở trang câu hỏi này →
Aoutside equity investors.
Bfamily.
Cdebt holders.
Dcreditors.
Lời giải
Đáp án đúng: "outside equity investors.". Người bỏ tiền ra để mua quyền sở hữu, tức cổ phần hay phần vốn góp, trong doanh nghiệp của bạn là nhà đầu tư vốn chủ sở hữu bên ngoài (outside equity investors): họ trở thành đồng chủ, chia lợi nhuận và rủi ro, không được hoàn tiền cố định. Chữ outside nhấn mạnh họ không phải người sáng lập hay người điều hành. "family." chỉ một nhóm người có thể đầu tư, nhưng chữ này nói về quan hệ chứ không nói về vai trò tài chính; người thân cho vay thì là chủ nợ, người không thân mua cổ phần vẫn là nhà đầu tư. "debt holders." là người nắm giữ khoản nợ của doanh nghiệp, được trả gốc và lãi theo hợp đồng nhưng không có quyền sở hữu. "creditors." là chủ nợ nói chung, gồm ngân hàng hay nhà cung cấp bán chịu, cũng chỉ có quyền đòi tiền chứ không sở hữu doanh nghiệp.
Mở trang câu hỏi này →
AWhen discussing an investment with a friends and family investor, the entrepreneur should clearly discuss risk versus reward
BThey invest because of the relationship to the founder(s)
COnly equity investments are allowed given the relationship to the founder
DTerms should always be put into writing
ENone of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "When discussing an investment with a friends and family investor, the entrepreneur should clearly discuss risk versus reward". Vốn từ bạn bè và gia đình (friends and family) thường đến sớm nhất nhưng dễ làm sứt mẻ quan hệ nếu mất tiền, nên người sáng lập phải nói rõ khả năng mất trắng song song với phần lợi có thể nhận, để người thân quyết định với đủ thông tin. Cần nói thẳng câu này có chỗ tranh cãi: ở bản gốc dạng chọn nhiều, "They invest because of the relationship to the founder(s)" và "Terms should always be put into writing" cũng là phát biểu đúng, vì người thân thường đầu tư vì tin người sáng lập hơn là vì phân tích thương vụ, và mọi khoản góp hay cho vay nên ghi thành văn bản để tránh hiểu lầm. Khi chỉ được chọn một, ý bàn rõ rủi ro và lợi ích được giữ vì nó là nghĩa vụ đầu tiên của người gọi vốn. Hai ý chắc chắn sai: "Only equity investments are allowed given the relationship to the founder" sai vì người thân có thể cho vay, góp vốn cổ phần hay dùng nợ chuyển đổi; "None of the above" sai vì đã có phát biểu đúng.
Mở trang câu hỏi này →
ASpends a lot of time meeting investors interested in future financing rounds
BSpends too much time receiving training that strengthens his/her business expertise
CMust give up equity to participate
DIs often provided new office space
Lời giải
Đáp án đúng: "Must give up equity to participate". Chương trình tăng tốc khởi nghiệp (accelerator) thường kéo dài vài tháng, cung cấp đào tạo, cố vấn, mạng lưới nhà đầu tư và một khoản vốn nhỏ, đổi lại startup phải nhường một phần cổ phần. Chính việc mất một phần quyền sở hữu từ rất sớm là bất lợi chính. "Spends a lot of time meeting investors interested in future financing rounds" là ưu điểm: gặp nhà đầu tư cho các vòng sau là lý do lớn để vào accelerator, nổi bật ở buổi Demo Day cuối chương trình. "Spends too much time receiving training that strengthens his/her business expertise" cũng là lợi ích, vì đào tạo củng cố năng lực kinh doanh là giá trị cốt lõi chương trình mang lại. "Is often provided new office space" là lợi ích nữa, vì nhiều chương trình cho dùng chỗ làm việc chung, giúp tiết kiệm chi phí thuê văn phòng.
Mở trang câu hỏi này →
ALess than 20%
BAlmost 90%
CMore than 70%
DAbout 50%
Lời giải
Đáp án đúng: "More than 70%". Bootstrapping (tự lực tài chính) là khởi nghiệp bằng tiền tiết kiệm của nhà sáng lập, doanh thu từ khách hàng đầu tiên và cách làm tiết kiệm chi phí, thay vì gọi vốn từ nhà đầu tư bên ngoài; số liệu khảo sát doanh nghiệp nhỏ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ hay được dẫn là khoảng 77% startup tự lực tài chính, tức hơn 70%. Điều này cho thấy gọi vốn mạo hiểm là ngoại lệ, còn đa số doanh nghiệp mới dựa vào nguồn lực của chính mình. "Less than 20%" đảo ngược thực tế, vì nhóm dựa vào vốn bên ngoài mới là thiểu số. "About 50%" vẫn đánh giá thấp mức độ phổ biến của bootstrapping, vì tỉ lệ được dẫn cao hơn hẳn một nửa. "Almost 90%" thì cao quá so với con số khoảng 77% thường được trích, nên không khớp bằng mốc hơn 70%.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "True". Bootstrapping (tự lực tài chính) là cách khởi nghiệp và vận hành bằng nguồn lực sẵn có, tìm cách làm mọi việc với chi phí thấp hoặc không tốn chi phí thay vì đi vay hay gọi vốn bên ngoài. Ví dụ: làm việc tại nhà thay vì thuê văn phòng, mua thiết bị cũ, thuê thay vì mua, đổi dịch vụ với đối tác, xin dùng thử miễn phí, nhờ khách hàng trả trước. Mục đích là giữ tiền mặt, kéo dài thời gian sống của doanh nghiệp và giữ nguyên quyền sở hữu, kiểm soát của nhà sáng lập. Vì vậy định nghĩa trong câu dẫn là đúng. "False" không được chọn vì việc tìm phương án ít tốn kém hoặc miễn phí chính là cốt lõi của bootstrapping, không phải một cách hiểu sai về nó.
Mở trang câu hỏi này →
Acutting your personal and business expenses.
Bseeing if you can get things which you need for free.
Cseeing if you can substitute a lower-cost alternative before you buy
Dborrowing heavily from banks while keeping your money untouched.
Lời giải
Đáp án đúng: "borrowing heavily from banks while keeping your money untouched.". Câu hỏi yêu cầu tìm ý không thuộc bootstrapping (tự lực tài chính). Bootstrapping là khởi nghiệp bằng nguồn lực sẵn có, cắt giảm chi phí và hạn chế tối đa vốn bên ngoài, nên việc vay ngân hàng thật nhiều trong khi giữ nguyên tiền của mình đi ngược hẳn tinh thần đó: nó tạo gánh nợ và lãi phải trả, đẩy rủi ro sang doanh nghiệp. Ba ý kia đều là ý tưởng chính của bootstrapping nên không được chọn. "cutting your personal and business expenses." đúng vì cắt giảm chi tiêu cá nhân lẫn chi phí doanh nghiệp giúp đồng tiền đi xa hơn. "seeing if you can get things which you need for free." đúng vì tìm cách có được thứ mình cần miễn phí, như dùng thử, trao đổi hay xin tài trợ hiện vật, là thủ thuật điển hình. "seeing if you can substitute a lower-cost alternative before you buy" đúng vì cân nhắc phương án rẻ hơn, như mua đồ cũ hay thuê thay vì mua, trước khi chi tiền là nguyên tắc cốt lõi.
Mở trang câu hỏi này →
AAngel investors
BFactor receivables
CPublic stock offerings
DIncubators
Lời giải
Đáp án đúng: "Factor receivables". Bán nợ phải thu (factoring) là cách doanh nghiệp đem các hoá đơn khách chưa trả bán cho một công ty bao thanh toán (factor) để nhận tiền ngay, thường được ứng trước phần lớn giá trị và chịu một khoản phí; nó được xếp vào nhóm tài trợ dạng nợ vì dựa trên khoản phải thu chứ không bán quyền sở hữu doanh nghiệp. "Angel investors" là nhà đầu tư thiên thần, bỏ tiền đổi lấy cổ phần, tức tài trợ bằng vốn chủ sở hữu chứ không phải nợ. "Public stock offerings" là phát hành cổ phiếu ra công chúng, cũng là bán quyền sở hữu, và gần như không xảy ra ở giai đoạn khởi sự. "Incubators" là vườn ươm, chủ yếu cung cấp chỗ làm việc, cố vấn và dịch vụ hỗ trợ; nếu có rót tiền thì thường đổi lấy cổ phần chứ không phải cho vay.
Mở trang câu hỏi này →
AThis category includes investment bankers.
BThey can introduce you to other financing sources.
CThey may charge a fee for their services.
DAll of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "All of the above". Intermediary sources of capital (nguồn vốn trung gian) là những bên không trực tiếp bỏ tiền mà kết nối doanh nghiệp với người có vốn, như ngân hàng đầu tư, nhà môi giới, tư vấn gọi vốn. "This category includes investment bankers." đúng vì ngân hàng đầu tư là trung gian điển hình, giúp doanh nghiệp phát hành chứng khoán hay tìm nhà đầu tư. "They can introduce you to other financing sources." đúng vì giá trị chính của trung gian là mạng lưới quan hệ, giúp giới thiệu doanh nghiệp tới nhà đầu tư thiên thần, quỹ mạo hiểm hay bên cho vay. "They may charge a fee for their services." đúng vì trung gian thường thu phí dịch vụ hoặc phí thành công tính theo phần trăm số vốn huy động được, nên người khởi nghiệp cần tính khoản này vào chi phí gọi vốn. Vì cả ba phát biểu đều đúng nên chọn riêng một phát biểu là chưa đủ.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

2 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.