Chủ đề của SYB302c - Khởi sự doanh nghiệp

SYB302c - Phần 11: Marketing, bán hàng và kế hoạch kinh doanh

Định giá thấp hơn hẳn đối thủ để giành thị phần nhanh thường là một cái bẫy: biên lợi nhuận mỏng, khách hàng quen với giá rẻ và đối thủ lớn có thể theo tới cùng. Kế hoạch kinh doanh là lộ trình cho thấy ý tưởng trở thành một doanh nghiệp có lãi và lớn dần ra sao, chứ không chỉ là một bảng tính doanh thu hay một bộ trang trình chiếu; phần marketing trong đó mô tả sản phẩm, cách quảng bá, cách phân phối và thường mở đầu bằng phân tích tình huống. Mô hình doanh thu, dù là thuê bao, hoa hồng hay bán đứt, quyết định dòng tiền đến đều hay theo đợt. Quản lý pipeline bán hàng theo từng chặng giúp dự báo doanh số có căn cứ thay vì ước đoán. Những con số này quay về bàn thẩm định của nhà đầu tư ở Phần 9.

Xem danh sách câu hỏi4 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

4Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

4/4 câuHết danh sách
AExamining the current situation
BDiscussing the target market
CCreating a detailed marketing strategy and objectives
DAddressing the 4 P's
Lời giải
Đáp án đúng: "Examining the current situation". Một marketing plan (kế hoạch marketing) mở đầu bằng phân tích tình hình hiện tại (situation analysis) gồm thị trường, khách hàng, đối thủ, điểm mạnh yếu của doanh nghiệp, thường qua công cụ như SWOT; chỉ khi hiểu mình đang đứng ở đâu mới chọn được thị trường mục tiêu, đặt mục tiêu và chiến lược, rồi cụ thể hoá thành marketing mix. Thứ tự giữa các bước sau đó mỗi tài liệu sắp một khác, nhưng bước nào cũng dựa vào kết quả phân tích tình hình. "Discussing the target market" không phải bước đầu, vì việc chọn và mô tả thị trường mục tiêu cần dữ kiện về thị trường và đối thủ mà phân tích tình hình mới cung cấp. "Creating a detailed marketing strategy and objectives" cũng đến sau, vì mục tiêu và chiến lược chỉ đặt được khi đã biết doanh nghiệp đang ở đâu. "Addressing the 4 P's" (sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến) là bước triển khai chiến lược thành hành động cụ thể, nên nằm gần cuối kế hoạch chứ không phải bước đầu.
Mở trang câu hỏi này →
2What is a business plan?3 lựa chọn
AAn Excel spreadsheet showing revenues and costs
BA Power Point presentation for potential investors
CA roadmap plan comprising a business design: how an idea can become a profitable sustained and growing business, and how the idea will be delivered
Lời giải
Đáp án đúng: "A roadmap plan comprising a business design: how an idea can become a profitable sustained and growing business, and how the idea will be delivered". Kế hoạch kinh doanh (business plan) là bản lộ trình mô tả thiết kế của doanh nghiệp: ý tưởng giải quyết vấn đề gì cho ai, thị trường, đối thủ, cách tạo ra và đưa sản phẩm tới khách, đội ngũ, kế hoạch vận hành và dự báo tài chính, tức cả con đường để ý tưởng thành một doanh nghiệp có lãi, bền vững và tăng trưởng. "An Excel spreadsheet showing revenues and costs" chỉ là phần dự báo tài chính, một bộ phận của kế hoạch; con số không kèm câu chuyện về thị trường và cách thực hiện thì chưa phải kế hoạch kinh doanh. "A Power Point presentation for potential investors" là pitch deck, bản tóm tắt để thuyết trình gọi vốn, thường rút ra từ kế hoạch kinh doanh nhưng không thay thế nó, vì kế hoạch còn dùng để chính đội ngũ điều hành doanh nghiệp.
Mở trang câu hỏi này →
Adefining your product price.
Bdefining your product.
Cusing a promotional tool for your product.
Ddefining a distribution system for your product.
Lời giải
Đáp án đúng: "defining your product.". Trong kế hoạch marketing, mục sản phẩm (product) mô tả cụ thể bạn bán cái gì: tính năng, hình dáng, công dụng, lợi ích cho khách. Đưa ví dụ hay ảnh chụp sản phẩm, dịch vụ vào bản kế hoạch giúp người đọc hình dung rõ sản phẩm, nên thuộc việc định nghĩa sản phẩm. "defining your product price." là phần giá, nói về chiến lược định giá và lý do của mức giá, không cần ảnh minh hoạ. "using a promotional tool for your product." nghe hợp lý vì hình ảnh thường dùng trong quảng cáo, nhưng ở đây ảnh dùng để thuyết phục người đọc bản kế hoạch, không phải công cụ khuyến mãi tung ra thị trường cho khách hàng. "defining a distribution system for your product." là phần phân phối, nói về kênh đưa hàng tới khách như bán lẻ, trực tuyến hay đại lý, không liên quan tới ảnh sản phẩm.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "False". Định giá thấp hơn hẳn đối thủ để giành thị phần nghe hấp dẫn nhưng thường là quyết định không khôn ngoan với doanh nghiệp mới. Giá quá thấp làm biên lợi nhuận mỏng, khó bù chi phí và khó đạt mục tiêu doanh thu; nó dễ khơi mào chiến tranh giá với đối thủ lớn có nguồn lực mạnh hơn; nó còn khiến khách hàng nghĩ sản phẩm kém chất lượng, và về sau rất khó tăng giá mà không mất khách. Cách tốt hơn là định giá dựa trên giá trị khách hàng nhận được và cạnh tranh bằng điểm khác biệt chứ không chỉ bằng giá. Vì vậy phát biểu này sai. "True" không được chọn vì giá thấp chỉ hợp lý trong vài chiến lược có tính toán, như doanh nghiệp có lợi thế chi phí thật sự, chứ không phải cách thông minh chung để đạt doanh thu nhanh.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

2 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.