SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập · trang 14 / 26

Câu hỏi trong chủ đề

Câu 157 – 168 trong 305 câu
ASpecifications
BValidation
CElicitation
DAnalysis
Lời giải
Mô tả và phạm vi là hai khái niệm quan trọng trong quá trình phát triển sản phẩm. Mô tả (Specifications) là bản mô tả chi tiết về sản phẩm, bao gồm các yêu cầu chức năng và phi chức năng. Phạm vi (Scope) là phạm vi của sản phẩm, bao gồm các tính năng và chức năng chính. Các hoạt động của người ủng hộ sản phẩm (Product Champions) thường được thực hiện trong giai đoạn phân tích (Analysis). Trong giai đoạn này, người ủng hộ sản phẩm sẽ tham gia vào việc xác định các yêu cầu của sản phẩm, phân tích các yêu cầu và xác định các tính năng chính của sản phẩm.
Mở trang câu hỏi này →
AFunction, performance and constraints of a computer-based system
BThe indicators that stakeholders will use to define and measure success on this project and the statement that is believed to be true in the absence of proof or definitive knowledge
CThe benefits the business
DThe ultimate product that will achieve the business objectives and what portion of the ultimate product vision the current project or development iteration will address
Lời giải
Sản phẩm tầm nhìn và phạm vi dự án mô tả mục tiêu cuối cùng của sản phẩm sẽ đạt được và phần nào của tầm nhìn sản phẩm cuối cùng mà dự án hoặc vòng phát triển hiện tại sẽ giải quyết. Điều này bao gồm việc xác định mục tiêu kinh doanh và phần nào của sản phẩm sẽ đạt được mục tiêu đó. Ví dụ, nếu dự án đang phát triển một hệ thống quản lý bán hàng, sản phẩm tầm nhìn và phạm vi dự án có thể mô tả hệ thống bán hàng trực tuyến sẽ đạt được mục tiêu tăng doanh thu và phần nào của hệ thống sẽ được triển khai trong dự án hiện tại.
Mở trang câu hỏi này →
AThe persona must be a real person
BThe persona must be representative of their user class
CThe persona must be rich
DThe persona must be beautiful
Lời giải
Khi tạo nhân vật (persona) cho mỗi lớp người dùng, điều quan trọng nhất là nhân vật đó phải đại diện cho lớp người dùng đó. Điều này có nghĩa là nhân vật phải phản ánh được đặc điểm, nhu cầu và hành vi của người dùng trong lớp đó. Nhân vật không nhất thiết phải là một người thật, mà chỉ cần là một hình tượng đại diện cho lớp người dùng. Ví dụ, nếu bạn đang thiết kế một ứng dụng cho người dùng trẻ tuổi, nhân vật của bạn có thể là một người trẻ tuổi với những đặc điểm và nhu cầu tương tự. Điều quan trọng là nhân vật phải phản ánh được thực tế và giúp bạn hiểu được người dùng của mình.
Mở trang câu hỏi này →
Abusiness requirement
Buser requirement
Cfunctional requirement
Ddata requirement
Lời giải
Để có thể sắp xếp danh sách dự án theo thứ tự chữ cái từ trước sang sau và ngược lại, người dùng phải có thể thực hiện được điều này. Điều này là một yêu cầu của người dùng vì nó liên quan trực tiếp đến cách người dùng tương tác với hệ thống. Yêu cầu này không liên quan đến chức năng của hệ thống mà là cách người dùng sử dụng hệ thống. Do đó, nó được coi là một yêu cầu của người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
AInterviews
BFocus groups
CObservations
DTraining courses
Lời giải
Kỹ thuật thu thập thông tin (elicitation) là một phần quan trọng trong quá trình phát triển sản phẩm hoặc giải pháp. Có nhiều kỹ thuật thu thập thông tin khác nhau, bao gồm phỏng vấn (interviews), nhóm thảo luận (focus groups) và quan sát (observations). Tuy nhiên, một số phương pháp không được coi là kỹ thuật thu thập thông tin, mà là phương pháp đào tạo (training courses). Phương pháp đào tạo thường được sử dụng để cung cấp kiến thức và kỹ năng cho người tham gia, nhưng không nhằm mục đích thu thập thông tin cụ thể. Vì vậy, trong danh sách các kỹ thuật thu thập thông tin, phương pháp đào tạo (training courses) không phải là một kỹ thuật thu thập thông tin.
Mở trang câu hỏi này →
AQuality Attributes
BExternal interface
CData requirements
DDesign features
ESystem features
Lời giải
Trong đó, SRS (Software Requirements Specification) là một tài liệu quan trọng trong quá trình phát triển phần mềm. Nó mô tả các yêu cầu chức năng và phi chức năng của phần mềm. Các yếu tố không được bao gồm trong SRS template bao gồm các đặc điểm thiết kế, tính năng của hệ thống. Các yếu tố này thường được mô tả trong tài liệu thiết kế phần mềm hoặc tài liệu kỹ thuật khác. Vì vậy, câu trả lời đúng là 'Tính năng của hệ thống'.
Mở trang câu hỏi này →
APrimitive
BStructure
CRepeating group
DVirtual
Lời giải
Các mục trong từ điển dữ liệu đại diện cho các loại phần tử dữ liệu sau: chọn 3 đáp án đúng. Các loại dữ liệu này bao gồm các phần tử cơ bản, cấu trúc và nhóm lặp lại. Các phần tử cơ bản là các giá trị đơn giản như số, chuỗi, boolean. Cấu trúc là một nhóm các phần tử dữ liệu được tổ chức theo một trình tự nhất định. Nhóm lặp lại là một nhóm các phần tử dữ liệu có thể lặp lại nhiều lần. Các loại dữ liệu này được sử dụng để mô tả và lưu trữ dữ liệu trong các ứng dụng và hệ thống thông tin.
Mở trang câu hỏi này →
AData dictionary
BData flow diagram
CDatabase
DRelationship
Lời giải
Một bộ sưu tập các định nghĩa cho các phần tử dữ liệu và cấu trúc dữ liệu liên quan đến miền vấn đề. Dữ liệu dictionary là một công cụ quan trọng trong việc quản lý và tổ chức dữ liệu. Nó chứa các định nghĩa chi tiết về các phần tử dữ liệu, bao gồm tên, định nghĩa, loại dữ liệu, và các thuộc tính khác. Dữ liệu dictionary giúp đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều hiểu và sử dụng dữ liệu một cách thống nhất. Nó cũng giúp giảm thiểu sai sót và tăng cường hiệu suất trong quá trình xử lý dữ liệu.
Mở trang câu hỏi này →
AA condition that describes the state of a system after a use case is successfully completed.
BA condition that must be satisfied or a state the system must be in before a use case can begin.
CAcondition that initiates execution of the use case
DAcondition that must be so that system run successful.
Lời giải
Trong mô hình Use Case, Pre-Condition (hay còn gọi là Điều kiện tiền đề) là một điều kiện hoặc trạng thái mà hệ thống phải đáp ứng trước khi một Use Case có thể bắt đầu. Điều này có nghĩa là hệ thống phải ở trong một trạng thái nhất định hoặc phải thỏa mãn một số điều kiện nhất định trước khi nó có thể thực hiện một Use Case. Ví dụ, trước khi một người có thể đăng ký một tài khoản trên một trang web, hệ thống phải có sẵn một form đăng ký và người dùng phải có một địa chỉ email hợp lệ. Nếu hệ thống không đáp ứng được những điều kiện này, thì Use Case đó sẽ không thể bắt đầu. Pre-Condition giúp đảm bảo rằng hệ thống luôn ở trong một trạng thái nhất định và có thể thực hiện các Use Case một cách hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
APortability.
BOrder products.
CMaintainability.
DSecurity.
ERobustness.
Lời giải
Yêu cầu chức năng (Functional Requirement) là những yêu cầu liên quan đến chức năng của hệ thống, bao gồm các yêu cầu về tính năng, khả năng và hiệu suất của hệ thống. Trong các lựa chọn trên, Maintainability là một yêu cầu chức năng vì nó liên quan đến khả năng bảo trì và sửa chữa hệ thống. Maintainability là một phần quan trọng của yêu cầu chức năng vì nó đảm bảo rằng hệ thống có thể được cập nhật, sửa chữa và bảo trì một cách dễ dàng và hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
ATo discourage changes in project priorities
BTo avoid addressing potential risks
CTo ensure that development efforts remain aligned with the current business landscape
DTo prioritize technical challenges over business goals
Lời giải
Việc thường xuyên đánh giá và cập nhật lại ưu tiên dựa trên mục tiêu kinh doanh đang phát triển là rất quan trọng. Điều này giúp đảm bảo rằng nỗ lực phát triển vẫn phù hợp với bối cảnh kinh doanh hiện tại. Khi mục tiêu kinh doanh thay đổi, ưu tiên cũng cần được điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu mới. Nếu không, các dự án có thể trở nên không phù hợp hoặc không hiệu quả. Ngoài ra, việc cập nhật ưu tiên cũng giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng thành công của dự án. Điều này đòi hỏi sự linh hoạt và khả năng thích nghi trong quản lý dự án.
Mở trang câu hỏi này →
Ahorizontal, vertical
Bvertical, horizontal
Cprimary, secondary
Dfront-end, back-end
Lời giải
Một bản mock-up được gọi là một --_-spprototype, trong khi một bản concept được gọi là một --_-spprototype. Trong thiết kế sản phẩm, một bản mock-up thường được sử dụng để mô tả hình dạng và bố cục của sản phẩm, trong khi một bản concept được sử dụng để kiểm tra tính khả thi của ý tưởng sản phẩm. Một bản mock-up thường được tạo ra trước khi bắt đầu quá trình thiết kế chi tiết, trong khi một bản concept thường được tạo ra sau khi đã có một ý tưởng sản phẩm rõ ràng. Vì vậy, một bản mock-up thường được gọi là một prototype, trong khi một bản concept thường được gọi là một prototype.
Mở trang câu hỏi này →
Xem cả 305 câu của chủ đề

Đề có câu hỏi của chủ đề này

12 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.

Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 7 (60 câu)

Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
60 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 6 (50 câu)

Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 3 (59 câu)

Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
59 câu5,01
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 4 (50 câu)

Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 1 (40 câu)

Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
40 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 4 (50 câu)

Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 5 (60 câu)

Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
60 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 5 (60 câu)

Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
60 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2 (57 câu)

Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
57 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 2 (60 câu)

Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
60 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 6 (58 câu)

Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
58 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 3 (50 câu)

Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu