SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập · trang 15 / 26
Câu hỏi trong chủ đề
Câu 169 – 180 trong 305 câuAthe right requirements
Bthe requirements right
Cthe flexible requirements
Dthe variable requirements
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Xác minh yêu cầu là quá trình đánh giá xem bạn đã viết ra những yêu cầu chính xác hay chưa. Điều này liên quan đến việc đảm bảo rằng yêu cầu của bạn phản ánh đúng nhu cầu thực tế của dự án. Trong quá trình xác minh yêu cầu, bạn cần xem xét lại các yêu cầu đã được viết và đảm bảo rằng chúng không bị thiếu sót hoặc không chính xác. Điều này giúp tránh những sai sót trong quá trình phát triển dự án và đảm bảo rằng dự án được triển khai đúng như mong muốn. Xác minh yêu cầu là một bước quan trọng trong quy trình phát triển dự án và giúp đảm bảo rằng dự án được thực hiện một cách hiệu quả và đạt được mục tiêu mong muốn.
Afaster delivery
Blower development costs
Creduced rework
Dfewer test cases
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các lợi ích của việc tái sử dụng yêu cầu hiệu quả bao gồm: Tái sử dụng yêu cầu giúp giảm thời gian phát triển dự án, giảm chi phí phát triển và giảm thiểu công việc lặp lại. Điều này đạt được bằng cách sử dụng lại các yêu cầu đã được xác định trước đó trong dự án khác, từ đó giảm thiểu thời gian và chi phí phát triển. Ngoài ra, tái sử dụng yêu cầu cũng giúp giảm thiểu công việc lặp lại và cải thiện chất lượng của dự án. Điều này đạt được bằng cách sử dụng các yêu cầu đã được xác định trước đó để phát triển dự án mới, từ đó giảm thiểu công việc lặp lại và cải thiện chất lượng của dự án.
A1,2,3,4
B2,1,3,4
C2,4,3,1
D4,1,2,3
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi triển khai giải pháp đóng gói, yêu cầu và công việc phát triển thường tăng dần theo một trình tự cụ thể. Trình tự này bắt đầu từ việc xác định yêu cầu và mục tiêu (4), sau đó là thiết kế và phát triển cơ bản (1), tiếp theo là thử nghiệm và kiểm tra (2), cuối cùng là triển khai và bảo trì (3). Vì vậy, trình tự đúng là 4, 1, 2, 3.
Aoffshore
Boffline
Con-site
Doff-site
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các nhóm được giao thầu ở các quốc gia khác thường được gọi là các nhóm đi án đụng (offshore) vì chúng hoạt động từ xa, thường ở các quốc gia có chi phí lao động thấp hơn. Điều này cho phép các công ty tiết kiệm chi phí và tăng hiệu suất. Tuy nhiên, việc làm việc với các nhóm offshore cũng có thể gặp phải các thách thức như sự khác biệt về thời gian, ngôn ngữ và văn hóa. Để giải quyết các thách thức này, các công ty thường phải đầu tư vào các công cụ và quy trình để đảm bảo hiệu suất và chất lượng công việc.
ATo increase control and oversight project
BTo minimize stakeholder involvement
CTo limit project scope
DTo save money, or to accelerate development and access specialized expertise.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các lý do khiến các công ty ký hợp đồng với các tổ chức cung cấp dịch vụ outsourcing phần mềm bao gồm việc tiết kiệm chi phí và tăng tốc độ phát triển cũng như tiếp cận chuyên môn hóa. Việc hợp tác với các tổ chức này cho phép các công ty tận dụng nguồn lực và chuyên môn của họ mà không cần phải đầu tư vào việc xây dựng và duy trì các bộ phận nội bộ. Điều này đặc biệt hữu ích cho các công ty muốn nhanh chóng triển khai các dự án hoặc giải quyết các thách thức kỹ thuật phức tạp mà họ không có đủ nguồn lực hoặc chuyên môn để giải quyết.
ADate the requirement was created
BAuthor who wrote the requirement
CStatus
DCustomer who came up with the idea about this requirement
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các đặc tính của yêu cầu không phải là thuộc tính bắt buộc bao gồm thông tin về người tạo ra yêu cầu, người đề xuất ý tưởng về yêu cầu, ngày tạo ra yêu cầu và trạng thái của yêu cầu. Trong số các lựa chọn trên, thông tin về người đề xuất ý tưởng về yêu cầu không phải là thuộc tính bắt buộc của yêu cầu.
AVersion control, project scheduling, change control and budget management
BChange control, risk assessment, requirements tracing and stakeholder engagement
CVersion control, change control, requirements status tracking, and requirements tracing
DChange control, testing, deployment, and maintenance
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Quản lý yêu cầu là một phần quan trọng trong quy trình phát triển phần mềm. Các hoạt động chính liên quan đến quản lý yêu cầu bao gồm kiểm soát thay đổi, đánh giá rủi ro, theo dõi trạng thái yêu cầu và tương tác với các bên liên quan. Kiểm soát thay đổi giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được cập nhật và sửa đổi một cách hợp lý. Đánh giá rủi ro giúp xác định và giảm thiểu các rủi ro liên quan đến yêu cầu. Theo dõi trạng thái yêu cầu giúp theo dõi tiến độ và đảm bảo rằng các yêu cầu được thực hiện đúng như mong đợi. Tương tác với các bên liên quan giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được hiểu và thực hiện đúng như mong đợi.
AAgile processes harness change for the customer's competitive advantage.
BAgile projects manage change by maintaining a specific backlog of work to be done.
CAccepting change helps to meet evolving business objectives and priorities and to accommodate the limitations of human plans and foresight.
DAgile methods vary as to their philosophy on this point; there is no single correct approach.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu trả lời đúng là "Agile processes harness change for the customer's competitive advantage.". Lý do là vì Agile là một phương pháp quản lý dự án linh hoạt, cho phép thay đổi và thích nghi với nhu cầu của khách hàng. Khi khách hàng thay đổi nhu cầu, Agile cho phép đội ngũ phát triển nhanh chóng thích nghi và đáp ứng nhu cầu đó. Điều này giúp cho khách hàng có được lợi thế cạnh tranh và tăng cường khả năng thành công của dự án. Các câu trả lời còn lại đều liên quan đến quản lý thay đổi trong Agile, vì vậy chúng không phải là câu trả lời đúng.
AApproving all changes without review
BRejecting all proposed changes
CEvaluating and approving or rejecting changes to requirements
DManaging project timelines
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một Requirements Change Control Board (RCCB) đóng vai trò quan trọng trong quá trình quản lý yêu cầu. Mục tiêu chính của RCCB là đánh giá và quyết định chấp nhận hoặc từ chối các thay đổi đối với yêu cầu. Điều này giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được cập nhật một cách có hệ thống và phù hợp với mục tiêu của dự án. RCCB cũng giúp ngăn chặn những thay đổi không cần thiết hoặc không phù hợp, từ đó giúp dự án được quản lý một cách hiệu quả hơn. Trong quá trình đánh giá, RCCB sẽ xem xét các yếu tố như tác động của thay đổi đến dự án, chi phí và thời gian cần thiết để thực hiện thay đổi, cũng như sự đồng ý của các bên liên quan.
Which of the following best describes the structure of the Requirements Traceability Matrix (RTM)?4 lựa chọn
AItis a spreadsheet that lists requirements and their corresponding test cases
BIt is a graphical representation of the project schedule
CItis a tool used to manage project risks
DIt is a spreadsheet that maps requirements to other project artifacts such as design documents, test cases, and source code
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Requirements Traceability Matrix (RTM) là một công cụ quan trọng trong quản lý dự án, giúp theo dõi và theo dõi các yêu cầu của dự án. Nó là một bảng tính (spreadsheet) mà liệt kê các yêu cầu và các trường hợp kiểm tra tương ứng. Tuy nhiên, RTM còn được sử dụng rộng rãi hơn là một bảng tính (spreadsheet) mà ánh xạ các yêu cầu đến các tài liệu dự án khác như tài liệu thiết kế, các trường hợp kiểm tra và mã nguồn. Điều này giúp cho các nhà phát triển và quản lý dự án có thể theo dõi và quản lý các yêu cầu một cách hiệu quả hơn.
APeople and organizations change only when they have an incentive to do so.
BPrioritizing individual contributions over teamwork
CProcess changes should be goal-oriented
DProcess improvement should be evolutionary and continuous
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các nguyên tắc cải tiến quy trình phần mềm bao gồm việc thay đổi mục tiêu, ưu tiên sự đóng góp tập thể và cải tiến liên tục. Trong đó, ưu tiên đóng góp cá nhân hơn là sự hợp tác tập thể không phải là một nguyên tắc của cải tiến quy trình phần mềm. Điều này là vì sự hợp tác và đóng góp tập thể thường được coi là một phần quan trọng của quy trình phần mềm hiệu quả. Ngoài ra, việc ưu tiên sự hợp tác và đóng góp tập thể có thể giúp tăng cường sự sáng tạo, giảm thiểu sai sót và cải thiện hiệu suất công việc. Vì vậy, nguyên tắc này không phù hợp với các nguyên tắc cải tiến quy trình phần mềm.
A
lessB
moreC
shorterD
longerLời giải
Mở trang câu hỏi này →Trên các dự án agile, sự hợp tác chặt chẽ giữa khách hàng và nhà phát triển thường dẫn đến việc yêu cầu có thể được ghi chép chi tiết hơn so với các dự án truyền thống. Điều này là vì agile tập trung vào việc phát triển nhanh chóng và linh hoạt, đồng thời đảm bảo rằng khách hàng và nhà phát triển đều hiểu rõ về yêu cầu và mục tiêu của dự án. Quá trình này cho phép khách hàng và nhà phát triển thảo luận và điều chỉnh yêu cầu một cách thường xuyên, từ đó dẫn đến việc yêu cầu được ghi chép chi tiết hơn và chính xác hơn.
Đề có câu hỏi của chủ đề này
12 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.
Cập nhật 31 ngày trước
SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 7 (60 câu)
Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
60 câu
Cập nhật 31 ngày trước
SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 6 (50 câu)
Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước
SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 3 (59 câu)
Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
59 câu5,01
Cập nhật 31 ngày trước
SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 4 (50 câu)
Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước
SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 1 (40 câu)
Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
40 câu
Cập nhật 31 ngày trước
SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 4 (50 câu)
Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước
SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 5 (60 câu)
Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
60 câu
Cập nhật 31 ngày trước
SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 5 (60 câu)
Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
60 câu
Cập nhật 31 ngày trước
SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2 (57 câu)
Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
57 câu
Cập nhật 31 ngày trước
SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 2 (60 câu)
Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
60 câu
Cập nhật 31 ngày trước
SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 6 (58 câu)
Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
58 câu
Cập nhật 31 ngày trước
SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 3 (50 câu)
Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Đi tiếp từ đây
Đề có câu hỏi của chủ đề
SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 7 (60 câu)SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 6 (50 câu)SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 3 (59 câu)SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 4 (50 câu)SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 1 (40 câu)SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 4 (50 câu)