Đề ôn · SWR302
SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 7 (60 câu)
60 câu · Cuối kỳ · Fall 2025
60câu trong đề
SWR302môn
Câu hỏi của đề
15/60 câuCòn 45
ABy increasing the number of features developed.
BBy reducing rework, unnecessary features, and miscommunications.
CBy increasing the project timeline.
DBy focusing solely on technical specifications.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các thực hành tốt hơn về yêu cầu có thể giúp giảm chi phí phát triển bằng cách giảm thiểu việc làm lại, các tính năng không cần thiết và sự hiểu lầm. Khi yêu cầu rõ ràng và chính xác, các nhà phát triển có thể tập trung vào việc xây dựng các tính năng quan trọng và cần thiết, giảm thiểu thời gian và nguồn lực lãng phí. Điều này giúp giảm thiểu chi phí phát triển và tăng cường hiệu suất của dự án. Ngoài ra, các thực hành tốt hơn về yêu cầu cũng giúp giảm thiểu các vấn đề về chất lượng, giúp sản phẩm cuối cùng đáp ứng được yêu cầu và mong đợi của khách hàng.
A
documentationB
elicitationC
analysisD
designLời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quá trình thiết kế yêu cầu (requirement engineering), có bốn bước cơ bản là thu thập thông tin (elicitation), phân tích (analysis), thiết kế (design) và xác định tài liệu (documentation). Tuy nhiên, xác định tài liệu không phải là một bước trong quá trình thiết kế yêu cầu. Xác định tài liệu là một phần của quá trình phát triển phần mềm, liên quan đến việc tạo và quản lý các tài liệu liên quan đến dự án. Vì vậy, trong bốn lựa chọn trên, "documentation" không phải là một bước của thiết kế yêu cầu.
Aexpect business analysts to learn about their business and their objectives
Bdescribe characteristics that will make the product easy to use
Creceive a system that meets their functional needs and quality expectations
Dpromptly communicate changes to the requirements
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khách hàng có quyền được doanh nghiệp hiểu rõ về hoạt động kinh doanh và mục tiêu của họ. Họ cũng có quyền mô tả các đặc điểm sẽ giúp sản phẩm dễ sử dụng hơn. Ngoài ra, khách hàng có quyền nhận được một hệ thống đáp ứng được nhu cầu chức năng và tiêu chuẩn chất lượng của họ. Điều này giúp đảm bảo rằng hệ thống được thiết kế phù hợp với nhu cầu và mong muốn của khách hàng.
4Which of the following is NOT included in the list of Software Bill of Rights Requirements?6 lựa chọn
AExpect BAs to speak your language.
BExpect BAs to learn about your business and your objectives.
CPromptly communicate changes to the requirements.
DReceive explanations of requirements practices and deliverables.
EChange your requirements.
FExpect an environment of mutual respect.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Dưới đây là câu trả lời cho câu hỏi: 'Đâu là điều không được bao gồm trong danh sách Yêu cầu về Hóa đơn Phần mềm?'.
Các lựa chọn có sẵn là:
- 'Chờ BAs nói ngôn ngữ của bạn.'
- 'Chờ BAs tìm hiểu về doanh nghiệp và mục tiêu của bạn.'
- 'Thông báo ngay các thay đổi về yêu cầu.'
- 'Nhận giải thích về thực hành và sản phẩm yêu cầu.'
- 'Thay đổi yêu cầu của bạn.'
- 'Chờ một môi trường tôn trọng lẫn nhau.'
Câu trả lời đúng là: 'Thay đổi yêu cầu của bạn.'
Vì trong danh sách Yêu cầu về Hóa đơn Phần mềm, không có yêu cầu nào nói về việc thay đổi yêu cầu của người dùng. Các yêu cầu khác đều liên quan đến việc giao tiếp, học hỏi và tôn trọng lẫn nhau.
AThe process of requirements development is strictly linear, moving from elicitation to validation without any need for revisiting previous stages.
BElicitation, analysis, specification, and validation are iterative activities that may require revisiting earlier stages to ensure accuracy and completeness.
CValidation is only performed at the end of the project to confirm that all requirements have been met.
DThe framework allows for flexibility, with steps often revisited throughout the project to refine and correct requirements as needed.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Quá trình phát triển yêu cầu có thể được mô tả bằng một khung quy trình. Trong khung này, quá trình thu thập yêu cầu (elicitation), phân tích yêu cầu (analysis), mô tả yêu cầu (specification) và xác minh yêu cầu (validation) thường được thực hiện theo một trình tự nhất định. Tuy nhiên, quá trình này không phải lúc nào cũng tuyến tính và không cần phải quay lại các giai đoạn trước. Thay vào đó, các hoạt động này thường được lặp lại để đảm bảo độ chính xác và hoàn chỉnh của yêu cầu. Điều này có nghĩa là quá trình phát triển yêu cầu có thể được thực hiện theo cách linh hoạt, với các bước thường được quay lại trong suốt quá trình dự án để tinh chỉnh và sửa đổi yêu cầu khi cần.
6How does the process of elicitation relate to the other activities in requirements development?4 lựa chọn
AElicitation is performed only after specification is complete.
BElicitation is an initial step that does not need to be revisited.
CElicitation is interwoven with analysis, specification, and validation.
DElicitation is only necessary for the first iteration of the project.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Quá trình thu thập thông tin (elicitation) đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển yêu cầu. Nó liên kết chặt chẽ với các hoạt động khác như phân tích, xác định yêu cầu và xác minh. Elicitation không chỉ là một bước đầu tiên mà còn là một quá trình liên tục được lặp lại trong suốt quá trình phát triển yêu cầu. Mục đích của nó là thu thập thông tin chính xác và đầy đủ về yêu cầu của khách hàng, sau đó sử dụng thông tin đó để xác định và xác minh yêu cầu. Quá trình này không chỉ diễn ra một lần mà còn được lặp lại nhiều lần trong suốt quá trình phát triển dự án để đảm bảo rằng yêu cầu được cập nhật và chính xác.
ACommunicate requirements
BDocument requirements
CAnalyze requirements
DAssurance requirements
EElicit requirements
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một Business analyst (BA) là người chịu trách nhiệm thu thập, phân tích và xác định nhu cầu của khách hàng hoặc tổ chức. Các nhiệm vụ chính của một BA bao gồm:
- Communicate requirements: Truyền đạt yêu cầu của khách hàng hoặc tổ chức đến các thành viên khác trong dự án.
- Document requirements: Lưu trữ và quản lý yêu cầu của khách hàng hoặc tổ chức.
- Analyze requirements: Phân tích và xác định nhu cầu của khách hàng hoặc tổ chức.
- Elicit requirements: Thu thập và xác định nhu cầu của khách hàng hoặc tổ chức.
- Assurance requirements: Đây là một nhiệm vụ không phải là trách nhiệm chính của một BA. Assurance requirements thường liên quan đến việc đảm bảo rằng các yêu cầu đã được thực hiện đúng và đáp ứng được nhu cầu của khách hàng hoặc tổ chức. Điều này thường là trách nhiệm của các chuyên gia khác như kiểm toán viên hoặc chuyên gia đảm bảo chất lượng.
Vì vậy, Assurance requirements là một nhiệm vụ không phải là trách nhiệm chính của một Business analyst.
AThe business analyst
BThe project manager
CThe software development team
DThe customer community
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong một dự án, người chịu trách nhiệm chính về việc truyền đạt thông tin dự án là ai? Người này phải đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều nhận được thông tin cần thiết và cập nhật về tiến độ dự án. Họ cũng phải giải quyết các vấn đề và thắc mắc của các bên liên quan một cách hiệu quả. Trong dự án, người chịu trách nhiệm chính về việc truyền đạt thông tin dự án thường là người quản lý dự án. Họ có nhiệm vụ duy trì liên lạc với các bên liên quan, bao gồm cả khách hàng, đội ngũ phát triển phần mềm và các bên liên quan khác. Người quản lý dự án phải có kỹ năng giao tiếp tốt, khả năng giải quyết vấn đề và khả năng làm việc nhóm để đảm bảo rằng dự án được thực hiện một cách hiệu quả và thành công.
ADefine business requirements
BIdentify project stakeholders and user classes
CDocument requirements
DLead requirements prioritization
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một nhà phân tích kinh doanh có nhiều nhiệm vụ quan trọng trong quá trình phát triển dự án. Đầu tiên, họ phải xác định các yêu cầu kinh doanh của dự án, hiểu rõ về mục tiêu và yêu cầu của khách hàng. Sau đó, họ phải xác định các bên liên quan và lớp người dùng của dự án, bao gồm cả các bên có thể ảnh hưởng đến dự án. Cuối cùng, họ phải dẫn dắt quá trình ưu tiên yêu cầu, đảm bảo rằng các yêu cầu quan trọng nhất được ưu tiên thực hiện trước.
APrioritization workshops
BEliminating conflicting requirements
CFocusing only on functional requirements
DAvoiding stakeholder feedback
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Kỹ thuật hiệu quả nhất để giải quyết mâu thuẫn giữa các bên liên quan là các buổi thảo luận ưu tiên. Các buổi thảo luận ưu tiên là một quá trình giúp các bên liên quan thống nhất và ưu tiên các yêu cầu quan trọng nhất. Điều này giúp giảm thiểu mâu thuẫn và tăng cường sự hiểu biết giữa các bên liên quan. Trong quá trình này, các bên liên quan sẽ thảo luận và đánh giá các yêu cầu, sau đó ưu tiên chúng dựa trên mức độ quan trọng và mức độ ảnh hưởng. Các buổi thảo luận ưu tiên giúp các bên liên quan đạt được sự đồng thuận và tăng cường sự hợp tác, từ đó giải quyết mâu thuẫn và đạt được mục tiêu chung.
ARisk
BInspection
CScope creep
DDecision rule
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Scope creep là một thuật ngữ được sử dụng trong quản lý dự án để mô tả tình trạng khi phạm vi của dự án tiếp tục tăng lên một cách không kiểm soát được trong suốt quá trình phát triển. Điều này có nghĩa là dự án ban đầu được định nghĩa có thể đã thay đổi đáng kể so với kế hoạch ban đầu, dẫn đến việc tăng chi phí, thời gian và nguồn lực. Scope creep thường xảy ra khi các yêu cầu mới được thêm vào dự án mà không được xem xét kỹ lưỡng, hoặc khi các thành viên trong dự án không có khả năng quản lý phạm vi dự án một cách hiệu quả.
AA context diagram visually illustrates the boundary between the system being developed and external entities that interact with it.
BThe context diagram includes detailed information about the system's internal processes and data.
CThe primary purpose of a context diagram is to depict the interactions between the system and external entities without detailing the internal workings of the system.
DContext diagrams are typically used to represent the relationship between user interfaces and system components within the boundary.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu hỏi này yêu cầu bạn chọn hai phương án đúng về việc sử dụng sơ đồ ngữ cảnh trong việc thể hiện phạm vi dự án. Phương án A đúng vì sơ đồ ngữ cảnh thực sự minh họa ranh giới giữa hệ thống đang phát triển và các thực thể bên ngoài tương tác với nó. Phương án D sai vì sơ đồ ngữ cảnh không thường được sử dụng để thể hiện mối quan hệ giữa giao diện người dùng và các thành phần hệ thống bên trong ranh giới. Phương án B sai vì sơ đồ ngữ cảnh không bao gồm thông tin chi tiết về các quá trình và dữ liệu bên trong hệ thống. Phương án C đúng vì mục đích chính của sơ đồ ngữ cảnh là thể hiện các tương tác giữa hệ thống và các thực thể bên ngoài mà không chi tiết về các hoạt động bên trong hệ thống.
AMaking them too vague or unmeasurable
BPrioritizing them over functional requirements
CWriting them without stakeholder input
DSkipping them in the documentation process
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một trong những sai lầm phổ biến khi viết các yêu cầu không chức năng là việc làm cho chúng quá mơ hồ hoặc không đo lường được. Điều này có thể dẫn đến sự hiểu lầm về yêu cầu và ảnh hưởng đến chất lượng của sản phẩm cuối cùng. Ví dụ, yêu cầu 'phản hồi nhanh chóng' có thể được hiểu khác nhau bởi các thành viên trong nhóm phát triển. Để tránh điều này, các yêu cầu không chức năng cần được viết rõ ràng, cụ thể và đo lường được. Điều này sẽ giúp đảm bảo rằng tất cả các thành viên trong nhóm đều hiểu rõ yêu cầu và có thể thực hiện chúng một cách hiệu quả.
14Which of the following is not a benefit of having a clear set of expectations for product champions?4 lựa chọn
AEncouraging accountability and clarity of role
BHelping champions align with project goals
CGuaranteeing the project will stay on budget
DFacilitating negotiation of the champion's responsibilities
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một trong những lợi ích của việc có một bộ quy tắc rõ ràng cho người ủng hộ sản phẩm là gì? Người ủng hộ sản phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự thành công của dự án. Họ giúp đảm bảo rằng dự án được thực hiện một cách hiệu quả và đạt được mục tiêu đề ra. Tuy nhiên, không phải lợi ích nào của việc có một bộ quy tắc rõ ràng cho người ủng hộ sản phẩm cũng chính xác. Một trong những lợi ích không chính xác là đảm bảo dự án sẽ luôn nằm trong ngân sách. Điều này không phải là một lợi ích của việc có một bộ quy tắc rõ ràng cho người ủng hộ sản phẩm. Thay vào đó, nó là một lợi ích của việc quản lý dự án một cách hiệu quả.
AA persona is a real user from the target audience, used to validate requirements and ensure they meet actual user needs.
BPersonas are hypothetical, generic users representing a group with similar characteristics, used to understand requirements and design user experiences.
CCreating a persona helps bring user classes to life and aids in visualizing how different types of users will interact with the system.
DPersonas are only useful during the testing phase to ensure that the application functions as expected for diverse user groups.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong phân tích yêu cầu, mục đích và cách sử dụng nhân vật (persona) được mô tả như sau. Hai lựa chọn dưới đây là đúng.