Đề ôn · SWR302
SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 1 (40 câu)
40 câu · Thi lại · Fall 2023
40câu trong đề
SWR302môn
Câu hỏi của đề
15/40 câuCòn 25
AStart test design early
BHave users create acceptance tests
CBase system testing on requirements
DTrace requirements to tests
EUpdate plans as requirements change
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Hoạt động nào không thuộc quy trình kiểm thử? Quy trình kiểm thử bao gồm các hoạt động thiết kế kiểm thử sớm, có người dùng tạo ra các kiểm thử chấp nhận, theo dõi yêu cầu đến kiểm thử, cập nhật kế hoạch khi yêu cầu thay đổi. Tuy nhiên, hoạt động không thuộc quy trình kiểm thử là thiết kế kiểm thử dựa trên yêu cầu. Thiết kế kiểm thử nên được thực hiện độc lập với yêu cầu để đảm bảo tính khách quan và toàn diện. Việc thiết kế kiểm thử dựa trên yêu cầu có thể dẫn đến kiểm thử không đầy đủ hoặc không chính xác.
AModeling tools
BElicitation tools
CVersion contro! tools
DPrototype tools
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các công cụ phát triển yêu cầu bao gồm các công cụ mô hình hóa, thu thập thông tin và tạo bản mẫu. Trong số các lựa chọn trên, công cụ kiểm soát phiên bản không thuộc nhóm công cụ phát triển yêu cầu. Công cụ kiểm soát phiên bản được sử dụng để theo dõi và quản lý các phiên bản của mã nguồn, thường được sử dụng trong quy trình phát triển phần mềm. Trong khi đó, công cụ mô hình hóa giúp tạo ra các mô hình của hệ thống, công cụ thu thập thông tin giúp xác định yêu cầu của hệ thống và công cụ tạo bản mẫu giúp tạo ra các bản mẫu của hệ thống. Vì vậy, công cụ kiểm soát phiên bản không thuộc nhóm công cụ phát triển yêu cầu.
AFavored user class gets preference
BSegment with greatest impact on business success gets preference
CProduct champion or product owner who will decides the requirements
DBusiness objectives dictate direction
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi muốn giải quyết yêu cầu mâu thuẫn giữa các lớp người dùng, cách tiếp cận phù hợp nhất là dựa trên mục tiêu kinh doanh. Điều này có nghĩa là việc đưa ra quyết định sẽ được hướng dẫn bởi các mục tiêu kinh doanh, giúp đảm bảo rằng các quyết định được đưa ra là có lợi cho doanh nghiệp. Cách tiếp cận này giúp giải quyết mâu thuẫn giữa các lớp người dùng bằng cách đặt mục tiêu kinh doanh lên trên hết, giúp đảm bảo rằng các quyết định được đưa ra là có lợi cho doanh nghiệp.
Ausing the package as is
Bright out of the box
Cperforming considerable requirements specification
Dsoftware development for extensions
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Loại nỗ lực nào trong các lựa chọn dưới đây đòi hỏi ít nhất yêu cầu và công việc phát triển để tạo ra một sản phẩm phần mềm giải pháp đóng gói?
A
TrueB
FalseLời giải
Mở trang câu hỏi này →Dưới đây là câu hỏi về việc sử dụng danh sách kiểm tra lỗi trong quy trình phát triển phần mềm. Câu hỏi yêu cầu người tham gia đánh giá tính chính xác của tuyên bố: 'Phát triển danh sách kiểm tra lỗi và sử dụng nó cho tất cả các loại tài liệu yêu cầu'. Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xem xét vai trò của danh sách kiểm tra lỗi trong quy trình phát triển phần mềm. Danh sách kiểm tra lỗi là một công cụ quan trọng giúp đảm bảo chất lượng của sản phẩm phần mềm. Nó giúp phát hiện và sửa lỗi trong quá trình phát triển, từ đó cải thiện chất lượng của sản phẩm. Việc sử dụng danh sách kiểm tra lỗi cho tất cả các loại tài liệu yêu cầu là một thực hành tốt, giúp đảm bảo rằng tất cả các yêu cầu được kiểm tra và xác minh một cách đầy đủ. Điều này giúp giảm thiểu khả năng xảy ra lỗi và cải thiện chất lượng của sản phẩm phần mềm. Vì vậy, tuyên bố trên là đúng.
6What is a goal of a requirements taxonomy?4 lựa chọn
ATaxonomy organizes data into classes. This helps us think of classes that we might otherwise overlook.
BWe create multiple'classes to help stakeholders answer questions:
COrganizing data into repertory grids.
DTo derive requirements of the domain.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một mục tiêu của một phân loại yêu cầu là giúp tổ chức dữ liệu vào các lớp. Điều này giúp chúng ta nghĩ về các lớp mà chúng ta có thể bỏ qua nếu không có phân loại. Ví dụ, khi phân loại yêu cầu cho một hệ thống quản lý thư viện, chúng ta có thể tạo các lớp như 'sách', 'nhân viên', 'khách hàng'. Việc phân loại này giúp chúng ta xác định rõ các yêu cầu của hệ thống và tránh bỏ qua các yêu cầu quan trọng. Ngoài ra, phân loại yêu cầu cũng giúp chúng ta dễ dàng tìm kiếm và truy cập các yêu cầu đã được xác định.
AIdentify the different classes of users for your product.
BSelect and work with individuals who represent each user class and other stakeholder groups.
CAgree on who the requirements decision makers are for your project.
DThe tasks they perform during their business operations.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để tìm được giọng nói của người dùng, chúng ta cần thực hiện các bước sau. Trước hết, chúng ta phải xác định được các lớp người dùng khác nhau cho sản phẩm của mình. Sau đó, chúng ta cần chọn và làm việc với các cá nhân đại diện cho mỗi lớp người dùng và các nhóm liên quan khác. Tiếp theo, chúng ta cần thống nhất về người quyết định yêu cầu cho dự án của mình. Cuối cùng, chúng ta cần hiểu được các nhiệm vụ mà người dùng thực hiện trong quá trình hoạt động kinh doanh của họ. Tuy nhiên, không phải tất cả các lựa chọn đều là bước trong quá trình tìm kiếm giọng nói của người dùng. Lựa chọn không phải bước trong quá trình này là 'Các nhiệm vụ họ thực hiện trong quá trình hoạt động kinh doanh của họ'.
AHardware Requirements
BSoftware Requirements
CManual Requirements
DNon-functional requirements
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong dự án hệ thống thời gian thực và hệ thống nhúng, nhà phân tích nên phân tích các yêu cầu hệ thống riêng lẻ thành nhiều yêu cầu được suy ra. Loại yêu cầu nào sẽ phân bổ cho người?
AEcosystem map visually illustrates the boundary and connections between the system you're developing and everything else in the universe.
BEcosystem map description establishes the boundary and connections between the system you're developing and everything else in the universe.
CEcosystem map shows all of the systems related to the system of interest that interact with one another and the nature of those interactions.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Ecosystem map là một công cụ giúp minh họa ranh giới và các mối liên kết giữa hệ thống đang phát triển và tất cả các yếu tố khác trong vũ trụ. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hệ thống và cách nó tương tác với các hệ thống khác. Ecosystem map không chỉ dừng lại ở việc minh họa ranh giới và các mối liên kết, mà còn giúp chúng ta xác định các hệ thống liên quan đến hệ thống đang quan tâm và cách chúng tương tác với nhau. Điều này giúp chúng ta có cái nhìn tổng quan hơn về hệ thống và cách nó hoạt động trong môi trường xung quanh.
10Which is an example of Similar products for multiple platforms requirements reuse opportunity?4 lựa chọn
AThe same core set of requirements is used even though there might be some detailed requirement and/or user interface design differences based on the platform. Examples include applications that run on both Mac and Windows or on both iOS and Android.
BUser authentication and security requirements are often the same across systems. For example, the systems might have a common requirement that all products must have a single sign-on using Active Directory for user authentication.
COften business processes are common across organizations and need to be commonly supported by software. Many institutions maintain a set of business process descriptions that are reused across IT projects.
DBusiness applications often contain common functionality for which requirements and perhaps even full implementations can be reused. Possibilities include search operations, printing, file operations, user profiles, undo/redo, and text formatting
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Ví dụ về yêu cầu tương tự cho các nền tảng đa dạng là cơ hội tái sử dụng yêu cầu. Điều này xảy ra khi một ứng dụng được triển khai trên nhiều nền tảng khác nhau, chẳng hạn như Mac và Windows hoặc iOS và Android. Mặc dù có thể có một số khác biệt về yêu cầu chi tiết và/hoặc thiết kế giao diện người dùng dựa trên nền tảng, nhưng vẫn sử dụng một bộ yêu cầu cốt lõi. Điều này cho phép tái sử dụng các yêu cầu và giảm thiểu sự lặp lại trong quá trình phát triển phần mềm.
AIt's often stated that requirements are about what the system has to do, whereas how the solution will be implemented is the realm of design.
BAssumed requirements are those that people expect without having explicitly expressed them.
CDuring requirements elicitation, you might find that the project scope is improperly defined. being either too large or too small.
DAssumed requirements are necessary because of another requirement but aren't explicitly stated. Developers can't implement functionality they don't know about
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Yêu cầu được giả định là những yêu cầu mà người dùng mong đợi mà không có sự thể hiện rõ ràng. Điều này có thể xảy ra khi người dùng không thể mô tả rõ ràng những gì họ cần, nhưng họ vẫn có một hình dung về kết quả cuối cùng. Ví dụ, một người dùng có thể nói rằng họ muốn một hệ thống có thể quản lý dữ liệu của họ, nhưng họ không thể mô tả rõ ràng cách thức hoạt động của hệ thống. Trong trường hợp này, yêu cầu được giả định là hệ thống phải có khả năng quản lý dữ liệu một cách tự động và chính xác. Yêu cầu được giả định thường được phát hiện qua quá trình thu thập yêu cầu (requirements elicitation) và cần được xác định rõ ràng để đảm bảo rằng hệ thống đáp ứng được nhu cầu của người dùng.
12What is the first thing we need to do as we approach what is needed in the system and what is not?4 lựa chọn
AUnderstand the meta-modet analysis.
BUnderstand the organization.
CFind out the cost of the companies stock.
DResearch of related software
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi tiếp cận hệ thống, điều đầu tiên chúng ta cần làm là hiểu được những gì cần thiết và những gì không cần thiết. Điều này liên quan đến việc phân tích và đánh giá các thành phần của hệ thống, bao gồm cả những gì được gọi là 'meta-model analysis'. Meta-model analysis là quá trình phân tích và mô hình hóa các thành phần cơ bản của hệ thống, bao gồm các quy tắc, quy định và các yếu tố ảnh hưởng đến hệ thống. Quá trình này giúp chúng ta hiểu được cấu trúc và chức năng của hệ thống, từ đó có thể xác định được những gì cần thiết và những gì không cần thiết.
13The following statement is true or false? Project scope is more dynamic than product vision.2 lựa chọn
A
TRUEB
FALSELời giải
Mở trang câu hỏi này →Mô tả phạm vi dự án thường thay đổi theo thời gian và phụ thuộc vào nhiều yếu tố như yêu cầu của khách hàng, nguồn lực và ngân sách. Trong khi đó, tầm nhìn sản phẩm thường là một khái niệm cố định, thể hiện mục tiêu và hướng phát triển của dự án. Vì vậy, phạm vi dự án có thể được xem là động hơn so với tầm nhìn sản phẩm.
Aoptional precondition optional trigger event the system shall fexpected system response
BThe user class or actor name shall be able to do something to some object qualifying conditions response time or quality statement
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mẫu bản yêu cầu chung được viết từ góc độ người dùng được thể hiện như sau:
"Tên lớp người dùng hoặc tên người dùng tham gia
shall được phép làm gì với một đối tượng
Điều kiện đủ
Thời gian hoặc chất lượng phản hồi"
Ví dụ:
"Người dùng khách hàng
shall được phép đặt hàng trực tuyến
Điều kiện đủ: khách hàng đã đăng ký tài khoản
Thời gian phản hồi: trong vòng 5 phút
Chất lượng phản hồi: chính xác 100%"
Mẫu này cho phép người dùng thể hiện rõ yêu cầu của mình từ góc độ người dùng, giúp cho việc viết yêu cầu trở nên rõ ràng và dễ hiểu hơn.
Aoptional precondition optional trigger event the system shall expected system response
BThe user class or actor name shall be able to do something to some object qualifying conditions response time or quality statement.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để xác định template phù hợp với yêu cầu ví dụ được viết dựa trên quan điểm của hệ thống, chúng ta cần phân tích yêu cầu. Yêu cầu yêu cầu hệ thống hiển thị danh sách tất cả các thùng chứa hóa chất đang có trong kho nếu hóa chất được tìm thấy trong kho hóa chất. Template phù hợp với yêu cầu này là 'optional precondition optional trigger event the system shall expected system response'. Template này mô tả các điều kiện không bắt buộc, sự kiện kích hoạt và phản hồi của hệ thống khi đáp ứng yêu cầu.