Đề ôn · SWR302

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 3 (59 câu)

59 câu · Cuối kỳ · Fall 2023

59câu trong đề
SWR302môn

Câu hỏi của đề

15/59 câuCòn 44
Aoptional precondition optional trigger event the system shall expected system response
BThe user class or actor name shall be able to do something to some object qualifying conditions response time or quality statement.
Lời giải
Để xác định template phù hợp với yêu cầu ví dụ được viết dựa trên quan điểm của hệ thống, chúng ta cần phân tích yêu cầu. Yêu cầu yêu cầu hệ thống hiển thị danh sách tất cả các thùng chứa hóa chất đang có trong kho nếu hóa chất được tìm thấy trong kho hóa chất. Template phù hợp với yêu cầu này là 'optional precondition optional trigger event the system shall expected system response'. Template này mô tả các điều kiện không bắt buộc, sự kiện kích hoạt và phản hồi của hệ thống khi đáp ứng yêu cầu.
Mở trang câu hỏi này →
AExternal interface requirement
BFeature
CNonfunctional requirement
DQuality attribute
ESystem requirement
Lời giải
Một hệ thống được định nghĩa là một hoặc nhiều khả năng tương tác logic liên quan cung cấp giá trị cho người dùng và được mô tả bởi một bộ yêu cầu chức năng. Yêu cầu chức năng là tập hợp các yêu cầu xác định chức năng của hệ thống, bao gồm các tính năng và chức năng chính của hệ thống. Điều này bao gồm các yêu cầu về giao diện người dùng, các chức năng chính của hệ thống và các yêu cầu về dữ liệu. Hệ thống yêu cầu là tập hợp các yêu cầu chức năng và các yêu cầu không chức năng của hệ thống, bao gồm các yêu cầu về hiệu suất, độ tin cậy và bảo mật.
Mở trang câu hỏi này →
A1. 2. 3
B1. 2. 4
C1. 3. 4
D2. 3. 4
Lời giải
Khách hàng có trách nhiệm đảm bảo rằng họ dành đủ thời gian để cung cấp và làm rõ các yêu cầu. Điều này bao gồm việc cung cấp thông tin cụ thể và chính xác về các yêu cầu. Họ cũng cần đảm bảo rằng các yêu cầu được rõ ràng và dễ hiểu. Ngoài ra, khách hàng cần phải xác định các tiêu chí chấp nhận để đánh giá sản phẩm hoặc dịch vụ cuối cùng. Điều này giúp đảm bảo rằng sản phẩm hoặc dịch vụ đáp ứng được nhu cầu và kỳ vọng của khách hàng.
Mở trang câu hỏi này →
AAdding additional features, making assumptions, and going out of scope.
BWhere and how ideas are developed such as on a napkin or a whiteboard
CCustomers who know what they want but their ideas or answers to your questions are ambiguous.
DAll of the others.
Lời giải
Khi phát triển SRS (Software Requirements Specification), bạn sẽ gặp phải một số thách thức. Thứ nhất, việc thêm tính năng mới, đưa ra giả định và vượt quá phạm vi yêu cầu. Điều này có thể dẫn đến sự phức tạp và khó khăn trong việc quản lý yêu cầu. Thứ hai, việc phát triển ý tưởng, chẳng hạn như trên một miếng vải hoặc một bảng trắng. Điều này có thể dẫn đến sự không rõ ràng và khó khăn trong việc xác định yêu cầu. Thứ ba, khách hàng biết rõ những gì họ muốn nhưng ý tưởng hoặc câu trả lời của họ không rõ ràng. Điều này có thể dẫn đến sự khó khăn trong việc hiểu và thực hiện yêu cầu.
Mở trang câu hỏi này →
ACreativity and Observational skills
BInterpersonal skills
CModeling skills
DProject framework knowledge
Lời giải
Các kỹ năng quan trọng cho các nhà phân tích kinh doanh bao gồm khả năng quan sát, kỹ năng giao tiếp, kỹ năng mô hình hóa. Tuy nhiên, kỹ năng sáng tạo không phải là một kỹ năng bắt buộc đối với các nhà phân tích kinh doanh. Thay vào đó, họ cần phải có khả năng phân tích dữ liệu và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu. Kỹ năng sáng tạo thường được yêu cầu ở các vị trí khác như nhà thiết kế sản phẩm hoặc nhà phát triển sản phẩm. Vì vậy, kỹ năng sáng tạo và khả năng quan sát không phải là kỹ năng quan trọng cho các nhà phân tích kinh doanh.
Mở trang câu hỏi này →
6Which cases are true for an Actor?4 lựa chọn
AAnactor always need to be human.
BA subsystem or external system cannot be modelled as an actor.
CAn actor is 4 role a user plays with respect to the system
DGeneralization is not applicable to actors
Lời giải
Trong mô hình Actor, một Actor được định nghĩa là một thực thể có thể là một người dùng, một hệ thống hoặc một phần của hệ thống. Điều này cho phép mô hình hóa các hệ thống phức tạp bằng cách chia chúng thành các Actor độc lập. Vì vậy, câu trả lời đúng là 1. A-subsystem or external system cannot be modelled as an actor.
Mở trang câu hỏi này →
AState the maximum and minimum acceptable values of some parameter.
BSpecify the minimum acceptable time in which the system performs some action.
CQuantify how much better or faster constitutes adequate improvement in 6 specific functional area or quality aspect.
DExplain how either the developer or the user can make this judgment.
Lời giải
Để cải thiện các thuật ngữ không rõ ràng (tốt hơn, nhanh hơn, chất lượng cao hơn), chúng ta cần xác định rõ ràng những gì được hiểu là 'tốt hơn' hay 'nhanh hơn'. Trong đó, cách phù hợp nhất là định lượng được mức độ cải thiện nào là đủ trong 6 lĩnh vực chức năng hoặc khía cạnh chất lượng cụ thể. Điều này giúp đảm bảo rằng mọi người có cùng một tiêu chuẩn và hiểu biết về những gì được coi là 'tốt hơn' hay 'nhanh hơn'. Ví dụ, nếu chúng ta đang cải thiện tốc độ của một hệ thống, chúng ta có thể định lượng được mức độ cải thiện tối thiểu là bao nhiêu phần trăm. Điều này giúp tránh những hiểu lầm và đảm bảo rằng mọi người có cùng một mục tiêu.
Mở trang câu hỏi này →
ADomain-specific must be written at the generic level of abstraction and scope.
BDomain-specific requirements are written at a low level of abstraction
Lời giải
Viết yêu cầu cụ thể cho một miền (domain-specific) thường được thực hiện ở mức độ trừu tượng cao và phạm vi rộng. Điều này có nghĩa là các yêu cầu này được viết dựa trên các khái niệm và mô hình cụ thể của miền đó, giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được đáp ứng chính xác và đầy đủ. Ví dụ, khi viết yêu cầu cho một hệ thống quản lý bệnh viện, các yêu cầu cụ thể cho miền này sẽ được viết dựa trên các khái niệm và mô hình liên quan đến quản lý bệnh viện, chẳng hạn như quản lý hồ sơ bệnh án, quản lý thuốc, v.v. Mức độ trừu tượng cao và phạm vi rộng giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được viết một cách toàn diện và chính xác.
Mở trang câu hỏi này →
AElicitation
BAnalysis
CSpecification
DValidation
Lời giải
Một hệ thống chức năng (hay còn gọi là hệ thống chức năng) là một hoặc nhiều khả năng liên quan logic của hệ thống có khả năng cung cấp giá trị cho người dùng và được mô tả bởi một bộ yêu cầu chức năng. Ví dụ, một hệ thống chức năng có thể bao gồm khả năng quản lý khách hàng, quản lý đơn hàng và quản lý sản phẩm. Mỗi khả năng này đều có một bộ yêu cầu chức năng riêng biệt, chẳng hạn như yêu cầu chức năng để thêm, sửa, xóa khách hàng.
Mở trang câu hỏi này →
AHardware Requirements
BSoftware Requirements
CManual Requirements
DNon-functional requirements
Lời giải
Trong dự án hệ thống thời gian thực và hệ thống nhúng, nhà phân tích nên phân tích các yêu cầu hệ thống riêng lẻ thành nhiều yêu cầu được suy ra. Loại yêu cầu nào sẽ phân bổ cho người?
Mở trang câu hỏi này →
AInterviews
BWorkshops
CObservations
DSystem interface analysis
Lời giải
Theo gợi ý của Karl Wiegers và Joy Beatty trong cuốn sách Software Requirements, phiên bản thứ ba: Kỹ thuật thu thập yêu cầu (requirements elicitation) ít hữu ích nhất khi dự án của bạn là phát triển ứng dụng mới là gì? Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xem xét kỹ lưỡng từng kỹ thuật thu thập yêu cầu. Các kỹ thuật thu thập yêu cầu bao gồm phỏng vấn (interviews), hội thảo (workshops), quan sát (observations) và phân tích giao diện hệ thống (system interface analysis). Trong khi các kỹ thuật khác đều hữu ích trong việc thu thập yêu cầu cho dự án mới, phỏng vấn lại không phải là lựa chọn tốt nhất. Điều này là vì phỏng vấn thường tập trung vào việc thu thập thông tin từ các chuyên gia và người dùng đã có kinh nghiệm, trong khi dự án mới thường cần thu thập thông tin từ các chuyên gia và người dùng mới.
Mở trang câu hỏi này →
AThe business requirements summarize the rationale and context for the new product or for changes to be made to an existing one. Describe the history or situation that led to the decision to build this product.
BThe business requirements describe the primary benefits that the new system will provide to its sponsors; buyers, and users.
CThe business requirements describe the business opportunity that exists and the market in which the product will be competing.
DThe business requirements summarize the important business benefits the product will provide in a quantitative and measurable way.
Lời giải
Khuôn khổ yêu cầu kinh doanh trong bản ghi chép tầm nhìn và phạm vi tài liệu mô tả các yêu cầu kinh doanh chính của sản phẩm mới. Nó nêu rõ lý do và bối cảnh cho việc tạo ra sản phẩm mới hoặc thay đổi đối với sản phẩm hiện có. Mô tả lịch sử hoặc tình huống dẫn đến quyết định xây dựng sản phẩm này. Nói cách khác, phần này giải thích tại sao và làm thế nào sản phẩm mới được tạo ra, bao gồm cả lý do và bối cảnh của nó.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Dưới đây là câu hỏi về việc sử dụng danh sách kiểm tra lỗi trong quy trình phát triển phần mềm. Câu hỏi yêu cầu người tham gia đánh giá tính chính xác của tuyên bố: 'Phát triển danh sách kiểm tra lỗi và sử dụng nó cho tất cả các loại tài liệu yêu cầu'. Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xem xét vai trò của danh sách kiểm tra lỗi trong quy trình phát triển phần mềm. Danh sách kiểm tra lỗi là một công cụ quan trọng giúp đảm bảo chất lượng của sản phẩm phần mềm. Nó giúp phát hiện và sửa lỗi trong quá trình phát triển, từ đó cải thiện chất lượng của sản phẩm. Việc sử dụng danh sách kiểm tra lỗi cho tất cả các loại tài liệu yêu cầu là một thực hành tốt, giúp đảm bảo rằng tất cả các yêu cầu được kiểm tra và xác minh một cách đầy đủ. Điều này giúp giảm thiểu khả năng xảy ra lỗi và cải thiện chất lượng của sản phẩm phần mềm. Vì vậy, tuyên bố trên là đúng.
Mở trang câu hỏi này →
ADecide on elicitation scope and agenda
BPrepare resource
CPrepare questions and straw man models
DOrganize and share notes
Lời giải
Khi chuẩn bị cho quá trình thu thập yêu cầu (elicitation) trên dự án của mình, bước đầu tiên quan trọng là quyết định phạm vi và chương trình thu thập yêu cầu (decide on elicitation scope and agenda). Điều này giúp bạn xác định rõ những gì cần thu thập, ai sẽ tham gia vào quá trình thu thập, và mục tiêu của quá trình thu thập yêu cầu. Bằng cách quyết định phạm vi và chương trình thu thập yêu cầu, bạn có thể đảm bảo rằng quá trình thu thập yêu cầu được thực hiện một cách hiệu quả và đạt được mục tiêu mong muốn. Ngoài ra, quyết định phạm vi và chương trình thu thập yêu cầu cũng giúp bạn tránh được những sai sót và nhầm lẫn trong quá trình thu thập yêu cầu.
Mở trang câu hỏi này →
APriority = (cost % + risk %) / value %
BPriority = value % / (cost % + risk %)
CPriority = (risk % + cost % ) / (value % + cost %)
DPriority = (risk % + cost % )/ value %
Lời giải
Để xác định ưu tiên theo yêu cầu Prioritization dựa trên giá trị, chi phí và rủi ro, chúng ta cần xem xét các yếu tố giá trị, chi phí và rủi ro. Giá trị (value %) đại diện cho lợi ích hoặc giá trị mà dự án mang lại. Chi phí (cost %) bao gồm các chi phí liên quan đến dự án, chẳng hạn như chi phí nhân công, vật liệu, thiết bị, v.v. Rủi ro (risk %) là khả năng xảy ra sự cố hoặc thảm họa trong dự án. Để tính toán ưu tiên, chúng ta cần so sánh giá trị với chi phí và rủi ro. Formula đúng là Priority = value % / (cost % + risk %). Điều này cho phép chúng ta xác định dự án nào có giá trị cao nhất và cần ưu tiên đầu tư.
Mở trang câu hỏi này →
Đánh giá quiz

Người học chấm SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 3 (59 câu) ra sao?

Trung bình từ các phiên học hợp lệ.

5.0
1 lượt chấm