SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập · trang 16 / 26

Câu hỏi trong chủ đề

Câu 181 – 192 trong 305 câu
AThe messages between the client and server shall be in YAML 1.2 format?
BThe user shall be able to select the course number.
CCommunication between the client and server will be expressed in EBCDIC encoding
Lời giải
Các yêu cầu không chức năng thường liên quan đến cách thức hoạt động của hệ thống, bao gồm các yêu cầu về giao tiếp, bảo mật, tính khả dụng, v.v. Trong các lựa chọn trên, yêu cầu "The messages between the client and server shall be in YAML 1.2 format" và "Communication between the client and server will be expressed in EBCDIC encoding" đều là các yêu cầu không chức năng. Yêu cầu đầu tiên liên quan đến định dạng giao tiếp giữa client và server, trong khi yêu cầu thứ hai liên quan đến mã hóa dữ liệu được sử dụng trong giao tiếp.
Mở trang câu hỏi này →
AIt prioritizes requirements solely based on stakeholder preferences
BIt categorizes requirements into Must-haves, Should-haves, Could-haves, and Won't-haves to guide prioritization
CIt excludes business objectives from the prioritization process
DIt only considers technical specifications in prioritization decisions
Lời giải
Phương pháp MoSCoW đóng góp vào việc ưu tiên các yêu cầu dựa trên mục tiêu kinh doanh bằng cách phân loại các yêu cầu thành Must-haves, Should-haves, Could-haves và Won't-haves để hướng dẫn quá trình ưu tiên. Điều này giúp các nhà phát triển và quản lý dự án xác định rõ ràng những yêu cầu quan trọng nhất và ưu tiên chúng trước. Phương pháp MoSCoW cung cấp một khuôn khổ rõ ràng để đánh giá và sắp xếp các yêu cầu, từ đó giúp đảm bảo rằng các dự án được thực hiện một cách hiệu quả và tập trung vào những mục tiêu quan trọng nhất.
Mở trang câu hỏi này →
ABy increasing the number of features developed.
BBy reducing rework, unnecessary features, and miscommunications.
CBy increasing the project timeline.
DBy focusing solely on technical specifications.
Lời giải
Các thực hành tốt hơn về yêu cầu có thể giúp giảm chi phí phát triển bằng cách giảm thiểu việc làm lại, các tính năng không cần thiết và sự hiểu lầm. Khi yêu cầu rõ ràng và chính xác, các nhà phát triển có thể tập trung vào việc xây dựng các tính năng quan trọng và cần thiết, giảm thiểu thời gian và nguồn lực lãng phí. Điều này giúp giảm thiểu chi phí phát triển và tăng cường hiệu suất của dự án. Ngoài ra, các thực hành tốt hơn về yêu cầu cũng giúp giảm thiểu các vấn đề về chất lượng, giúp sản phẩm cuối cùng đáp ứng được yêu cầu và mong đợi của khách hàng.
Mở trang câu hỏi này →
AThe process of requirements development is strictly linear, moving from elicitation to validation without any need for revisiting previous stages.
BElicitation, analysis, specification, and validation are iterative activities that may require revisiting earlier stages to ensure accuracy and completeness.
CValidation is only performed at the end of the project to confirm that all requirements have been met.
DThe framework allows for flexibility, with steps often revisited throughout the project to refine and correct requirements as needed.
Lời giải
Quá trình phát triển yêu cầu có thể được mô tả bằng một khung quy trình. Trong khung này, quá trình thu thập yêu cầu (elicitation), phân tích yêu cầu (analysis), mô tả yêu cầu (specification) và xác minh yêu cầu (validation) thường được thực hiện theo một trình tự nhất định. Tuy nhiên, quá trình này không phải lúc nào cũng tuyến tính và không cần phải quay lại các giai đoạn trước. Thay vào đó, các hoạt động này thường được lặp lại để đảm bảo độ chính xác và hoàn chỉnh của yêu cầu. Điều này có nghĩa là quá trình phát triển yêu cầu có thể được thực hiện theo cách linh hoạt, với các bước thường được quay lại trong suốt quá trình dự án để tinh chỉnh và sửa đổi yêu cầu khi cần.
Mở trang câu hỏi này →
AElicitation is performed only after specification is complete.
BElicitation is an initial step that does not need to be revisited.
CElicitation is interwoven with analysis, specification, and validation.
DElicitation is only necessary for the first iteration of the project.
Lời giải
Quá trình thu thập thông tin (elicitation) đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển yêu cầu. Nó liên kết chặt chẽ với các hoạt động khác như phân tích, xác định yêu cầu và xác minh. Elicitation không chỉ là một bước đầu tiên mà còn là một quá trình liên tục được lặp lại trong suốt quá trình phát triển yêu cầu. Mục đích của nó là thu thập thông tin chính xác và đầy đủ về yêu cầu của khách hàng, sau đó sử dụng thông tin đó để xác định và xác minh yêu cầu. Quá trình này không chỉ diễn ra một lần mà còn được lặp lại nhiều lần trong suốt quá trình phát triển dự án để đảm bảo rằng yêu cầu được cập nhật và chính xác.
Mở trang câu hỏi này →
AThe business analyst
BThe project manager
CThe software development team
DThe customer community
Lời giải
Trong một dự án, người chịu trách nhiệm chính về việc truyền đạt thông tin dự án là ai? Người này phải đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều nhận được thông tin cần thiết và cập nhật về tiến độ dự án. Họ cũng phải giải quyết các vấn đề và thắc mắc của các bên liên quan một cách hiệu quả. Trong dự án, người chịu trách nhiệm chính về việc truyền đạt thông tin dự án thường là người quản lý dự án. Họ có nhiệm vụ duy trì liên lạc với các bên liên quan, bao gồm cả khách hàng, đội ngũ phát triển phần mềm và các bên liên quan khác. Người quản lý dự án phải có kỹ năng giao tiếp tốt, khả năng giải quyết vấn đề và khả năng làm việc nhóm để đảm bảo rằng dự án được thực hiện một cách hiệu quả và thành công.
Mở trang câu hỏi này →
APrioritization workshops
BEliminating conflicting requirements
CFocusing only on functional requirements
DAvoiding stakeholder feedback
Lời giải
Kỹ thuật hiệu quả nhất để giải quyết mâu thuẫn giữa các bên liên quan là các buổi thảo luận ưu tiên. Các buổi thảo luận ưu tiên là một quá trình giúp các bên liên quan thống nhất và ưu tiên các yêu cầu quan trọng nhất. Điều này giúp giảm thiểu mâu thuẫn và tăng cường sự hiểu biết giữa các bên liên quan. Trong quá trình này, các bên liên quan sẽ thảo luận và đánh giá các yêu cầu, sau đó ưu tiên chúng dựa trên mức độ quan trọng và mức độ ảnh hưởng. Các buổi thảo luận ưu tiên giúp các bên liên quan đạt được sự đồng thuận và tăng cường sự hợp tác, từ đó giải quyết mâu thuẫn và đạt được mục tiêu chung.
Mở trang câu hỏi này →
ARisk
BInspection
CScope creep
DDecision rule
Lời giải
Scope creep là một thuật ngữ được sử dụng trong quản lý dự án để mô tả tình trạng khi phạm vi của dự án tiếp tục tăng lên một cách không kiểm soát được trong suốt quá trình phát triển. Điều này có nghĩa là dự án ban đầu được định nghĩa có thể đã thay đổi đáng kể so với kế hoạch ban đầu, dẫn đến việc tăng chi phí, thời gian và nguồn lực. Scope creep thường xảy ra khi các yêu cầu mới được thêm vào dự án mà không được xem xét kỹ lưỡng, hoặc khi các thành viên trong dự án không có khả năng quản lý phạm vi dự án một cách hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
AA context diagram visually illustrates the boundary between the system being developed and external entities that interact with it.
BThe context diagram includes detailed information about the system's internal processes and data.
CThe primary purpose of a context diagram is to depict the interactions between the system and external entities without detailing the internal workings of the system.
DContext diagrams are typically used to represent the relationship between user interfaces and system components within the boundary.
Lời giải
Câu hỏi này yêu cầu bạn chọn hai phương án đúng về việc sử dụng sơ đồ ngữ cảnh trong việc thể hiện phạm vi dự án. Phương án A đúng vì sơ đồ ngữ cảnh thực sự minh họa ranh giới giữa hệ thống đang phát triển và các thực thể bên ngoài tương tác với nó. Phương án D sai vì sơ đồ ngữ cảnh không thường được sử dụng để thể hiện mối quan hệ giữa giao diện người dùng và các thành phần hệ thống bên trong ranh giới. Phương án B sai vì sơ đồ ngữ cảnh không bao gồm thông tin chi tiết về các quá trình và dữ liệu bên trong hệ thống. Phương án C đúng vì mục đích chính của sơ đồ ngữ cảnh là thể hiện các tương tác giữa hệ thống và các thực thể bên ngoài mà không chi tiết về các hoạt động bên trong hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
AMaking them too vague or unmeasurable
BPrioritizing them over functional requirements
CWriting them without stakeholder input
DSkipping them in the documentation process
Lời giải
Một trong những sai lầm phổ biến khi viết các yêu cầu không chức năng là việc làm cho chúng quá mơ hồ hoặc không đo lường được. Điều này có thể dẫn đến sự hiểu lầm về yêu cầu và ảnh hưởng đến chất lượng của sản phẩm cuối cùng. Ví dụ, yêu cầu 'phản hồi nhanh chóng' có thể được hiểu khác nhau bởi các thành viên trong nhóm phát triển. Để tránh điều này, các yêu cầu không chức năng cần được viết rõ ràng, cụ thể và đo lường được. Điều này sẽ giúp đảm bảo rằng tất cả các thành viên trong nhóm đều hiểu rõ yêu cầu và có thể thực hiện chúng một cách hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
AEncouraging accountability and clarity of role
BHelping champions align with project goals
CGuaranteeing the project will stay on budget
DFacilitating negotiation of the champion's responsibilities
Lời giải
Một trong những lợi ích của việc có một bộ quy tắc rõ ràng cho người ủng hộ sản phẩm là gì? Người ủng hộ sản phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự thành công của dự án. Họ giúp đảm bảo rằng dự án được thực hiện một cách hiệu quả và đạt được mục tiêu đề ra. Tuy nhiên, không phải lợi ích nào của việc có một bộ quy tắc rõ ràng cho người ủng hộ sản phẩm cũng chính xác. Một trong những lợi ích không chính xác là đảm bảo dự án sẽ luôn nằm trong ngân sách. Điều này không phải là một lợi ích của việc có một bộ quy tắc rõ ràng cho người ủng hộ sản phẩm. Thay vào đó, nó là một lợi ích của việc quản lý dự án một cách hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
AA persona is a real user from the target audience, used to validate requirements and ensure they meet actual user needs.
BPersonas are hypothetical, generic users representing a group with similar characteristics, used to understand requirements and design user experiences.
CCreating a persona helps bring user classes to life and aids in visualizing how different types of users will interact with the system.
DPersonas are only useful during the testing phase to ensure that the application functions as expected for diverse user groups.
Lời giải
Trong phân tích yêu cầu, mục đích và cách sử dụng nhân vật (persona) được mô tả như sau. Hai lựa chọn dưới đây là đúng.
Mở trang câu hỏi này →
Xem cả 305 câu của chủ đề

Đề có câu hỏi của chủ đề này

12 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.

Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 7 (60 câu)

Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
60 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 6 (50 câu)

Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 3 (59 câu)

Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
59 câu5,01
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 4 (50 câu)

Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 1 (40 câu)

Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
40 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 4 (50 câu)

Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 5 (60 câu)

Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
60 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 5 (60 câu)

Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
60 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2 (57 câu)

Luyện tậpFE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
57 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 2 (60 câu)

Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
60 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 6 (58 câu)

Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
58 câu
Cập nhật 31 ngày trước

SWR302 Software Requirements – Bộ ôn tập thi lại số 3 (50 câu)

Luyện tậpRE
SWR302 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
50 câu