A collection of definitions for the data elements and data structures that are relevant to the problem domain.
Dễ4 phương ánCó lời giảiXuất hiện trong 3 bộ đề
A·B·C·DCác phương án trả lời
Data dictionaryĐúng
BData flow diagram
CDatabase
DRelationship
Giải thích chi tiết
Một bộ sưu tập các định nghĩa cho các phần tử dữ liệu và cấu trúc dữ liệu liên quan đến miền vấn đề. Dữ liệu dictionary là một công cụ quan trọng trong việc quản lý và tổ chức dữ liệu. Nó chứa các định nghĩa chi tiết về các phần tử dữ liệu, bao gồm tên, định nghĩa, loại dữ liệu, và các thuộc tính khác. Dữ liệu dictionary giúp đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều hiểu và sử dụng dữ liệu một cách thống nhất. Nó cũng giúp giảm thiểu sai sót và tăng cường hiệu suất trong quá trình xử lý dữ liệu.