Đề thi trắc nghiệm

Quiz: SWR302_FA24_RE - Có đáp án và giải thích chi tiết

50Câu hỏi
Software Requirements - SWR302Môn học
Tổng hợp đề thi FE môn SWR302 - FPTUChủ đề

Phiên có lưu tiến độ dùng toàn bộ 50 câu của bộ đề để tiến độ khớp với máy chủ.

Phiên sắp tạo
50 câu Chế độ học Không giới hạn

Bạn cần đăng nhập để bắt đầu làm bài và lưu tiến độ.

Tổng câu hỏi

50

Thời gian làm bài

Không giới hạn

Lượt xem

3

Câu có lời giải

50

Câu có link chi tiết

50

Xem trước câu hỏi

Bấm vào từng câu để xem đáp án
#001
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
documentationĐÚNG
Belicitation
Canalysis
Ddesign
Giải thích

Trong quá trình thiết kế yêu cầu (requirement engineering), có bốn bước cơ bản là thu thập thông tin (elicitation), phân tích (analysis), thiết kế (design) và xác định tài liệu (documentation). Tuy nhiên, xác định tài liệu không phải là một bước trong quá trình thiết kế yêu cầu. Xác định tài liệu là một phần của quá trình phát triển phần mềm, liên quan đến việc tạo và quản lý các tài liệu liên quan đến dự án. Vì vậy, trong bốn lựa chọn trên, "documentation" không phải là một bước của thiết kế yêu cầu.

#002
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AAnalysis
BValidation
DesignĐÚNG
DElicitation
Giải thích

Requirements development là quá trình xác định và xác minh các yêu cầu của một dự án. Quá trình này bao gồm nhiều bước khác nhau, bao gồm Analysis, Validation, Design và Elicitation. Tuy nhiên, trong các bước này, Design không phải là một bước riêng biệt trong Requirements development. Thay vào đó, Design là một phần của quá trình phát triển yêu cầu, nơi các yêu cầu được xác định và mô tả chi tiết hơn. Design không phải là một bước độc lập mà là một phần của quá trình phát triển yêu cầu. Vì vậy, đáp án đúng là Design.

#003
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
TrueĐÚNG
BFalse
Giải thích

Một số bên liên quan là khách hàng, chẳng hạn như nhân viên pháp lý, kiểm toán viên tuân thủ, nhà cung cấp, nhà thầu và nhà đầu tư mạo hiểm. Họ có thể có quyền truy cập vào thông tin về dự án và có thể ảnh hưởng đến quyết định kinh doanh của công ty. Vì vậy, việc xác định và quản lý các bên liên quan là rất quan trọng để đảm bảo rằng thông tin dự án được bảo mật và tuân thủ các quy định.

#004
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Define product vision and project scopeĐÚNG
BHold elicitation interviews
CObserve users performing their jobs
DModel the application environment
Giải thích

Hoạt động thu thập thông tin (elicitation) là một phần quan trọng trong quá trình thiết kế và phát triển sản phẩm. Các hoạt động thu thập thông tin thường bao gồm phỏng vấn người dùng, quan sát người dùng thực hiện công việc của họ và mô hình hóa môi trường ứng dụng. Tuy nhiên, định nghĩa tầm nhìn và phạm vi dự án sản phẩm không phải là một hoạt động thu thập thông tin. Thay vào đó, nó là một hoạt động quan trọng trong quá trình định hướng và lập kế hoạch dự án. Nó giúp xác định mục tiêu và phạm vi của dự án, từ đó hướng dẫn các hoạt động tiếp theo.

#005
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AStakeholder Requirements.
Functional Requirements.ĐÚNG
CBusiness Requirements.
DNon-functional Requirements
Giải thích

Loại yêu cầu nào tốt nhất để mô tả hành vi và thông tin mà giải pháp sẽ quản lý bao gồm các hành động hoặc phản hồi cụ thể của hệ thống? Loại yêu cầu này tập trung vào các chức năng cụ thể mà hệ thống sẽ thực hiện, bao gồm các hành động hoặc phản hồi mà hệ thống sẽ tạo ra. Ví dụ, yêu cầu về việc hệ thống phải gửi email xác nhận khi khách hàng đặt hàng hoặc yêu cầu về việc hệ thống phải hiển thị thông tin khách hàng khi họ đăng nhập. Loại yêu cầu này giúp đảm bảo rằng hệ thống sẽ thực hiện các chức năng mong muốn và tạo ra các phản hồi mong muốn.

#006
ĐỘ CHÍNH XÁC
5 LỰA CHỌN
ACommunicate requirements
BDocument requirements
CAnalyze requirements
Assurance requirementsĐÚNG
EElicit requirements
Giải thích

Một Business analyst (BA) là người chịu trách nhiệm thu thập, phân tích và xác định nhu cầu của khách hàng hoặc tổ chức. Các nhiệm vụ chính của một BA bao gồm: - Communicate requirements: Truyền đạt yêu cầu của khách hàng hoặc tổ chức đến các thành viên khác trong dự án. - Document requirements: Lưu trữ và quản lý yêu cầu của khách hàng hoặc tổ chức. - Analyze requirements: Phân tích và xác định nhu cầu của khách hàng hoặc tổ chức. - Elicit requirements: Thu thập và xác định nhu cầu của khách hàng hoặc tổ chức. - Assurance requirements: Đây là một nhiệm vụ không phải là trách nhiệm chính của một BA. Assurance requirements thường liên quan đến việc đảm bảo rằng các yêu cầu đã được thực hiện đúng và đáp ứng được nhu cầu của khách hàng hoặc tổ chức. Điều này thường là trách nhiệm của các chuyên gia khác như kiểm toán viên hoặc chuyên gia đảm bảo chất lượng. Vì vậy, Assurance requirements là một nhiệm vụ không phải là trách nhiệm chính của một Business analyst.

#007
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ASpecifications
BValidation
CElicitation
AnalysisĐÚNG
Giải thích

Mô tả và phạm vi là hai khái niệm quan trọng trong quá trình phát triển sản phẩm. Mô tả (Specifications) là bản mô tả chi tiết về sản phẩm, bao gồm các yêu cầu chức năng và phi chức năng. Phạm vi (Scope) là phạm vi của sản phẩm, bao gồm các tính năng và chức năng chính. Các hoạt động của người ủng hộ sản phẩm (Product Champions) thường được thực hiện trong giai đoạn phân tích (Analysis). Trong giai đoạn này, người ủng hộ sản phẩm sẽ tham gia vào việc xác định các yêu cầu của sản phẩm, phân tích các yêu cầu và xác định các tính năng chính của sản phẩm.

#008
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AFunction, performance and constraints of a computer-based system
BThe indicators that stakeholders will use to define and measure success on this project and the statement that is believed to be true in the absence of proof or definitive knowledge
CThe benefits the business
The ultimate product that will achieve the business objectives and what portion of the ultimate product vision the current project or development iteration will addressĐÚNG
Giải thích

Sản phẩm tầm nhìn và phạm vi dự án mô tả mục tiêu cuối cùng của sản phẩm sẽ đạt được và phần nào của tầm nhìn sản phẩm cuối cùng mà dự án hoặc vòng phát triển hiện tại sẽ giải quyết. Điều này bao gồm việc xác định mục tiêu kinh doanh và phần nào của sản phẩm sẽ đạt được mục tiêu đó. Ví dụ, nếu dự án đang phát triển một hệ thống quản lý bán hàng, sản phẩm tầm nhìn và phạm vi dự án có thể mô tả hệ thống bán hàng trực tuyến sẽ đạt được mục tiêu tăng doanh thu và phần nào của hệ thống sẽ được triển khai trong dự án hiện tại.

#009
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AProduct manager
BProduct champion
CProduct backlog
Product ownerĐÚNG
Giải thích

Một đại diện được chỉ định của một lớp người dùng cụ thể cung cấp các yêu cầu người dùng cho nhóm mà họ đại diện. Người đại diện này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định và ưu tiên các yêu cầu của nhóm, đảm bảo rằng các yêu cầu này được thực hiện một cách hiệu quả và phù hợp với mục tiêu của nhóm. Họ cũng phải có khả năng giao tiếp và làm việc hiệu quả với các thành viên khác trong nhóm, cũng như với các bên liên quan khác.

#010
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AThe persona must be a real person
The persona must be representative of their user classĐÚNG
CThe persona must be rich
DThe persona must be beautiful
Giải thích

Khi tạo nhân vật (persona) cho mỗi lớp người dùng, điều quan trọng nhất là nhân vật đó phải đại diện cho lớp người dùng đó. Điều này có nghĩa là nhân vật phải phản ánh được đặc điểm, nhu cầu và hành vi của người dùng trong lớp đó. Nhân vật không nhất thiết phải là một người thật, mà chỉ cần là một hình tượng đại diện cho lớp người dùng. Ví dụ, nếu bạn đang thiết kế một ứng dụng cho người dùng trẻ tuổi, nhân vật của bạn có thể là một người trẻ tuổi với những đặc điểm và nhu cầu tương tự. Điều quan trọng là nhân vật phải phản ánh được thực tế và giúp bạn hiểu được người dùng của mình.

#011
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Abusiness requirement
user requirementĐÚNG
Cfunctional requirement
Ddata requirement
Giải thích

Để có thể sắp xếp danh sách dự án theo thứ tự chữ cái từ trước sang sau và ngược lại, người dùng phải có thể thực hiện được điều này. Điều này là một yêu cầu của người dùng vì nó liên quan trực tiếp đến cách người dùng tương tác với hệ thống. Yêu cầu này không liên quan đến chức năng của hệ thống mà là cách người dùng sử dụng hệ thống. Do đó, nó được coi là một yêu cầu của người dùng.

#012
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AInterviews
BFocus groups
CObservations
Training coursesĐÚNG
Giải thích

Kỹ thuật thu thập thông tin (elicitation) là một phần quan trọng trong quá trình phát triển sản phẩm hoặc giải pháp. Có nhiều kỹ thuật thu thập thông tin khác nhau, bao gồm phỏng vấn (interviews), nhóm thảo luận (focus groups) và quan sát (observations). Tuy nhiên, một số phương pháp không được coi là kỹ thuật thu thập thông tin, mà là phương pháp đào tạo (training courses). Phương pháp đào tạo thường được sử dụng để cung cấp kiến thức và kỹ năng cho người tham gia, nhưng không nhằm mục đích thu thập thông tin cụ thể. Vì vậy, trong danh sách các kỹ thuật thu thập thông tin, phương pháp đào tạo (training courses) không phải là một kỹ thuật thu thập thông tin.

#013
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
APost-condition
BActors
Pre-conditionĐÚNG
DName
Giải thích

Trong mô hình Use Case, các yếu tố bắt buộc phải có là những gì? Các Use Case phải có tên (Name), điều kiện trước (Pre-condition) và điều kiện sau (Post-condition). Điều kiện trước và sau giúp xác định rõ ràng các yêu cầu của Use Case, trong khi tên của Use Case giúp phân biệt nó với các Use Case khác. Các tác nhân (Actors) cũng là một phần quan trọng của Use Case, nhưng chúng không phải là bắt buộc. Vì vậy, đáp án đúng là ["Pre-condition", "Name", "Post-condition"].

#014
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
As a <type of user>, | want <some goal> so that <some reason>.ĐÚNG
BAs a <type of user>, | want <some goal>.
CAs a <type of user>, | need <some need> so that <some reason>.
DAs a <type of user>, | want <some goal> to <some purpose>.
Giải thích

Câu hỏi trắc nghiệm này liên quan đến kỹ thuật lập trình và phát triển phần mềm, cụ thể là về mô hình hóa yêu cầu của người dùng trong quy trình phát triển phần mềm. Yêu cầu của người dùng được mô tả bằng cách sử dụng các câu chuyện người dùng (user stories). Câu chuyện người dùng là một cách để mô tả yêu cầu của người dùng một cách đơn giản và dễ hiểu. Nó thường được viết dưới dạng một câu có cấu trúc: 'As a <type of user>, I want <some goal> so that <some reason>'. Cấu trúc này giúp người phát triển phần mềm hiểu rõ yêu cầu của người dùng và phát triển phần mềm đáp ứng được nhu cầu của họ. Trong bốn lựa chọn được đưa ra, câu 'As a <type of user>, I want <some goal> so that <some reason>' là cấu trúc phổ biến nhất và được sử dụng rộng rãi trong các quy trình phát triển phần mềm.

#015
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Aprimary
Bsecondary
mainĐÚNG
Dside
Giải thích

Trong sơ đồ trường hợp sử dụng, mũi tên từ người dùng đến trường hợp sử dụng thể hiện rằng người dùng đó là người dùng cho trường hợp sử dụng. Điều này có nghĩa là người dùng đó sẽ tương tác với hệ thống để đạt được mục tiêu của trường hợp sử dụng. Ví dụ, nếu một người dùng là người đặt hàng trực tuyến, thì mũi tên từ người dùng đến trường hợp sử dụng 'Đặt hàng trực tuyến' thể hiện rằng người dùng đó là người dùng cho trường hợp sử dụng này. Điều này giúp xác định rõ ràng vai trò của người dùng trong hệ thống và đảm bảo rằng hệ thống đáp ứng được nhu cầu của người dùng.

#016
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AOverall description
BSystem features
CData requirements
External interface requirementsĐÚNG
Giải thích

Trong một tài liệu yêu cầu phần mềm, phần mô tả giao diện người dùng thuộc về phần nào?

#017
ĐỘ CHÍNH XÁC
5 LỰA CHỌN
AQuality Attributes
BExternal interface
CData requirements
DDesign features
System featuresĐÚNG
Giải thích

Trong đó, SRS (Software Requirements Specification) là một tài liệu quan trọng trong quá trình phát triển phần mềm. Nó mô tả các yêu cầu chức năng và phi chức năng của phần mềm. Các yếu tố không được bao gồm trong SRS template bao gồm các đặc điểm thiết kế, tính năng của hệ thống. Các yếu tố này thường được mô tả trong tài liệu thiết kế phần mềm hoặc tài liệu kỹ thuật khác. Vì vậy, câu trả lời đúng là 'Tính năng của hệ thống'.

#018
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
FeasibleĐÚNG
CorrectĐÚNG
VerifiableĐÚNG
DFlexible
Giải thích

Các yêu cầu phải được thể hiện theo các dạng sau: Đầu tiên, chúng ta cần đảm bảo rằng yêu cầu có thể thực hiện được (Feasible). Điều này có nghĩa là yêu cầu phải có thể đạt được trong thực tế, không chỉ là một mục tiêu lý thuyết. Thứ hai, yêu cầu phải chính xác (Correct). Điều này có nghĩa là yêu cầu phải rõ ràng, không mơ hồ và không gây hiểu lầm. Cuối cùng, yêu cầu phải có thể kiểm tra được (Verifiable). Điều này có nghĩa là yêu cầu phải có thể đo lường được, có thể xác minh được và có thể đánh giá được. Tóm lại, yêu cầu phải được thể hiện một cách rõ ràng, chính xác và đo lường được để đảm bảo rằng chúng ta có thể đạt được mục tiêu một cách hiệu quả.

#019
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
PrimitiveĐÚNG
StructureĐÚNG
Repeating groupĐÚNG
DVirtual
Giải thích

Các mục trong từ điển dữ liệu đại diện cho các loại phần tử dữ liệu sau: chọn 3 đáp án đúng. Các loại dữ liệu này bao gồm các phần tử cơ bản, cấu trúc và nhóm lặp lại. Các phần tử cơ bản là các giá trị đơn giản như số, chuỗi, boolean. Cấu trúc là một nhóm các phần tử dữ liệu được tổ chức theo một trình tự nhất định. Nhóm lặp lại là một nhóm các phần tử dữ liệu có thể lặp lại nhiều lần. Các loại dữ liệu này được sử dụng để mô tả và lưu trữ dữ liệu trong các ứng dụng và hệ thống thông tin.

#020
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
rectanglesĐÚNG
Barrows connecting pairs of rectangles
Cdiamonds
D. ovals
Giải thích

Swimlane diagram là một loại biểu đồ được sử dụng để minh họa các quy trình hoặc quy trình kinh doanh. Nó thường được sử dụng để hiển thị các bước trong một quy trình, cùng với các cá nhân hoặc nhóm chịu trách nhiệm thực hiện từng bước. Trong một Swimlane diagram, các bước quy trình thường được hiển thị dưới dạng hình dạng đặc biệt. Câu hỏi yêu cầu bạn xác định hình dạng nào thường được sử dụng để hiển thị các bước quy trình trong một Swimlane diagram.

#021
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Data dictionaryĐÚNG
BData flow diagram
CDatabase
DRelationship
Giải thích

Một bộ sưu tập các định nghĩa cho các phần tử dữ liệu và cấu trúc dữ liệu liên quan đến miền vấn đề. Dữ liệu dictionary là một công cụ quan trọng trong việc quản lý và tổ chức dữ liệu. Nó chứa các định nghĩa chi tiết về các phần tử dữ liệu, bao gồm tên, định nghĩa, loại dữ liệu, và các thuộc tính khác. Dữ liệu dictionary giúp đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều hiểu và sử dụng dữ liệu một cách thống nhất. Nó cũng giúp giảm thiểu sai sót và tăng cường hiệu suất trong quá trình xử lý dữ liệu.

#022
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AA condition that describes the state of a system after a use case is successfully completed.
A condition that must be satisfied or a state the system must be in before a use case can begin.ĐÚNG
CAcondition that initiates execution of the use case
DAcondition that must be so that system run successful.
Giải thích

Trong mô hình Use Case, Pre-Condition (hay còn gọi là Điều kiện tiền đề) là một điều kiện hoặc trạng thái mà hệ thống phải đáp ứng trước khi một Use Case có thể bắt đầu. Điều này có nghĩa là hệ thống phải ở trong một trạng thái nhất định hoặc phải thỏa mãn một số điều kiện nhất định trước khi nó có thể thực hiện một Use Case. Ví dụ, trước khi một người có thể đăng ký một tài khoản trên một trang web, hệ thống phải có sẵn một form đăng ký và người dùng phải có một địa chỉ email hợp lệ. Nếu hệ thống không đáp ứng được những điều kiện này, thì Use Case đó sẽ không thể bắt đầu. Pre-Condition giúp đảm bảo rằng hệ thống luôn ở trong một trạng thái nhất định và có thể thực hiện các Use Case một cách hiệu quả.

#023
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AItis a programming language.
It is a language with a rich set of keywords that permits precise statements of quality attributes and other project goalsĐÚNG
CItis a planning language used in project management.
DItis a language to express non functional requirements
Giải thích

Planguage là một ngôn ngữ được thiết kế để giúp các nhà phát triển và quản lý dự án thể hiện rõ ràng và chính xác các thuộc tính chất lượng và mục tiêu dự án khác. Ngôn ngữ này cung cấp một bộ từ khóa phong phú cho phép người dùng tạo ra các tuyên bố chính xác về các thuộc tính chất lượng và mục tiêu dự án. Điều này giúp cho việc quản lý dự án trở nên dễ dàng hơn và giảm thiểu khả năng xảy ra sai sót. Planguage được sử dụng rộng rãi trong các dự án phần mềm và công nghệ để đảm bảo rằng các mục tiêu và yêu cầu của dự án được thực hiện một cách chính xác và hiệu quả.

#024
ĐỘ CHÍNH XÁC
5 LỰA CHỌN
APortability.
BOrder products.
Maintainability.ĐÚNG
DSecurity.
ERobustness.
Giải thích

Yêu cầu chức năng (Functional Requirement) là những yêu cầu liên quan đến chức năng của hệ thống, bao gồm các yêu cầu về tính năng, khả năng và hiệu suất của hệ thống. Trong các lựa chọn trên, Maintainability là một yêu cầu chức năng vì nó liên quan đến khả năng bảo trì và sửa chữa hệ thống. Maintainability là một phần quan trọng của yêu cầu chức năng vì nó đảm bảo rằng hệ thống có thể được cập nhật, sửa chữa và bảo trì một cách dễ dàng và hiệu quả.

#025
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Itis a partial implementation of a proposed new product.ĐÚNG
It is a possible implementation of a proposed new product.ĐÚNG
Itis a preliminary implementation of a proposed new product.ĐÚNG
DItis a complete implementation of a proposed new product.
Giải thích

Một bản mẫu phần mềm là một bản dựng thử nghiệm của một sản phẩm mới. Nó thường được tạo ra để kiểm tra ý tưởng và xác định các yêu cầu của sản phẩm. Bản mẫu phần mềm có thể được xem là một phần thực hiện của sản phẩm mới, vì nó chỉ bao gồm một số tính năng hoặc chức năng của sản phẩm. Nó cũng có thể được xem là một bản dựng khả thi của sản phẩm mới, vì nó thể hiện một cách khả thi để triển khai sản phẩm. Ngoài ra, bản mẫu phần mềm cũng có thể được xem là một bản dựng sơ bộ của sản phẩm mới, vì nó thường được tạo ra trước khi sản phẩm được hoàn thiện. Tuy nhiên, bản mẫu phần mềm không phải lúc nào cũng là bản dựng hoàn chỉnh của sản phẩm mới.

#026
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ATo discourage changes in project priorities
BTo avoid addressing potential risks
To ensure that development efforts remain aligned with the current business landscapeĐÚNG
DTo prioritize technical challenges over business goals
Giải thích

Việc thường xuyên đánh giá và cập nhật lại ưu tiên dựa trên mục tiêu kinh doanh đang phát triển là rất quan trọng. Điều này giúp đảm bảo rằng nỗ lực phát triển vẫn phù hợp với bối cảnh kinh doanh hiện tại. Khi mục tiêu kinh doanh thay đổi, ưu tiên cũng cần được điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu mới. Nếu không, các dự án có thể trở nên không phù hợp hoặc không hiệu quả. Ngoài ra, việc cập nhật ưu tiên cũng giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng thành công của dự án. Điều này đòi hỏi sự linh hoạt và khả năng thích nghi trong quản lý dự án.

#027
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Ahorizontal, vertical
vertical, horizontalĐÚNG
Cprimary, secondary
Dfront-end, back-end
Giải thích

Một bản mock-up được gọi là một --_-spprototype, trong khi một bản concept được gọi là một --_-spprototype. Trong thiết kế sản phẩm, một bản mock-up thường được sử dụng để mô tả hình dạng và bố cục của sản phẩm, trong khi một bản concept được sử dụng để kiểm tra tính khả thi của ý tưởng sản phẩm. Một bản mock-up thường được tạo ra trước khi bắt đầu quá trình thiết kế chi tiết, trong khi một bản concept thường được tạo ra sau khi đã có một ý tưởng sản phẩm rõ ràng. Vì vậy, một bản mock-up thường được gọi là một prototype, trong khi một bản concept thường được gọi là một prototype.

#028
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
the right requirementsĐÚNG
Bthe requirements right
Cthe flexible requirements
Dthe variable requirements
Giải thích

Xác minh yêu cầu là quá trình đánh giá xem bạn đã viết ra những yêu cầu chính xác hay chưa. Điều này liên quan đến việc đảm bảo rằng yêu cầu của bạn phản ánh đúng nhu cầu thực tế của dự án. Trong quá trình xác minh yêu cầu, bạn cần xem xét lại các yêu cầu đã được viết và đảm bảo rằng chúng không bị thiếu sót hoặc không chính xác. Điều này giúp tránh những sai sót trong quá trình phát triển dự án và đảm bảo rằng dự án được triển khai đúng như mong muốn. Xác minh yêu cầu là một bước quan trọng trong quy trình phát triển dự án và giúp đảm bảo rằng dự án được thực hiện một cách hiệu quả và đạt được mục tiêu mong muốn.

#029
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
faster deliveryĐÚNG
lower development costsĐÚNG
reduced reworkĐÚNG
Dfewer test cases
Giải thích

Các lợi ích của việc tái sử dụng yêu cầu hiệu quả bao gồm: Tái sử dụng yêu cầu giúp giảm thời gian phát triển dự án, giảm chi phí phát triển và giảm thiểu công việc lặp lại. Điều này đạt được bằng cách sử dụng lại các yêu cầu đã được xác định trước đó trong dự án khác, từ đó giảm thiểu thời gian và chi phí phát triển. Ngoài ra, tái sử dụng yêu cầu cũng giúp giảm thiểu công việc lặp lại và cải thiện chất lượng của dự án. Điều này đạt được bằng cách sử dụng các yêu cầu đã được xác định trước đó để phát triển dự án mới, từ đó giảm thiểu công việc lặp lại và cải thiện chất lượng của dự án.

#030
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Project planningĐÚNG
Design and codingĐÚNG
Testing activitiesĐÚNG
DFinancial activities
Giải thích

Trong quá trình phát triển phần mềm, yêu cầu (requirements) đóng vai trò quan trọng. Chúng không chỉ ảnh hưởng đến kế hoạch dự án mà còn tác động trực tiếp đến quá trình thiết kế và viết mã nguồn. Yêu cầu cũng giúp xác định các hoạt động kiểm tra và thử nghiệm, đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng đáp ứng được các tiêu chuẩn và yêu cầu đã được đặt ra. Vì vậy, yêu cầu (requirements) là nền tảng quan trọng để xây dựng một sản phẩm phần mềm chất lượng cao.

#031
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Developers have little interaction with customers after construction begins on projectsĐÚNG
BIt encourage creating the minimum amount of documentation needed to accurately guide the developers and testers.
CBAs or other people responsible for requirements will develop the necessary precision through conversations and documentation when it is needed
DThe se collaboration of customers with developers on agile projects generally means that requirements can be documented in less detail
Giải thích

Agile là một phương pháp quản lý dự án linh hoạt và nhanh chóng, tập trung vào việc phát triển và cải thiện liên tục. Agile khuyến khích sự tương tác giữa các thành viên trong dự án, bao gồm cả khách hàng, để đảm bảo rằng dự án được thực hiện đúng theo yêu cầu và mong muốn của họ. Trong Agile, các thành viên trong dự án thường xuyên họp và thảo luận để cập nhật và điều chỉnh kế hoạch dự án. Điều này giúp dự án được thực hiện nhanh chóng và hiệu quả hơn.

#032
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
User storyĐÚNG
BCode
CFunction
DArchitecture
Giải thích

Story point là một khái niệm quan trọng trong Agile và Scrum, được sử dụng để đo lường mức độ khó khăn của một User story. Mục đích của story point là giúp đội ngũ phát triển dự án có thể ước tính thời gian và công sức cần thiết để hoàn thành một User story. Story point thường được biểu diễn bằng một số điểm (points) và có thể được sử dụng để tạo ra một bảng xếp hạng các User story dựa trên mức độ khó khăn của chúng. Điều này giúp đội ngũ phát triển dự án có thể ưu tiên và sắp xếp các User story một cách hiệu quả hơn. Story point không liên quan trực tiếp đến mã code, chức năng hoặc kiến trúc của dự án, mà chỉ liên quan đến mức độ khó khăn của một User story.

#033
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
A1,2,3,4
B2,1,3,4
2,4,3,1ĐÚNG
D4,1,2,3
Giải thích

Khi triển khai giải pháp đóng gói, yêu cầu và công việc phát triển thường tăng dần theo một trình tự cụ thể. Trình tự này bắt đầu từ việc xác định yêu cầu và mục tiêu (4), sau đó là thiết kế và phát triển cơ bản (1), tiếp theo là thử nghiệm và kiểm tra (2), cuối cùng là triển khai và bảo trì (3). Vì vậy, trình tự đúng là 4, 1, 2, 3.

#034
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
offshoreĐÚNG
Boffline
Con-site
Doff-site
Giải thích

Các nhóm được giao thầu ở các quốc gia khác thường được gọi là các nhóm đi án đụng (offshore) vì chúng hoạt động từ xa, thường ở các quốc gia có chi phí lao động thấp hơn. Điều này cho phép các công ty tiết kiệm chi phí và tăng hiệu suất. Tuy nhiên, việc làm việc với các nhóm offshore cũng có thể gặp phải các thách thức như sự khác biệt về thời gian, ngôn ngữ và văn hóa. Để giải quyết các thách thức này, các công ty thường phải đầu tư vào các công cụ và quy trình để đảm bảo hiệu suất và chất lượng công việc.

#035
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ATo increase control and oversight project
BTo minimize stakeholder involvement
CTo limit project scope
To save money, or to accelerate development and access specialized expertise.ĐÚNG
Giải thích

Các lý do khiến các công ty ký hợp đồng với các tổ chức cung cấp dịch vụ outsourcing phần mềm bao gồm việc tiết kiệm chi phí và tăng tốc độ phát triển cũng như tiếp cận chuyên môn hóa. Việc hợp tác với các tổ chức này cho phép các công ty tận dụng nguồn lực và chuyên môn của họ mà không cần phải đầu tư vào việc xây dựng và duy trì các bộ phận nội bộ. Điều này đặc biệt hữu ích cho các công ty muốn nhanh chóng triển khai các dự án hoặc giải quyết các thách thức kỹ thuật phức tạp mà họ không có đủ nguồn lực hoặc chuyên môn để giải quyết.

#036
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ADate the requirement was created
BAuthor who wrote the requirement
CStatus
Customer who came up with the idea about this requirementĐÚNG
Giải thích

Các đặc tính của yêu cầu không phải là thuộc tính bắt buộc bao gồm thông tin về người tạo ra yêu cầu, người đề xuất ý tưởng về yêu cầu, ngày tạo ra yêu cầu và trạng thái của yêu cầu. Trong số các lựa chọn trên, thông tin về người đề xuất ý tưởng về yêu cầu không phải là thuộc tính bắt buộc của yêu cầu.

#037
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AVersion control, project scheduling, change control and budget management
Change control, risk assessment, requirements tracing and stakeholder engagementĐÚNG
CVersion control, change control, requirements status tracking, and requirements tracing
DChange control, testing, deployment, and maintenance
Giải thích

Quản lý yêu cầu là một phần quan trọng trong quy trình phát triển phần mềm. Các hoạt động chính liên quan đến quản lý yêu cầu bao gồm kiểm soát thay đổi, đánh giá rủi ro, theo dõi trạng thái yêu cầu và tương tác với các bên liên quan. Kiểm soát thay đổi giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được cập nhật và sửa đổi một cách hợp lý. Đánh giá rủi ro giúp xác định và giảm thiểu các rủi ro liên quan đến yêu cầu. Theo dõi trạng thái yêu cầu giúp theo dõi tiến độ và đảm bảo rằng các yêu cầu được thực hiện đúng như mong đợi. Tương tác với các bên liên quan giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được hiểu và thực hiện đúng như mong đợi.

#038
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Agile processes harness change for the customer's competitive advantage.ĐÚNG
BAgile projects manage change by maintaining a specific backlog of work to be done.
CAccepting change helps to meet evolving business objectives and priorities and to accommodate the limitations of human plans and foresight.
DAgile methods vary as to their philosophy on this point; there is no single correct approach.
Giải thích

Câu trả lời đúng là "Agile processes harness change for the customer's competitive advantage.". Lý do là vì Agile là một phương pháp quản lý dự án linh hoạt, cho phép thay đổi và thích nghi với nhu cầu của khách hàng. Khi khách hàng thay đổi nhu cầu, Agile cho phép đội ngũ phát triển nhanh chóng thích nghi và đáp ứng nhu cầu đó. Điều này giúp cho khách hàng có được lợi thế cạnh tranh và tăng cường khả năng thành công của dự án. Các câu trả lời còn lại đều liên quan đến quản lý thay đổi trong Agile, vì vậy chúng không phải là câu trả lời đúng.

#039
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AApproving all changes without review
BRejecting all proposed changes
Evaluating and approving or rejecting changes to requirementsĐÚNG
DManaging project timelines
Giải thích

Một Requirements Change Control Board (RCCB) đóng vai trò quan trọng trong quá trình quản lý yêu cầu. Mục tiêu chính của RCCB là đánh giá và quyết định chấp nhận hoặc từ chối các thay đổi đối với yêu cầu. Điều này giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được cập nhật một cách có hệ thống và phù hợp với mục tiêu của dự án. RCCB cũng giúp ngăn chặn những thay đổi không cần thiết hoặc không phù hợp, từ đó giúp dự án được quản lý một cách hiệu quả hơn. Trong quá trình đánh giá, RCCB sẽ xem xét các yếu tố như tác động của thay đổi đến dự án, chi phí và thời gian cần thiết để thực hiện thay đổi, cũng như sự đồng ý của các bên liên quan.

#040
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AElicitation tools.
BPrototyping tools.
CModeling tools
Specific tools.ĐÚNG
Giải thích

Requirements development tools là các công cụ được sử dụng để phát triển và xác định các yêu cầu của một dự án. Các công cụ này giúp các nhà phát triển và người sử dụng xác định rõ ràng các yêu cầu của dự án, từ đó tạo ra một sản phẩm đáp ứng được nhu cầu của người dùng. Các loại công cụ này bao gồm Elicitation tools, Prototyping tools và Modeling tools.

#041
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AItis a spreadsheet that lists requirements and their corresponding test cases
BIt is a graphical representation of the project schedule
CItis a tool used to manage project risks
It is a spreadsheet that maps requirements to other project artifacts such as design documents, test cases, and source codeĐÚNG
Giải thích

Requirements Traceability Matrix (RTM) là một công cụ quan trọng trong quản lý dự án, giúp theo dõi và theo dõi các yêu cầu của dự án. Nó là một bảng tính (spreadsheet) mà liệt kê các yêu cầu và các trường hợp kiểm tra tương ứng. Tuy nhiên, RTM còn được sử dụng rộng rãi hơn là một bảng tính (spreadsheet) mà ánh xạ các yêu cầu đến các tài liệu dự án khác như tài liệu thiết kế, các trường hợp kiểm tra và mã nguồn. Điều này giúp cho các nhà phát triển và quản lý dự án có thể theo dõi và quản lý các yêu cầu một cách hiệu quả hơn.

#042
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
APeople and organizations change only when they have an incentive to do so.
Prioritizing individual contributions over teamworkĐÚNG
CProcess changes should be goal-oriented
DProcess improvement should be evolutionary and continuous
Giải thích

Các nguyên tắc cải tiến quy trình phần mềm bao gồm việc thay đổi mục tiêu, ưu tiên sự đóng góp tập thể và cải tiến liên tục. Trong đó, ưu tiên đóng góp cá nhân hơn là sự hợp tác tập thể không phải là một nguyên tắc của cải tiến quy trình phần mềm. Điều này là vì sự hợp tác và đóng góp tập thể thường được coi là một phần quan trọng của quy trình phần mềm hiệu quả. Ngoài ra, việc ưu tiên sự hợp tác và đóng góp tập thể có thể giúp tăng cường sự sáng tạo, giảm thiểu sai sót và cải thiện hiệu suất công việc. Vì vậy, nguyên tắc này không phù hợp với các nguyên tắc cải tiến quy trình phần mềm.

#043
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ARisk avoidance
BRisk assessment
Risk monitoringĐÚNG
DRisk control
Giải thích

Risk management là quá trình xác định, đánh giá, kiểm soát và giảm thiểu rủi ro trong một tổ chức hoặc dự án. Có bốn hoạt động chính trong risk management: Risk avoidance, Risk assessment, Risk control và Risk monitoring.

#044
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Itis the process of examining a project to identify potential threats.ĐÚNG
BIt is one way to deal with a risk: don't do the risky thing.
CIt produces a plan for dealing with each significant risk.
DIt activities to manage the top-priority risks you identified.
Giải thích

Risk assessment là quá trình đánh giá và xác định các rủi ro tiềm ẩn trong một dự án. Quá trình này bao gồm việc phân tích và xác định các mối đe dọa, xác định mức độ nghiêm trọng của rủi ro và xác định các biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro. Mục tiêu của risk assessment là giúp dự án tránh được các rủi ro tiềm ẩn và giảm thiểu tác động của chúng khi chúng xảy ra. Quá trình này thường được thực hiện bởi các chuyên gia trong lĩnh vực dự án và rủi ro.

#045
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Aless
moreĐÚNG
Cshorter
Dlonger
Giải thích

Trên các dự án agile, sự hợp tác chặt chẽ giữa khách hàng và nhà phát triển thường dẫn đến việc yêu cầu có thể được ghi chép chi tiết hơn so với các dự án truyền thống. Điều này là vì agile tập trung vào việc phát triển nhanh chóng và linh hoạt, đồng thời đảm bảo rằng khách hàng và nhà phát triển đều hiểu rõ về yêu cầu và mục tiêu của dự án. Quá trình này cho phép khách hàng và nhà phát triển thảo luận và điều chỉnh yêu cầu một cách thường xuyên, từ đó dẫn đến việc yêu cầu được ghi chép chi tiết hơn và chính xác hơn.

#046
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
AThe messages between the client and server shall be in YAML 1.2 format?
BThe user shall be able to select the course number.
Communication between the client and server will be expressed in EBCDIC encodingĐÚNG
Giải thích

Các yêu cầu không chức năng thường liên quan đến cách thức hoạt động của hệ thống, bao gồm các yêu cầu về giao tiếp, bảo mật, tính khả dụng, v.v. Trong các lựa chọn trên, yêu cầu "The messages between the client and server shall be in YAML 1.2 format" và "Communication between the client and server will be expressed in EBCDIC encoding" đều là các yêu cầu không chức năng. Yêu cầu đầu tiên liên quan đến định dạng giao tiếp giữa client và server, trong khi yêu cầu thứ hai liên quan đến mã hóa dữ liệu được sử dụng trong giao tiếp.

#047
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AIt prioritizes requirements solely based on stakeholder preferences
It categorizes requirements into Must-haves, Should-haves, Could-haves, and Won't-haves to guide prioritizationĐÚNG
CIt excludes business objectives from the prioritization process
DIt only considers technical specifications in prioritization decisions
Giải thích

Phương pháp MoSCoW đóng góp vào việc ưu tiên các yêu cầu dựa trên mục tiêu kinh doanh bằng cách phân loại các yêu cầu thành Must-haves, Should-haves, Could-haves và Won't-haves để hướng dẫn quá trình ưu tiên. Điều này giúp các nhà phát triển và quản lý dự án xác định rõ ràng những yêu cầu quan trọng nhất và ưu tiên chúng trước. Phương pháp MoSCoW cung cấp một khuôn khổ rõ ràng để đánh giá và sắp xếp các yêu cầu, từ đó giúp đảm bảo rằng các dự án được thực hiện một cách hiệu quả và tập trung vào những mục tiêu quan trọng nhất.

#048
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
It allows us to refer to specific requirements in a change request, modification history, cross-reference, or requirements traceability matrix.ĐÚNG
It enables reusing the requirements in multiple projects.ĐÚNG
It facilitates collaboration between team members when they're discussing requirements.ĐÚNG
DIt makes the SRS look more professional.
Giải thích

Khi viết SRS, việc ghi nhãn các yêu cầu là rất quan trọng. Điều này cho phép chúng ta tham khảo các yêu cầu cụ thể trong yêu cầu thay đổi, lịch sử sửa đổi, liên kết, hoặc ma trận theo dõi yêu cầu. Ngoài ra, việc ghi nhãn yêu cầu cũng giúp chúng ta tái sử dụng các yêu cầu trong nhiều dự án khác nhau. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và công sức trong quá trình phát triển phần mềm. Hơn nữa, việc ghi nhãn yêu cầu cũng giúp cải thiện sự hợp tác giữa các thành viên trong nhóm khi họ thảo luận về các yêu cầu.

#049
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
To ensure that the team implements the highest value or most timely functionality firstĐÚNG
To determine which release or increment will contain each feature or set of requirementsĐÚNG
CTo finish the project faster
DTo facilitate the release of the product
Giải thích

Việc ưu tiên các yêu cầu là một bước quan trọng trong quy trình phát triển phần mềm. Mục đích chính của việc này là đảm bảo rằng nhóm phát triển tập trung vào các tính năng quan trọng nhất hoặc có tính cấp thiết nhất trước. Điều này giúp đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng đáp ứng được nhu cầu của khách hàng và mang lại giá trị cao nhất. Ngoài ra, việc ưu tiên các yêu cầu còn giúp xác định được từng phiên bản hoặc increment nào sẽ chứa các tính năng hoặc tập hợp yêu cầu cụ thể. Điều này giúp nhóm phát triển có thể lập kế hoạch và quản lý dự án một cách hiệu quả hơn.

#050
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Users repeat issues they already covered in previous discussions.ĐÚNG
Suggested new features, user requirements, or functional requirements are all deemed to be out of scope.ĐÚNG
Proposed new requirements are all low priority.ĐÚNG
DDevelopers and testers who review the requirements for an area raise many questions.
Giải thích

Để xác định liệu bạn đã hoàn thành yêu cầu thu thập thông tin (requirements elicitation) hay chưa, bạn cần xem xét các tín hiệu sau. Đầu tiên, khi người dùng lặp lại các vấn đề họ đã thảo luận trước đó, điều đó có thể là dấu hiệu cho thấy bạn đã thu thập đủ thông tin. Thứ hai, nếu các yêu cầu mới được đề xuất đều được xác định là nằm ngoài phạm vi (out of scope), điều đó cho thấy bạn đã thu thập đủ thông tin về yêu cầu chính. Cuối cùng, nếu các yêu cầu mới được đề xuất đều có mức độ ưu tiên thấp, điều đó cũng cho thấy bạn đã thu thập đủ thông tin về yêu cầu chính.