Đề thi trắc nghiệm

Quiz: SWR302_SU24_RE - Đề thi FE Retake SWR302 học kì SUMMER 2024 có đáp án và giải thích chi tiết

60Câu hỏi
Software Requirements - SWR302Môn học
Tổng hợp đề thi FE môn SWR302 - FPTUChủ đề

Phiên có lưu tiến độ dùng toàn bộ 60 câu của bộ đề để tiến độ khớp với máy chủ.

Phiên sắp tạo
60 câu Chế độ học Không giới hạn

Bạn cần đăng nhập để bắt đầu làm bài và lưu tiến độ.

Tổng câu hỏi

60

Thời gian làm bài

Không giới hạn

Lượt xem

1

Câu có lời giải

60

Câu có link chi tiết

60

Xem trước câu hỏi

Bấm vào từng câu để xem đáp án
#001
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
A need or want of the business to solve a problem or achieve an objective.ĐÚNG
BA condition or capability of a product or solution that documents a problem or objective of the business.
CA need or necessary feature of a system that could be sensed from a position anywhere within the system
DA condition or capability needed by a stakeholder to solve a problem or achieve an objective.
Giải thích

Một yêu cầu được định nghĩa tốt nhất là một nhu cầu hoặc mong muốn của doanh nghiệp để giải quyết một vấn đề hoặc đạt được một mục tiêu. Yêu cầu là một khái niệm quan trọng trong quản lý dự án và phát triển sản phẩm, giúp xác định rõ những gì cần được thực hiện để đáp ứng nhu cầu của khách hàng hoặc đạt được mục tiêu kinh doanh. Một yêu cầu thường bao gồm các yếu tố như: mục tiêu, yêu cầu chức năng, yêu cầu không chức năng, và các ràng buộc khác. Việc định nghĩa rõ ràng và chính xác yêu cầu giúp đảm bảo rằng dự án được thực hiện đúng hướng và đạt được kết quả mong muốn.

#002
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AArequirement is anything that drives design choices.
A requirement is a property that a product must have to provide value to a stakeholder.ĐÚNG
CRequirements are a specification of what should be implemented. They are descriptions of how the system should behave, or of a system property or attribute. They may be a constraint on the development process of the system.
DRequirements are what customers want.
Giải thích

Vậy, định nghĩa chính xác nhất về yêu cầu là gì? Yêu cầu là một tính chất mà sản phẩm phải có để mang lại giá trị cho bên liên quan. Điều này có nghĩa là yêu cầu là một đặc điểm hoặc tính năng mà sản phẩm phải có để đáp ứng nhu cầu hoặc mong muốn của người dùng. Ví dụ, một yêu cầu có thể là một tính năng mới, một chức năng cải tiến hoặc một tính năng bảo mật. Yêu cầu là cơ sở để thiết kế và phát triển sản phẩm, và nó giúp đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng được nhu cầu và mong muốn của người dùng. Vì vậy, yêu cầu là một khái niệm quan trọng trong quá trình thiết kế và phát triển sản phẩm.

#003
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
TrueĐÚNG
BFalse
Giải thích

Một số bên liên quan là khách hàng, chẳng hạn như nhân viên pháp lý, kiểm toán viên tuân thủ, nhà cung cấp, nhà thầu và nhà đầu tư mạo hiểm. Họ có thể có quyền truy cập vào thông tin về dự án và có thể ảnh hưởng đến quyết định kinh doanh của công ty. Vì vậy, việc xác định và quản lý các bên liên quan là rất quan trọng để đảm bảo rằng thông tin dự án được bảo mật và tuân thủ các quy định.

#004
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
A subset of stakeholdersĐÚNG
BAn individual or organization that derives either direct or indirect benefit from a product
CThey could request, pay for, select, specify, use, or receive the output generated by a software product
DSuch as legal staff, compliance auditors, suppliers
Giải thích

Câu hỏi này yêu cầu bạn xác định thông tin không đúng về khách hàng phần mềm. Các lựa chọn bao gồm: một phần của các bên liên quan, một cá nhân hoặc tổ chức nhận được lợi ích trực tiếp hoặc gián tiếp từ sản phẩm, họ có thể yêu cầu, trả tiền, chọn, chỉ định, sử dụng hoặc nhận được đầu ra được tạo bởi sản phẩm phần mềm. Tuy nhiên, 'như vậy là nhân viên pháp lý, kiểm toán viên tuân thủ, nhà cung cấp' không phải là khách hàng phần mềm. Khách hàng phần mềm thường là người sử dụng cuối cùng hoặc tổ chức có nhu cầu sử dụng sản phẩm phần mềm. Nhân viên pháp lý, kiểm toán viên tuân thủ, nhà cung cấp có thể là các bên liên quan khác nhau nhưng không phải là khách hàng phần mềm.

#005
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Passing a defined set of acceptance tests based on user requirementsĐÚNG
Demonstrating satisfaction of specific nonfunctional requirementsĐÚNG
Tracking open defects and issuesĐÚNG
DHaving a trendy user interface
Giải thích

Các tiêu chí chấp nhận (Acceptance Criteria) là một phần quan trọng trong quy trình phát triển phần mềm. Nó bao gồm các điều kiện cần được đáp ứng để một yêu cầu của người dùng được coi là đã được thực hiện đúng. Các tiêu chí chấp nhận thường bao gồm các yếu tố sau: - Đảm bảo phần mềm đáp ứng được các yêu cầu chức năng (functional requirements) của người dùng. Điều này có thể được thực hiện thông qua việc chạy các thử nghiệm chấp nhận (acceptance tests) được định nghĩa dựa trên các yêu cầu của người dùng. - Đảm bảo phần mềm đáp ứng được các yêu cầu không chức năng (nonfunctional requirements) như hiệu suất, bảo mật, độ tin cậy, v.v. - Theo dõi các lỗi và vấn đề mở (open defects and issues) để đảm bảo rằng phần mềm được phát triển và thử nghiệm một cách hiệu quả. - Các tiêu chí chấp nhận không bao gồm việc có giao diện người dùng (user interface) hiện đại hoặc theo xu hướng.

#006
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Define product vision and project scopeĐÚNG
BHold elicitation interviews
CObserve users performing their jobs
DModel the application environment
Giải thích

Hoạt động thu thập thông tin (elicitation) là một phần quan trọng trong quá trình thiết kế và phát triển sản phẩm. Các hoạt động thu thập thông tin thường bao gồm phỏng vấn người dùng, quan sát người dùng thực hiện công việc của họ và mô hình hóa môi trường ứng dụng. Tuy nhiên, định nghĩa tầm nhìn và phạm vi dự án sản phẩm không phải là một hoạt động thu thập thông tin. Thay vào đó, nó là một hoạt động quan trọng trong quá trình định hướng và lập kế hoạch dự án. Nó giúp xác định mục tiêu và phạm vi của dự án, từ đó hướng dẫn các hoạt động tiếp theo.

#007
ĐỘ CHÍNH XÁC
5 LỰA CHỌN
Select an appropriate software development life cycle.ĐÚNG
BSelect elicitation techniques
CReview requirement
DPlan elicitation
EAnalysis requirement
Giải thích

Quá trình phát triển yêu cầu đại diện bao gồm các hoạt động như chọn kỹ thuật thu thập yêu cầu, đánh giá yêu cầu, lập kế hoạch thu thập yêu cầu và phân tích yêu cầu. Tuy nhiên, hoạt động không được bao gồm trong quá trình này là chọn một chu kỳ phát triển phần mềm phù hợp. Chu kỳ phát triển phần mềm là một khái niệm rộng hơn và bao gồm nhiều giai đoạn khác nhau, chẳng hạn như lập kế hoạch, thiết kế, triển khai, thử nghiệm và bảo trì. Trong khi đó, quá trình phát triển yêu cầu đại diện chỉ tập trung vào việc thu thập, xác định và xác minh yêu cầu của hệ thống.

#008
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Define a lightweight, flexible requirements process and adapt it as the project warrantsĐÚNG
BEnsure that requirements documentation is at the right level: very detailed
Help validate that customer needs are accurately represented in the product backlogĐÚNG
Facilitate backlog prioritizationĐÚNG
Giải thích

Trong một dự án Agile, vai trò của một nhà phân tích kinh doanh là xác định quy trình yêu cầu nhẹ nhàng, linh hoạt và thích nghi theo yêu cầu của dự án. Họ cũng cần giúp xác nhận rằng nhu cầu của khách hàng được thể hiện chính xác trong danh sách yêu cầu (backlog). Ngoài ra, họ cần hỗ trợ sắp xếp ưu tiên cho danh sách yêu cầu. Điều này giúp đảm bảo rằng dự án được thực hiện một cách hiệu quả và đáp ứng được nhu cầu của khách hàng.

#009
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Ecosystem mapĐÚNG
BUse case
Context diagramĐÚNG
DERD
Giải thích

Kỹ thuật được sử dụng để thể hiện phạm vi của một dự án là gì? Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu rõ về các kỹ thuật khác nhau được sử dụng trong việc thể hiện phạm vi của một dự án. Ecosystem map (Bản đồ hệ sinh thái) và Context diagram (Bản đồ ngữ cảnh) là hai kỹ thuật được sử dụng để thể hiện phạm vi của một dự án. Ecosystem map giúp thể hiện các thành phần và mối quan hệ giữa chúng trong hệ sinh thái của dự án, trong khi Context diagram giúp thể hiện các đối tượng và mối quan hệ giữa chúng trong ngữ cảnh của dự án. Cả hai kỹ thuật này đều giúp người lập kế hoạch và quản lý dự án hiểu rõ về phạm vi của dự án và có thể đưa ra quyết định sáng suốt.

#010
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
rectangles, lines/arcs with arrowsĐÚNG
Bovals, lines/arcs with arrows
Covals, lines/arcs without arrows
Dtriangles, lines/arcs with arrows
Giải thích

Trong sơ đồ ngữ cảnh, các thực thể bên ngoài được minh họa bằng hình dạng và dữ liệu lưu chuyển được minh họa bằng đường nét.

#011
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ALimit stakeholder involvement
BSpeed up the development process
CAvoid addressing project risks
Prevent scope creep and ensure project focusĐÚNG
Giải thích

Khi định nghĩa rõ phạm vi của một dự án phần mềm trong tài liệu phạm vi, điều này giúp tránh hiện tượng phạm vi dự án mở rộng không kiểm soát được (scope creep). Điều này có thể dẫn đến lãng phí thời gian, tài nguyên và chi phí. Bằng cách xác định rõ phạm vi dự án, các nhà phát triển có thể tập trung vào các yêu cầu chính và tránh các yêu cầu không liên quan. Điều này giúp đảm bảo dự án được hoàn thành đúng hạn và đạt được mục tiêu mong muốn.

#012
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ACustomers get preference, unconditionally
Customers get preference, but in alignment with business objectivesĐÚNG
CDevelopment gets preference, unconditionally
DDevelopment gets preference, but in alignment with business objectives
Giải thích

Khi có mâu thuẫn giữa phát triển sản phẩm và khách hàng, cách giải quyết vấn đề này là rất quan trọng. Trước hết, chúng ta cần hiểu rằng khách hàng là người sử dụng sản phẩm và họ có nhu cầu, mong muốn cụ thể. Tuy nhiên, phát triển sản phẩm cũng cần phải đảm bảo rằng sản phẩm đó đáp ứng được các mục tiêu kinh doanh của công ty. Vì vậy, khi có mâu thuẫn, chúng ta cần phải cân nhắc và tìm ra giải pháp phù hợp nhất. Giải pháp tốt nhất là khách hàng được ưu tiên, nhưng phải đảm bảo rằng ưu tiên đó vẫn nằm trong phạm vi mục tiêu kinh doanh của công ty. Điều này giúp đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng được nhu cầu của khách hàng và vẫn đạt được mục tiêu kinh doanh.

#013
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
A subset of the product's customersĐÚNG
BA subset of the product's users
CAsuperset of stakeholders
DIncludes direct users and indirect users
Giải thích

Người dùng là một phần của nhóm khách hàng của sản phẩm. Tuy nhiên, người dùng không nhất thiết phải là khách hàng. Ví dụ, một người dùng có thể là nhân viên của công ty sử dụng sản phẩm, nhưng không phải là khách hàng của sản phẩm. Một người dùng cũng có thể là người sử dụng sản phẩm miễn phí, nhưng không phải là khách hàng. Do đó, người dùng không phải là một phần của nhóm khách hàng của sản phẩm. Thay vào đó, người dùng là một phần của nhóm người sử dụng sản phẩm.

#014
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Users repeat issues they already covered in previous discussions.ĐÚNG
Suggested new features, user requirements, or functional requirements are all deemed to be out of scope.ĐÚNG
Proposed new requirements are all low priority.ĐÚNG
DDevelopers and testers who review the requirements for an area raise many questions.
Giải thích

Để xác định liệu bạn đã hoàn thành yêu cầu thu thập thông tin (requirements elicitation) hay chưa, bạn cần xem xét các tín hiệu sau. Đầu tiên, khi người dùng lặp lại các vấn đề họ đã thảo luận trước đó, điều đó có thể là dấu hiệu cho thấy bạn đã thu thập đủ thông tin. Thứ hai, nếu các yêu cầu mới được đề xuất đều được xác định là nằm ngoài phạm vi (out of scope), điều đó cho thấy bạn đã thu thập đủ thông tin về yêu cầu chính. Cuối cùng, nếu các yêu cầu mới được đề xuất đều có mức độ ưu tiên thấp, điều đó cũng cho thấy bạn đã thu thập đủ thông tin về yêu cầu chính.

#015
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Abusiness requirement
user requirementĐÚNG
Cfunctional requirement
Ddata requirement
Giải thích

Để có thể sắp xếp danh sách dự án theo thứ tự chữ cái từ trước sang sau và ngược lại, người dùng phải có thể thực hiện được điều này. Điều này là một yêu cầu của người dùng vì nó liên quan trực tiếp đến cách người dùng tương tác với hệ thống. Yêu cầu này không liên quan đến chức năng của hệ thống mà là cách người dùng sử dụng hệ thống. Do đó, nó được coi là một yêu cầu của người dùng.

#016
ĐỘ CHÍNH XÁC
5 LỰA CHỌN
User requirementsĐÚNG
BBusiness rules
CBusiness requirements
DQuality attributes
ESolution ideas
Giải thích

Khi tiến hành thu thập yêu cầu (requirements elicitation), khách hàng cho biết, tiết kiệm X đồng mỗi năm về điện năng do các thiết bị không hiệu quả. Là một nhà phân tích, yêu cầu này thuộc loại yêu cầu nào?

#017
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Aprimary
Bsecondary
mainĐÚNG
Dside
Giải thích

Trong sơ đồ trường hợp sử dụng, mũi tên từ người dùng đến trường hợp sử dụng thể hiện rằng người dùng đó là người dùng cho trường hợp sử dụng. Điều này có nghĩa là người dùng đó sẽ tương tác với hệ thống để đạt được mục tiêu của trường hợp sử dụng. Ví dụ, nếu một người dùng là người đặt hàng trực tuyến, thì mũi tên từ người dùng đến trường hợp sử dụng 'Đặt hàng trực tuyến' thể hiện rằng người dùng đó là người dùng cho trường hợp sử dụng này. Điều này giúp xác định rõ ràng vai trò của người dùng trong hệ thống và đảm bảo rằng hệ thống đáp ứng được nhu cầu của người dùng.

#018
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
The use case is a business artifact which defines the software requirement or an application feature. Whereas use story is a test artifact which defines the steps to validate and verify that the software requirement or application feature existsĐÚNG
BThe user story contains complete and lengthy descriptions. A use case contains simplified and short descriptions
CThe user story is a business artifact which defines the software requirement or an application feature. Whereas use case is a test artifact which defines the steps to validate and verify that the software requirement or application feature exists
DThe user story contains simplified and short descriptions. A use case contains complete and lengthy descriptions
Giải thích

Sự khác biệt giữa Use Cases và User Stories là gì? Use Cases là một tài liệu kinh doanh xác định yêu cầu phần mềm hoặc tính năng ứng dụng. Trong khi đó, User Stories là một tài liệu kiểm thử xác định các bước để xác minh và xác thực rằng yêu cầu phần mềm hoặc tính năng ứng dụng tồn tại. Use Cases thường được sử dụng để mô tả các yêu cầu kinh doanh và chức năng của ứng dụng, trong khi User Stories được sử dụng để mô tả các yêu cầu kiểm thử và xác thực. Ví dụ, một Use Case có thể mô tả cách một người dùng có thể tạo một tài khoản mới, trong khi một User Story có thể mô tả các bước để kiểm thử tính năng tạo tài khoản mới.

#019
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Common knowledge from the organization, often collected from individuals who have worked with the business for a long time and know the details of how it operates.ĐÚNG
Legacy systems that embed business rules in their requirements and code.ĐÚNG
Analysis of existing documentation, including requirements specifications from earlier projects, regulations, industry standards, corporate policy documents, contracts, and business plans.ĐÚNG
DBusiness laws
Giải thích

Để tìm kiếm các quy tắc kinh doanh, bạn có thể tham khảo các nguồn sau: Thứ nhất, kiến thức phổ biến từ tổ chức, thường được thu thập từ những người đã làm việc với doanh nghiệp trong một thời gian dài và hiểu rõ chi tiết về cách thức hoạt động của nó. Điều này giúp bạn hiểu được quy trình và quy tắc kinh doanh của tổ chức. Thứ hai, hệ thống di sản (Legacy systems) chứa các quy tắc kinh doanh trong yêu cầu và mã nguồn của chúng. Điều này cho phép bạn hiểu được cách thức hoạt động của hệ thống và các quy tắc kinh doanh được áp dụng. Thứ ba, phân tích tài liệu hiện có, bao gồm các yêu cầu kỹ thuật từ dự án trước, quy định, tiêu chuẩn ngành, tài liệu chính sách doanh nghiệp, hợp đồng và kế hoạch kinh doanh. Điều này giúp bạn hiểu được quy tắc kinh doanh và cách thức hoạt động của doanh nghiệp. Tóm lại, việc tìm kiếm quy tắc kinh doanh là một quá trình phức tạp và đòi hỏi sự tham gia của nhiều nguồn lực khác nhau.

#020
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
factĐÚNG
Bconstraint
Caction enabler
Dinference
Giải thích

Câu 'Every order has a shipping charge' là một 'fact' vì nó mô tả một thực tế hoặc một sự kiện cụ thể trong hệ thống. Nó không phải là một 'constraint' vì nó không quy định một điều kiện nào cho hệ thống. Nó cũng không phải là một 'action enabler' vì nó không cho phép thực hiện một hành động nào. Cuối cùng, nó cũng không phải là một 'inference' vì nó không được rút ra từ một tập hợp dữ liệu nào. Thay vào đó, nó là một 'fact' vì nó mô tả một thực tế cụ thể về hệ thống.

#021
ĐỘ CHÍNH XÁC
5 LỰA CHỌN
AQuality Attributes
BExternal interface
CData requirements
DDesign features
System featuresĐÚNG
Giải thích

Trong đó, SRS (Software Requirements Specification) là một tài liệu quan trọng trong quá trình phát triển phần mềm. Nó mô tả các yêu cầu chức năng và phi chức năng của phần mềm. Các yếu tố không được bao gồm trong SRS template bao gồm các đặc điểm thiết kế, tính năng của hệ thống. Các yếu tố này thường được mô tả trong tài liệu thiết kế phần mềm hoặc tài liệu kỹ thuật khác. Vì vậy, câu trả lời đúng là 'Tính năng của hệ thống'.

#022
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
It allows us to refer to specific requirements in a change request, modification history, cross-reference, or requirements traceability matrix.ĐÚNG
It enables reusing the requirements in multiple projects.ĐÚNG
It facilitates collaboration between team members when they're discussing requirements.ĐÚNG
DIt makes the SRS look more professional.
Giải thích

Khi viết SRS, việc ghi nhãn các yêu cầu là rất quan trọng. Điều này cho phép chúng ta tham khảo các yêu cầu cụ thể trong yêu cầu thay đổi, lịch sử sửa đổi, liên kết, hoặc ma trận theo dõi yêu cầu. Ngoài ra, việc ghi nhãn yêu cầu cũng giúp chúng ta tái sử dụng các yêu cầu trong nhiều dự án khác nhau. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và công sức trong quá trình phát triển phần mềm. Hơn nữa, việc ghi nhãn yêu cầu cũng giúp cải thiện sự hợp tác giữa các thành viên trong nhóm khi họ thảo luận về các yêu cầu.

#023
ĐỘ CHÍNH XÁC
5 LỰA CHỌN
AComplete
BUnambiguous
ConsistentĐÚNG
DTraceable
EModifiable
Giải thích

Tính chất xuất sắc của yêu cầu là tính nhất quán. Tính nhất quán trong yêu cầu có nghĩa là các yêu cầu không xung đột với nhau hoặc với các yêu cầu ở cấp cao hơn như yêu cầu kinh doanh, yêu cầu người dùng hoặc yêu cầu hệ thống. Điều này đảm bảo rằng các yêu cầu được thống nhất và không mâu thuẫn với nhau, giúp cho việc triển khai và thực hiện dự án trở nên dễ dàng hơn. Ví dụ, nếu một yêu cầu yêu cầu một chức năng cụ thể, thì các yêu cầu khác không nên yêu cầu chức năng đó. Tính nhất quán giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được rõ ràng và dễ hiểu, giảm thiểu khả năng xảy ra sai sót trong quá trình triển khai.

#024
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Anyone who reads the requirement comes to the same interpretation as any other reader.ĐÚNG
BEach reader's interpretation matches what the author intended to communicate.
CDevelopers find the requirements technically easy to understand.
DCustomers are happy.
Giải thích

Mục tiêu quan trọng của việc viết yêu cầu là đảm bảo rằng bất kỳ ai đọc yêu cầu đều có cùng hiểu biết về yêu cầu đó. Điều này có nghĩa là yêu cầu phải rõ ràng, dễ hiểu và không gây nhầm lẫn. Mục tiêu này giúp tránh những hiểu lầm không cần thiết và đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều có cùng mục tiêu. Ví dụ, nếu yêu cầu không rõ ràng, một người đọc có thể hiểu nó một cách khác với người đọc khác, dẫn đến việc thực hiện sai yêu cầu. Vì vậy, việc viết yêu cầu một cách rõ ràng và dễ hiểu là rất quan trọng để đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều có cùng hiểu biết về yêu cầu.

#025
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
FeasibleĐÚNG
CorrectĐÚNG
VerifiableĐÚNG
DFlexible
Giải thích

Các yêu cầu phải được thể hiện theo các dạng sau: Đầu tiên, chúng ta cần đảm bảo rằng yêu cầu có thể thực hiện được (Feasible). Điều này có nghĩa là yêu cầu phải có thể đạt được trong thực tế, không chỉ là một mục tiêu lý thuyết. Thứ hai, yêu cầu phải chính xác (Correct). Điều này có nghĩa là yêu cầu phải rõ ràng, không mơ hồ và không gây hiểu lầm. Cuối cùng, yêu cầu phải có thể kiểm tra được (Verifiable). Điều này có nghĩa là yêu cầu phải có thể đo lường được, có thể xác minh được và có thể đánh giá được. Tóm lại, yêu cầu phải được thể hiện một cách rõ ràng, chính xác và đo lường được để đảm bảo rằng chúng ta có thể đạt được mục tiêu một cách hiệu quả.

#026
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
PrimitiveĐÚNG
StructureĐÚNG
Repeating groupĐÚNG
DVirtual
Giải thích

Các mục trong từ điển dữ liệu đại diện cho các loại phần tử dữ liệu sau: chọn 3 đáp án đúng. Các loại dữ liệu này bao gồm các phần tử cơ bản, cấu trúc và nhóm lặp lại. Các phần tử cơ bản là các giá trị đơn giản như số, chuỗi, boolean. Cấu trúc là một nhóm các phần tử dữ liệu được tổ chức theo một trình tự nhất định. Nhóm lặp lại là một nhóm các phần tử dữ liệu có thể lặp lại nhiều lần. Các loại dữ liệu này được sử dụng để mô tả và lưu trữ dữ liệu trong các ứng dụng và hệ thống thông tin.

#027
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Data dictionaryĐÚNG
BData flow diagram
CDatabase
DRelationship
Giải thích

Một bộ sưu tập các định nghĩa cho các phần tử dữ liệu và cấu trúc dữ liệu liên quan đến miền vấn đề. Dữ liệu dictionary là một công cụ quan trọng trong việc quản lý và tổ chức dữ liệu. Nó chứa các định nghĩa chi tiết về các phần tử dữ liệu, bao gồm tên, định nghĩa, loại dữ liệu, và các thuộc tính khác. Dữ liệu dictionary giúp đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều hiểu và sử dụng dữ liệu một cách thống nhất. Nó cũng giúp giảm thiểu sai sót và tăng cường hiệu suất trong quá trình xử lý dữ liệu.

#028
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AItis a programming language.
It is a language with a rich set of keywords that permits precise statements of quality attributes and other project goalsĐÚNG
CItis a planning language used in project management.
DItis a language to express non functional requirements
Giải thích

Planguage là một ngôn ngữ được thiết kế để giúp các nhà phát triển và quản lý dự án thể hiện rõ ràng và chính xác các thuộc tính chất lượng và mục tiêu dự án khác. Ngôn ngữ này cung cấp một bộ từ khóa phong phú cho phép người dùng tạo ra các tuyên bố chính xác về các thuộc tính chất lượng và mục tiêu dự án. Điều này giúp cho việc quản lý dự án trở nên dễ dàng hơn và giảm thiểu khả năng xảy ra sai sót. Planguage được sử dụng rộng rãi trong các dự án phần mềm và công nghệ để đảm bảo rằng các mục tiêu và yêu cầu của dự án được thực hiện một cách chính xác và hiệu quả.

#029
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AIt deals with blocking unauthorized access to system functions or data, ensuring that the software is protected from malware attacks, and so on.
BIt is the degree to which a system continues to function properly when confronted with invalid inputs.
It deals with preventing information loss and preserving the correctness of data entered into the system.ĐÚNG
DIt deals with the need to prevent a system from doing any injury to people or damage to property.
Giải thích

Tính chất chất bên ngoài (External quality attributes) mô tả các đặc điểm được quan sát khi phần mềm đang được thực thi. Trong các đặc điểm này, tính toàn vẹn (Integrity) được định nghĩa là khả năng ngăn chặn mất mát thông tin và bảo toàn tính chính xác của dữ liệu được nhập vào hệ thống. Điều này có nghĩa là hệ thống phải đảm bảo rằng dữ liệu được nhập vào và lưu trữ trong hệ thống luôn chính xác và không bị thay đổi hoặc xóa bỏ không mong muốn. Tính toàn vẹn là một trong những đặc điểm quan trọng của phần mềm, giúp đảm bảo rằng hệ thống hoạt động một cách ổn định và đáng tin cậy.

#030
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AAvailability
BIntegrity
CSafety
ReusabilityĐÚNG
Giải thích

Tính chất chất lượng bên ngoài (external quality attribute) là những đặc điểm của một hệ thống hoặc phần mềm mà người dùng quan tâm. Các lựa chọn bên dưới đều là tính chất chất lượng bên ngoài, ngoại trừ một trong số đó. Tính sẵn có (Availability) là khả năng của hệ thống để sẵn sàng sử dụng khi người dùng cần. Tính toàn vẹn (Integrity) là khả năng của hệ thống để đảm bảo dữ liệu được cập nhật và lưu trữ chính xác. Tính an toàn (Safety) là khả năng của hệ thống để đảm bảo an toàn cho người dùng và hệ thống. Tính tái sử dụng (Reusability) là khả năng của hệ thống để được sử dụng lại trong nhiều dự án khác nhau. Tuy nhiên, tính tái sử dụng không phải là một tính chất chất lượng bên ngoài, mà là một tính chất chất lượng bên trong (internal quality attribute).

#031
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Itis a partial implementation of a proposed new product.ĐÚNG
It is a possible implementation of a proposed new product.ĐÚNG
Itis a preliminary implementation of a proposed new product.ĐÚNG
DItis a complete implementation of a proposed new product.
Giải thích

Một bản mẫu phần mềm là một bản dựng thử nghiệm của một sản phẩm mới. Nó thường được tạo ra để kiểm tra ý tưởng và xác định các yêu cầu của sản phẩm. Bản mẫu phần mềm có thể được xem là một phần thực hiện của sản phẩm mới, vì nó chỉ bao gồm một số tính năng hoặc chức năng của sản phẩm. Nó cũng có thể được xem là một bản dựng khả thi của sản phẩm mới, vì nó thể hiện một cách khả thi để triển khai sản phẩm. Ngoài ra, bản mẫu phần mềm cũng có thể được xem là một bản dựng sơ bộ của sản phẩm mới, vì nó thường được tạo ra trước khi sản phẩm được hoàn thiện. Tuy nhiên, bản mẫu phần mềm không phải lúc nào cũng là bản dựng hoàn chỉnh của sản phẩm mới.

#032
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AMost appropriate when the team faces uncertainty, ambiguity, incompleteness, or vagueness in the requirements.
When build a throwaway prototype, they ignore solid software construction techniques.ĐÚNG
CYou might prefer to call it a releasable prototype.
DBuild a throwaway prototype to answer questions, resolve uncertainties, and improve requirements quality.
Giải thích

Throwaway prototype là một loại prototype được xây dựng để đáp ứng nhu cầu cụ thể trong một giai đoạn nhất định. Nó thường được sử dụng khi đội ngũ phát triển gặp phải sự không chắc chắn, mơ hồ, không đầy đủ hoặc không rõ ràng trong yêu cầu. Mục đích chính của một prototype như vậy là để trả lời các câu hỏi, giải quyết sự không chắc chắn và cải thiện chất lượng yêu cầu. Khi xây dựng một prototype như vậy, đội ngũ phát triển không cần phải tuân thủ các kỹ thuật xây dựng phần mềm nghiêm ngặt. Điều này cho phép họ tập trung vào việc giải quyết các vấn đề quan trọng và tạo ra một sản phẩm có thể đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Tuy nhiên, nó không phải là một sản phẩm cuối cùng và có thể được loại bỏ sau khi hoàn thành.

#033
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AIt prioritizes requirements solely based on stakeholder preferences
It categorizes requirements into Must-haves, Should-haves, Could-haves, and Won't-haves to guide prioritizationĐÚNG
CIt excludes business objectives from the prioritization process
DIt only considers technical specifications in prioritization decisions
Giải thích

Phương pháp MoSCoW đóng góp vào việc ưu tiên các yêu cầu dựa trên mục tiêu kinh doanh bằng cách phân loại các yêu cầu thành Must-haves, Should-haves, Could-haves và Won't-haves để hướng dẫn quá trình ưu tiên. Điều này giúp các nhà phát triển và quản lý dự án xác định rõ ràng những yêu cầu quan trọng nhất và ưu tiên chúng trước. Phương pháp MoSCoW cung cấp một khuôn khổ rõ ràng để đánh giá và sắp xếp các yêu cầu, từ đó giúp đảm bảo rằng các dự án được thực hiện một cách hiệu quả và tập trung vào những mục tiêu quan trọng nhất.

#034
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
Medium-priority requirements are important (customers need the capability) but not urgent (they can wait for a later release).ĐÚNG
BHigh-priority requirements are both important (customers need the capability) and urgent (customers need it in the next release)
CLow-priority requirements are not important (customers can live without the capability if necessary) but urgent for some stakeholders
Giải thích

Kỹ thuật thang đo ba mức (Three-level scale technique) là một phương pháp phân loại yêu cầu dựa trên mức độ quan trọng và cấp độ khẩn cấp. Theo kỹ thuật này, các yêu cầu có mức độ quan trọng cao và cấp độ khẩn cấp cao được coi là yêu cầu có mức độ ưu tiên cao. Ngược lại, các yêu cầu có mức độ quan trọng thấp và cấp độ khẩn cấp thấp được coi là yêu cầu có mức độ ưu tiên thấp. Câu trả lời sai về kỹ thuật thang đo ba mức là: 'Yêu cầu có mức độ ưu tiên trung bình là quan trọng (khách hàng cần khả năng này) nhưng không khẩn cấp (họ có thể chờ đợi cho bản phát hành sau).'

#035
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Ahorizontal, vertical
vertical, horizontalĐÚNG
Cprimary, secondary
Dfront-end, back-end
Giải thích

Một bản mock-up được gọi là một --_-spprototype, trong khi một bản concept được gọi là một --_-spprototype. Trong thiết kế sản phẩm, một bản mock-up thường được sử dụng để mô tả hình dạng và bố cục của sản phẩm, trong khi một bản concept được sử dụng để kiểm tra tính khả thi của ý tưởng sản phẩm. Một bản mock-up thường được tạo ra trước khi bắt đầu quá trình thiết kế chi tiết, trong khi một bản concept thường được tạo ra sau khi đã có một ý tưởng sản phẩm rõ ràng. Vì vậy, một bản mock-up thường được gọi là một prototype, trong khi một bản concept thường được gọi là một prototype.

#036
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
defect checklistĐÚNG
Berror checklist
Cinspection meeting
Dsupport documentation
Giải thích

Để giúp các nhà phê bình tìm kiếm các loại lỗi thông thường trong sản phẩm họ đánh giá, hãy tạo một danh sách kiểm tra cho mỗi loại tài liệu yêu cầu mà các dự án của bạn tạo ra. Điều này sẽ giúp họ có thể nhanh chóng xác định và khắc phục các lỗi trong sản phẩm. Ví dụ, nếu dự án của bạn tạo ra tài liệu yêu cầu chức năng, thì danh sách kiểm tra có thể bao gồm các lỗi như lỗi logic, lỗi nhập dữ liệu, lỗi giao diện người dùng v.v. Điều này sẽ giúp các nhà phê bình có thể tập trung vào các lỗi cụ thể và đánh giá sản phẩm một cách hiệu quả hơn.

#037
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AValidation
BVerification
CChecklist
TestingĐÚNG
Giải thích

Quá trình đánh giá sản phẩm dự án để xác định xem nó có đáp ứng nhu cầu của khách hàng hay không được gọi là Verification. Validation là quá trình xác định xem sản phẩm dự án có đáp ứng yêu cầu của khách hàng hay không. Checklist là một công cụ được sử dụng để đánh giá sản phẩm dự án. Testing là quá trình kiểm tra sản phẩm dự án để xác định xem nó có hoạt động đúng hay không. Tuy nhiên, Testing không phải là quá trình đánh giá sản phẩm dự án để xác định xem nó có đáp ứng nhu cầu của khách hàng hay không. Vì vậy, Testing là lựa chọn không đúng.

#038
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
faster deliveryĐÚNG
lower development costsĐÚNG
reduced reworkĐÚNG
Dfewer test cases
Giải thích

Các lợi ích của việc tái sử dụng yêu cầu hiệu quả bao gồm: Tái sử dụng yêu cầu giúp giảm thời gian phát triển dự án, giảm chi phí phát triển và giảm thiểu công việc lặp lại. Điều này đạt được bằng cách sử dụng lại các yêu cầu đã được xác định trước đó trong dự án khác, từ đó giảm thiểu thời gian và chi phí phát triển. Ngoài ra, tái sử dụng yêu cầu cũng giúp giảm thiểu công việc lặp lại và cải thiện chất lượng của dự án. Điều này đạt được bằng cách sử dụng các yêu cầu đã được xác định trước đó để phát triển dự án mới, từ đó giảm thiểu công việc lặp lại và cải thiện chất lượng của dự án.

#039
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
Aextend of modification
Breuse mechanism
extend of reusesĐÚNG
Giải thích

Trong câu này, từ 'reuse' ám chỉ việc sử dụng lại các yêu cầu xác thực từ dự án trước đó. Từ 'all' chỉ ra rằng tất cả các yêu cầu xác thực đều có thể được sử dụng lại. Từ 'authentication requirements' ám chỉ các yêu cầu xác thực. Từ 'previous project' ám chỉ dự án trước đó. Từ 'library of reusable components' ám chỉ thư viện các thành phần có thể được sử dụng lại. Từ 'copy' ám chỉ việc sao chép các thành phần từ thư viện. Từ 'dimensions' ám chỉ các khía cạnh hoặc phương diện của việc sử dụng lại các yêu cầu xác thực. Vì vậy, câu này đang đề cập đến việc sử dụng lại các yêu cầu xác thực từ dự án trước đó bằng cách sao chép chúng từ thư viện các thành phần có thể được sử dụng lại.

#040
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Project planningĐÚNG
Design and codingĐÚNG
Testing activitiesĐÚNG
DFinancial activities
Giải thích

Trong quá trình phát triển phần mềm, yêu cầu (requirements) đóng vai trò quan trọng. Chúng không chỉ ảnh hưởng đến kế hoạch dự án mà còn tác động trực tiếp đến quá trình thiết kế và viết mã nguồn. Yêu cầu cũng giúp xác định các hoạt động kiểm tra và thử nghiệm, đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng đáp ứng được các tiêu chuẩn và yêu cầu đã được đặt ra. Vì vậy, yêu cầu (requirements) là nền tảng quan trọng để xây dựng một sản phẩm phần mềm chất lượng cao.

#041
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Itis a project in which new capabilities are added to an existing systemĐÚNG
BItis a project that replaces an existing application with a new custom-built system, a commercial off-the-shelf system, or a hybrid of those.
CItis a project which costs less than planned
DItis a project which generates more revenues.
Giải thích

Một dự án cải tiến (enhancement project) là một loại dự án trong đó các khả năng mới được thêm vào một hệ thống hiện có. Điều này có nghĩa là dự án cải tiến không thay thế hệ thống hiện có hoàn toàn, mà thay vào đó, nó bổ sung thêm các tính năng hoặc khả năng mới để cải thiện hiệu suất, tính năng hoặc trải nghiệm người dùng của hệ thống hiện có. Dự án cải tiến thường được thực hiện để đáp ứng nhu cầu mới của khách hàng, cải thiện hiệu suất hệ thống hoặc bổ sung thêm các tính năng mới để cạnh tranh với các đối thủ trong ngành. Ví dụ, một công ty có thể thực hiện dự án cải tiến để thêm tính năng mới vào hệ thống quản lý khách hàng của mình, chẳng hạn như khả năng theo dõi và phân tích dữ liệu khách hàng. Điều này sẽ giúp công ty có thể hiểu rõ hơn về nhu cầu và hành vi của khách hàng, từ đó có thể cung cấp dịch vụ tốt hơn và tăng cường mối quan hệ với khách hàng.

#042
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
User storyĐÚNG
BCode
CFunction
DArchitecture
Giải thích

Story point là một khái niệm quan trọng trong Agile và Scrum, được sử dụng để đo lường mức độ khó khăn của một User story. Mục đích của story point là giúp đội ngũ phát triển dự án có thể ước tính thời gian và công sức cần thiết để hoàn thành một User story. Story point thường được biểu diễn bằng một số điểm (points) và có thể được sử dụng để tạo ra một bảng xếp hạng các User story dựa trên mức độ khó khăn của chúng. Điều này giúp đội ngũ phát triển dự án có thể ưu tiên và sắp xếp các User story một cách hiệu quả hơn. Story point không liên quan trực tiếp đến mã code, chức năng hoặc kiến trúc của dự án, mà chỉ liên quan đến mức độ khó khăn của một User story.

#043
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
A1,2,3,4
B2,1,3,4
2,4,3,1ĐÚNG
D4,1,2,3
Giải thích

Khi triển khai giải pháp đóng gói, yêu cầu và công việc phát triển thường tăng dần theo một trình tự cụ thể. Trình tự này bắt đầu từ việc xác định yêu cầu và mục tiêu (4), sau đó là thiết kế và phát triển cơ bản (1), tiếp theo là thử nghiệm và kiểm tra (2), cuối cùng là triển khai và bảo trì (3). Vì vậy, trình tự đúng là 4, 1, 2, 3.

#044
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
It takes advantage of development skills they have available in-house.ĐÚNG
BIt's harder to get developer input on requirements and to pass along user feedback on delivered software to developers.
CA formal contractual definition of requirements is necessary, which can lead to contention if differences of interpretation are discovered late in the project.
Giải thích

Câu hỏi này yêu cầu bạn xác định thông tin không liên quan đến dự án được giao ngoài (outsourced projects). Các lựa chọn bao gồm: - Nó tận dụng kỹ năng phát triển có sẵn trong nội bộ. - Đó là khó khăn hơn để có được ý kiến của nhà phát triển về yêu cầu và để chuyển lại phản hồi của người dùng về phần mềm đã được giao cho nhà phát triển. - Cần có định nghĩa hợp đồng chính thức về yêu cầu, điều này có thể dẫn đến tranh chấp nếu sự khác biệt trong việc giải thích được phát hiện muộn trong dự án. Câu trả lời đúng là: Nó tận dụng kỹ năng phát triển có sẵn trong nội bộ. Vì dự án được giao ngoài thường không tận dụng kỹ năng phát triển có sẵn trong nội bộ mà thay vào đó là thuê ngoài để thực hiện.

#045
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ATo increase control and oversight project
BTo minimize stakeholder involvement
CTo limit project scope
To save money, or to accelerate development and access specialized expertise.ĐÚNG
Giải thích

Các lý do khiến các công ty ký hợp đồng với các tổ chức cung cấp dịch vụ outsourcing phần mềm bao gồm việc tiết kiệm chi phí và tăng tốc độ phát triển cũng như tiếp cận chuyên môn hóa. Việc hợp tác với các tổ chức này cho phép các công ty tận dụng nguồn lực và chuyên môn của họ mà không cần phải đầu tư vào việc xây dựng và duy trì các bộ phận nội bộ. Điều này đặc biệt hữu ích cho các công ty muốn nhanh chóng triển khai các dự án hoặc giải quyết các thách thức kỹ thuật phức tạp mà họ không có đủ nguồn lực hoặc chuyên môn để giải quyết.

#046
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ADocument formatting, project scheduling, risk management, and budget tracking.
BQuality assurance, stakeholder management, resource allocation, and system testing.
Version control, change control, requirements status tracking, and requirements tracing.ĐÚNG
DDesigning user interfaces, coding, testing software modules, and system deployment.
Giải thích

Các hoạt động sau đây thuộc về các hoạt động cốt lõi của quản lý yêu cầu. Quản lý yêu cầu là một phần quan trọng trong chu kỳ phát triển sản phẩm, giúp đảm bảo rằng các yêu cầu của khách hàng được hiểu và thực hiện chính xác. Các hoạt động cốt lõi của quản lý yêu cầu bao gồm kiểm soát phiên bản, kiểm soát thay đổi, theo dõi trạng thái yêu cầu và theo dõi yêu cầu. Kiểm soát phiên bản giúp quản lý các phiên bản của yêu cầu, kiểm soát thay đổi giúp đảm bảo rằng các thay đổi được thực hiện một cách có hệ thống, theo dõi trạng thái yêu cầu giúp theo dõi tiến độ của yêu cầu và theo dõi yêu cầu giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được thực hiện chính xác.

#047
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Holding workshops and interviews to gather requirements.ĐÚNG
BSubmitting requirements changes and proposing new requirements change.
CWriting requirements specifications and prioritizing requirements
DCreating and evaluating prototypes for requirements development.
Giải thích

Quá trình quản lý yêu cầu (Requirements Management) là một phần quan trọng trong vòng đời phát triển phần mềm. Nó bao gồm việc thu thập, xác định, phân tích, xác định và quản lý yêu cầu của khách hàng. Trong các hoạt động sau, hoạt động nào được coi là một phần của nỗ lực quản lý yêu cầu?

#048
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
verify the changeĐÚNG
Bvalidate the change
Ctest the change
Duse the change
Giải thích

Để xử lý một yêu cầu thay đổi, có bốn nhiệm vụ cần được thực hiện. Trước hết, chúng ta phải đánh giá yêu cầu thay đổi (evaluate change request). Tiếp theo, chúng ta phải đưa ra quyết định thay đổi (make change decision). Sau đó, chúng ta phải thực hiện thay đổi (implement the change). Cuối cùng, chúng ta phải kiểm tra lại thay đổi (verify the change) để đảm bảo rằng nó đã được thực hiện đúng cách và không có lỗi nào.

#049
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ATo trace the origin of software bugs
BTo document project milestones
To track the relationship between requirements and other project artifactsĐÚNG
DTo manage project budgets
Giải thích

Một Requirements Traceability Matrix (RTM) là một công cụ quan trọng trong quá trình quản lý yêu cầu. Mục đích chính của RTM là theo dõi mối quan hệ giữa các yêu cầu và các tài liệu khác liên quan đến dự án. Điều này giúp đảm bảo rằng tất cả các yêu cầu đã được đáp ứng và các tài liệu khác đều phù hợp với yêu cầu. RTM cũng giúp xác định các yêu cầu nào đã được thực hiện và các yêu cầu nào vẫn còn chưa được thực hiện. Điều này giúp dự án được quản lý một cách hiệu quả và giảm thiểu các vấn đề phát sinh trong quá trình thực hiện.

#050
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ATo prevent any changes from being made to project requirements
BTo document project assumptions
CTo manage project team members
To improve the quality of your products, reduce maintenance costs, and facilitate reuseĐÚNG
Giải thích

Tracing yêu cầu là một quá trình quan trọng trong phát triển phần mềm, giúp đảm bảo rằng các yêu cầu của dự án được thực hiện chính xác và hiệu quả. Motivation chính cho việc tracing yêu cầu là để cải thiện chất lượng sản phẩm, giảm chi phí bảo trì và hỗ trợ tái sử dụng. Khi yêu cầu được tracing chính xác, các nhà phát triển có thể dễ dàng xác định và sửa lỗi, từ đó cải thiện chất lượng sản phẩm và giảm chi phí bảo trì. Ngoài ra, việc tracing yêu cầu cũng giúp hỗ trợ tái sử dụng các thành phần đã được phát triển, giảm thiểu thời gian và chi phí phát triển mới.

#051
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ATo focus on low-priority risks that have minimal impact on the project.
To identify potential threats to the project.ĐÚNG
CTo completely eliminate all potential risks.
DTo propose strategies for mitigating project risks.
Giải thích

Mục tiêu chính của quản lý rủi ro trong các dự án phần mềm là xác định và đánh giá các mối đe dọa tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến dự án. Quá trình này giúp các nhà phát triển phần mềm nhận thức được những rủi ro tiềm ẩn và có thể chuẩn bị các biện pháp phòng ngừa hoặc giảm thiểu tác động của chúng. Bằng cách xác định các mối đe dọa tiềm ẩn, các nhà phát triển phần mềm có thể tạo ra các kế hoạch dự phòng và thực hiện các biện pháp để giảm thiểu rủi ro, từ đó đảm bảo dự án được thực hiện một cách hiệu quả và an toàn.

#052
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Risk assessmentĐÚNG
BRisk avoidance
Risk controlĐÚNG
Risk reductionĐÚNG
Giải thích

Để quản lý rủi ro hiệu quả, cần phải hiểu rõ các yếu tố cơ bản của quá trình này. Trong đó, có ba yếu tố quan trọng là đánh giá rủi ro (Risk assessment), kiểm soát rủi ro (Risk control) và giảm thiểu rủi ro (Risk reduction). Đánh giá rủi ro giúp xác định mức độ nghiêm trọng của rủi ro, từ đó có thể đưa ra quyết định về cách thức xử lý. Kiểm soát rủi ro liên quan đến việc thực hiện các biện pháp để ngăn chặn hoặc giảm thiểu rủi ro. Giảm thiểu rủi ro là quá trình tìm kiếm các giải pháp để giảm thiểu tác động tiêu cực của rủi ro. Ba yếu tố này thường được sử dụng cùng nhau để tạo thành một hệ thống quản lý rủi ro toàn diện.

#053
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
It is a user story that is too large to fully implement in a single iteration.ĐÚNG
BIt must be split into sets of smaller stories.
It can span iterations.ĐÚNG
Itis the most important feature of an iteration.ĐÚNG
Giải thích

Trong các dự án Agile, một epic là một khái niệm quan trọng trong quản lý dự án. Nó được định nghĩa là một tập hợp các user story liên quan đến nhau, thường quá lớn để hoàn thành trong một chu kỳ phát triển (iteration) duy nhất. Điều này có nghĩa là epic có thể bao gồm nhiều user story khác nhau, và nó có thể được thực hiện trong nhiều chu kỳ phát triển khác nhau. Epic cũng có thể được coi là một trong những tính năng quan trọng nhất của dự án, vì nó thường liên quan đến các yêu cầu chính của khách hàng.

#054
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ATo define detailed requirements and specifications for a project
To represent a high-level user need or business requirement that can be broken down into smaller, more manageable user storiesĐÚNG
CTo assign tasks to team members for implementation
DTo prioritize project deliverables
Giải thích

Trong Agile, Epic là một khái niệm quan trọng giúp định nghĩa mục tiêu và yêu cầu của dự án. Nó đại diện cho một nhu cầu của người dùng hoặc yêu cầu kinh doanh ở mức độ cao, có thể được chia nhỏ thành các câu chuyện người dùng (user stories) nhỏ hơn và dễ quản lý hơn. Ví dụ, một Epic có thể là 'Tăng cường trải nghiệm khách hàng' và được chia nhỏ thành các user stories như 'Tạo trang web mới', 'Tối ưu hóa quá trình thanh toán trực tuyến', v.v. Mục đích của Epic là giúp nhóm phát triển hiểu rõ yêu cầu và mục tiêu của dự án, từ đó có thể lập kế hoạch và triển khai các công việc cần thiết.

#055
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
A description of a property or characteristic that a system must exhibit or a constraint that it must respectĐÚNG
BRequirements that are in conflict with the SRS
COne or more logically related system capabilities that provide value to a user and are described by a set of functional requirements
DA high-level business objective of the organization that builds a product or of a customer who procures it
Giải thích

Non-functional requirements (NFRs) là những yêu cầu không liên quan trực tiếp đến chức năng của hệ thống. Chúng thường liên quan đến các tính chất hoặc đặc điểm mà hệ thống phải đáp ứng hoặc các hạn chế mà hệ thống phải tuân thủ. Ví dụ, một hệ thống có thể cần phải đáp ứng các yêu cầu về bảo mật, tính ổn định, khả năng mở rộng, hiệu suất, độ tin cậy, tính dễ sử dụng, khả năng tương thích với các hệ thống khác, v.v. Những yêu cầu này không phải là chức năng chính của hệ thống nhưng lại rất quan trọng để đảm bảo rằng hệ thống hoạt động một cách hiệu quả và đáp ứng được nhu cầu của người dùng.

#056
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Enhancing project tracking by creating links between project plan tasks and development progress.ĐÚNG
BReducing overall product life-cycle costs by minimizing development efforts.
CIdentifying all regulatory compliance requirements and confirming their correct implementation.
DFinding missing requirements that don't trace to any user or business requirements.
Giải thích

Giải pháp yêu cầu theo dõi (requirements tracing) là một công cụ quan trọng trong quản lý dự án. Nó cho phép tạo liên kết giữa các nhiệm vụ trong kế hoạch dự án và tiến độ phát triển. Điều này giúp tăng cường theo dõi dự án, đảm bảo rằng các nhiệm vụ được thực hiện đúng theo kế hoạch. Ngoài ra, yêu cầu theo dõi còn giúp xác định các yêu cầu chưa được đáp ứng và cần phải bổ sung. Điều này giúp giảm thiểu chi phí phát triển và tăng cường chất lượng sản phẩm cuối cùng.

#057
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
AConstraints on the development process of the system
BA specification of features be implemented, descriptions of how the system should behave or descriptions
Aset of requirements that stakeholders have agreed to, often defining the contents of a specific planned release or development iterationĐÚNG
Giải thích

Requirements baseline là một khái niệm quan trọng trong quy trình phát triển hệ thống, nó đại diện cho một tập hợp các yêu cầu mà các bên liên quan đã đồng ý, thường xác định nội dung của một phiên bản cụ thể hoặc một vòng lặp phát triển. Requirements baseline giúp đảm bảo rằng hệ thống được phát triển đáp ứng được nhu cầu và kỳ vọng của các bên liên quan, đồng thời giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường hiệu suất phát triển. Khi tạo ra một requirements baseline, các nhà phát triển cần xem xét kỹ lưỡng các yêu cầu của hệ thống, bao gồm cả các tính năng, chức năng, và đặc điểm kỹ thuật. Điều này giúp đảm bảo rằng hệ thống được phát triển đáp ứng được các yêu cầu của các bên liên quan và đáp ứng được nhu cầu của người dùng cuối cùng. Requirements baseline cũng giúp các nhà phát triển theo dõi và quản lý các yêu cầu của hệ thống, từ đó giúp cải thiện hiệu suất phát triển và giảm thiểu rủi ro. Tóm lại, requirements baseline là một khái niệm quan trọng trong quy trình phát triển hệ thống, giúp đảm bảo rằng hệ thống được phát triển đáp ứng được nhu cầu và kỳ vọng của các bên liên quan.

#058
ĐỘ CHÍNH XÁC
5 LỰA CHỌN
ACommunicate requirements
BDocument requirements
CAnalyze requirements
Assurance requirementsĐÚNG
EElicit requirements
Giải thích

Một Business analyst (BA) là người chịu trách nhiệm thu thập, phân tích và xác định nhu cầu của khách hàng hoặc tổ chức. Các nhiệm vụ chính của một BA bao gồm: - Communicate requirements: Truyền đạt yêu cầu của khách hàng hoặc tổ chức đến các thành viên khác trong dự án. - Document requirements: Lưu trữ và quản lý yêu cầu của khách hàng hoặc tổ chức. - Analyze requirements: Phân tích và xác định nhu cầu của khách hàng hoặc tổ chức. - Elicit requirements: Thu thập và xác định nhu cầu của khách hàng hoặc tổ chức. - Assurance requirements: Đây là một nhiệm vụ không phải là trách nhiệm chính của một BA. Assurance requirements thường liên quan đến việc đảm bảo rằng các yêu cầu đã được thực hiện đúng và đáp ứng được nhu cầu của khách hàng hoặc tổ chức. Điều này thường là trách nhiệm của các chuyên gia khác như kiểm toán viên hoặc chuyên gia đảm bảo chất lượng. Vì vậy, Assurance requirements là một nhiệm vụ không phải là trách nhiệm chính của một Business analyst.

#059
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
gather requirementsĐÚNG
Bdefine requirements
Cwrite requirements
Danalyze requirements
Giải thích

Elicitation là một quá trình hợp tác và phân tích bao gồm các hoạt động để thu thập, khám phá, trích xuất và thu thập yêu cầu. Quá trình này nhằm mục đích thu thập thông tin cần thiết từ khách hàng hoặc người sử dụng để xác định các yêu cầu của hệ thống hoặc sản phẩm. Elicitation thường bao gồm các hoạt động như thu thập yêu cầu, xác định yêu cầu và phân tích yêu cầu. Trong quá trình này, người tham gia sẽ thảo luận và chia sẻ ý tưởng để thu thập thông tin cần thiết. Quá trình này rất quan trọng vì nó giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được thu thập chính xác và đầy đủ.

#060
ĐỘ CHÍNH XÁC
5 LỰA CHỌN
AFacts
BConstraints
CAction enablers
InferencesĐÚNG
EComputations
Giải thích

Trong câu hỏi này, chúng ta đang được hỏi về loại quy tắc kinh doanh được thể hiện trong một tuyên bố cụ thể. Tuyên bố này cho rằng nếu một khách hàng tiềm năng không phản hồi lại sau 30 ngày kể từ khi liên hệ lần đầu tiên, thì đó phải là một khách hàng tiềm năng lạnh và có thể được đánh dấu theo cách đó. Loại quy tắc kinh doanh được thể hiện ở đây là quy tắc suy luận (inference). Quy tắc suy luận là quy tắc kinh doanh cho phép hệ thống đưa ra kết luận hoặc quyết định dựa trên dữ liệu và thông tin đã có. Trong trường hợp này, hệ thống sẽ suy luận rằng khách hàng tiềm năng không phản hồi lại sau 30 ngày là một khách hàng tiềm năng lạnh và có thể được đánh dấu theo cách đó.