Chủ đề của SSA101 - Kỹ năng học thuật

SSA101 - Phần 4: Giao tiếp học thuật

Giao tiếp là quá trình hai chiều nhằm tạo ra cách hiểu chung, nên trách nhiệm không chỉ nằm ở người nói. Phần này xem xét những gì quyết định một thông điệp được tiếp nhận ra sao: bối cảnh và thời điểm gửi, giọng điệu, kênh được chọn, cùng những tín hiệu phi lời vốn truyền đi nhiều hơn người ta tưởng. Ba rào cản hay gặp nhất là giả định ngầm, hiểu sai ý và cảm xúc lấn át nội dung. Người học luyện cách nghe chủ động thay vì chờ tới lượt nói, cách viết rõ ràng để người đọc không phải đoán, và cách cân nhắc nên nhắn, nên gửi thư hay nên gặp trực tiếp. Những tình huống quen thuộc trong trường được dùng để cho thấy một lá thư gửi đi lúc đang bực sẽ nhận lại phản hồi thế nào.

Xem danh sách câu hỏi9 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

9Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

9/9 câuHết danh sách
AClear purpose and using technologies
BCultural awareness and prejudice
CAssumptions and misinterpretations
DActive listening strategies
Lời giải
Đáp án đúng: "Assumptions and misinterpretations". Rào cản giao tiếp xuất hiện khi người nói mặc định người nghe đã nắm bối cảnh của mình, còn người nghe lại giải mã thông điệp theo khung tham chiếu riêng, khiến nội dung bị bóp méo dù câu chữ không sai. "Clear purpose and using technologies" mô tả điều kiện thuận lợi cho giao tiếp chứ không phải trở ngại. "Cultural awareness and prejudice" ghép một yếu tố tích cực là hiểu biết văn hoá với một yếu tố tiêu cực là định kiến, nên không thể là một rào cản nhất quán. "Active listening strategies" là kỹ thuật lắng nghe chủ động, công cụ để gỡ rào cản chứ không tạo ra rào cản.
Mở trang câu hỏi này →
AChoosing the fastest communication method
BConsidering tone, purpose, and audience before sending
CUsing complete sentences and formal grammar
DProviding sufficient background information
Lời giải
Đáp án đúng: "Considering tone, purpose, and audience before sending". Thư học thuật là giao tiếp có bối cảnh: trước khi gửi, người viết phải cân nhắc giọng điệu, mục đích thật sự của thư và vị thế của người nhận. Viết lúc đang xúc động rồi bấm gửi ngay trong đêm là bỏ qua đúng bước này, nên nhận phản hồi tiêu cực. "Choosing the fastest communication method" bàn về việc chọn kênh nhanh, không phải điều làm hỏng lá thư. "Using complete sentences and formal grammar" chỉ là yêu cầu hình thức, câu đúng ngữ pháp vẫn có thể mang giọng trách móc. "Providing sufficient background information" nói về lượng thông tin nền, trong khi vấn đề nằm ở cách biểu đạt cảm xúc và thời điểm gửi.
Mở trang câu hỏi này →
ADifferent methods require different levels of formality and clarity
BFace-to-face communication is always superior and productive
CDigital communication reduces misunderstandings
DInformal methods save time
Lời giải
Đáp án đúng: "Different methods require different levels of formality and clarity". Mỗi kênh có quy ước riêng: thư điện tử gửi giảng viên cần trang trọng và đủ ngữ cảnh, tin nhắn nhóm cho phép ngắn gọn, gặp trực tiếp cho phép hỏi lại ngay. Chọn kênh có chủ đích chính là chọn mức trang trọng và độ rõ phù hợp với mục đích và người nhận. "Face-to-face communication is always superior and productive" tuyệt đối hoá một kênh, trong khi việc cần lưu vết bằng văn bản thì gặp mặt lại bất lợi. "Digital communication reduces misunderstandings" đi ngược thực tế, vì mất ngữ điệu và nét mặt khiến hiểu lầm dễ xảy ra hơn. "Informal methods save time" lấy tiết kiệm thời gian làm tiêu chí duy nhất và bỏ qua tính phù hợp.
Mở trang câu hỏi này →
4Communication is best described as:4 lựa chọn
AA simple exchange of spoken words
BA one-way transfer of information and signals from sender to receiver
CA complex process influenced by context, purpose, and participants
DA skill used primarily in professional environments
Lời giải
Đáp án đúng: "A complex process influenced by context, purpose, and participants". Giao tiếp được mô tả như một quá trình nhiều chiều: cùng một thông điệp sẽ được hiểu khác nhau tuỳ bối cảnh diễn ra, mục đích của người phát và đặc điểm cùng quan hệ của những người tham gia, kèm phản hồi qua lại liên tục. "A simple exchange of spoken words" bỏ mất kênh phi ngôn ngữ, chữ viết và toàn bộ lớp ngữ cảnh. "A one-way transfer of information and signals from sender to receiver" dựng lại mô hình một chiều đã lỗi thời, không tính tới phản hồi lẫn việc người nhận chủ động diễn giải. "A skill used primarily in professional environments" thu hẹp sai phạm vi, vì giao tiếp học thuật, làm việc nhóm và đời sống cá nhân đều cần kỹ năng này.
Mở trang câu hỏi này →
AThe length of the message
BThe context in which communication occurs
CThe communication technology used such as social media
DThe sender’s educational background and atttitude
Lời giải
Đáp án đúng: "The context in which communication occurs". Bối cảnh gồm nơi chốn, thời điểm, quan hệ giữa các bên, nền văn hoá và những gì đã xảy ra trước đó, và chính nó quy định nghĩa thực của câu nói: cùng một câu có thể là lời đùa hay lời trách tuỳ khung cảnh. "The length of the message" chỉ là hình thức, thông điệp dài không vì thế mà dễ hiểu hơn hay khó hiểu hơn. "The communication technology used such as social media" là một phần của bối cảnh và ảnh hưởng tới kênh truyền, song bản thân phương tiện không quyết định được nghĩa. "The sender’s educational background and atttitude" (đề in sai chữ attitude) có tác động tới cách diễn đạt, nhưng vẫn phải đặt trong bối cảnh thì người nhận mới hiểu đúng thông điệp.
Mở trang câu hỏi này →
6What is effective communication?4 lựa chọn
ASpeaking loudly and emotionally
BClear message exchange
CTalking more to express yourself
DIgnoring feedback
Lời giải
Đáp án đúng: "Clear message exchange". Giao tiếp hiệu quả là trao đổi thông điệp rõ ràng theo cả hai chiều: người phát diễn đạt sao cho đúng ý và hợp bối cảnh, người nhận hiểu đúng điều được nói, và phản hồi xác nhận rằng ý đã tới nơi. "Speaking loudly and emotionally" nhấn vào âm lượng và cảm xúc, những thứ dễ gây nhiễu hơn là làm sáng nghĩa. "Talking more to express yourself" đồng nhất hiệu quả với lượng lời, trong khi nói dài thường pha loãng thông điệp và lấn át lượt của người khác. "Ignoring feedback" cắt mất kênh phản hồi, khiến người nói không biết mình có được hiểu đúng hay không, tức phá bỏ đúng cơ chế bảo đảm giao tiếp thành công.
Mở trang câu hỏi này →
7What is active listening?4 lựa chọn
AHearing only
BEngaging fully
CInterrupting to clarify if needed
DIgnoring speaker
Lời giải
Đáp án đúng: "Engaging fully". Lắng nghe chủ động là dồn toàn bộ chú ý vào người nói, theo dõi cả nội dung lẫn cảm xúc, diễn đạt lại để kiểm tra mức hiểu và phản hồi đúng lúc; đó là trạng thái tham gia trọn vẹn chứ không phải tiếp nhận thụ động. "Hearing only" mới chỉ là nghe thấy âm thanh, không kèm xử lý ý nghĩa hay phản hồi. "Interrupting to clarify if needed" cắt lời người đang nói và làm đứt mạch trình bày; người nghe chủ động ghi nhớ thắc mắc rồi hỏi khi người nói dừng lại. "Ignoring speaker" là phớt lờ hoàn toàn, đối lập với mọi yêu cầu của việc lắng nghe.
Mở trang câu hỏi này →
8What is nonverbal communication?4 lựa chọn
ASpoken words
BBody language
CWritten text
DGrammar rules
Lời giải
Đáp án đúng: "Body language". Giao tiếp phi ngôn ngữ là mọi thông điệp truyền đi không qua từ ngữ: nét mặt, ánh mắt, cử chỉ, tư thế, khoảng cách và giọng điệu, và nó thường bộc lộ thái độ thật rõ hơn cả lời nói. "Spoken words" chính là kênh ngôn ngữ nói, tức phần lời mà câu hỏi đang loại trừ. "Written text" cũng là ngôn ngữ, chỉ khác ở chỗ được thể hiện bằng chữ viết thay vì lời nói. "Grammar rules" là hệ quy tắc cấu tạo câu của ngôn ngữ, càng không thuộc phạm vi phi ngôn ngữ.
Mở trang câu hỏi này →
9What is clarity in communication?4 lựa chọn
ALong and complex sentences
BBeautiful and eloquent language
CEasy understanding
DRepetition and emphasizing
Lời giải
Đáp án đúng: "Easy understanding". Độ rõ ràng được đo từ phía người nhận: thông điệp đạt độ rõ khi người nghe hoặc người đọc hiểu đúng ý ngay lần đầu, nhờ cấu trúc mạch lạc, từ ngữ chính xác và lượng thông tin vừa đủ. "Long and complex sentences" thường làm tăng tải xử lý và khiến người đọc phải đoán ý, tức đi ngược độ rõ. "Beautiful and eloquent language" hướng tới vẻ đẹp và sức cuốn hút của lời văn, một phẩm chất khác và đôi khi còn che lấp nội dung chính. "Repetition and emphasizing" là kỹ thuật nhấn mạnh để người nghe nhớ, hữu ích nhưng không thay được việc diễn đạt dễ hiểu ngay từ đầu.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

5 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.