Chủ đề của SSA101 - Kỹ năng học thuật

SSA101 - Phần 6: Năng lực số và năng lực trí tuệ nhân tạo

Năng lực số là khả năng dùng công nghệ thông tin và truyền thông để tìm, đánh giá, tạo ra và trao đổi thông tin, chứ không chỉ là biết bấm nút. Phần này vạch ranh giới giữa năng lực số và năng lực trí tuệ nhân tạo: lớp sau thêm vào phần hiểu cách các hệ thống ấy hoạt động, biết chúng làm được gì, hỏng ở đâu và nên tương tác thế nào cho đúng. Người học thấy vì sao hai năng lực này ngày càng được nhà tuyển dụng xem như điều kiện nền, vì sao chương trình đào tạo nên bao gồm cả phần sử dụng có trách nhiệm chứ không dừng ở thao tác, và vì sao công nghệ được đặt ở vị trí hỗ trợ con người thay vì thay thế phán đoán của con người. Cái thu được là bản đồ rõ ràng về thứ mình cần thành thạo.

Xem danh sách câu hỏi7 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

7Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

7/7 câuHết danh sách
AEvaluating online information
BCommunicating through digital platforms and social media
CUnderstanding neural network architecture in depth
DResponsible engagement with digital content
Lời giải
Đáp án đúng: "Understanding neural network architecture in depth". Năng lực số trong giáo trình là bộ kỹ năng sử dụng và ứng xử với công nghệ dành cho mọi người học: tìm, thẩm định, tạo lập, truyền đạt thông tin và dùng công nghệ có trách nhiệm. Hiểu sâu kiến trúc mạng nơ-ron là kiến thức chuyên ngành của người xây dựng hệ thống, không nằm trong danh sách đó. "Evaluating online information" là kỹ năng thẩm định nguồn trực tuyến, thành phần cốt lõi của năng lực số. "Communicating through digital platforms and social media" là giao tiếp qua nền tảng số, cũng được nêu rõ. "Responsible engagement with digital content" là tham gia có trách nhiệm với nội dung số, bao gồm quyền riêng tư và dấu chân số.
Mở trang câu hỏi này →
AIs only useful for students in technology majors
BHelps individuals critically evaluate online content
CRemoves the need for critical thinking and metacognition
DGuarantees employment
Lời giải
Đáp án đúng: "Helps individuals critically evaluate online content". Môi trường trực tuyến trộn lẫn thông tin chuẩn mực với quảng cáo, tin giả và nội dung do máy sinh, nên giá trị lớn nhất của năng lực số là giúp người dùng đặt câu hỏi về nguồn, bằng chứng và động cơ trước khi tin và chia sẻ. "Is only useful for students in technology majors" bó hẹp vào sinh viên ngành công nghệ, trong khi mọi ngành đều phải làm việc với thông tin số. "Removes the need for critical thinking and metacognition" nói ngược, vì năng lực số dựa trên tư duy phản biện và khả năng tự theo dõi nhận thức. "Guarantees employment" hứa chắc chắn có việc làm, một khẳng định không có cơ sở.
Mở trang câu hỏi này →
ADigital literacy focuses only on social media skills while AI literacy focuses on academic skills
BAI literacy includes competencies for understanding and interacting with AI systems
CAI literacy excludes ethical considerations
DDigital literacy is limited to hardware usage
Lời giải
Đáp án đúng: "AI literacy includes competencies for understanding and interacting with AI systems". Năng lực số là nền chung về sử dụng công nghệ và thông tin, còn năng lực AI là lớp bổ sung chuyên biệt: hiểu cách hệ thống AI vận hành, biết tương tác và đặt yêu cầu, nhận ra giới hạn như ảo giác mô hình và đánh giá được ảnh hưởng của chúng. "Digital literacy focuses only on social media skills while AI literacy focuses on academic skills" chia phạm vi sai cho cả hai khái niệm, vì năng lực số rộng hơn mạng xã hội rất nhiều. "AI literacy excludes ethical considerations" trái với định nghĩa, khi đạo đức, quyền riêng tư và thiên lệch thuật toán là thành phần bắt buộc. "Digital literacy is limited to hardware usage" rút năng lực số xuống thao tác thiết bị, bỏ mất phần tìm kiếm, đánh giá và tạo lập thông tin.
Mở trang câu hỏi này →
AFully automate decision-making
BCritically evaluate AI technologies
CEliminate bias in all AI systems
DReplace teachers with AI
Lời giải
Đáp án đúng: "Critically evaluate AI technologies". Theo Long và Magerko (2020), năng lực AI là tập hợp kỹ năng giúp người dùng hiểu, sử dụng và quan trọng nhất là đánh giá một cách phê phán các công nghệ AI: biết chúng làm được gì, sai ở đâu, dữ liệu lấy từ đâu và tạo ra hệ quả xã hội thế nào. "Fully automate decision-making" lại trao trọn quyền quyết định cho máy, đi ngược yêu cầu giữ vai trò phán xét của con người. "Eliminate bias in all AI systems" đặt mục tiêu không thể đạt, bởi người có năng lực AI nhận ra và giảm thiểu thiên lệch chứ không xoá sạch được nó. "Replace teachers with AI" là một viễn cảnh ứng dụng chứ không phải định nghĩa năng lực, và cũng trái với cách tài liệu nhìn AI như công cụ hỗ trợ.
Mở trang câu hỏi này →
AGuarantees higher salaries
BEnables adaptation to technological change
CEliminates workplace stress and enhance mental health
DReplaces teamwork skills
Lời giải
Đáp án đúng: "Enables adaptation to technological change". Năng lực số làm tăng khả năng tuyển dụng chủ yếu vì nó giúp người lao động học và dùng được công cụ mới khi công nghệ thay đổi; nhà tuyển dụng coi trọng khả năng thích ứng này hơn là việc thành thạo một phần mềm cụ thể, thứ có thể lỗi thời rất nhanh. "Guarantees higher salaries" hứa chắc một kết quả phụ thuộc ngành nghề, kinh nghiệm và thị trường lao động. "Eliminates workplace stress and enhance mental health" gán cho kỹ năng số những tác dụng nằm ngoài phạm vi của nó, khi căng thẳng công việc còn do nhiều nguyên nhân khác chi phối. "Replaces teamwork skills" đặt sai quan hệ, bởi làm việc nhóm vẫn là năng lực riêng và công cụ số chỉ hỗ trợ phối hợp chứ không thay thế.
Mở trang câu hỏi này →
AAI coding only
BProtecting personal data and digital footprints
CEliminating AI tools
DMemorizing algorithms and how to train data
Lời giải
Đáp án đúng: "Protecting personal data and digital footprints". Năng lực số không chỉ là biết dùng công cụ, mà gồm kỹ năng tự bảo vệ trong môi trường mạng: hiểu dữ liệu cá nhân của mình đang bị thu thập thế nào, kiểm soát quyền riêng tư và ý thức rằng mọi hoạt động trực tuyến đều để lại dấu vết lâu dài. "AI coding only" thu hẹp năng lực số thành một kỹ năng lập trình chuyên biệt, bỏ qua phần quyền riêng tư, đạo đức và đánh giá thông tin. "Eliminating AI tools" đi ngược mục tiêu đào tạo: năng lực số hướng tới sử dụng công cụ một cách hiểu biết và có trách nhiệm chứ không loại bỏ chúng. "Memorizing algorithms and how to train data" là nội dung kỹ thuật dành cho người làm chuyên môn máy học, vượt xa và lệch khỏi mục đích trang bị kỹ năng sống số cho sinh viên.
Mở trang câu hỏi này →
ADigital literacy reduces personal responsibility
BAlgorithms fully determine human choices and thinking process
CDigital literacy helps individuals navigate algorithmic influence
DHuman agency is irrelevant in digital environments
Lời giải
Đáp án đúng: "Digital literacy helps individuals navigate algorithmic influence". Thuật toán định hình những gì ta nhìn thấy, nhưng người có năng lực số nhận ra cơ chế gợi ý, biết kiểm chứng và chủ động đa dạng hoá nguồn tin, nhờ đó giữ được quyền tự quyết của mình. "Digital literacy reduces personal responsibility" nói ngược: hiểu biết càng nhiều thì trách nhiệm với lựa chọn trực tuyến càng rõ chứ không giảm đi. "Algorithms fully determine human choices and thinking process" rơi vào thuyết quyết định tuyệt đối, phủ nhận khả năng con người nhận ra và điều chỉnh ảnh hưởng đó. "Human agency is irrelevant in digital environments" loại bỏ chính khái niệm quyền tự quyết, trong khi mọi lập luận về đạo đức và trách nhiệm giải trình đều dựa trên nó.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

5 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.