Chủ đề của RMC301 - Phương pháp nghiên cứu truyền thông

RMC301 - Phần 8: Nghiên cứu lịch sử

Nghiên cứu lịch sử trong truyền thông tìm hiểu các hiện tượng truyền thông của quá khứ: một tờ báo, một thể loại phim, một chiến dịch quảng cáo hay cuộc đời một nhân vật có ảnh hưởng, để hiểu vì sao hiện tại mang hình dạng như bây giờ. Khó khăn lớn nhất nằm ở khâu viết sử: người viết luôn phải chọn sự kiện nào đáng kể và diễn giải chúng qua góc nhìn của thời mình, nên không câu chuyện lịch sử nào hoàn toàn khách quan. Làm nghiên cứu lịch sử nghĩa là tìm và thẩm định nguồn, phân biệt nguồn sơ cấp do người trong cuộc để lại với nguồn thứ cấp do người đi sau viết, đối chiếu những nguồn mâu thuẫn và cảnh giác với việc lấy chuẩn mực hôm nay phán xét quá khứ. Lịch sử truyền miệng thu thập lời kể của nhân chứng còn sống, nên dùng chung kỹ năng với phỏng vấn ở Phần 7.

Xem danh sách câu hỏi6 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

6Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

6/6 câuHết danh sách
ANewspaper articles
BInterviews
Cspeeches
DIdeas from philosophers
Lời giải
Đáp án đúng: "Newspaper articles". Khi viết lịch sử, nguồn sơ cấp (primary source) là lời nói, tài liệu do chính người trong cuộc tạo ra tại sự kiện, còn nguồn thứ cấp (secondary source) là những gì người khác thuật lại, diễn giải sự kiện sau khi đã qua tay họ. Bài báo được xếp vào nguồn thứ cấp vì đó là bản tường thuật của nhà báo, người chọn lọc và viết lại sự kiện từ góc nhìn của mình chứ không phải chính chủ thể của sự kiện. "Interviews" là nguồn sơ cấp vì ghi lại trực tiếp lời kể của nhân chứng hay người tham gia. "speeches" (diễn văn) cũng là nguồn sơ cấp, vì đó là lời của chính nhân vật lịch sử nói ra vào thời điểm diễn ra sự kiện. "Ideas from philosophers" không phải là một loại tư liệu ghi lại sự kiện, nên không xếp vào nhóm nguồn thứ cấp dùng để dựng lại lịch sử.
Mở trang câu hỏi này →
AFocusing on the lives and psyches of important persons
BTracing the development of political, social, or economic ideas and movements
CFocusing on particular cities, states, nations, and regions
DIdentifying and paying close attention to a special element in some complex process
Lời giải
Đáp án đúng: "Tracing the development of political, social, or economic ideas and movements". Trong cách phân loại các nghiên cứu lịch sử về truyền thông của G. Phifer, movement or idea studies (nghiên cứu phong trào hoặc tư tưởng) lần theo quá trình hình thành và phát triển của một tư tưởng hay một phong trào chính trị, xã hội, kinh tế, chẳng hạn sự phát triển của phong trào nữ quyền qua các diễn ngôn trên báo chí. "Focusing on the lives and psyches of important persons" mô tả nghiên cứu tiểu sử, lấy cuộc đời và tâm lý của nhân vật quan trọng làm trung tâm chứ không lấy tư tưởng hay phong trào. "Focusing on particular cities, states, nations, and regions" mô tả nghiên cứu theo vùng, giới hạn đối tượng bằng địa lý. "Identifying and paying close attention to a special element in some complex process" mô tả kiểu nghiên cứu tách riêng một yếu tố trong một quá trình phức tạp để xem xét kỹ, không phải là theo dõi sự phát triển của cả một tư tưởng hay phong trào.
Mở trang câu hỏi này →
ABiographical studies.
BMovement or idea studies.
CRegional studies.
DInstitutional studies.
Lời giải
Đáp án đúng: "Institutional studies.". Trong cách phân loại nghiên cứu lịch sử của Phifer, institutional studies (nghiên cứu thể chế) lấy một tổ chức cụ thể làm đối tượng, ví dụ lịch sử một tờ báo, một đài truyền hình, một hãng quảng cáo hay một cơ quan quản lý truyền thông, xem tổ chức đó hình thành, thay đổi và tác động ra sao. "Biographical studies." tập trung vào cuộc đời và đóng góp của một cá nhân như một nhà báo hay một nhà sáng lập, không phải tổ chức. "Movement or idea studies." theo dõi một phong trào xã hội hay sự lan truyền của một tư tưởng, ví dụ phong trào nữ quyền hay ý niệm tự do báo chí. "Regional studies." nghiên cứu lịch sử truyền thông của một vùng địa lý, chẳng hạn báo chí ở một tỉnh hay một quốc gia, chứ không lấy một tổ chức làm trục.
Mở trang câu hỏi này →
AIn diachronic or historical studies, we focus on change over time.
BIn diachronic or historical studies, we focus on change over time, and in synchronic or comparative studies, we study change over distance.
CIn synchronic or comparative studies, we study change over distance.
DThey are the same.
Lời giải
Đáp án đúng: "In diachronic or historical studies, we focus on change over time, and in synchronic or comparative studies, we study change over distance.". Cặp thuật ngữ này bắt nguồn từ Saussure: diachronic (lịch đại) xét một hiện tượng qua các thời điểm, như quảng cáo dầu gội thay đổi ra sao từ thập niên 1990 tới nay; synchronic (đồng đại) xét hiện tượng ở cùng một thời điểm nhưng ở những nơi khác nhau, như so quảng cáo cùng năm ở Việt Nam và Hàn Quốc. Sự khác biệt chỉ thấy được khi nêu đủ cả hai vế. "In diachronic or historical studies, we focus on change over time." đúng nhưng chỉ nói một nửa, không cho biết nghiên cứu đồng đại khác ở đâu. "In synchronic or comparative studies, we study change over distance." cũng đúng nhưng thiếu vế lịch đại nên chưa nêu được sự khác biệt. "They are the same." sai vì hai cách tiếp cận đi theo hai trục khác nhau: thời gian và không gian.
Mở trang câu hỏi này →
AAesthetic theory
BPhilosophical theory
CLiterary theory
DHistoriography theory
Lời giải
Đáp án đúng: "Historiography theory". Historiography (sử học, lý thuyết viết sử) nghiên cứu sự vật thay đổi theo thời gian: điều gì đã xảy ra, xảy ra như thế nào, các giả thuyết về vì sao nó xảy ra, cũng như cách sử gia chọn lọc và kể lại quá khứ. Trong nghiên cứu truyền thông, hướng này dùng để viết lịch sử báo in, truyền hình hay sự phát triển của ngành quảng cáo. "Aesthetic theory" (lý thuyết mỹ học) bàn về cái đẹp và giá trị nghệ thuật, không nhắm vào diễn biến theo thời gian. "Philosophical theory" (lý thuyết triết học) xét các câu hỏi nền tảng về tri thức, đạo đức và bản chất sự vật, rộng hơn và không chuyên giải thích các biến cố quá khứ. "Literary theory" (lý luận văn học) phân tích cách tác phẩm văn chương tạo nghĩa, không phải tiến trình lịch sử.
Mở trang câu hỏi này →
ADeciding between chronological and non-chronological organization
BBalancing between simplicity and complexity in narratives
CChoosing between subjective interpretation and objective analysis
DDetermining whether patterns are discovered or imposed
Lời giải
Đáp án đúng: "Determining whether patterns are discovered or imposed". Khi viết sử, nhà sử học gặp một thế lưỡng nan: những mô hình, xu hướng họ thấy trong dữ liệu lịch sử thật sự tồn tại trong quá khứ và được phát hiện ra, hay do chính họ áp đặt lên dữ liệu qua cách chọn lọc tư liệu và khung lý thuyết. Ví dụ, khi kể lịch sử quảng cáo như một chuỗi tiến bộ liên tục, ta cần tự hỏi trật tự ấy có sẵn trong tư liệu hay do người kể dựng lên. "Deciding between chronological and non-chronological organization" là quyết định kỹ thuật về cách trình bày, không phải thế lưỡng nan về bản chất của mô hình. "Balancing between simplicity and complexity in narratives" là vấn đề viết sao cho dễ đọc, gặp ở mọi loại văn bản. "Choosing between subjective interpretation and objective analysis" gần với vấn đề thật nhưng diễn đạt quá chung, trong khi câu hỏi nhắm cụ thể vào các mô hình tìm thấy trong dữ liệu.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.