Chủ đề của RMC301 - Phương pháp nghiên cứu truyền thông

RMC301 - Phần 2: Ký hiệu học

Ký hiệu học coi mọi thứ trong truyền thông, từ logo, màu sắc tới trang phục của người mẫu, là ký hiệu mang nghĩa. Theo cách phân loại của Peirce, hình tượng (icon) giống với thứ nó chỉ, chỉ hiệu (index) gắn với thứ đó bằng quan hệ nhân quả như khói với lửa, còn biểu tượng (symbol) chỉ có nghĩa nhờ quy ước phải học. Khi đọc một văn bản, phân tích hệ hình (paradigmatic) tìm các cặp đối lập ngầm tạo ra nghĩa, chẳng hạn thiện và ác, tự nhiên và nhân tạo, bởi nghĩa của một yếu tố thường hiện ra nhờ cái mà nó không phải. Nền của mọi phép phân tích là quan niệm của Saussure: ký hiệu gồm cái biểu đạt (signifier) và cái được biểu đạt (signified), và quan hệ giữa hai mặt là võ đoán. Các khái niệm này được đem vào đọc quảng cáo, thời trang và phim ảnh, nơi một chiếc áo hay một góc máy cũng đang nói điều gì đó về bản sắc.

Xem danh sách câu hỏi8 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

8Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

8/8 câuHết danh sách
AIdentifying the hidden oppositions between Tam and her stepmother
BAnalyzing the historical significance of the tale in Vietnamese culture
CMapping the sequence of events from Tam's mistreatment to her eventual triumph
DExamining the symbolic meanings of the objects used by Tam
Lời giải
Đáp án đúng: "Mapping the sequence of events from Tam's mistreatment to her eventual triumph". Syntagmatic analysis (phân tích hệ ngữ đoạn) xem văn bản như một chuỗi sự kiện nối tiếp nhau theo thời gian, giống cách Vladimir Propp phân tích truyện cổ tích thành các chức năng nối tiếp; với Tấm Cám, việc cần làm là vạch ra trình tự từ lúc Tấm bị hành hạ tới lúc chiến thắng. "Identifying the hidden oppositions between Tam and her stepmother" thuộc về paradigmatic analysis (phân tích hệ hình), tìm các cặp đối lập ẩn như thiện và ác, hiền và độc, theo hướng của Lévi-Strauss, không quan tâm thứ tự sự kiện. "Analyzing the historical significance of the tale in Vietnamese culture" là cách tiếp cận lịch sử văn hoá, đặt truyện vào bối cảnh xã hội chứ không phân tích cấu trúc chuỗi. "Examining the symbolic meanings of the objects used by Tam" là phân tích ký hiệu từng vật như chiếc giày hay quả thị, hữu ích cho việc giải mã nghĩa nhưng không phải là dựng trình tự câu chuyện.
Mở trang câu hỏi này →
AIt is arbitrary and based on social conventions.
BIt is natural and universally understood.
CIt is a fixed and unchanging relationship.
DIt is determined by scientific principles.
Lời giải
Đáp án đúng: "It is arbitrary and based on social conventions.". Ferdinand de Saussure chia ký hiệu thành signifier (cái biểu đạt: âm thanh hay hình ảnh) và signified (cái được biểu đạt: khái niệm). Ông nhấn mạnh quan hệ giữa hai mặt này là arbitrary (võ đoán): không có lý do tự nhiên nào để chuỗi âm cây chỉ khái niệm cái cây; nó chỉ được giữ nhờ quy ước xã hội của cộng đồng nói tiếng Việt, còn người nói tiếng Anh dùng tree. "It is natural and universally understood." sai vì nếu quan hệ là tự nhiên thì mọi ngôn ngữ đã dùng cùng một từ cho cùng một khái niệm. "It is a fixed and unchanging relationship." sai vì quy ước xã hội đổi theo thời gian, nghĩa của từ và biểu tượng vẫn trượt đi, như các từ lóng trên mạng xã hội. "It is determined by scientific principles." sai vì quan hệ này do văn hoá và xã hội quyết định chứ không do quy luật khoa học nào.
Mở trang câu hỏi này →
A1- Signifiers...2- Signifieds
B1- Signifieds ...2- Signifiers
C1- Signifiers...2- Signs
D1- Signs...2- Signifieds
Lời giải
Đáp án đúng: "1- Signifiers...2- Signifieds". Theo Ferdinand de Saussure, mỗi ký hiệu (sign) gồm hai mặt không tách rời: signifier (cái biểu đạt) là âm thanh, hình ảnh, chữ viết ta cảm nhận được, còn signified (cái được biểu đạt) là khái niệm mà âm thanh, hình ảnh đó gợi ra trong đầu; ví dụ logo quả táo cắn dở là cái biểu đạt, còn ý niệm về một thương hiệu công nghệ cao cấp là cái được biểu đạt. "1- Signifieds ...2- Signifiers" đảo ngược hai khái niệm, gán âm thanh, hình ảnh cho cái được biểu đạt. "1- Signifiers...2- Signs" sai ở chỗ trống thứ hai: sign là toàn thể gồm cả hai mặt, không phải tên riêng của phần khái niệm. "1- Signs...2- Signifieds" sai ở chỗ trống thứ nhất, vì gọi phần âm thanh, hình ảnh là sign là nhầm bộ phận với toàn thể.
Mở trang câu hỏi này →
ASymbol
BIndex
CIcon
DSignified
Lời giải
Đáp án đúng: "Icon". Charles Sanders Peirce chia ký hiệu thành ba loại theo cách chúng biểu đạt: icon (ký hiệu tương đồng) biểu đạt nhờ giống với đối tượng, như bức ảnh chân dung hay biểu tượng chiếc phong bì cho thư điện tử; index (chỉ hiệu) biểu đạt nhờ quan hệ nhân quả, như khói báo hiệu lửa; symbol (biểu trưng) biểu đạt nhờ quy ước phải học mới hiểu, như chữ viết hay lá cờ. "Symbol" sai vì nó dựa trên quy ước, giữa ký hiệu và đối tượng không có sự giống nhau. "Index" sai vì nó dựa trên quan hệ nhân quả hoặc liên hệ vật lý, không phải sự giống nhau. "Signified" sai vì đây là thuật ngữ của Saussure chỉ cái được biểu đạt, tức khái niệm, không thuộc bộ ba loại ký hiệu của Peirce.
Mở trang câu hỏi này →
AHyperreality
BSimulations
CMass media
DPostmodernism
Lời giải
Đáp án đúng: "Hyperreality". Jean Baudrillard dùng khái niệm siêu thực (hyperreality) để chỉ tình trạng các mô hình, hình ảnh và bản sao do truyền thông tạo ra không còn tham chiếu tới hiện thực mà thay thế nó, tới mức con người trải nghiệm cái mô phỏng như thật hơn cả cái thật, ví dụ cuộc sống hoàn hảo trên Instagram trở thành chuẩn để đo đời thật. Phương án "Simulations" là mô phỏng, khái niệm liên quan mà Baudrillard dùng để chỉ quá trình sản sinh các bản sao, nhưng trạng thái khi mô hình đã thay hiện thực mới được gọi là siêu thực. Phương án "Mass media" là phương tiện truyền thông đại chúng, nơi sinh ra nhiều mô phỏng, chứ không phải tên của trạng thái đó. Phương án "Postmodernism" là trào lưu tư tưởng rộng mà Baudrillard thường được xếp vào, không phải khái niệm riêng mô tả việc mô hình thay thế hiện thực.
Mở trang câu hỏi này →
AThe cultural meaning of a symbol
BThe sound or image that conveys meaning
CThe concept or idea behind a symbol
DThe relationship between a symbol and its meaning
Lời giải
Đáp án đúng: "The sound or image that conveys meaning". Theo Saussure, ký hiệu gồm signifier (cái biểu đạt), tức âm thanh hay hình ảnh mà ta nghe, thấy được, và signified (cái được biểu đạt), tức khái niệm mà âm thanh hay hình ảnh ấy gợi ra. Logo quả táo cắn dở là cái biểu đạt; ý niệm về một thương hiệu công nghệ sáng tạo là cái được biểu đạt. "The cultural meaning of a symbol" gần với nghĩa hàm ẩn, tầng nghĩa văn hoá mà ký hiệu mang thêm, không phải bản thân cái biểu đạt. "The concept or idea behind a symbol" là định nghĩa của signified. "The relationship between a symbol and its meaning" mô tả quan hệ giữa hai mặt của ký hiệu, quan hệ mà Saussure gọi là võ đoán, chứ không phải chính cái biểu đạt.
Mở trang câu hỏi này →
ADenotation
BConnotation
CMetonymy
DSynecdoche
Lời giải
Đáp án đúng: "Metonymy". Trong ký hiệu học, metonymy (hoán dụ) tạo nghĩa bằng sự liên tưởng giữa hai thứ gắn liền với nhau; Nhà Trắng là nơi làm việc của tổng thống Mỹ nên được dùng để chỉ chức vụ và chính quyền tổng thống, như khi bản tin viết Nhà Trắng tuyên bố. "Synecdoche" (cải dung) là dạng đặc biệt dùng một bộ phận để chỉ toàn thể hoặc ngược lại, ví dụ dùng bánh xe để chỉ chiếc xe; toà nhà không phải là một bộ phận của chức vụ tổng thống nên quan hệ ở đây là liên tưởng chứ không phải bộ phận với toàn thể. "Denotation" (nghĩa biểu thị) chỉ nghĩa đen, tức toà nhà màu trắng ở Washington, không giải thích được việc nó đứng thay cho chức vụ. "Connotation" (nghĩa hàm ẩn) là các liên tưởng văn hoá như quyền lực hay uy nghiêm mà ký hiệu gợi ra, không phải cơ chế dùng một thứ thay tên cho thứ khác.
Mở trang câu hỏi này →
AClothes and other objects are signs, conveying information.
BFashion is form of messaging: dress style, identity, shaped by cultural codes.
CWe cannot apply semiotic analysis for researching fashion advertisements.
DBoth: clothes and other objects are signs conveying information, and fashion is a form of messaging shaped by cultural codes
Lời giải
Đáp án đúng: "Both: clothes and other objects are signs conveying information, and fashion is a form of messaging shaped by cultural codes". Từ góc nhìn ký hiệu học (semiotics) theo Saussure và Peirce, mọi thứ mang nghĩa đều là ký hiệu; trong quảng cáo thời trang, quần áo, phụ kiện, bối cảnh đều là ký hiệu truyền tải thông tin về địa vị, cá tính, và cách ăn mặc là một dạng thông điệp về bản sắc mà người xem chỉ đọc được nhờ các mã văn hoá (cultural codes), ví dụ vest tối màu gợi quyền lực ở văn hoá công sở. Phương án "Clothes and other objects are signs, conveying information." đúng nhưng chưa đủ, thiếu phần mã văn hoá. Phương án "Fashion is form of messaging: dress style, identity, shaped by cultural codes." cũng đúng nhưng thiếu ý quần áo và đồ vật là ký hiệu riêng lẻ. Phương án "We cannot apply semiotic analysis for researching fashion advertisements." sai, vì quảng cáo thời trang là đối tượng kinh điển của phân tích ký hiệu học.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.