Chủ đề của RMC301 - Phương pháp nghiên cứu truyền thông

RMC301 - Phần 5: Phê bình phân tâm học

Theo Erikson, mỗi giai đoạn đời người gắn với một khủng hoảng phát triển, và ở tuổi vị thành niên khủng hoảng ấy là bản sắc đối lập với mơ hồ vai trò: chiếc điện thoại thông minh trở thành nơi thử các vai, gắn kết với nhóm bạn và khám phá quan hệ tình cảm. Jung bổ sung khái niệm vô thức tập thể với các cổ mẫu (archetype) như người anh hùng hay cái bóng (shadow), những hình mẫu lặp lại trong truyện kể và quảng cáo của nhiều nền văn hoá. Nền móng của cả hướng phê bình là Freud: phần lớn đời sống tinh thần nằm dưới ngưỡng ý thức, tâm trí gồm cái ấy (id), cái tôi (ego) và cái siêu tôi (superego), và con người tự bảo vệ bằng các cơ chế phòng vệ như dồn nén hay phóng chiếu. Chiếc điện thoại còn được đọc như phần nối dài của cái tôi, nơi người dùng trình diễn và chăm chút hình ảnh bản thân trước người khác.

Xem danh sách câu hỏi12 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

12Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

12/12 câuHết danh sách
Arich, focused and directed at others
Brich, unfocused and directed at others
Crich, focused and not directed at others
Drich, unfocused and not directed at others
Lời giải
Đáp án đúng: "rich, unfocused and not directed at others". Freud cho rằng trẻ sơ sinh đã có đời sống tính dục phong phú nhưng ở dạng tự thân (autoerotic): khoái cảm phân tán qua nhiều vùng cơ thể như miệng, hậu môn mà chưa quy về một vùng chính, và đứa trẻ tìm thoả mãn trên chính cơ thể mình chứ chưa hướng tới một đối tượng khác. Vì vậy đủ ba đặc điểm là phong phú, không tập trung và không hướng tới người khác. Phương án "rich, focused and directed at others" sai cả hai vế, vì đó là đặc điểm của tính dục trưởng thành sau dậy thì. Phương án "rich, unfocused and directed at others" đúng ở chỗ không tập trung nhưng sai khi cho rằng đã hướng ra người khác. Phương án "rich, focused and not directed at others" đúng ở chỗ chưa hướng ra người khác nhưng sai khi cho rằng khoái cảm đã tập trung vào một vùng.
Mở trang câu hỏi này →
AIt can be characterized as: critical self-observation, self-punishment, the demand for reparation or repentance of wrong-doing
BIt mediates between the other two parts (of the psyche).
CIt can be described as chaos, a cauldron of seething excitement.
DIt focuses on matters such as sexual desire, lust, passion, and desire
Lời giải
Đáp án đúng: "It can be characterized as: critical self-observation, self-punishment, the demand for reparation or repentance of wrong-doing". Theo Sigmund Freud, Superego (siêu ngã) là phần lương tâm và lý tưởng đạo đức mà con người tiếp thu từ cha mẹ và xã hội; nó quan sát và phán xét bản thân, gây cảm giác tội lỗi, đòi trừng phạt và đòi chuộc lỗi khi ta làm sai. Quảng cáo đánh vào cảm giác trách nhiệm hay tội lỗi của người xem là đang chạm tới siêu ngã. "It mediates between the other two parts (of the psyche)." mô tả Ego (bản ngã), phần đứng giữa điều phối đòi hỏi của Id với sự kiềm chế của Superego theo nguyên tắc thực tế. "It can be described as chaos, a cauldron of seething excitement." là cách Freud mô tả Id (cái ấy), nơi chứa các xung năng hỗn loạn chưa được kiểm soát. "It focuses on matters such as sexual desire, lust, passion, and desire" cũng thuộc về Id, vì ham muốn tình dục và đam mê là xung năng vận hành theo nguyên tắc khoái lạc, chính là thứ mà siêu ngã tìm cách kìm lại.
Mở trang câu hỏi này →
AIt helps people understand their ego consciousness.
BIt helps people develop their ego consciousness.
CIt helps people develop their anima/animus.
DIt helps people understand their anima/animus.
Lời giải
Đáp án đúng: "It helps people develop their ego consciousness.". Joseph Henderson, học trò của Jung, cho rằng chức năng cốt lõi của huyền thoại anh hùng là giúp mỗi người phát triển ego consciousness (ý thức bản ngã): nhận ra sức mạnh và giới hạn của chính mình để đương đầu với thử thách. Để làm được vai trò đó, người anh hùng phải vượt qua cám dỗ kiêu ngạo, vì kiêu ngạo dẫn tới sụp đổ, nên các anh hùng trên truyền thông đại chúng hiếm khi sa vào tội này. "It helps people understand their ego consciousness." gần đúng nhưng chỉ dừng ở hiểu biết, trong khi Henderson nhấn vào quá trình phát triển, trưởng thành của bản ngã. "It helps people develop their anima/animus." sai vì anima/animus (phần nữ tính trong nam giới và phần nam tính trong nữ giới) là một nguyên mẫu khác của Jung, không phải chức năng của huyền thoại anh hùng. "It helps people understand their anima/animus." sai vì cũng lẫn sang khái niệm anima/animus, lại chỉ nói tới hiểu biết.
Mở trang câu hỏi này →
AAdolescents primarily use smartphones for family integration and play, facilitating the resolution of identity crises.
BSmartphone usage during adolescence often involves peer group bonding and romantic interactions, aiding in the exploration of self-identity.
CAdolescents avoid smartphone usage during the identity/role confusion stage to prevent distraction from resolving their crises.
DSmartphone usage among adolescents during this stage primarily focuses on career development and community engagement.
Lời giải
Đáp án đúng: "Smartphone usage during adolescence often involves peer group bonding and romantic interactions, aiding in the exploration of self-identity.". Theo Erik Erikson, tuổi vị thành niên ứng với giai đoạn bản sắc đối lập lẫn lộn vai trò (identity vs. role confusion), khi người trẻ thử nghiệm các vai, gắn bó với nhóm bạn đồng trang lứa và có những mối quan hệ lãng mạn đầu tiên để trả lời câu hỏi mình là ai. Điện thoại thông minh là công cụ cho chính những hoạt động ấy: nhắn tin nhóm, mạng xã hội, hẹn hò. Phương án nói adolescents "primarily use smartphones for family integration and play" gán cho tuổi này nhu cầu của giai đoạn tuổi thơ, khi gia đình và vui chơi là trung tâm. Phương án "Adolescents avoid smartphone usage during the identity/role confusion stage" trái với thực tế, người trẻ dùng điện thoại nhiều nhất ở chính giai đoạn này. Phương án "primarily focuses on career development and community engagement" ứng với mối quan tâm của tuổi trưởng thành, như giai đoạn sản sinh (generativity), chứ chưa phải trọng tâm của tuổi vị thành niên.
Mở trang câu hỏi này →
Aprojection
Bdenial
Crepression
Dregression
Lời giải
Đáp án đúng: "projection". Phóng chiếu (projection) là cơ chế phòng vệ theo phân tâm học của Freud, trong đó người ta gán cảm xúc hay lỗi lầm khó chấp nhận của chính mình sang người khác để khỏi phải đối diện với nó. Betty cũng dính vào chuyện Tom phản bội Sally, có lý do để tự thấy áy náy, nhưng thay vì thừa nhận, cô nói về cảm giác tội lỗi của Tom và nhấn mạnh rằng anh sẽ phải mang nó rất lâu, tức đẩy cảm giác của mình sang Tom. Phương án "denial" là chối bỏ, từ chối tin một sự thật đã xảy ra, trong khi Betty không phủ nhận chuyện đã có. Phương án "repression" là dồn nén, đẩy ký ức hay ham muốn đau đớn xuống vô thức để quên đi, còn Betty lại nói thẳng về cảm giác tội lỗi. Phương án "regression" là thoái lui, quay về hành vi trẻ con như dỗi hờn, khóc lóc, không khớp với lời nói của Betty.
Mở trang câu hỏi này →
AConsciousness
BPreconscious
CUnconscious
Lời giải
Đáp án đúng: "Unconscious". Freud hình dung tâm trí như tảng băng trôi: phần nổi trên mặt nước là ý thức, dải nằm sát mặt nước là tiền ý thức, còn khối lớn chìm hẳn dưới nước, không nhìn thấy được, là vô thức, nơi chứa ham muốn và ký ức bị dồn nén chi phối hành vi mà ta không nhận ra. Giới quảng cáo khai thác tầng này khi gắn sản phẩm với những ham muốn sâu kín thay vì lý lẽ. "Consciousness" (ý thức) là phần chóp nổi, những gì ta đang nghĩ và nhận biết ngay lúc này. "Preconscious" (tiền ý thức) là vùng ngay dưới mặt nước, chứa thông tin tạm thời không nghĩ tới nhưng dễ gọi lại, như số điện thoại của người thân; nó không phải khối chìm sâu mà ta không thể thấy.
Mở trang câu hỏi này →
AHuman beings all face certain developmental crises at different stages of their lives.
BDevelopmental crises, presented in the form of polar oppositions can be connected to our cell phone usage.
CThe crisis that adolescents face is identity/role confusion (indicating that many adolescents send as many as 100 text messages a day to friends).
DAll of the options are correct
Lời giải
Đáp án đúng: "All of the options are correct". Trong Childhood and Society, Erik Erikson mô tả đời người qua tám giai đoạn, mỗi giai đoạn là một khủng hoảng phát triển dưới dạng cặp đối lập phải giải quyết, như tin tưởng đối lập ngờ vực ở trẻ nhỏ hay bản sắc đối lập mơ hồ vai trò ở tuổi vị thành niên. "Human beings all face certain developmental crises at different stages of their lives." đúng vì đó là luận điểm nền của Erikson: ai cũng trải qua các khủng hoảng ấy, mỗi cái ở một giai đoạn khác nhau của đời. "Developmental crises, presented in the form of polar oppositions can be connected to our cell phone usage." đúng theo cách phân tích truyền thông vận dụng Erikson: cách ta dùng điện thoại có thể được đọc như cách ta xử lý các cặp đối lập ấy, chẳng hạn nhu cầu gắn kết đối lập cô lập. "The crisis that adolescents face is identity/role confusion (indicating that many adolescents send as many as 100 text messages a day to friends)." cũng đúng vì việc nhắn tin dày đặc với bạn bè được diễn giải như nỗ lực tìm và khẳng định bản sắc trong nhóm đồng trang lứa. Vì cả ba phát biểu đều đúng, chọn riêng bất kỳ phát biểu nào cũng bỏ sót hai phát biểu kia.
Mở trang câu hỏi này →
APhysiological urges perceived by the senses
BKnown origin manifestations in everyday experiences
CThemes solely belonging to the personal unconscious
DUniversal themes present in dreams, myths, religions, and art
Lời giải
Đáp án đúng: "Universal themes present in dreams, myths, religions, and art". Carl Jung cho rằng ngoài vô thức cá nhân còn có collective unconscious (vô thức tập thể), tầng tâm lý chung của loài người; archetypes (cổ mẫu) là những hình mẫu, chủ đề phổ quát của tầng này, như người anh hùng, người mẹ, kẻ lừa lọc, xuất hiện lặp lại trong giấc mơ, thần thoại, tôn giáo và nghệ thuật ở nhiều nền văn hoá. Phim và quảng cáo hay dựng nhân vật theo cổ mẫu anh hùng để khán giả nhận ra ngay. "Physiological urges perceived by the senses" mô tả bản năng sinh lý, gần với khái niệm xung năng chứ không phải cổ mẫu. "Known origin manifestations in everyday experiences" sai ở cả hai vế: cổ mẫu không có nguồn gốc biết rõ và không phải những biểu hiện thường nhật. "Themes solely belonging to the personal unconscious" ngược với Jung, vì cổ mẫu thuộc vô thức tập thể, chung cho mọi người, không phải của riêng vô thức cá nhân.
Mở trang câu hỏi này →
AEarly childhood: 1-3 years
BSchool age: 7-11 years
CMiddle age ( 30 - 64 years)
DMaturity: 65 and older
Lời giải
Đáp án đúng: "Middle age ( 30 - 64 years)". Theo Erik Erikson, mỗi giai đoạn đời người gắn với một khủng hoảng tâm lý xã hội; ở tuổi trung niên, khủng hoảng là generativity (sinh sản, sáng tạo cho thế hệ sau) đối lập với stagnation (trì trệ): người ta hoặc tìm ý nghĩa qua nuôi dạy con, cống hiến, truyền nghề, hoặc rơi vào cảm giác bế tắc, tự thu mình. Các nhà phân tích truyền thông dùng khung này để đọc nhân vật, ví dụ phim về người cha trung niên khủng hoảng giữa đời. "Early childhood: 1-3 years" là giai đoạn khủng hoảng tự chủ đối lập với xấu hổ và hoài nghi. "School age: 7-11 years" là giai đoạn siêng năng đối lập với tự ti, khi trẻ học kỹ năng và so sánh với bạn bè. "Maturity: 65 and older" là giai đoạn toàn vẹn đối lập với tuyệt vọng, khi con người nhìn lại cả đời mình.
Mở trang câu hỏi này →
AThrough the concept of the anima and animus
BBy emphasizing the role of the collective unconscious and archetypes
CThrough the Oedipus complex and its impact on storytelling
DBy analyzing the stages of sexual development in individuals
Lời giải
Đáp án đúng: "By emphasizing the role of the collective unconscious and archetypes". Carl Jung cho rằng ngoài vô thức cá nhân, con người còn chung một collective unconscious (vô thức tập thể) chứa các archetype (nguyên mẫu) như người anh hùng, người mẹ, kẻ lừa lọc; vì nguyên mẫu người anh hùng có sẵn trong tâm trí mọi người, huyền thoại anh hùng xuất hiện ở mọi nền văn hoá, từ thần thoại Hy Lạp tới phim siêu anh hùng. "Through the concept of the anima and animus" sai vì anima/animus chỉ là một cặp nguyên mẫu về phần giới tính đối lập trong mỗi người, không giải thích tính phổ quát của huyền thoại anh hùng. "Through the Oedipus complex and its impact on storytelling" sai vì phức cảm Oedipus là khái niệm của Freud, không phải của Jung. "By analyzing the stages of sexual development in individuals" sai vì các giai đoạn phát triển tâm tính dục cũng thuộc lý thuyết của Freud và chỉ nói về cá nhân, không giải thích được điểm chung giữa các nền văn hoá.
Mở trang câu hỏi này →
AConsciousness
BPreconscious
CUnconscious
Lời giải
Đáp án đúng: "Consciousness". Freud ví tâm trí như tảng băng trôi: chóp băng nổi trên mặt nước, ai cũng thấy, là ý thức, gồm những suy nghĩ và cảm nhận ta đang nhận biết ngay lúc này, ví dụ việc ta biết mình đang xem một quảng cáo và đánh giá nó. Phần chìm bên dưới lớn hơn nhiều và chi phối ta mà ta không hay biết. "Preconscious" (tiền ý thức) là dải nằm ngay dưới mặt nước, chứa ký ức tạm thời không nghĩ đến nhưng có thể gọi lên khi cần, như tên một thương hiệu từng thấy; nó không phải phần nhìn thấy được. "Unconscious" (vô thức) là khối băng lớn chìm sâu, chứa ham muốn và ký ức bị dồn nén mà ta không thể trực tiếp nhận biết, ngược hẳn với chóp băng mà câu hỏi mô tả.
Mở trang câu hỏi này →
AThe Id
BThe Ego
CThe Superego
DThe It
Lời giải
Đáp án đúng: "The Id". Trong mô hình tâm trí của Sigmund Freud, Id (cái Ấy) là phần vô thức chứa các xung năng bản năng như ham muốn tình dục, đam mê, vận hành theo nguyên tắc khoái lạc và không biết tới logic hay đạo đức, vì vậy được ví như hỗn mang, một chảo sôi sục kích động. Phân tâm học dùng khái niệm này để giải thích vì sao quảng cáo nước hoa hay đồ uống hay đánh vào ham muốn. "The Ego" (cái Tôi) vận hành theo nguyên tắc thực tế, điều hoà giữa ham muốn của Id với đòi hỏi của thế giới bên ngoài, tức phần lý trí chứ không phải hỗn mang. "The Superego" (cái Siêu tôi) là lương tâm và chuẩn mực đạo đức thu nhận từ cha mẹ và xã hội, kìm hãm ham muốn. "The It" là cách dịch sát nghĩa chữ Es trong tiếng Đức, nhưng không phải tên gọi được dùng trong ba phần mà câu hỏi liệt kê, nên không phải phương án được chọn.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.