Chủ đề của RMC301 - Phương pháp nghiên cứu truyền thông

RMC301 - Phần 7: Phỏng vấn

Phỏng vấn thu được thứ mà quan sát không thấy: suy nghĩ, cảm nhận, ký ức và lý do đằng sau hành vi của một người. Các dạng phỏng vấn trải từ trò chuyện không chính thức, phỏng vấn không cấu trúc với vài chủ đề định hướng, phỏng vấn bán cấu trúc theo danh sách câu hỏi linh hoạt, tới phỏng vấn cấu trúc hỏi mọi người cùng một bộ câu theo cùng thứ tự. Chất lượng của một cuộc phỏng vấn nằm ở bộ câu hỏi chuẩn bị trước, ở kỹ năng hỏi gợi mở để người được hỏi nói thêm, và ở việc ghi âm, ghi chép rồi chuyển thành văn bản trung thực. Phương pháp này cũng có điểm yếu riêng: người được hỏi có thể nhớ sai, nói điều họ nghĩ người phỏng vấn muốn nghe, hoặc bị chính cách đặt câu dẫn dắt. Phỏng vấn thường đi cùng quan sát tham dự ở Phần 10, khi người nghiên cứu cần hỏi lại điều vừa chứng kiến.

Xem danh sách câu hỏi11 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

11Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

11/11 câuHết danh sách
AComments and notes by the interviewer relative to the interview
BInstructions for the interviewer to follow
CA list of key questions to be asked
DAll of them are components of a typical interview protocol
Lời giải
Đáp án đúng: "All of them are components of a typical interview protocol". Interview protocol (đề cương phỏng vấn) là tài liệu người phỏng vấn mang theo để buổi phỏng vấn đi đúng hướng và được ghi chép đầy đủ; một đề cương điển hình có phần hướng dẫn, danh sách câu hỏi chính kèm câu hỏi gợi mở, và chỗ trống để ghi nhận xét. Câu hỏi tìm thứ không thuộc đề cương, mà mọi thành phần được nêu đều thuộc về nó, nên lựa chọn khẳng định tất cả đều là thành phần mới đúng. "Comments and notes by the interviewer relative to the interview" là thành phần có thật: người phỏng vấn ghi lại ấn tượng, bối cảnh, cử chỉ của người trả lời để phân tích sau. "Instructions for the interviewer to follow" cũng có thật, giúp mọi buổi phỏng vấn được tiến hành theo cùng một cách, ví dụ lời chào, giới thiệu mục đích, xin phép ghi âm. "A list of key questions to be asked" là phần cốt lõi của đề cương, bảo đảm các chủ đề chính đều được hỏi tới. Mỗi thành phần ấy đều đúng là có trong đề cương nên không cái nào là ngoại lệ.
Mở trang câu hỏi này →
ADisplaying judgmental responses to elicit more information from the informant.
BIgnoring nonverbal cues to focus solely on verbal responses.
CEstablishing a friendly rapport and managing nonverbal communication.
DAvoiding eye contact to ensure a neutral interaction.
Lời giải
Đáp án đúng: "Establishing a friendly rapport and managing nonverbal communication.". Phỏng vấn trực tiếp hiệu quả dựa trên rapport (quan hệ tin cậy, thân thiện) giữa người hỏi và người trả lời: khi thấy được tôn trọng, người trả lời cởi mở hơn. Đồng thời người phỏng vấn phải kiểm soát giao tiếp phi ngôn ngữ của mình như nét mặt, ánh mắt, tư thế, vì chúng có thể khích lệ hoặc làm người đối diện chùn lại. "Displaying judgmental responses to elicit more information from the informant." sai vì tỏ thái độ phán xét khiến người trả lời phòng thủ, che giấu hoặc nói theo điều họ đoán người hỏi muốn nghe. "Ignoring nonverbal cues to focus solely on verbal responses." sai vì cử chỉ, giọng điệu, sự ngập ngừng là dữ liệu quý, đôi khi cho thấy điều lời nói che đi. "Avoiding eye contact to ensure a neutral interaction." sai vì né ánh mắt bị hiểu là thiếu quan tâm hay thiếu thành thật, làm rạn rapport chứ không tạo ra sự trung lập.
Mở trang câu hỏi này →
ATo help identify common themes and topics that may emerge from the interview transcripts.
BTo pick one transcript and examine it carefully.
CTo focus on what people are doing and have done or on the way they express themselves about what they’ve done and are doing.
DTo remove unimportant details.
Lời giải
Đáp án đúng: "To help identify common themes and topics that may emerge from the interview transcripts.". Coding (mã hoá) bản ghi phỏng vấn là gắn nhãn cho từng đoạn lời nói theo ý nghĩa của nó, ví dụ gắn nhãn lo ngại quyền riêng tư cho mọi đoạn người được hỏi nói về việc bị theo dõi trên Facebook. Gom các nhãn lại, nhà nghiên cứu thấy chủ đề nào lặp lại ở nhiều người, từ đó rút ra theme (chủ đề) chung để phân tích. "To pick one transcript and examine it carefully." mô tả việc đọc sâu một ca riêng lẻ, trong khi mã hoá làm trên toàn bộ các bản ghi để so sánh giữa chúng. "To focus on what people are doing and have done or on the way they express themselves about what they’ve done and are doing." là trọng tâm của các hướng nghiên cứu hành vi và cách con người kể về hành vi của mình, như ethnomethodology, chứ không phải mục đích của việc mã hoá. "To remove unimportant details." sai vì mã hoá không nhằm cắt bỏ dữ liệu; chi tiết tưởng nhỏ có thể trở thành mã quan trọng, và bản ghi gốc vẫn được giữ nguyên.
Mở trang câu hỏi này →
ATo gather information through observation the informants
BTo analyze texts and artifacts produced by individuals.
CTo obtain information that cannot be gained solely through observation.
DTo engage in participant observation research in different settings.
Lời giải
Đáp án đúng: "To obtain information that cannot be gained solely through observation.". Interview (phỏng vấn) là cuộc trò chuyện có mục đích giữa nhà nghiên cứu và người cung cấp thông tin, dùng để tìm hiểu những điều không nhìn thấy được như suy nghĩ, động cơ, cảm xúc, ký ức hay cách người ta lý giải hành vi của mình; quan sát chỉ cho thấy người ta làm gì, phỏng vấn giúp biết vì sao họ làm vậy. "To gather information through observation the informants" sai vì đó là mục đích của quan sát, trong khi phỏng vấn bổ sung chính phần quan sát không tới được. "To analyze texts and artifacts produced by individuals." mô tả phân tích văn bản hoặc phân tích nội dung, làm việc với sản phẩm có sẵn chứ không hỏi trực tiếp con người. "To engage in participant observation research in different settings." mô tả quan sát tham dự; phỏng vấn có thể đi kèm phương pháp này nhưng không phải là mục đích của phỏng vấn.
Mở trang câu hỏi này →
AThey are unfamiliar with the interview process.
BThey are eager to share their personal experiences.
CThey want to appear more favorable than they actually are.
DThey are actively trying to deceive the interviewer.
Lời giải
Đáp án đúng: "They want to appear more favorable than they actually are.". Đây là social desirability bias (thiên kiến mong muốn xã hội): người được phỏng vấn có xu hướng trả lời theo hình ảnh đẹp về bản thân, ví dụ nói mình ít lướt mạng xã hội hơn thực tế hay khai mình luôn kiểm chứng tin trước khi chia sẻ, nên nhà nghiên cứu phải đặt câu hỏi khéo và đối chiếu với nguồn khác. "They are unfamiliar with the interview process." có thể khiến người trả lời lúng túng, nhưng sự lạ lẫm thường được khắc phục bằng giải thích ban đầu và không tự làm thông tin sai lệch. "They are eager to share their personal experiences." là điều có lợi cho phỏng vấn vì người hăng hái thường cho nhiều chi tiết. "They are actively trying to deceive the interviewer." là cố ý lừa dối, trường hợp hiếm và cực đoan; sai lệch phổ biến thường đến từ mong muốn tô đẹp bản thân, nhiều khi người trả lời không ý thức hết.
Mở trang câu hỏi này →
AInformal interview
BUnstructured interview
CSemistructured interview
DStructured interview
Lời giải
Đáp án đúng: "Unstructured interview". Trong nghiên cứu định tính, unstructured interview (phỏng vấn không cấu trúc) vẫn có kế hoạch rõ: người nghiên cứu biết mình cần thông tin gì và giữ cuộc trò chuyện xoay quanh chủ đề, nhưng ít kiểm soát cách người trả lời đáp, để họ nói theo cách của mình. Đó đúng là mô tả trong câu. "Informal interview" (phỏng vấn phi chính thức) hầu như không có cả cấu trúc lẫn trọng tâm, giống trò chuyện tự nhiên rồi ghi chép lại sau, nên thiếu yếu tố tập trung. "Semistructured interview" (phỏng vấn bán cấu trúc) dựa trên một bản hướng dẫn câu hỏi định sẵn, người phỏng vấn kiểm soát nhiều hơn. "Structured interview" (phỏng vấn cấu trúc) hỏi mọi người cùng một bộ câu hỏi theo cùng thứ tự, mức kiểm soát cao nhất.
Mở trang câu hỏi này →
AHe argued that focus groups are overrated
BHe argued that focus groups can also be skewed by matters like social dominance.
CHe argued that focus groups are easy and affordable to implement
DAll of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "He argued that focus groups can also be skewed by matters like social dominance.". Focus group (nhóm tập trung) là thảo luận nhóm có người điều phối, và chính tính tập thể tạo ra điểm yếu: một vài người lấn át sẽ dẫn dắt ý kiến, người khác ngại phản bác hoặc nói theo số đông, nên dữ liệu phản ánh động lực nhóm hơn là suy nghĩ thật của từng người; Gerald Zaltman nêu sự chi phối xã hội như một nguồn sai lệch như vậy. "He argued that focus groups are overrated" chỉ là nhận định chung rằng phương pháp được đánh giá quá cao, không nêu cơ chế cụ thể làm thông tin sai lệch. "He argued that focus groups are easy and affordable to implement" là ưu điểm về chi phí và tổ chức, không phải điểm yếu. "All of the above" không đúng vì trong các phát biểu có một ưu điểm, nên không thể cùng là điểm yếu.
Mở trang câu hỏi này →
AIn these interviews, the researcher is focused and is trying to gain information, but he or she exercises relatively little control over the responses of the informant.
BIn these interviews, the interviewer usually has a written list of questions to ask the informant but tries to extent if possible.
CThere are few controls in these interviews; they just take place, are not organized or focused, and are generally used to introduce researchers to their informants.
DIn these interviews, the interviewer has a specific set of instructions that guide those who ask respondents questions.
Lời giải
Đáp án đúng: "In these interviews, the interviewer usually has a written list of questions to ask the informant but tries to extent if possible.". Semistructured interview (phỏng vấn bán cấu trúc) dựa trên một danh sách câu hỏi viết sẵn để bảo đảm đủ chủ đề, nhưng người phỏng vấn vẫn linh hoạt hỏi thêm, đào sâu khi người trả lời nêu điều thú vị, ví dụ hỏi khán giả về thói quen xem phim rồi mở rộng sang lý do họ chọn nền tảng nào. "exercises relatively little control over the responses of the informant" mô tả unstructured interview (phỏng vấn phi cấu trúc), có trọng tâm nhưng ít kiểm soát câu trả lời, không dựa vào danh sách câu hỏi. "There are few controls in these interviews; they just take place" mô tả informal interview (phỏng vấn không chính thức), diễn ra tự nhiên để làm quen với người cung cấp thông tin. "the interviewer has a specific set of instructions that guide those who ask respondents questions" mô tả structured interview (phỏng vấn có cấu trúc), nơi mọi người hỏi theo cùng một bộ hướng dẫn cố định, không có độ linh hoạt.
Mở trang câu hỏi này →
AThey are commonly used by advertising agencies
BThey can be skewed by social dominance and members’ eagerness
CThey are considered structured interviews
DThey are a qualitative methodology
Lời giải
Đáp án đúng: "They are considered structured interviews". Câu hỏi tìm phát biểu sai; focus group (nhóm tập trung) là buổi thảo luận nhóm có người điều phối, câu hỏi thường mở và linh hoạt theo diễn biến, nên được xếp là phỏng vấn nhóm bán cấu trúc hoặc phi cấu trúc chứ không phải phỏng vấn có cấu trúc với bộ câu hỏi cố định, hỏi đúng thứ tự cho từng người. Các phát biểu còn lại đều đúng nên không được chọn. "They are commonly used by advertising agencies" đúng vì các hãng quảng cáo hay dùng nhóm tập trung để thử phản ứng với mẫu quảng cáo, bao bì, khẩu hiệu. "They can be skewed by social dominance and members’ eagerness" đúng vì người lấn át hay người muốn làm vừa lòng có thể dẫn dắt cả nhóm. "They are a qualitative methodology" đúng vì nhóm tập trung cho dữ liệu định tính về cảm nhận và lý do, không cho số liệu đại diện.
Mở trang câu hỏi này →
AConduct follow-up interviews with healthcare providers to gather their perspectives on the identified barriers.
BExplore the historical context of healthcare policies and funding allocations in regions where participants reside.
CConduct a quantitative survey to assess the prevalence of each identified barrier among the broader population.
DExamine demographic data to determine correlations between socioeconomic status and healthcare outcomes.
Lời giải
Đáp án đúng: "Explore the historical context of healthcare policies and funding allocations in regions where participants reside.". Các chủ đề rút ra từ phỏng vấn như khó khăn tài chính, thiếu phương tiện đi lại, hiểu biết sức khoẻ hạn chế mới là biểu hiện; muốn tìm động cơ và nguyên nhân gốc rễ, nhà nghiên cứu định tính đặt chúng vào bối cảnh cấu trúc và lịch sử, xem chính sách y tế và cách phân bổ ngân sách ở từng vùng đã tạo ra các rào cản ấy như thế nào theo thời gian. "Conduct follow-up interviews with healthcare providers" bổ sung góc nhìn của người cung cấp dịch vụ, hữu ích để làm giàu dữ liệu nhưng vẫn ở mức mô tả rào cản chứ chưa truy ra nguyên nhân cấu trúc. "Conduct a quantitative survey to assess the prevalence" đo mỗi rào cản phổ biến tới đâu, trả lời câu hỏi bao nhiêu chứ không phải vì sao. "Examine demographic data to determine correlations" chỉ cho thấy tương quan giữa địa vị kinh tế xã hội và kết quả sức khoẻ, mà tương quan chưa phải nguyên nhân.
Mở trang câu hỏi này →
AInformal interview
BUnstructured interview
CSemistructured interview
DStructured interview
Lời giải
Đáp án đúng: "Informal interview". Trong cách phân loại phỏng vấn nghiên cứu, informal interview (phỏng vấn không chính thức) gần như không có kiểm soát: nó diễn ra tự nhiên, không được tổ chức hay định hướng, thường là những cuộc trò chuyện giúp nhà nghiên cứu làm quen với người cung cấp thông tin, ví dụ nói chuyện phiếm với nhân viên toà soạn trong những ngày đầu quan sát. "Unstructured interview" (phỏng vấn phi cấu trúc) tuy cho người trả lời nói tự do nhưng vẫn là một buổi phỏng vấn được hẹn trước, có mục đích rõ và người phỏng vấn kiểm soát ở mức tối thiểu. "Semistructured interview" (phỏng vấn bán cấu trúc) dựa trên một danh sách câu hỏi định sẵn nhưng cho phép linh hoạt hỏi thêm. "Structured interview" (phỏng vấn có cấu trúc) hỏi mọi người cùng một bộ câu hỏi theo cùng thứ tự, nên kiểm soát nhiều nhất, trái hẳn với mô tả.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.