Chủ đề của RMC301 - Phương pháp nghiên cứu truyền thông

RMC301 - Phần 3: Phân tích tu từ

Tu từ là nghệ thuật thuyết phục, và phân tích tu từ hỏi một thông điệp đã được dựng thế nào để người nhận tin theo. Ba cách thuyết phục kinh điển của Aristotle vẫn là khung đọc chính: dựa vào uy tín của người nói (ethos), khơi cảm xúc của người nghe (pathos), hoặc đưa lý lẽ và bằng chứng (logos). Lớp thứ hai là các biện pháp tu từ: ẩn dụ chuyển nghĩa nhờ sự tương đồng, hoán dụ thay một thứ bằng thứ gắn liền với nó, ám chỉ gợi tới một câu chuyện hay huyền thoại mà khán giả đã biết. Quảng cáo là đối tượng điển hình vì nó dùng cùng lúc chữ, hình và âm thanh, nên phân tích phải đọc cả lời quảng cáo lẫn hình ảnh. Ẩn dụ và hoán dụ cũng là chỗ tu từ gặp ký hiệu học ở Phần 2, vì cả hai đều là cách một ký hiệu mượn nghĩa của ký hiệu khác.

Xem danh sách câu hỏi13 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

13Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

13/13 câuHết danh sách
AMetonymy
BEuphemism
CAllusion
DAllegory
Lời giải
Đáp án đúng: "Allusion". Allusion (ám chỉ, điển tích) là thủ pháp tu từ gợi tới một nhân vật, câu chuyện hay huyền thoại mà người đọc đã biết để mượn ý nghĩa của nó. Cụm từ trong quảng cáo Crème de la Mer gợi tới huyền thoại về sự sống và vẻ đẹp sinh ra từ biển cả, như thần Vệ Nữ sinh ra từ bọt sóng, nhờ đó loại kem dưỡng được khoác hào quang kỳ diệu, tự nhiên mà quảng cáo không cần chứng minh. "Metonymy" (hoán dụ) là dùng một thứ có liên hệ gần gũi để thay cho thứ khác, chẳng hạn gọi chính phủ Mỹ là Nhà Trắng; cụm từ này không thay tên sản phẩm bằng một vật liên quan. "Euphemism" (uyển ngữ, nói giảm) là cách nói tránh một điều khó nghe, trong khi câu này không làm nhẹ điều gì mà phóng đại công dụng. "Allegory" (phúng dụ) là cả một câu chuyện mà nhân vật và tình tiết đại diện cho ý nghĩa đạo đức hay chính trị, còn đây chỉ là một cụm từ gợi điển tích chứ không dựng thành truyện.
Mở trang câu hỏi này →
AReferential function
BEmotive function
CPoetic function
DConative function
Lời giải
Đáp án đúng: "Poetic function". Trong mô hình truyền thông của Roman Jakobson, mỗi chức năng gắn với một yếu tố của quá trình giao tiếp; chức năng thi ca (poetic function) hướng vào chính thông điệp, tức sự chú ý dồn vào cách thông điệp được tạo hình bằng âm điệu, nhịp, hình ảnh. Khi nhà thơ dùng ẩn dụ, giá trị nằm ở cách nói chứ không chỉ ở thông tin, nên đây là chức năng thi ca. Phương án "Referential function" hướng vào ngữ cảnh, tức truyền đạt thông tin về thế giới như một bản tin thời tiết, không phải trọng tâm của ẩn dụ trong thơ. Phương án "Emotive function" hướng vào người gửi, biểu lộ cảm xúc và thái độ của người nói; bài thơ có thể có cảm xúc, nhưng việc dùng ẩn dụ là chơi với hình thức thông điệp. Phương án "Conative function" hướng vào người nhận, nhằm tác động hay thúc giục họ như câu mệnh lệnh trong quảng cáo.
Mở trang câu hỏi này →
ALogos
BEthos
CPathos
DNone are correct
Lời giải
Đáp án đúng: "Ethos". Trong rhetorical analysis (phân tích tu từ), Aristotle chia cách thuyết phục làm ba loại: ethos dựa vào uy tín, sự đáng tin của người nói; logos dựa vào lập luận và bằng chứng; pathos dựa vào cảm xúc người nghe. Câu hỏi nói rõ mục đích của việc thêm phát biểu về lợi ích của chế độ ăn lành mạnh là tăng credibility (độ đáng tin) cho bài advertorial (quảng cáo dạng bài viết), nên đó là xây dựng ethos: bài viết tỏ ra hiểu biết và có trách nhiệm với sức khoẻ người đọc, nhờ đó được tin hơn. "Logos" sẽ đúng nếu trọng tâm là đưa số liệu hay chuỗi lập luận để chứng minh, nhưng câu hỏi nhấn vào sự đáng tin chứ không vào sức nặng logic. "Pathos" là khơi cảm xúc như sợ hãi hay khao khát, không phải điều được mô tả. "None are correct" sai vì ethos khớp đúng mục đích nêu trong câu.
Mở trang câu hỏi này →
Apublic speaking and logical discussion
Btexts and images
Cverbal and nonverbal mode
Doral and written presentation
Lời giải
Đáp án đúng: "public speaking and logical discussion". Theo Aristotle, rhetoric (thuật hùng biện, tu từ học) là nghệ thuật tìm ra các phương tiện thuyết phục, và nó gắn với hai lĩnh vực chung: nói trước công chúng nhằm thuyết phục người nghe, và thảo luận lập luận theo lối logic, tức mảng gần với dialectic (biện chứng pháp) mà ông coi là đối ứng của hùng biện. "texts and images" là cách chia của nghiên cứu truyền thông hiện đại khi phân tích hùng biện thị giác, không phải cách Aristotle chia trong bối cảnh Hy Lạp cổ đại vốn chủ yếu là lời nói. "verbal and nonverbal mode" là phân biệt kênh ngôn ngữ và phi ngôn ngữ trong giao tiếp học, không phải hai lĩnh vực của hùng biện. "oral and written presentation" phân loại theo hình thức trình bày, trong khi Aristotle chia theo bản chất hoạt động là thuyết phục công chúng hay lập luận logic.
Mở trang câu hỏi này →
ALasswell’s model: Who? Says what? In which channel? To whom? With what effect?
BTemnos’s model: Who? What? Where? When? Why?
CBerger’s model: the artist, the work of art, the audience, the medium and America (or any society).
DJakobson’s model: Sender, Message, Contact, Receiver, Meaning
Lời giải
Đáp án đúng: "Temnos’s model: Who? What? Where? When? Why?". Câu hỏi tìm mô hình không được nhắc tới. Không có mô hình truyền thông nào mang tên Temnos; chuỗi năm câu hỏi ai, cái gì, ở đâu, khi nào, vì sao vốn là quy tắc 5W của nghề báo khi viết tin, không phải lý thuyết truyền thông trong phân tích tu từ. Phương án "Lasswell’s model: Who? Says what? In which channel? To whom? With what effect?" là mô hình kinh điển của Harold Lasswell, mô tả truyền thông như chuỗi từ người nói tới hiệu quả, nên đúng là có trong chương. Phương án "Berger’s model: the artist, the work of art, the audience, the medium and America (or any society)." là mô hình của Arthur Asa Berger đặt tác phẩm giữa nghệ sĩ, khán giả, phương tiện và xã hội, cũng được nêu. Phương án "Jakobson’s model: Sender, Message, Contact, Receiver, Meaning" là mô hình của Roman Jakobson gắn các yếu tố giao tiếp với các chức năng của ngôn ngữ, cũng thuộc chương này.
Mở trang câu hỏi này →
ASomeone wins and someone loses
BSometimes you are winning, and other times you might be losing
CLove is not serious
DNo rules to follow in games.
Lời giải
Đáp án đúng: "No rules to follow in games.". Ẩn dụ (metaphor) chuyển các đặc điểm của miền nguồn, ở đây là trò chơi, sang miền đích là tình yêu. Câu hỏi tìm điều mà ẩn dụ "Love is a game" không hàm ý. Trò chơi luôn có luật, nên ẩn dụ này hàm ý tình yêu cũng có luật chơi, chiến thuật, nước đi, tức điều ngược hẳn với ý cho rằng trò chơi không có luật. Phương án "Someone wins and someone loses" đúng là hàm ý của ẩn dụ, vì trò chơi có người thắng kẻ thua, nên không được chọn. Phương án "Sometimes you are winning, and other times you might be losing" cũng là hàm ý hợp lý, vì thế trận trong trò chơi thay đổi theo từng lúc như trong một mối quan hệ. Phương án "Love is not serious" cũng được ẩn dụ gợi ra, vì chơi là hoạt động giải trí, nên coi tình yêu là trò chơi ngầm ý xem nhẹ nó.
Mở trang câu hỏi này →
AAlliteration, exemplification, and rhyme, because they make the message memorable, relatable, and catchy.
BAllegory, ambiguity, and synecdoche, because they create a mysterious and thought-provoking campaign.
CMetaphor, irony, and simile, because they add humor and complexity to the message.
DAntithesis, metonymy, and rhythm, because they highlight contrasts, evoke associations, and maintain a steady flow.
Lời giải
Đáp án đúng: "Alliteration, exemplification, and rhyme, because they make the message memorable, relatable, and catchy.". Với quảng cáo một đồ uống sức khoẻ cho số đông, mục tiêu là để khán giả nhớ tên, thấy sản phẩm gần gũi và lặp lại được thông điệp. Alliteration (điệp âm đầu) và rhyme (vần) tạo khẩu hiệu dễ thuộc, bắt tai; exemplification (nêu ví dụ) đưa ra tình huống cụ thể như một người chạy bộ buổi sáng uống sản phẩm, khiến lợi ích trở nên dễ hình dung. "Allegory, ambiguity, and synecdoche, because they create a mysterious and thought-provoking campaign." kém hiệu quả vì allegory (phúng dụ) và ambiguity (sự mơ hồ) bắt người xem phải giải mã, trong khi quảng cáo sức khoẻ cần thông điệp rõ ràng; synecdoche (hoán dụ bộ phận) dùng được nhưng không bù được sự mơ hồ. "Metaphor, irony, and simile, because they add humor and complexity to the message." có ưu điểm gây cười, nhưng irony (mỉa mai) dễ bị hiểu ngược, rủi ro với thông điệp về sức khoẻ. "Antithesis, metonymy, and rhythm, because they highlight contrasts, evoke associations, and maintain a steady flow." gồm những thủ pháp hữu ích, nhưng antithesis (phép đối) và metonymy (hoán dụ) thiên về tạo tương phản và liên tưởng hơn là làm thông điệp dễ nhớ và gần gũi bằng ví dụ cụ thể.
Mở trang câu hỏi này →
AAllegory
BAlliteration
CAllusions
DAmbiguity
Lời giải
Đáp án đúng: "Alliteration". Alliteration (điệp âm) là thủ pháp tu từ dùng liên tiếp nhiều từ bắt đầu bằng cùng một âm hoặc lặp lại một nguyên âm, tạo nhịp điệu dễ nhớ; quảng cáo và tên thương hiệu dùng rất nhiều, ví dụ "Coca-Cola" hay "PayPal". "Allegory" (ngụ ngôn) là câu chuyện mà nhân vật và sự kiện tượng trưng cho một ý nghĩa đạo đức hay chính trị sâu hơn, không liên quan tới âm thanh của chữ. "Allusions" (điển tích, ám chỉ) là nhắc gián tiếp tới một nhân vật, tác phẩm hay sự kiện mà người đọc được kỳ vọng nhận ra, như quảng cáo gợi lại một cảnh phim nổi tiếng. "Ambiguity" (mơ hồ, đa nghĩa) là cách nói có thể hiểu theo nhiều nghĩa, đôi khi được dùng có chủ ý để gây tò mò, nhưng không dựa trên việc lặp âm đầu.
Mở trang câu hỏi này →
AIntentional persuasion
BThe study of genres or types of texts
CThe historical context of the author
DSocial values and effects of symbolic forms
Lời giải
Đáp án đúng: "The historical context of the author". Đây là câu hỏi phủ định: Medhurst và Benson nêu một số cách hiểu về rhetoric (hùng biện, tu từ) khi áp dụng vào truyền thông, và bối cảnh lịch sử của tác giả là yếu tố không nằm trong danh sách đó; nó thuộc về phê bình tiểu sử hay lịch sử hơn là cách hiểu về hùng biện. "Intentional persuasion" là một cách hiểu đúng nên không được chọn: hùng biện là thuyết phục có chủ đích, như một quảng cáo được thiết kế để khiến người xem mua hàng. "The study of genres or types of texts" cũng đúng: hùng biện xem xét các thể loại như diễn văn, phim tài liệu, quảng cáo chính trị và quy ước thuyết phục riêng của mỗi loại. "Social values and effects of symbolic forms" đúng vì hùng biện quan tâm tới giá trị xã hội mà các hình thức biểu tượng mang theo và tác động của chúng lên công chúng.
Mở trang câu hỏi này →
AEthos, Pathos, Logos
BLogic, Emotion, Ethics
CFact, Opinion, Emotion
DCredibility, Narrative, Logic
Lời giải
Đáp án đúng: "Ethos, Pathos, Logos". Aristotle cho rằng người nói thuyết phục bằng ba phương thức: ethos là uy tín và tư cách của người nói khiến người nghe tin tưởng, pathos là khơi gợi cảm xúc của người nghe, logos là lập luận và bằng chứng hợp lý; quảng cáo dùng người nổi tiếng là ethos, dùng câu chuyện cảm động là pathos, đưa số liệu thử nghiệm là logos. "Logic, Emotion, Ethics" là cách dịch tạm sang tiếng Anh thường ngày nhưng không chính xác, vì ethos không phải đạo đức học mà là uy tín của người nói, và đây cũng không phải tên gọi Aristotle dùng. "Fact, Opinion, Emotion" sai vì sự kiện và ý kiến là loại nội dung chứ không phải phương thức thuyết phục. "Credibility, Narrative, Logic" sai vì narrative (tự sự) là một hình thức trình bày, không thay được pathos vốn nói về cảm xúc của người nghe.
Mở trang câu hỏi này →
AAllusions
BIrony
CMetaphor
DEuphemism
Lời giải
Đáp án đúng: "Allusions". Điển cố hay ám chỉ (allusion) là biện pháp tu từ nhắc gián tiếp tới một con người, địa danh, ý tưởng hay sự kiện có ý nghĩa xã hội, chính trị, lịch sử hoặc văn hoá, dựa vào hiểu biết chung để người nghe tự nhận ra, ví dụ quảng cáo gọi một sản phẩm là gót chân Achilles của đối thủ. Phương án "Irony" là mỉa mai, nói một đằng mà ý một nẻo hoặc tình huống trái với kỳ vọng, không nhất thiết nhắc tới nhân vật hay sự kiện nào. Phương án "Metaphor" là ẩn dụ, hiểu một sự vật qua sự vật khác dựa trên nét tương đồng như "thời gian là tiền bạc", không cần quy chiếu tới một sự kiện có ý nghĩa văn hoá. Phương án "Euphemism" là uyển ngữ, dùng từ nhẹ nhàng thay cho từ thô hoặc khó nói, như nói "qua đời" thay cho "chết", nên không khớp với định nghĩa trong câu hỏi.
Mở trang câu hỏi này →
AThe literal level
BThe textual level
CThe intertextual level
DThe mythic level
Lời giải
Đáp án đúng: "The textual level". Khi phân tích tu từ đoạn quảng cáo 1984 của Macintosh, có thể đọc một hình ảnh ở nhiều tầng. Ở textual level (tầng văn bản), hình ảnh được xem như một phần của chính đoạn quảng cáo, và nghĩa của nó gắn với các sự kiện diễn ra trong đó, chẳng hạn cô gái chạy vào ném búa phá vỡ màn hình của Big Brother. Đó đúng là mô tả trong câu hỏi. "The literal level" (tầng nghĩa đen) chỉ nhận diện cái gì xuất hiện trên hình, như một người phụ nữ cầm búa, chưa đặt vào mạch truyện. "The intertextual level" (tầng liên văn bản) nối hình ảnh với những văn bản khác ngoài quảng cáo, như tiểu thuyết 1984 của George Orwell. "The mythic level" (tầng huyền thoại) liên hệ hình ảnh với các mô típ thần thoại, như câu chuyện David hạ gục Goliath.
Mở trang câu hỏi này →
13Which is NOT right about metaphors?4 lựa chọn
AReflect unconscious beliefs and attitudes
BHave emotional implications that can guide our behavior
CReveal cognitive processes beyond those shown in more literal language, they can also surface important thoughts that literal language may underrepresent or miss completely
DBy examining metaphors people use, or are asked to use by researchers, we can gain valuable information about the values and beliefs they hold
Lời giải
Đáp án đúng: "Reveal cognitive processes beyond those shown in more literal language, they can also surface important thoughts that literal language may underrepresent or miss completely". Trong metaphor analysis (phân tích ẩn dụ), nhà nghiên cứu truyền thông thu thập những ẩn dụ người tham gia tự dùng hoặc được yêu cầu dùng, chẳng hạn "công việc của tôi là một chiến trường", rồi suy ra cách họ cảm nhận và đánh giá sự việc. Câu hỏi ở dạng phủ định nên cần chọn phát biểu không thuộc các chức năng đã nêu của ẩn dụ. Phát biểu được chọn là một lời cường điệu: nó khẳng định ẩn dụ bộc lộ quá trình nhận thức vượt hẳn ngôn ngữ trực nghĩa (literal language) và lôi ra những suy nghĩ mà ngôn ngữ trực nghĩa bỏ sót hoàn toàn; câu này dễ gây tranh cãi vì một số tác giả cũng nêu ý tương tự, nhưng trong cách trình bày các chức năng của phân tích ẩn dụ ở môn học thì đây là phát biểu bị loại. "Reflect unconscious beliefs and attitudes" là chức năng đúng: ẩn dụ phản ánh niềm tin và thái độ vô thức mà người nói khó diễn đạt trực tiếp. "Have emotional implications that can guide our behavior" cũng đúng vì ẩn dụ mang hàm ý cảm xúc, ví dụ gọi dịch bệnh là một cuộc chiến sẽ thúc người ta hành động khẩn cấp. Phát biểu "By examining metaphors people use, or are asked to use by researchers" đúng vì đó chính là mục đích của phân tích ẩn dụ: rút ra giá trị và niềm tin mà người dùng ẩn dụ nắm giữ.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.