Chủ đề của RMC301 - Phương pháp nghiên cứu truyền thông

RMC301 - Phần 12: Khảo sát

Khảo sát hỏi một mẫu người những câu hỏi giống nhau để mô tả hoặc giải thích thái độ, hành vi của một tập hợp lớn hơn. Khảo sát mô tả cho biết bao nhiêu người làm gì hay nghĩ gì; khảo sát phân tích tìm mối liên hệ giữa các biến, chẳng hạn giữa thời gian dùng mạng xã hội và mức độ tin vào tin giả. Giá trị của kết quả phụ thuộc vào mẫu: mẫu xác suất cho phép khái quát lên tổng thể, mẫu tiện lợi thì không. Câu hỏi có thể đóng, cho sẵn phương án để dễ tổng hợp, hoặc mở, để người trả lời tự diễn đạt; câu hỏi dẫn dắt, câu hỏi gộp hai ý hay dùng thuật ngữ khó đều làm sai lệch dữ liệu. Kênh thu thập cũng ảnh hưởng tới tỉ lệ phản hồi và chi phí. Dữ liệu thu về được tổng hợp bằng thống kê mô tả như ở Phần 14.

Xem danh sách câu hỏi11 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

11Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

11/11 câuHết danh sách
AThey dislike surveys
BThey forget the actual details
CThey intentionally lie to make themselves look better
DThey don’t know the answer to the question
Lời giải
Đáp án đúng: "They forget the actual details". Khảo sát dựa vào việc người trả lời tự khai về hành vi của mình, nên một nguồn sai số lớn là trí nhớ: hỏi một người tuần trước xem bao nhiêu giờ TikTok hay đọc mấy bài báo, họ thường không nhớ chính xác và đoán đại, dẫn tới khai sai mà không hề cố ý. Phương án "They intentionally lie to make themselves look better" gần với thiên lệch mong muốn xã hội (social desirability bias), nhưng hiện tượng này thường là tô vẽ vô thức chứ không phải chủ ý nói dối, nên cách diễn đạt cố ý lừa là quá mạnh để coi là lý do điển hình. Phương án "They dislike surveys" có thể khiến người ta từ chối tham gia hoặc trả lời qua loa, nhưng không giải thích việc khai sai hành vi của chính mình. Phương án "They don’t know the answer to the question" áp cho câu hỏi kiến thức, còn hành vi của bản thân thì người trả lời vốn biết, chỉ có thể nhớ không chính xác.
Mở trang câu hỏi này →
AIt is done to collect and analyze social, economic, psychological, technical, cultural, and other types of data.
BIt is based on finding people (respondents) and asking them for information.
CIt is done with representative samples of a population being studied.
DIt is assumed that information obtained from the sample is valid for the population being studied.
EIt should also be attractively designed and easy to fill out and return.
Lời giải
Đáp án đúng: "It should also be attractively designed and easy to fill out and return.". Câu hỏi tìm phát biểu không thuộc các điểm then chốt định nghĩa survey (khảo sát); câu này là lời khuyên về thiết kế bảng hỏi, một chi tiết kỹ thuật của công cụ, chứ không phải đặc trưng của bản thân phương pháp. Các phát biểu còn lại đều đúng nên không được chọn. "It is done to collect and analyze social, economic, psychological, technical, cultural, and other types of data." nêu mục đích của khảo sát là thu thập và phân tích nhiều loại dữ liệu. "It is based on finding people (respondents) and asking them for information." nêu cơ chế cốt lõi: tìm người trả lời và hỏi họ. "It is done with representative samples of a population being studied." nêu yêu cầu chọn mẫu đại diện cho tổng thể. "It is assumed that information obtained from the sample is valid for the population being studied." nêu giả định suy rộng từ mẫu ra tổng thể, ví dụ khảo sát một nghìn người dùng để nói về thói quen xem video của cả nước.
Mở trang câu hỏi này →
AQuestionnaire
BParticipant observation
CHistorical analysis
DContent analysis
Lời giải
Đáp án đúng: "Questionnaire". Questionnaire (bảng hỏi) là một tập câu hỏi cụ thể, soạn sẵn theo thứ tự cố định mà người trả lời (respondent) điền hoặc trả lời, thường dùng trong khảo sát; ví dụ phiếu hỏi về thói quen xem video ngắn trên mạng xã hội gửi cho sinh viên. Vì mọi người nhận cùng một bộ câu hỏi, câu trả lời có thể tổng hợp và so sánh bằng thống kê. "Participant observation" (quan sát tham dự) là nhà nghiên cứu hoà mình vào nhóm để quan sát hành vi, không dựa vào bộ câu hỏi cho người trả lời. "Historical analysis" (phân tích lịch sử) nghiên cứu tài liệu, sự kiện trong quá khứ để giải thích sự thay đổi, không thu thập câu trả lời từ người trả lời. "Content analysis" (phân tích nội dung) đếm và đo các yếu tố trong văn bản truyền thông như bài báo, quảng cáo, chương trình truyền hình, đối tượng là nội dung chứ không phải người trả lời.
Mở trang câu hỏi này →
AGreater precision in sampling
BSimplicity in the sampling process
CLower cost
DLarger sample size
Lời giải
Đáp án đúng: "Greater precision in sampling". Stratified random sampling (lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng) chia tổng thể thành các tầng đồng nhất theo một đặc điểm như giới tính, độ tuổi hay khu vực, rồi chọn ngẫu nhiên trong từng tầng; nhờ bảo đảm mỗi nhóm quan trọng đều có mặt đúng tỉ lệ, mẫu phản ánh tổng thể sát hơn và sai số chọn mẫu nhỏ hơn so với lấy mẫu ngẫu nhiên đơn giản cùng cỡ. "Simplicity in the sampling process" sai vì phân tầng thực ra phức tạp hơn, đòi hỏi biết trước thông tin về các tầng và lập khung mẫu riêng cho từng tầng. "Lower cost" không phải lợi ích chính; chi phí có thể còn cao hơn vì phải thu thập dữ liệu phân loại. "Larger sample size" sai vì phân tầng không làm cỡ mẫu lớn hơn; cỡ mẫu do nhà nghiên cứu quyết định, phân tầng chỉ giúp dùng cùng cỡ mẫu đó hiệu quả hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AIncrease the number of survey participants
BUse only volunteers for the survey
CRandomly select participants from the population
DSend out more surveys to people with similar interests
Lời giải
Đáp án đúng: "Randomly select participants from the population". Mẫu đại diện (representative sample) là mẫu phản ánh đúng cấu trúc của tổng thể, và cách chuẩn để đạt điều đó là chọn mẫu ngẫu nhiên, trong đó mọi thành viên của tổng thể đều có cơ hội được chọn như nhau, nhờ vậy kết quả có thể suy rộng ra cả tổng thể. Phương án "Increase the number of survey participants" giúp giảm sai số ngẫu nhiên nhưng không sửa được thiên lệch: hỏi thêm một vạn người theo dõi một trang fanpage vẫn chỉ đại diện cho người theo dõi trang đó. Phương án "Use only volunteers for the survey" tạo ra mẫu tự chọn, vì người tình nguyện thường quan tâm chủ đề hơn hẳn số đông nên mẫu bị lệch. Phương án "Send out more surveys to people with similar interests" càng làm mẫu đồng nhất và lệch hơn, vì nó loại hẳn những người có sở thích khác ra khỏi mẫu.
Mở trang câu hỏi này →
ATelephone Surveys
BOnline Surveys
CFace-to-Face Interviews
DMail Surveys
Lời giải
Đáp án đúng: "Face-to-Face Interviews". Phỏng vấn trực tiếp cho phép người hỏi hỏi thêm, gợi mở khi câu trả lời còn mơ hồ, quan sát cử chỉ và nét mặt, và tạo được sự tin cậy để người tham gia kể sâu về trải nghiệm, ví dụ cảm nhận của họ khi bị bắt nạt trên mạng, nên phù hợp nhất khi cần thông tin chiều sâu. "Telephone Surveys" nhanh và rẻ nhưng cuộc gọi thường ngắn, không thấy biểu cảm, người nghe dễ dừng giữa chừng. "Online Surveys" tiếp cận được số đông với chi phí thấp, nhưng người trả lời tự điền, không ai hỏi thêm, câu trả lời mở thường ngắn. "Mail Surveys" chậm, tỉ lệ gửi lại thấp và cũng không có cơ hội đào sâu; cả ba hình thức này hợp với dữ liệu định lượng diện rộng hơn là hiểu sâu trải nghiệm.
Mở trang câu hỏi này →
AA cover letter
BA phone call
CA personal visit
DNone of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "A cover letter". Thư giới thiệu (cover letter) đi kèm bảng hỏi để nói rõ ai thực hiện nghiên cứu, mục đích là gì, vì sao người nhận được chọn, thông tin sẽ được bảo mật ra sao và mất bao lâu để trả lời. Lá thư này làm tăng lòng tin và tỉ lệ phản hồi, đồng thời đáp ứng yêu cầu đạo đức về sự đồng ý có hiểu biết; ở khảo sát trực tuyến, nó thường là đoạn mở đầu của biểu mẫu. Phương án "A phone call" có thể dùng để nhắc nhở nhưng tốn kém, khó thực hiện với mẫu lớn và không phải thành phần chuẩn đi cùng bảng hỏi. Phương án "A personal visit" còn tốn kém hơn và làm mất ưu thế rẻ, phủ rộng của bảng hỏi tự điền. Phương án "None of the above" sai vì đã có một cách giải thích mục đích được dùng phổ biến chính là thư giới thiệu.
Mở trang câu hỏi này →
8What are key points about surveying?5 lựa chọn
AIt is done to collect and analyze social, economic, psychological, technical, cultural, and other types of data.
BIt is based on finding people (respondents) and asking them for information.
CIt is done with representative samples of a population being studied.
DIt is assumed that information obtained from the sample is valid for the population being studied.
EAll of them are correct.
Lời giải
Đáp án đúng: "All of them are correct.". Survey (khảo sát) là phương pháp thu thập dữ liệu bằng cách hỏi một mẫu người trả lời rồi suy rộng cho tổng thể, và mỗi phát biểu được nêu mô tả đúng một đặc điểm của nó. Phát biểu "It is done to collect and analyze social, economic, psychological, technical, cultural" đúng vì khảo sát dùng cho nhiều loại dữ liệu, từ thói quen tiêu dùng tới thái độ chính trị. "It is based on finding people (respondents) and asking them for information." đúng vì cốt lõi của khảo sát là tìm người trả lời và hỏi họ. "It is done with representative samples of a population being studied." đúng vì không thể hỏi hết tổng thể nên phải chọn mẫu đại diện. "It is assumed that information obtained from the sample is valid for the population being studied." đúng vì đó chính là giả định cho phép suy rộng kết quả từ mẫu ra tổng thể, ví dụ hỏi một nghìn người để nói về khán giả cả nước. Mỗi phát biểu riêng lẻ đều đúng nhưng chỉ là một phần, nên chọn riêng bất kỳ cái nào cũng không đầy đủ bằng lựa chọn bao gồm tất cả.
Mở trang câu hỏi này →
AYes
BNo
Lời giải
Đáp án đúng: "Yes". Survey research (nghiên cứu khảo sát) là phương pháp hỏi một mẫu người cùng một bộ câu hỏi, qua bảng hỏi giấy, trực tuyến, điện thoại hay phỏng vấn trực tiếp, để thu dữ liệu về đặc điểm nhân khẩu, thói quen, quan điểm và hành vi của họ. Dữ liệu này sau đó được mã hoá và phân tích, thường bằng thống kê, để mô tả một nhóm xã hội hay tìm quan hệ giữa các biến, ví dụ quan hệ giữa độ tuổi và thời gian dùng mạng xã hội mỗi ngày. Thăm dò dư luận, khảo sát thị trường và đo lường khán giả đều là khảo sát. "No" sai vì thu thập và phân tích dữ liệu xã hội chính là chức năng cốt lõi của khảo sát, một trong những phương pháp định lượng phổ biến nhất trong khoa học xã hội và truyền thông.
Mở trang câu hỏi này →
ASubcategories within the population
BNaturally occurring groups
CRandom numbers used in sampling
DThe margin of error
Lời giải
Đáp án đúng: "Subcategories within the population". Trong stratified random sampling (chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng), strata (các tầng) là những nhóm con được chia ra từ tổng thể theo một đặc điểm như độ tuổi, giới tính, vùng miền; sau đó nhà nghiên cứu chọn ngẫu nhiên trong từng tầng để mẫu phản ánh đúng tỉ lệ các nhóm. Ví dụ khảo sát người xem truyền hình chia theo nhóm tuổi rồi chọn ngẫu nhiên trong mỗi nhóm. "Naturally occurring groups" mô tả các cụm có sẵn như lớp học, khu phố, dùng trong cluster sampling (chọn mẫu theo cụm), không phải tầng do nhà nghiên cứu chủ động chia. "Random numbers used in sampling" chỉ là công cụ để rút ngẫu nhiên, không phải nghĩa của strata. "The margin of error" (biên độ sai số) là mức sai lệch có thể có giữa kết quả của mẫu và tổng thể, không liên quan tới cách chia tầng.
Mở trang câu hỏi này →
AThey are time-consuming
BThey are inexpensive
CThey are only useful for political parties
DThey provide subjective data
Lời giải
Đáp án đúng: "They are inexpensive". Một ưu điểm lớn của survey (khảo sát), nhất là khảo sát trực tuyến, là chi phí thấp so với lượng dữ liệu thu được: một bảng hỏi gửi qua email hay biểu mẫu trực tuyến có thể tiếp cận rất nhiều người mà không tốn kém cho việc đi lại hay thời gian phỏng vấn từng người. "They are time-consuming" là nhược điểm chứ không phải ưu điểm, và khảo sát nhìn chung còn nhanh hơn nhiều phương pháp như quan sát tham dự. "They are only useful for political parties" sai vì khảo sát được dùng rộng rãi trong nghiên cứu thị trường, đo lường khán giả và học thuật, không chỉ thăm dò chính trị. "They provide subjective data" không phải ưu điểm; khảo sát hướng tới dữ liệu chuẩn hoá, so sánh được, dù câu trả lời tự báo cáo có thể mang tính chủ quan.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.