Which definition describes a specific set of questions that respondents answer?
4 phương ánCó giải thích
Các phương án trả lời
Chọn một phương ánLời giảiChọn phương án để mở
Đáp án đúng: "Questionnaire". Questionnaire (bảng hỏi) là một tập câu hỏi cụ thể, soạn sẵn theo thứ tự cố định mà người trả lời (respondent) điền hoặc trả lời, thường dùng trong khảo sát; ví dụ phiếu hỏi về thói quen xem video ngắn trên mạng xã hội gửi cho sinh viên. Vì mọi người nhận cùng một bộ câu hỏi, câu trả lời có thể tổng hợp và so sánh bằng thống kê. "Participant observation" (quan sát tham dự) là nhà nghiên cứu hoà mình vào nhóm để quan sát hành vi, không dựa vào bộ câu hỏi cho người trả lời. "Historical analysis" (phân tích lịch sử) nghiên cứu tài liệu, sự kiện trong quá khứ để giải thích sự thay đổi, không thu thập câu trả lời từ người trả lời. "Content analysis" (phân tích nội dung) đếm và đo các yếu tố trong văn bản truyền thông như bài báo, quảng cáo, chương trình truyền hình, đối tượng là nội dung chứ không phải người trả lời.
Cùng phần 12
What is one reason why people might misreport their behaviour in surveys?Có lời giảiCâu hỏiHow can survey researchers ensure that their sample is representative?Có lời giảiCâu hỏiWhich of the following survey methods is most suitable for gathering in-depth information and insights about participants' experiences and opinions in communication research?Có lời giảiCâu hỏiCả 11 câu của chủ đề11 câu
Xuất hiện trong 1 bộ đề
Đi tiếp từ đây