Chủ đề của RMC301 - Phương pháp nghiên cứu truyền thông

RMC301 - Phần 10: Quan sát tham dự

Người nghiên cứu càng gắn bó với nhóm mình hoà vào thì càng dễ nhìn bằng con mắt người trong cuộc và đánh mất khoảng cách, cộng thêm nguy cơ chính sự có mặt của mình làm nhóm cư xử khác đi. Đạo đức là câu hỏi không né được: có cho người bị quan sát biết mình đang được nghiên cứu hay không, và nếu giấu thì quyền riêng tư của họ được bảo vệ thế nào. Bản thân quan sát tham dự là sống cùng sinh hoạt của một nhóm đủ lâu để thấy điều bảng hỏi không chạm tới, với nhiều mức nhập vai: người tham gia trọn vẹn, người tham gia kiêm quan sát, người quan sát kiêm tham gia, và người quan sát thuần tuý đứng ngoài. Phần việc sau thực địa là sắp xếp ghi chép, tìm ra các mẫu hình lặp lại và diễn giải chúng thành kết luận, thường kết hợp với phỏng vấn ở Phần 7 để kiểm lại điều đã thấy.

Xem danh sách câu hỏi11 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

11Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

11/11 câuHết danh sách
AParticipant as observer Observer as participant
BInterviewer Writer
CListener Writer
DObserver as Listener Participant as Interviewer
Lời giải
Đáp án đúng: "Participant as observer Observer as participant". Participant observation (quan sát tham dự) đòi hỏi nhà nghiên cứu vừa tham gia vào sinh hoạt của nhóm vừa quan sát nó; theo cách phân loại vai trò của Raymond Gold, giữa hai cực người tham gia hoàn toàn và người quan sát hoàn toàn có hai vai trung gian: tham gia là chính nhưng nhóm biết mình là người nghiên cứu, và quan sát là chính chỉ tham gia ở mức tối thiểu, ví dụ một nhà nghiên cứu sinh hoạt cùng một cộng đồng fan trên mạng xã hội. "Interviewer Writer" mô tả công việc của phương pháp phỏng vấn và khâu viết báo cáo, không phải vai trò khi quan sát tham dự. "Listener Writer" chỉ là hai hoạt động phụ có thể xảy ra trong bất kỳ phương pháp nào, không thể hiện sự kết hợp tham gia với quan sát. "Observer as Listener Participant as Interviewer" ghép tên vai trò với các hoạt động lắng nghe và phỏng vấn, không phải hai vai trò chuẩn của phương pháp này.
Mở trang câu hỏi này →
AYou should focus on: Where are you doing your observation, and what impact does the setting have on the behavior of the people being observed? Does the setting facilitate certain kinds of behavior and retard other kinds of behavior?
BYou should focus on: Who are you observing? How many people are involved? How are they related to one another? What is their function in the group being studied? What is the nature of the group being studied?
CYou should focus on: What kind of group is it? What is it that brings the people in the group together? Is the group tightly organized, or can people enter and leave it in a casual manner?
DYou should focus on: What do members of the group do? How do they do it? Why do they do it? Who gives the group its direction? How do people in the group interact with one another? What do they say to each other? Who is involved with decision making in the group?
Lời giải
Đáp án đúng: "You should focus on: What kind of group is it? What is it that brings the people in the group together? Is the group tightly organized, or can people enter and leave it in a casual manner?". Khi làm participant observation (quan sát tham dự), nhà nghiên cứu xét nhiều khía cạnh: bối cảnh, người tham gia, bản chất và mục đích của nhóm, hành vi của nhóm. Xét bản chất và mục đích của nhóm nghĩa là hỏi nhóm thuộc loại gì, điều gì gắn kết các thành viên, nhóm có tổ chức chặt chẽ hay ai cũng có thể ra vào tuỳ ý; ví dụ một hội người hâm mộ trên mạng xã hội khác một ban biên tập toà soạn ở mức độ ràng buộc. Nhóm câu hỏi "Where are you doing your observation, and what impact does the setting have on the behavior of the people being observed?" thuộc khía cạnh bối cảnh (setting), tức nơi chốn ảnh hưởng tới hành vi. Nhóm câu hỏi "Who are you observing? How many people are involved? How are they related to one another?" thuộc khía cạnh người tham gia: ai, bao nhiêu người, quan hệ và chức năng của họ. Nhóm câu hỏi "What do members of the group do? How do they do it? Why do they do it?" thuộc khía cạnh hành vi trong nhóm, tức hoạt động, cách tương tác và việc ra quyết định, chứ không phải bản chất của nhóm.
Mở trang câu hỏi này →
AObserver bias
BRandom sampling
CQuantitative data collection
DLongitudinal analysis
Lời giải
Đáp án đúng: "Observer bias". Trong participant observation (quan sát tham dự), dữ liệu đi qua mắt và cách ghi chép của chính nhà nghiên cứu, lại thêm việc họ hoà mình vào nhóm nên dễ đồng cảm, chỉ thấy điều mình chờ đợi hoặc làm nhóm thay đổi hành vi vì có mặt mình; đó là thiên kiến người quan sát, thách thức điển hình của phương pháp. "Random sampling" là kỹ thuật chọn mẫu xác suất của khảo sát, quan sát tham dự thường chọn một nhóm cụ thể có chủ đích nên chọn mẫu ngẫu nhiên không phải vấn đề nó gặp phải. "Quantitative data collection" là thu thập số liệu định lượng, trong khi quan sát tham dự chủ yếu tạo dữ liệu định tính như ghi chép thực địa. "Longitudinal analysis" là thiết kế theo dõi qua thời gian dài; quan sát tham dự có thể kéo dài nhưng đó là đặc điểm thiết kế chứ không phải thách thức tiêu biểu được hỏi.
Mở trang câu hỏi này →
ASometimes while conducting a participant observation study, we have to switch our focus when we discover something more important than our original notion of what we wanted to investigate.
BIn practice, participant observation is much more complicated.
CAt times, without recognizing it, participant observers neglect certain important behavior because they think a different behavior, which is actually relatively trivial, is more interesting.
DPeople don’t always know why they do things, and sometimes they don’t tell interviewers the truth when answering their questions
Lời giải
Đáp án đúng: "Sometimes while conducting a participant observation study, we have to switch our focus when we discover something more important than our original notion of what we wanted to investigate.". Trường hợp Janice Radway cho thấy quan sát tham dự là quá trình mở: bà bắt đầu với câu hỏi người đọc diễn giải tiểu thuyết lãng mạn ra sao, nhưng khi tham gia nhóm độc giả ở Smithton, bà nhận ra câu hỏi quan trọng hơn là họ dùng việc đọc trong đời sống như thế nào, và bà đổi trọng tâm theo phát hiện đó. "In practice, participant observation is much more complicated." là nhận xét chung đúng nhưng quá mơ hồ, không nêu được bài học cụ thể là chuyển hướng câu hỏi. "participant observers neglect certain important behavior because they think a different behavior" nói về lỗi bỏ sót hành vi quan trọng mà không nhận ra, trong khi Radway đã nhận ra và chủ động đổi hướng. "People don’t always know why they do things" là bài học về giới hạn của phỏng vấn, không phải điều trường hợp này minh hoạ.
Mở trang câu hỏi này →
AThe setting
BThe participants
CThe nature and purpose of the group
DThe theory of history you are using in this research method
ERecord what you see
FThe frequencies and durations of behavior
Lời giải
Đáp án đúng: "The theory of history you are using in this research method". Câu hỏi tìm điều không cần cân nhắc khi quan sát tham dự; một lý thuyết về lịch sử thuộc về nghiên cứu lịch sử, còn participant observation (quan sát tham dự) tập trung vào những gì đang diễn ra trước mắt trong một nhóm cụ thể. Các yếu tố còn lại đều là điểm phải chú ý nên không được chọn. "The setting" là bối cảnh không gian, thời gian nơi nhóm sinh hoạt, vì hành vi gắn với nơi chốn. "The participants" là ai có mặt, vai trò và quan hệ giữa họ. "The nature and purpose of the group" là nhóm này là gì và tụ họp để làm gì, giúp hiểu ý nghĩa hành vi. "Record what you see" là ghi chép thực địa đầy đủ, nền dữ liệu của phương pháp. "The frequencies and durations of behavior" là hành vi lặp lại bao nhiêu lần và kéo dài bao lâu, giúp phân biệt điều thường lệ với điều ngẫu nhiên, ví dụ trong một nhóm fan gặp mặt hằng tuần.
Mở trang câu hỏi này →
Ainterviewers --- historians
Bparticipants --- observers
Cparticipant --- observation
Danalysts --- interviewers
Lời giải
Đáp án đúng: "participants --- observers". Participant observation (quan sát tham dự) đòi hỏi nhà nghiên cứu sống và sinh hoạt cùng nhóm mình nghiên cứu, nên phải giữ thăng bằng giữa hai vai: là người tham gia để hiểu nhóm từ bên trong, và là người quan sát để ghi chép, phân tích một cách tỉnh táo; tham gia quá sâu dễ mất khách quan, đứng ngoài quá xa thì không hiểu được nhóm. "participant --- observation" sai vì chỗ trống thứ hai phải là một vai, tức một người, trong khi observation là hoạt động chứ không phải vai trò, và cặp từ này còn lặp lại tên phương pháp. "interviewers --- historians" sai vì phỏng vấn chỉ là một kỹ thuật phụ trợ, còn nhà sử học làm việc với tư liệu quá khứ chứ không hoà vào nhóm hiện tại. "analysts --- interviewers" sai vì cả hai vai đều đứng ngoài nhóm, không có vai tham gia vốn là điểm cốt lõi của phương pháp.
Mở trang câu hỏi này →
AThe frequencies and durations of behavior.
BRecord what you see
CThe nature and purpose of the group.
DThe behavior of people in the group.
Lời giải
Đáp án đúng: "The nature and purpose of the group.". Trong participant observation (quan sát tham dự), các câu hỏi như điều gì gắn kết các thành viên, nhóm có tổ chức chặt chẽ hay ra vào tự do, nhóm tồn tại lâu dài hay chỉ tụ họp tình cờ, nhóm có nhiều quy tắc hay không đều nhằm làm rõ nhóm là loại nhóm gì và tồn tại để làm gì, tức bản chất và mục đích của nhóm. Ví dụ một cộng đồng người hâm mộ trên mạng có quy tắc nghiêm và hoạt động đều đặn khác một nhóm bạn gặp nhau ngẫu hứng. "The frequencies and durations of behavior." thuộc khía cạnh đo xem một hành vi xảy ra bao nhiêu lần và kéo dài bao lâu, không hỏi nhóm là gì. "Record what you see" là nguyên tắc ghi chép thực địa, ghi lại những gì quan sát được, không phải một khía cạnh để xem xét nhóm. "The behavior of people in the group." tập trung vào việc các thành viên làm gì, tương tác ra sao, ai ra quyết định, chứ không hỏi về tính chất tổ chức và lý do tồn tại của nhóm.
Mở trang câu hỏi này →
ALevel of involvement in the group
BLevel of objectivity
CLevel of neutrality
DLevel of familiarity
Lời giải
Đáp án đúng: "Level of involvement in the group". Trong phân loại vai trò quan sát, participant as observer (người tham gia kiêm quan sát) hoà nhập sâu vào nhóm, sinh hoạt như một thành viên và nhóm biết họ đang nghiên cứu, còn observer as participant (người quan sát kiêm tham gia) chủ yếu đứng ngoài quan sát, chỉ tiếp xúc với nhóm ở mức hạn chế như qua phỏng vấn ngắn; điểm khác biệt cốt lõi là mức độ dấn thân vào nhóm. "Level of objectivity" là hệ quả có thể có chứ không phải tiêu chí phân biệt, vì cả hai vai đều phải cố giữ khách quan. "Level of neutrality" cũng vậy, sự trung lập là yêu cầu chung của nhà nghiên cứu ở mọi vai. "Level of familiarity" chỉ mức quen thuộc với nhóm, có thể tăng dần theo thời gian ở cả hai vai nên không định nghĩa được sự khác nhau giữa chúng.
Mở trang câu hỏi này →
AIt helps you understand what’s going on in a setting you are studying.
BIt helps you determine which questions to ask informants.
CIt is an unobtrusive way of getting information about groups and their behavior.
DThere are no ethical issues involved when conducting participant observation studies.
Lời giải
Đáp án đúng: "There are no ethical issues involved when conducting participant observation studies.". Câu hỏi tìm điều không phải lợi ích, và phát biểu này còn sai: participant observation (quan sát tham dự) luôn đặt ra vấn đề đạo đức, như có nên tiết lộ danh tính nhà nghiên cứu, xin sự đồng ý của nhóm, bảo vệ quyền riêng tư của người bị quan sát. "It helps you understand what’s going on in a setting you are studying." là lợi ích thật, vì hoà mình vào bối cảnh giúp hiểu những gì đang diễn ra từ bên trong. "It helps you determine which questions to ask informants." cũng là lợi ích, vì quan sát trước giúp nhà nghiên cứu biết nên hỏi người cung cấp thông tin điều gì. "It is an unobtrusive way of getting information about groups and their behavior." được xem là lợi ích vì khi nhóm đã quen với sự có mặt của nhà nghiên cứu, họ cư xử tự nhiên, ít bị xáo trộn hơn so với khi bị phỏng vấn hay làm bảng hỏi. Vì đều là lợi ích thật, những phát biểu này không được chọn.
Mở trang câu hỏi này →
ALaboratory research
BField research
CSurvey research
DTheoretical research
Lời giải
Đáp án đúng: "Field research". Participant observation (quan sát tham dự) là một dạng field research (nghiên cứu thực địa): nhà nghiên cứu tới môi trường tự nhiên nơi nhóm đối tượng sinh sống hay làm việc, như một toà soạn, một cộng đồng người hâm mộ hay một nhóm game thủ, và quan sát hành vi diễn ra trong điều kiện thật. "Laboratory research" sai vì nghiên cứu trong phòng thí nghiệm kiểm soát chặt các điều kiện và đưa người tham gia vào môi trường nhân tạo, ngược với tinh thần hoà vào đời sống thực của quan sát tham dự. "Survey research" sai vì khảo sát thu thập câu trả lời qua bảng hỏi từ một mẫu lớn, không đòi hỏi nhà nghiên cứu tham gia vào nhóm. "Theoretical research" sai vì nghiên cứu lý thuyết làm việc với khái niệm và mô hình, không thu thập dữ liệu thực nghiệm tại chỗ như quan sát tham dự.
Mở trang câu hỏi này →
AWhether to tell people they are being observed
BWhether to publish the findings
CWhether to use technology
DWhether to take notes
Lời giải
Đáp án đúng: "Whether to tell people they are being observed". Trong quan sát tham dự, tình thế khó xử về đạo đức lớn nhất là có nên tiết lộ cho nhóm biết họ đang bị nghiên cứu hay không: nói ra thì tôn trọng quyền được biết và đồng ý của họ nhưng có thể khiến họ thay đổi hành vi, giữ kín thì dữ liệu tự nhiên hơn nhưng xâm phạm sự tự nguyện và có thể bị coi là lừa dối. "Whether to publish the findings" là quyết định về sau, thường được giải quyết bằng ẩn danh hoá người tham gia, không phải thế lưỡng nan cốt lõi của việc quan sát. "Whether to use technology" là lựa chọn kỹ thuật như có dùng máy ghi âm hay không, chỉ mang yếu tố đạo đức khi nó gắn với việc người bị quan sát có được biết hay không. "Whether to take notes" là vấn đề thực hành, cân nhắc việc ghi chép công khai có làm người khác ngại hay không, không phải tình thế đạo đức chính.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.