Chủ đề của MGT103 - Nhập môn quản lý

MGT103 - Phần 3: Hoạch định, mục tiêu và quản lý ưu tiên

Chủ đề trình bày cách chuyển định hướng chung thành mục tiêu, kế hoạch và cam kết hành động có thể theo dõi. Người học phân biệt mục đích, mục tiêu, chỉ tiêu và phương tiện; xem xét mối liên hệ giữa kế hoạch dài hạn, kế hoạch chiến thuật và công việc vận hành. Một mục tiêu hữu ích cần đủ rõ để định hướng hành vi nhưng vẫn thích ứng khi giả định thay đổi. Quá trình hoạch định bao gồm đánh giá hiện trạng, xác định khoảng cách, lựa chọn ưu tiên, phân bổ nguồn lực, dự kiến rủi ro và giao trách nhiệm. Nội dung cũng đề cập kế hoạch dự phòng, mốc kiểm tra và cách tránh tình trạng nhiều mục tiêu cạnh tranh làm phân tán nỗ lực. Hoạch định không nhằm loại bỏ bất định mà tạo cơ sở chung để phối hợp, phát hiện lệch hướng và điều chỉnh có chủ đích.

Xem danh sách câu hỏi8 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

8Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

8/8 câuHết danh sách
AStrategic
BTactical
COperational
DContingency
Lời giải
Đáp án đúng: "Strategic". Dấu hiệu nhận ra tầng kế hoạch là ai lập, nhìn xa bao nhiêu và nhằm cái gì: ở đây người lập là ban lãnh đạo cao nhất, đích nhắm là lợi thế cạnh tranh dẫn đầu chi phí cho toàn doanh nghiệp, tức một định hướng dài hạn chi phối mọi bộ phận. "Tactical" là tầng trung gian, lấy định hướng đã có rồi chia thành phần việc cho từng khối trong khoảng một vài năm. "Operational" đi sâu hơn nữa vào việc hằng ngày, hằng tháng của một đơn vị, chẳng hạn định mức tiêu hao vật tư cho một phân xưởng. "Contingency" là phương án để sẵn cho tình huống khiến hướng đi chính đổ vỡ, nó đi kèm chứ không thay thế bản kế hoạch đang được xây.
Mở trang câu hỏi này →
APolicy
Bstanding plan
Crule or regulation
Dsingle-use plan
Lời giải
Đáp án đúng: "single-use plan". Kế hoạch vận hành chia hai nhóm theo số lần được dùng: thứ dựng riêng cho một đợt việc không tái diễn, như một kỳ di dời nhà máy hay một dự án lắp dây chuyền mới, hết đợt là hết hiệu lực. "standing plan" ngược lại được soạn để dùng lại nhiều lần cho những tình huống thường xuyên lặp lại. "Policy" chính là một dạng kế hoạch thường trực, nêu khuôn hành xử chung để người trong tổ chức tự xử các việc cùng loại về sau. "rule or regulation" cũng thuộc nhóm dùng lâu dài nhưng chặt hơn, ấn định đúng một cách làm cho một tình huống xác định và không cho tuỳ nghi.
Mở trang câu hỏi này →
Aspecify resources and time frames.
Bbe developed independently of the internal business environment.
Cbe developed independently of the external business environment.
Dbe more general and broadly based.
Lời giải
Đáp án đúng: "specify resources and time frames." Kế hoạch tác nghiệp tồn tại để biến ý định chiến lược thành việc làm được, nên nó phải nói rõ ai làm, bằng nguồn lực nào và trong khoảng thời gian nào, thường là tầm trung hạn kèm các mốc kiểm tra. "be more general and broadly based." đảo ngược quan hệ, vì mức khái quát cao là đặc tính của kế hoạch chiến lược còn kế hoạch tác nghiệp buộc phải cụ thể hơn. "be developed independently of the internal business environment." không thể đúng, bởi muốn phân bổ nguồn lực thì phải biết tổ chức đang có nhân lực, tiền và năng lực gì. "be developed independently of the external business environment." cũng sai, vì khách hàng, đối thủ và điều kiện thị trường ảnh hưởng trực tiếp tới việc đặt mốc thời gian và chọn cách triển khai.
Mở trang câu hỏi này →
Astrategic goal
Bdistinctive competence
Cmission statement
Doperational goal
Etactical goal
Lời giải
Đáp án đúng: "mission statement". Câu phát biểu của Nutrimax Inc. trả lời câu hỏi doanh nghiệp tồn tại để làm gì và theo đuổi giá trị nào, chứ không nêu một con số phải đạt; đó đúng là chức năng của tuyên bố nhiệm vụ, thứ định hướng chung cho mọi đích cụ thể bên dưới. "strategic goal" phải là đích đo đếm được ở tầm toàn tổ chức, chẳng hạn một mức thị phần hay lợi nhuận cần đạt trong vài năm. "tactical goal" nói cách cụ thể hoá hành động để đạt đích chiến lược, ở tầm bộ phận và cũng cần số liệu. "operational goal" hẹp hơn nữa, gắn với sản lượng hay chỉ tiêu ngắn hạn của đơn vị thực thi, nên càng xa một lời nói về lẽ tồn tại. "distinctive competence" chỉ thế mạnh riêng mà doanh nghiệp làm tốt hơn kẻ khác, là một nguồn lợi thế chứ không phải lời tuyên bố mục đích.
Mở trang câu hỏi này →
ATheir focus is on how to operationalize actions necessary to achieve strategic goals.
BTheir focus is on broad and long-term issues such as increasing the profitability of the organization over a period of time.
CThey are set for and by top managers.
DThey are set for and by the board of directors.
EThey are broad and nonspecific.
Lời giải
Đáp án đúng: "Their focus is on how to operationalize actions necessary to achieve strategic goals." Mục tiêu tác nghiệp nằm ở tầng giữa, do lớp quản lý trung gian đặt ra và theo đuổi, với nhiệm vụ dịch đích dài hạn của tổ chức thành những việc cần làm ở từng bộ phận trong khoảng thời gian ngắn hơn. "Their focus is on broad and long-term issues such as increasing the profitability of the organization over a period of time." mô tả tầng chiến lược, nơi người ta bàn hướng đi của cả doanh nghiệp. "They are set for and by top managers." cũng thuộc tầng chiến lược, bởi lãnh đạo cao nhất đặt đích tổng thể rồi giao xuống. "They are set for and by the board of directors." còn cao hơn nữa, đó là cấp định hướng và giám sát. "They are broad and nonspecific." trái hẳn bản chất của tầng này, vốn phải chỉ rõ việc làm cùng mốc hoàn thành.
Mở trang câu hỏi này →
6Operational goals are concerned with5 lựa chọn
Ashorter-term issues associated with the tactical goals.
Blonger-term issues associated with the tactical goals.
Cshorter-term issues associated with the strategic plan.
Dlonger-term issues associated with the strategic plan.
Elonger-term issues associated with the operational plan.
Lời giải
Đáp án đúng: "shorter-term issues associated with the tactical goals." Hệ mục tiêu xếp thành ba tầng móc vào nhau, mỗi tầng lấy tầng trên làm điểm tựa và thu ngắn chân trời thời gian lại. Tầng thấp nhất do quản lý cấp cơ sở đặt, bám vào mục tiêu chiến thuật ngay trên nó và tính bằng tháng, bằng tuần. "longer-term issues associated with the tactical goals." bắt đúng điểm tựa nhưng sai chân trời, vì tầng dưới bao giờ cũng ngắn hạn hơn tầng mà nó phái sinh từ. "shorter-term issues associated with the strategic plan." nhảy vượt một tầng, bởi kế hoạch chiến lược không nối trực tiếp xuống tác nghiệp mà phải qua khâu chiến thuật dịch lại. "longer-term issues associated with the strategic plan." lệch cả hai mặt, vừa gắn sai điểm tựa vừa kéo dài chân trời đúng như tầm của cấp cao. "longer-term issues associated with the operational plan." thì tự quy chiếu vào bản kế hoạch cùng tầng và vẫn đặt thời hạn dài, trong khi nét nhận dạng của tầng này là ngắn hạn.
Mở trang câu hỏi này →
7Strategic plans5 lựa chọn
Afocus on how to operationalize actions necessary to achieve goals.
Bare concerned more with actually getting things done than with deciding what to do.
Chave a short-term focus and are relatively narrow in scope, dealing with a fairly small set of activities.
Dtypically involve upper and middle management and have a somewhat shorter time horizon and a more specific and concrete focus.
Egenerally have an extended time horizon, and address questions of scope, resource deployment, competitive advantage, and synergy.
Lời giải
Đáp án đúng: "generally have an extended time horizon, and address questions of scope, resource deployment, competitive advantage, and synergy." Loại kế hoạch này được nhận ra bằng hai thứ cùng lúc: khoảng thời gian trải dài và loại câu hỏi nó xử lý — hoạt động ở những đâu, dồn nguồn lực vào đâu, thắng đối thủ bằng gì, và các bộ phận cộng hưởng với nhau ra sao. Mô tả "focus on how to operationalize actions necessary to achieve goals." ứng với kế hoạch tác nghiệp, nơi mục tiêu được chẻ thành việc làm hằng ngày. Mô tả "are concerned more with actually getting things done than with deciding what to do." cũng nghiêng về thực thi hơn là định hướng. Mô tả "have a short-term focus and are relatively narrow in scope, dealing with a fairly small set of activities." trái với tầm dài và diện bao trùm. Còn "typically involve upper and middle management and have a somewhat shorter time horizon and a more specific and concrete focus." là chân dung của kế hoạch chiến thuật.
Mở trang câu hỏi này →
AMission
Bstatement of qualification
Carticle of incorporation
Doperational goal
Etactical plan
Lời giải
Đáp án đúng: "Mission". Chỗ trống cần một văn bản nói lên lý do tồn tại cốt lõi của tổ chức, thứ khiến nó khác các hãng cùng ngành, đồng thời khoanh phạm vi hoạt động theo sản phẩm bán ra và thị trường phục vụ; đó là chức năng của tuyên bố nhiệm vụ, điểm xuất phát cho mọi tầng mục tiêu và kế hoạch bên dưới. Cụm "operational goal" trỏ tới chỉ tiêu ngắn hạn ở cấp tác nghiệp, cụ thể và đo được, nên quá hẹp để đóng vai mục đích nền tảng. Cụm "tactical plan" là kế hoạch cấp trung nhằm hiện thực hoá một phần của chiến lược, tức công cụ chứ không phải tuyên ngôn mục đích. Cụm "article of incorporation" là hồ sơ pháp lý khai sinh công ty, ghi tên, vốn và cơ cấu sở hữu, không nói gì về phạm vi sản phẩm hay thị trường. Còn "statement of qualification" là bản kê năng lực dùng khi chào thầu hoặc dự tuyển, không phải văn bản định hướng của tổ chức.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

7 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.