Chủ đề của MGT103 - Nhập môn quản lý

MGT103 - Phần 2: Môi trường tổ chức và các bên liên quan

Chủ đề xem tổ chức như một hệ thống mở chịu ảnh hưởng từ kinh tế, công nghệ, pháp luật, xã hội, cạnh tranh và điều kiện quốc tế. Người học phân biệt môi trường tổng quát với môi trường tác nghiệp, xác định xu hướng, sự kiện và nhóm tác nhân có thể ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn lực hoặc kết quả. Phân tích bên liên quan giúp làm rõ ai có quyền lợi, mức ảnh hưởng, kỳ vọng và khả năng phản ứng đối với quyết định quản lý. Bên trong tổ chức, nguồn lực, lịch sử, cơ cấu và văn hóa định hình cách con người hiểu vấn đề và phối hợp. Nội dung nhấn mạnh rằng cùng một biến động có thể tạo cơ hội cho đơn vị này nhưng trở thành rủi ro cho đơn vị khác; vì vậy nhà quản lý cần kiểm tra giả định, theo dõi tín hiệu và cập nhật lựa chọn thay vì coi môi trường là bối cảnh cố định.

Xem danh sách câu hỏi16 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

16Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

16/16 câuHết danh sách
AThey are competitors.
BRalph is Swan's supplier.
CSwan is Ralph's supplier.
DThey are strategic partners.
Lời giải
Đáp án đúng: "They are strategic partners." Hai hãng tự nguyện bắt tay để cùng lợi: một bên mở quầy bán hàng hộ bên kia, bên kia dùng quảng cáo của mình kéo khách tới cửa hàng của bên này; quan hệ hai chiều, cùng góp và cùng thu. "They are competitors." sai vì hai bên không giành cùng nhóm khách bằng cùng loại hàng, trái lại họ bổ trợ nhau. "Ralph is Swan's supplier." đặt sai dòng chảy hàng hoá, bởi hàng được bày bán là của bên kia, không phải đầu vào mà bên này cấp. "Swan is Ralph's supplier." cũng lệch, vì nhà cung cấp chỉ bán nguyên liệu hay hàng hoá rồi hết trách nhiệm, còn thoả thuận ở đây còn kèm nghĩa vụ quảng bá ngược lại, vượt xa một giao dịch mua bán đầu vào.
Mở trang câu hỏi này →
ATask
BEconomic
CTechnological
DPolitical-legal
Lời giải
Đáp án đúng: "Task". Năm nhóm được liệt kê đều là tổ chức hay chủ thể cụ thể mà doanh nghiệp giao dịch, cạnh tranh hoặc chịu giám sát trực tiếp, nên chúng hợp thành lớp môi trường gần, nơi tác động đến nhanh và luôn gọi được tên. "Economic" là một chiều của môi trường tổng quát, gồm lạm phát, lãi suất, tăng trưởng và thất nghiệp, ảnh hưởng tới mọi doanh nghiệp cùng lúc chứ không qua một đối tác nào. "Technological" cũng thuộc lớp tổng quát, nói về công cụ và phương pháp đang thịnh hành trong xã hội. "Political-legal" là tình hình thể chế cùng hệ thống pháp luật; tuy có cơ quan nhà nước thực thi, chiều này nói về bầu khí chính trị và luật lệ, không phải danh sách các chủ thể đối tác.
Mở trang câu hỏi này →
AOrganization’s policies and practices
BInflation, interest rates, and unemployment
CTools, methods, and technology
DGovernment regulations
Lời giải
Đáp án đúng: "Tools, methods, and technology". Chiều công nghệ của môi trường tổng quát xét những cách thức mà xã hội đang dùng để biến đầu vào thành đầu ra, gồm máy móc, phương pháp và tri thức kỹ thuật, vì chúng quyết định doanh nghiệp làm ra hàng bằng cách nào, nhanh chậm và tốn kém ra sao. "Inflation, interest rates, and unemployment" là bộ chỉ báo của chiều kinh tế, phản ánh sức khoẻ chung của nền kinh tế. "Government regulations" thuộc chiều chính trị và pháp luật, nơi nhà nước đặt giới hạn cho hành vi kinh doanh. "Organization’s policies and practices" là quy định và lề lối do chính hãng tự đặt, nằm trong ranh giới tổ chức nên thuộc môi trường bên trong.
Mở trang câu hỏi này →
ALegal
BCultural
CTechnological
Dpolitical
Lời giải
Đáp án đúng: "Cultural". Cách một cộng đồng nhìn thời gian, coi giờ hẹn là cam kết cứng hay chỉ là mốc tham chiếu linh động, là nếp đã ăn vào thói quen và cách ứng xử, nên lệch nhau ở việc giữ lịch giữa hai bên là lệch nhau về văn hoá. "Legal" nói về luật lệ ràng buộc hợp đồng và hoạt động kinh doanh, không ấn định ai phải đúng giờ trong một cuộc gọi nội bộ. "Technological" bàn về hạ tầng cùng công cụ sẵn có; lệch nhau ở đó sinh ra trở ngại kết nối chứ không sinh ra thái độ khác nhau với lịch hẹn. "political" là chuyện thể chế và quan hệ với chính quyền, nó chi phối điều kiện làm ăn ở nước ngoài nhưng không giải thích việc một bên xem giờ hẹn nhẹ hơn bên kia.
Mở trang câu hỏi này →
ABoard of directors
BPhysical work environment
CInflation
DOrganization’s culture
EEmployees
Lời giải
Đáp án đúng: "Inflation". Lạm phát hình thành ngoài phạm vi hãng, không một doanh nghiệp riêng lẻ nào điều khiển được nó, mà nó lại đánh thẳng vào giá đầu vào, sức mua của khách và chi phí vốn, nên đây là yếu tố của môi trường bên ngoài. "Board of directors" do chủ sở hữu lập ra để giám sát bộ máy điều hành, nằm ngay trong cơ cấu quyền lực của tổ chức. "Employees" là người của hãng, thuộc thành phần nội bộ dù họ được tuyển từ thị trường lao động. "Physical work environment" gồm mặt bằng, thiết bị và điều kiện chỗ làm, tất cả do hãng tự dựng nên. "Organization’s culture" là hệ giá trị cùng lề lối hình thành bên trong, chính là yếu tố nội bộ sâu nhất.
Mở trang câu hỏi này →
Aeconomic
Btechnological
Csociocultural
Dpolitical-legal
Lời giải
Đáp án đúng: "sociocultural". Thái độ e dè với việc mắc nợ là một nếp nghĩ của xã hội, và sự nới dần thái độ đó qua các năm là thay đổi trong giá trị, tập quán cùng thói quen tiêu dùng của dân cư, tức thuộc chiều văn hoá – xã hội của môi trường tổng quát. "economic" gồm các biến như lạm phát, lãi suất, mức thu nhập hay sức khoẻ của thị trường; chúng có thể ảnh hưởng nhưng điều được mô tả là quan niệm của người dân về vay nợ, không phải mấy con số đó. "technological" bàn về phương tiện biến nguồn lực thành sản phẩm và các bước tiến kỹ thuật, còn thẻ tín dụng ở đây được nhắc như một thói quen chi tiêu chứ không như một phát minh mới. "political-legal" nói tới điều tiết của nhà nước và quan hệ giữa doanh nghiệp với chính quyền, điều không có trong tình tiết.
Mở trang câu hỏi này →
ATask
BGeneral
Cphysical work
DRegulatory
Lời giải
Đáp án đúng: "General". Đúng theo định nghĩa, môi trường tổng quát là tập các chiều rộng bao quanh tổ chức, gồm kinh tế, công nghệ, văn hoá – xã hội, chính trị – pháp luật và quốc tế; dấu nhận dạng của nó là tác động gián tiếp, tạo nên bối cảnh chung mà mọi doanh nghiệp trong vùng đều phải chịu. "Task" hẹp hơn hẳn, gồm những tổ chức cụ thể có quan hệ trực tiếp với doanh nghiệp như đối thủ, khách hàng, nhà cung cấp hay cơ quan quản lý, nên không phải tập các chiều và lực lượng rộng. "physical work" chỉ không gian làm việc hữu hình bên trong tổ chức, thuộc môi trường nội bộ. "Regulatory" chỉ là một mảnh của bối cảnh, gồm các chủ thể đặt luật và giám sát, nên không thể bao trùm toàn bộ bối cảnh.
Mở trang câu hỏi này →
AEconomic
BSociocultural
CTechnological
DPolitical
Lời giải
Đáp án đúng: "Economic". Bốn điều khiến Alex lo đều là chỉ báo về tình trạng chung của nền kinh tế mà doanh nghiệp đang hoạt động trong đó: thị trường chứng khoán kém, thất nghiệp mười phần trăm, lạm phát đi lên và nợ công phình ra. Chúng quyết định sức mua của khách cùng chi phí vốn của Atlas Corp., nên thuộc chiều kinh tế. "Sociocultural" liên quan tới giá trị, lối sống, cơ cấu dân số và thói quen tiêu dùng, những thứ không xuất hiện trong danh sách lo lắng này. "Technological" nói tới trình độ kỹ thuật cùng các phương pháp biến đầu vào thành đầu ra, hoàn toàn vắng mặt. "Political" bàn về quan hệ với bộ máy nhà nước và luật lệ; nợ công có liên hệ tới điều hành của chính phủ nhưng ở đây nó được nêu như một đại lượng kinh tế vĩ mô, đứng cạnh lạm phát và thất nghiệp.
Mở trang câu hỏi này →
AStrategic partners
BCompetitors
CCustomers
DRegulators
ESuppliers
Lời giải
Đáp án đúng: "Strategic partners". Trong môi trường tác nghiệp, đối tác chiến lược là những doanh nghiệp bắt tay cùng làm một việc nào đó qua liên doanh hoặc các hình thức hợp tác khác, để gộp nguồn lực và chia sẻ rủi ro hay năng lực mà một mình khó có; quan hệ nền tảng ở đây là hợp tác. "Competitors" là các tổ chức tranh cùng một tập khách hàng và cùng một nguồn lực, nên quan hệ nền tảng là đối kháng. "Customers" trả tiền để nhận hàng hoá hay dịch vụ, đứng ở đầu ra của doanh nghiệp. "Suppliers" cung cấp nguyên liệu và các đầu vào, đứng ở phía đối diện của chuỗi. "Regulators" có quyền kiểm soát, điều chỉnh hoặc tác động tới cách doanh nghiệp hành xử, một quan hệ về thẩm quyền chứ không phải cùng góp vốn làm ăn.
Mở trang câu hỏi này →
Alegal
Bsociocultural
Ctechnological
Dpolitical
Eeconomic
Lời giải
Đáp án đúng: "technological". Chiều này gồm các phương pháp và phương tiện mà tổ chức dùng để biến đầu vào thành đầu ra; phần mềm thiết kế có máy tính trợ giúp đứng đúng chỗ đó, vì nó là công cụ chuyển gỗ và ý tưởng thành chiếc tủ hoàn chỉnh. "legal" bao gồm luật lệ cùng cách luật được áp dụng, chẳng hạn quy định an toàn xưởng gỗ hay quyền sở hữu trí tuệ, không phải bản thân công cụ sản xuất. "sociocultural" nói về thị hiếu, giá trị và lối sống của người mua, thứ ảnh hưởng tới kiểu tủ bán được chứ không tới cách chế tạo. "political" liên quan tới quan hệ giữa doanh nghiệp với chính quyền và các nhóm vận động chính sách. "economic" là sức khoẻ chung của nền kinh tế, từ lạm phát, lãi suất tới thu nhập dân cư, tác động lên cầu và chi phí vốn.
Mở trang câu hỏi này →
AInterest
BRemuneration
CRoyalty
DTariff
Lời giải
Đáp án đúng: "Royalty". Trong một thoả thuận cấp phép, bên giữ quyền sở hữu trí tuệ cho bên kia dùng công nghệ, nhãn hiệu hay quy trình của mình, và nhận lại một khoản tính theo doanh thu hoặc theo đơn vị sản phẩm bán ra — đó chính là tiền bản quyền. Khoản "Interest" là giá của việc vay tiền, phát sinh từ quan hệ tín dụng chứ không từ quyền sử dụng tài sản vô hình. Khoản "Remuneration" là thù lao trả cho người lao động vì công sức bỏ ra. Còn "Tariff" là thuế nhà nước đánh lên hàng hoá khi qua biên giới, nộp cho cơ quan hải quan chứ không trả cho bên cấp phép.
Mở trang câu hỏi này →
AExerting considerable influence by using the media to call attention to their positions
BHelping the company get the expertise they lack from other companies
CEnsuring the firm is run to best serve the stockholders' interests
DGaining legal property rights to the business by buying stock
EProtecting the public from certain business practices or to protect organizations from one another
Lời giải
Đáp án đúng: "Ensuring the firm is run to best serve the stockholders' interests". Cơ quan này do chủ sở hữu bầu ra và đứng giữa họ với ban điều hành, nên việc của nó là giám sát thay cho người góp vốn: duyệt những quyết định lớn, chọn và đánh giá người đứng đầu bộ máy. Việc "Exerting considerable influence by using the media to call attention to their positions" là cách gây áp lực của các nhóm lợi ích bên ngoài. Việc "Helping the company get the expertise they lack from other companies" thuộc vai trò của đối tác liên minh chiến lược. Việc "Gaining legal property rights to the business by buying stock" là hành vi của người mua cổ phần. Còn "Protecting the public from certain business practices or to protect organizations from one another" là chức năng điều tiết của cơ quan nhà nước.
Mở trang câu hỏi này →
ATask
BEconomic
CTechnological
DPolitical-legal
Lời giải
Đáp án đúng: "Political-legal". Quan hệ thương mại giữa hai quốc gia có được xác lập rõ ràng và duy trì ổn định hay không phụ thuộc vào hiệp định, thuế quan, quy chế đầu tư và thái độ của chính quyền, tức là những yếu tố thuộc chiều chính trị và pháp luật của môi trường tổng quát. Chiều "Economic" nói về sức mua, lạm phát, tăng trưởng và mặt bằng lãi suất, tức sức khoẻ của thị trường, không phải độ chắc chắn của luật lệ giao thương. Chiều "Technological" nói về trình độ công nghệ sẵn có để chuyển đầu vào thành đầu ra, chẳng liên quan tới độ bền của cam kết giữa hai nhà nước. Còn "Task" không phải một chiều của môi trường tổng quát: môi trường tác vụ là tập hợp các tổ chức cụ thể như đối thủ, nhà cung cấp, khách hàng mà doanh nghiệp giao dịch trực tiếp.
Mở trang câu hỏi này →
ASocietal norms and expectations
BPressure applied through mergers
CWith the organization's founder
DResolution of disputes between rival factions
EGovernment regulation of the specific industry
Lời giải
Đáp án đúng: "With the organization's founder". Văn hoá của một tổ chức hình thành từ giá trị, niềm tin và cách làm việc của người dựng nên nó: những lựa chọn buổi đầu về tuyển ai, thưởng điều gì, ưu tiên cái gì đóng lại thành nếp, rồi truyền sang các thế hệ sau qua chuyện kể và tấm gương. "Societal norms and expectations" có tác động nhưng chỉ là nền chung mà mọi tổ chức cùng chịu, nên không giải thích được vì sao hai doanh nghiệp trong cùng một xã hội lại có văn hoá khác hẳn nhau. "Pressure applied through mergers" chỉ làm văn hoá đã có bị va đập và biến dạng về sau. "Resolution of disputes between rival factions" là chuyện xử lý xung đột trong lúc vận hành, có thể điều chỉnh nếp cũ nhưng không sinh ra nó. "Government regulation of the specific industry" đặt giới hạn pháp lý cho hoạt động, không tạo ra hệ giá trị bên trong.
Mở trang câu hỏi này →
AThe general environment is quite complex, whereas the task environment is very simple.
BThe task environment provides useful information more readily than the general environment.
CThe task environment deals with more abstract dimensions than the general environment.
DThe general environment’s impact is short term, whereas that of the task environment is long term.
Lời giải
Đáp án đúng: "The task environment provides useful information more readily than the general environment." Môi trường tác vụ gồm những đối tượng có tên tuổi cụ thể là khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ, cơ quan quản lý, nên nhà quản trị quan sát và thu tin về họ khá dễ, trong khi môi trường tổng quát hiện ra dưới dạng các chiều kinh tế, công nghệ, văn hoá rất rộng và khó lượng hoá. "The task environment deals with more abstract dimensions than the general environment." nói ngược, vì chính môi trường tổng quát mới là phần trừu tượng. "The general environment is quite complex, whereas the task environment is very simple." gán cho môi trường tác vụ sự đơn giản mà nó không có, bởi mỗi nhóm trong đó đều biến động và tác động trực tiếp lên doanh nghiệp. "The general environment’s impact is short term, whereas that of the task environment is long term." cũng đảo chiều, do các lực tổng quát thường tác động chậm và lâu dài còn môi trường tác vụ gây sức ép ngay trong ngắn hạn.
Mở trang câu hỏi này →
ATask
BGeneral
CPhysical work
DCultural
Lời giải
Đáp án đúng: "Cultural". Giá trị, biểu tượng, nghi thức, câu chuyện và ngôn ngữ dùng chung là phần dẫn hướng hành vi bên trong tổ chức: nó cho người mới biết điều gì được coi trọng và lối xử sự nào được chấp nhận mà không cần ai ra lệnh. "Task" chỉ nhóm các tổ chức bên ngoài có quan hệ trực tiếp với doanh nghiệp. "General" là lớp những lực lượng rộng như kinh tế, công nghệ, chính trị và pháp lý bao quanh mọi doanh nghiệp. "Physical work" nói về điều kiện vật chất nơi làm việc, từ mặt bằng, ánh sáng, tiếng ồn cho tới thiết bị, tức phần nhìn thấy được chứ không phải hệ niềm tin dẫn dắt cách người ta hành xử.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

7 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.