Chủ đề của ECO102 - Môi trường kinh doanh

ECO102 - Phần 6: Lựa chọn tiêu dùng

Phần này mở hộp đen phía sau đường cầu: vì sao người tiêu dùng lại chọn đúng giỏ hàng đó. Công cụ gồm hai mảnh ghép với nhau. Mảnh thứ nhất mô tả sở thích bằng các tập hợp giỏ hàng cho cùng mức hài lòng, cùng tỉ lệ mà người ta chấp nhận đánh đổi món này lấy món kia. Mảnh thứ hai là giới hạn chi tiêu do thu nhập và giá dựng nên. Điểm tối ưu nằm ở chỗ tỉ lệ đánh đổi trong lòng người tiêu dùng khớp với tỉ lệ giá ngoài thị trường. Từ khung này tách được hai tác động trộn lẫn khi giá đổi: sức mua thay đổi, và giá của món này so với món kia thay đổi. Người học giải thích được phản ứng của người mua chứ không chỉ mô tả nó.

Xem danh sách câu hỏi7 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

7Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

7/7 câuHết danh sách
Athe relative price of the two goods
Bthe sum of the prices of the two goods
Cthe ratio of income to total expenditure
Dthe marginal utility of income
Lời giải
Đáp án đúng: "the relative price of the two goods". Tại điểm tiêu dùng tối ưu, đường bàng quan tiếp xúc đường ngân sách nên độ dốc hai đường bằng nhau: tỉ lệ thay thế biên (MRS) — mức người tiêu dùng sẵn lòng đánh đổi hàng này lấy hàng kia — phải trùng với tỉ lệ giá Px/Py mà thị trường áp đặt; nếu MRS còn lớn hơn tỉ lệ giá thì chuyển chi tiêu sang hàng thứ nhất vẫn làm tăng hữu dụng, chứng tỏ chưa tối ưu. "the sum of the prices of the two goods" sai vì tổng hai giá không phải một tỉ lệ đánh đổi, nó không cho biết phải hy sinh bao nhiêu đơn vị hàng này để có thêm một đơn vị hàng kia. "the ratio of income to total expenditure" sai vì khi tiêu hết ngân sách tỉ số này luôn bằng 1, không chứa thông tin về sở thích lẫn giá tương đối. "the marginal utility of income" sai vì nó đo một đồng thu nhập thêm mang lại bao nhiêu hữu dụng, không phải độ dốc chung của hai đường tại điểm tiếp xúc.
Mở trang câu hỏi này →
APivots
BShifts
CMoves
DCancels
Lời giải
Đáp án đúng: "Pivots". Đường ngân sách nối các điểm chi hết thu nhập, giao với mỗi trục tại thu nhập chia cho giá hàng tương ứng. Khi chỉ giá một hàng tăng, điểm chặn trên trục của hàng đó co lại còn điểm chặn trên trục hàng kia không đổi, nên đường ngân sách quay quanh điểm chặn giữ nguyên và độ dốc thay đổi, tức xoay vào trong. "Shifts" sai vì dịch chuyển song song là hệ quả của thay đổi thu nhập hoặc hai giá cùng đổi theo một tỉ lệ, khi đó độ dốc giữ nguyên. "Moves" sai vì chỉ nói chung là có thay đổi, không phân biệt xoay với dịch song song. "Cancels" sai vì ràng buộc ngân sách không mất đi, người tiêu dùng vẫn đối diện một tập hợp khả thi, chỉ là nhỏ hơn trước.
Mở trang câu hỏi này →
AConsumption trade-offs
BMarginal rate of substitution
CThe rate at which the consumer is willing to trade one good for the other
DConsumer’s preferences
Lời giải
Đáp án đúng: "Consumption trade-offs". Câu này viết lỏng nên phải lọc bằng chính nội dung các lựa chọn. "Marginal rate of substitution" và "The rate at which the consumer is willing to trade one good for the other" nói đúng một điều, vì tỉ lệ thay thế biên chính là độ dốc đường bàng quan, nên không lựa chọn nào trong hai có thể là câu trả lời duy nhất. "Consumer’s preferences" cũng bị loại vì đường bàng quan chắc chắn biểu diễn sở thích: mỗi đường nối các giỏ hàng cho cùng mức thoả dụng và bản đồ các đường xếp theo thứ tự ưa thích. Còn lại, sự đánh đổi trong tiêu dùng hiểu theo nghĩa khả năng đánh đổi bị áp đặt bởi giá và thu nhập thì thuộc ràng buộc ngân sách; đường bàng quan chỉ cho biết người tiêu dùng sẵn lòng đánh đổi thế nào, không cho biết thị trường cho phép đánh đổi ra sao.
Mở trang câu hỏi này →
4Income effect when wage increases is4 lựa chọn
Athe person can afford more leisure and consumption, so they work less
Bthe person can afford less leisure and consumption, so they work more
Cthe person can afford more leisure and consumption, so they work more
Dthe person can afford less leisure and consumption, so they work less
Lời giải
Đáp án đúng: "the person can afford more leisure and consumption, so they work less". Income effect chỉ xét riêng tác động sức mua: lương cao hơn khiến cùng số giờ làm mang về nhiều thu nhập hơn, người lao động giàu lên, và vì nghỉ ngơi cũng là một thứ hàng hoá bình thường nên họ dành thêm thời gian cho nghỉ ngơi, tức giảm số giờ làm. Phương án "the person can afford less leisure and consumption, so they work more" sai ngay ở tiền đề, vì lương tăng không thể làm sức mua giảm. Phương án "the person can afford more leisure and consumption, so they work more" nhận đúng phần sức mua tăng nhưng kết luận làm nhiều hơn lại là hướng của substitution effect, không phải của income effect. Phương án "the person can afford less leisure and consumption, so they work less" sai cả hai nửa: vừa đảo chiều sức mua, vừa gán cho income effect một cơ chế không tồn tại.
Mở trang câu hỏi này →
Athe quantity demanded of inferior goods increases
Bthe quantity demanded of inferior goods stays the same
Cthe quantity demanded of inferior goods is not affected
Dthe quantity demanded of inferior goods reduces
Lời giải
Đáp án đúng: "the quantity demanded of inferior goods increases". Ngân sách dịch vào trong nghĩa là thu nhập thực giảm. Định nghĩa của hàng cấp thấp là hàng mà cầu nghịch biến với thu nhập, nên thu nhập giảm sẽ đẩy lượng mua loại hàng này lên; giả thiết không phải hàng Giffen chỉ nhằm loại bỏ phản ứng dị thường theo giá, nó không đổi chiều phản ứng theo thu nhập. Phương án "the quantity demanded of inferior goods reduces" là phản ứng của hàng thông thường, không phải hàng cấp thấp. Phương án "the quantity demanded of inferior goods stays the same" chỉ đúng với hàng có độ co giãn thu nhập bằng không, mà loại đó thì không còn là hàng cấp thấp. Phương án "the quantity demanded of inferior goods is not affected" mắc đúng lỗi ấy diễn đạt khác đi: nó phủ nhận chính liên hệ thu nhập và cầu làm nên khái niệm hàng cấp thấp.
Mở trang câu hỏi này →
6Budget contraint represents4 lựa chọn
Athe limit on the consumption bundles a consumer can afford
Bthe consumption bundles that give the consumer the same level of satisfaction
Cthe rate at which a consumer is willing to trade one good for another
Dthe change in purchasing power when there is inflation
Lời giải
Đáp án đúng: "the limit on the consumption bundles a consumer can afford". Giới hạn ngân sách tập hợp mọi giỏ hàng mà thu nhập vừa đủ mua được ở các mức giá cho trước, nên nó mô tả khả năng chi trả chứ không mô tả sở thích; độ dốc của nó do tỉ lệ giá giữa hai hàng quyết định. Phương án "the consumption bundles that give the consumer the same level of satisfaction" là định nghĩa của đường bàng quan, thuộc phía sở thích. Phương án "the rate at which a consumer is willing to trade one good for another" là tỉ lệ thay thế cận biên, tức độ dốc của đường bàng quan, không phải của đường ngân sách. Phương án "the change in purchasing power when there is inflation" nói về sức mua biến động theo thời gian, một chủ đề khác hẳn bài toán chọn giỏ hàng tối ưu.
Mở trang câu hỏi này →
AConsumer’s preferences
BPossible consumption bundles
CConsumption trade-offs
DConstraints of consumption bundles
Lời giải
Đáp án đúng: "Consumer’s preferences". Đường ngân sách chỉ mô tả những gì thu nhập và giá cả cho phép: tập hợp các giỏ hàng mua được, độ dốc cho biết phải bỏ bao nhiêu món này để lấy thêm một món kia, và nó khoanh vùng giới hạn khả năng mua. Thứ duy nhất nó không chứa là sở thích, tức việc người tiêu dùng thích giỏ nào hơn giỏ nào, điều được thể hiện bằng đường bàng quan. "Possible consumption bundles" chính là nội dung mà đường ngân sách vẽ ra. "Consumption trade-offs" đúng với độ dốc của đường, phản ánh tỉ lệ giá giữa hai hàng hoá. "Constraints of consumption bundles" cũng đúng, đó là cách gọi khác của chính giới hạn ngân sách.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

4 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.