Chủ đề của ECO102 - Môi trường kinh doanh

ECO102 - Phần 11: Tổng cung, tổng cầu và biến động kinh tế

Nền kinh tế không đi lên đều đặn mà có những giai đoạn sản lượng tụt và thất nghiệp dâng. Phần này dựng khung giải thích bằng hai lực: tổng lượng hàng mà mọi khu vực muốn mua ở mỗi mức giá, và tổng lượng mà doanh nghiệp muốn bán. Điểm mấu chốt là phía cung có hai gương mặt — trong ngắn hạn sản lượng co giãn theo mức giá, còn về dài hạn nó bị ghim ở mức mà vốn, lao động và công nghệ cho phép, nên mọi cú kích cầu rốt cuộc chỉ đẩy giá. Phần này cũng phân biệt cú sốc đến từ phía cầu với cú sốc đến từ phía chi phí, hai thứ đòi cách ứng phó trái ngược. Người học đọc được một giai đoạn suy thoái và chỉ ra nó bắt nguồn từ phía nào.

Xem danh sách câu hỏi16 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

16Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

16/16 câuHết danh sách
AThe wealth effect
BThe substitution effect
CThe tax effect
DThe technology effect
Lời giải
Đáp án đúng: "The wealth effect". Đường tổng cầu dốc xuống một phần do hiệu ứng tài sản: mức giá chung giảm làm sức mua của lượng tiền và tài sản danh nghĩa mà hộ gia đình đang giữ tăng lên, họ cảm thấy giàu hơn nên chi tiêu tiêu dùng nhiều hơn, tức lượng hàng hoá được cầu ở cấp tổng thể tăng. "The substitution effect" sai vì thay thế là chuyện giữa hai hàng hoá trong một thị trường; khi mức giá chung đổi thì không còn hàng nội địa nào rẻ tương đối để chuyển sang. "The tax effect" sai vì thuế là yếu tố làm dịch chuyển cả đường tổng cầu, nó không giải thích độ dốc. "The technology effect" sai vì công nghệ tác động tới năng lực sản xuất, tức phía tổng cung, chứ không tạo ra quan hệ nghịch giữa mức giá và lượng cầu.
Mở trang câu hỏi này →
2Stagflation refers to4 lựa chọn
ARising prices and falling output
BFalling prices and rising output
COnly inflation without changes in output
DStable prices and output
Lời giải
Đáp án đúng: "Rising prices and falling output". Stagflation là trạng thái lạm phát đi cùng trì trệ, phát sinh khi một cú sốc phía cung — giá dầu, giá nguyên liệu hay chi phí sản xuất tăng — làm đường tổng cung ngắn hạn dịch sang trái: mức giá bị đẩy lên trong khi sản lượng và việc làm co lại. "Falling prices and rising output" sai vì đó là hệ quả của cú sốc cung thuận lợi hoặc tiến bộ công nghệ, trái hẳn với trì trệ. "Only inflation without changes in output" sai vì lạm phát đơn thuần do tổng cầu hay cung tiền tăng thường còn kéo sản lượng lên, không phải stagflation. "Stable prices and output" sai vì đó mô tả nền kinh tế yên ổn quanh sản lượng tiềm năng, không có hiện tượng nào cần đặt tên.
Mở trang câu hỏi này →
AFluctuations are destabilizing to businesses, workers, and consumers
BThe government should control the market
CInflation is entirely disadvantageous for the government
DPessimism and optimism among households and firms do not affect the market
Lời giải
Đáp án đúng: "Fluctuations are destabilizing to businesses, workers, and consumers". Lập luận Keynes dựa trên chỗ tổng cầu có thể hụt so với sản lượng tiềm năng trong thời gian dài: khi đó sản lượng giảm, thất nghiệp tăng, doanh nghiệp mất doanh thu và hộ gia đình mất thu nhập, nên chính sách tài khoá và tiền tệ nên can thiệp để làm phẳng chu kỳ. "The government should control the market" sai vì phái Keynes chủ trương ổn định tổng cầu, không đòi nhà nước nắm quyền phân bổ thay thị trường. "Inflation is entirely disadvantageous for the government" sai vì đó không phải căn cứ can thiệp, và lạm phát vừa phải còn được coi là chấp nhận được. "Pessimism and optimism among households and firms do not affect the market" sai vì nói ngược hẳn: chính tâm lý ấy làm chi tiêu và đầu tư dao động.
Mở trang câu hỏi này →
AChanging interest rates
BChanging the exchange rate
CChanging tax rates directly
DChanging the money multiplier
Lời giải
Đáp án đúng: "Changing interest rates". Ngân hàng trung ương điều chỉnh cung tiền hoặc lãi suất chính sách, qua đó lãi suất thị trường đổi; lãi suất thấp hơn làm chi phí vay giảm nên đầu tư của doanh nghiệp và các khoản chi lớn của hộ gia đình tăng, tổng cầu dịch sang phải. "Changing the exchange rate" sai vì tỉ giá là kênh truyền dẫn phụ thuộc vào lãi suất và chế độ tỉ giá, không phải cơ chế chính và cũng không phải công cụ trực tiếp. "Changing tax rates directly" sai vì thuế thuộc chính sách tài khoá, do cơ quan ngân sách quyết định. "Changing the money multiplier" sai vì số nhân tiền phần lớn do tỉ lệ dự trữ và hành vi giữ tiền mặt quyết định; tác động tới tổng cầu đi qua giá của vốn vay chứ không qua việc nắn số nhân.
Mở trang câu hỏi này →
AIn the short run, fluctuations in real GDP and unemployment move in opposite directions
BUnemployment and real GDP are unrelated in the short run but correlated in the long run
COutput growth automatically leads to long-run inflation
DRecessions are caused only by government spending changes
Lời giải
Đáp án đúng: "In the short run, fluctuations in real GDP and unemployment move in opposite directions". Khi hộ gia đình và doanh nghiệp lạc quan, chi tiêu và đầu tư tăng làm tổng cầu dịch sang phải; doanh nghiệp đáp ứng đơn hàng bằng cách thuê thêm lao động, nên sản lượng thực lên trên xu thế đúng lúc thất nghiệp xuống — quan hệ nghịch này là nội dung của luật Okun. "Unemployment and real GDP are unrelated in the short run but correlated in the long run" sai vì nói ngược, quan hệ nghịch mạnh nhất chính trong ngắn hạn. "Output growth automatically leads to long-run inflation" sai vì dữ kiện không nói gì về mức giá, và tăng trưởng do năng lực sản xuất mở rộng không bắt buộc kéo lạm phát. "Recessions are caused only by government spending changes" sai vì chính ví dụ này cho thấy cú sốc đến từ tâm lý khu vực tư nhân.
Mở trang câu hỏi này →
6At potential output level,4 lựa chọn
AUnemployment is at its natural rate
BUnemployment rate is zero
CUnemployment rate increases
DUnemployment rate decreases
Lời giải
Đáp án đúng: "Unemployment is at its natural rate". Sản lượng tiềm năng là mức sản lượng khi mọi nguồn lực được sử dụng ở mức bền vững, ứng với đường tổng cung dài hạn; ở đó vẫn còn thất nghiệp tạm thời do người lao động đi tìm việc và thất nghiệp cơ cấu, cộng lại thành tỉ lệ thất nghiệp tự nhiên, nhưng không còn phần thất nghiệp chu kỳ. "Unemployment rate is zero" sai vì luôn có người đang chuyển việc và có sự lệch pha giữa kỹ năng với vị trí tuyển. "Unemployment rate increases" sai vì thất nghiệp tăng là dấu hiệu sản lượng tụt xuống dưới tiềm năng. "Unemployment rate decreases" sai vì thất nghiệp xuống dưới tỉ lệ tự nhiên ứng với sản lượng vượt tiềm năng, một trạng thái quá nóng chứ không phải chính mức tiềm năng.
Mở trang câu hỏi này →
ALRAS
BAD
CSRAS
DY
Lời giải
Đáp án đúng: "LRAS". Tài nguyên tự nhiên là một trong các yếu tố sản xuất quyết định sản lượng tiềm năng, nên thay đổi trữ lượng hay khả năng khai thác làm dịch chuyển đường tổng cung dài hạn — đường thẳng đứng tại mức sản lượng mà nền kinh tế duy trì được với vốn, lao động, tài nguyên và công nghệ đã cho. "AD" sai vì tổng cầu phản ánh chi tiêu của hộ gia đình, doanh nghiệp, chính phủ và nước ngoài, không phải năng lực sản xuất. "SRAS" sai vì nó dịch khi có thay đổi tạm thời như giá đầu vào hay kỳ vọng giá, còn trữ lượng tài nguyên tác động tới năng lực bền vững. "Y" sai vì Y là ký hiệu của sản lượng, một biến đo trên trục hoành, không phải một đường trong mô hình.
Mở trang câu hỏi này →
AThe long-run aggregate supply curve shifts right
BThe short-run aggregate supply curve shifts left
CThe aggregate demand curve shifts right
DThe short-run aggregate supply curve becomes vertical
Lời giải
Đáp án đúng: "The long-run aggregate supply curve shifts right". Tiến bộ công nghệ nâng năng suất, tức cùng lượng vốn và lao động làm ra nhiều hàng hoá hơn, nên sản lượng tiềm năng tăng và đường tổng cung dài hạn thẳng đứng dịch sang phải; nhờ năng lực sản xuất rộng ra, sản lượng cao hơn không cần kéo mức giá lên. "The short-run aggregate supply curve shifts left" sai vì dịch sang trái là hệ quả của chi phí đầu vào tăng, dẫn tới sản lượng ít hơn và giá cao hơn. "The aggregate demand curve shifts right" sai vì công nghệ tác động trước hết vào phía sản xuất, và cầu tăng thì thường đẩy mức giá lên. "The short-run aggregate supply curve becomes vertical" sai vì độ dốc đường ngắn hạn phản ánh giá và lương dính, công nghệ không làm chúng linh hoạt tức thì.
Mở trang câu hỏi này →
AAD increases because consumption rises
BAD decreases because imports fall
CAD remains unchanged due to fixed saving rates
DAD decreases because government revenue falls
Lời giải
Đáp án đúng: "AD increases because consumption rises". Chi chuyển nhượng làm tăng thu nhập khả dụng của nhóm thu nhập thấp, mà nhóm này có khuynh hướng tiêu dùng cận biên cao nên phần lớn khoản tăng thêm chảy ngay vào hàng thiết yếu; tiêu dùng là cấu phần lớn nhất của tổng cầu, nên tổng cầu dịch sang phải. Phương án "AD decreases because imports fall" sai hai lần: chi tiêu tăng thường kéo nhập khẩu tăng, và nhập khẩu giảm lại làm xuất khẩu ròng tăng chứ không làm tổng cầu giảm. Phương án "AD remains unchanged due to fixed saving rates" giả định khoản thu nhập thêm bị giữ lại theo một tỉ lệ tiết kiệm bất biến, trái hẳn dữ kiện hộ gia đình chi phần lớn cho thiết yếu. Phương án "AD decreases because government revenue falls" lẫn chi chuyển nhượng với thuế, vì đây là khoản chính phủ chi ra, không phải nguồn thu bị mất đi.
Mở trang câu hỏi này →
AAggregate demand shifts left because net exports decrease
BShort-run aggregate supply shifts left due to lower sales
CAggregate demand shifts right due to lower interest rates
DShort-run aggregate supply shifts right due to lower production costs
Lời giải
Đáp án đúng: "Aggregate demand shifts left because net exports decrease". Cú sốc khởi đầu nằm ở phía người mua nước ngoài: suy thoái bên ngoài làm cầu với hàng Việt Nam giảm, mà xuất khẩu ròng là một cấu phần của tổng cầu, nên tổng cầu dịch sang trái trước; sản lượng co lại và thất nghiệp tăng chỉ là hệ quả của việc nền kinh tế trượt xuống dọc đường tổng cung ngắn hạn. Phương án "Short-run aggregate supply shifts left due to lower sales" đảo nhân quả, vì bán ít đi là biểu hiện của cầu yếu chứ không làm năng lực cung của doanh nghiệp co lại. Phương án "Aggregate demand shifts right due to lower interest rates" đi sai chiều và viện một nguyên nhân không có trong tình huống. Phương án "Short-run aggregate supply shifts right due to lower production costs" cũng sai chiều, bởi chi phí sản xuất chưa đổi, chỉ đơn hàng là thứ đổi.
Mở trang câu hỏi này →
ALower interest rates increase quantity of output demanded
BLower interest rates shift aggregate demand leftward
CLower interest rates reduce investment spending
DLower interest rates reduce consumer borrowing
Lời giải
Đáp án đúng: "Lower interest rates increase quantity of output demanded". Lãi suất thấp hơn làm vay mua nhà và vay đầu tư rẻ hơn, nên tiêu dùng và đầu tư tăng; đây chính là hiệu ứng lãi suất nằm sẵn trong độ dốc của đường tổng cầu, nên nó làm lượng sản lượng được cầu tăng dọc theo đường, không làm cả đường dịch chỗ. Phương án "Lower interest rates shift aggregate demand leftward" vừa biến một bước di chuyển dọc đường thành một cú dịch đường, vừa đi sai chiều. Phương án "Lower interest rates reduce investment spending" trái cơ chế, bởi lãi suất thấp hạ chi phí vốn nên nhiều dự án đầu tư trở nên sinh lời. Phương án "Lower interest rates reduce consumer borrowing" trái ngay dữ kiện, vì hộ gia đình trong tình huống này đang vay nhiều hơn để mua nhà.
Mở trang câu hỏi này →
AAggregate demand usually rises because government purchases add directly to total expenditure
BAggregate demand usually falls because government spending replaces private consumption
CAggregate demand remains unchanged because government projects are often very slow
DAggregate demand shifts left because public spending reduces household confidence
Lời giải
Đáp án đúng: "Aggregate demand usually rises because government purchases add directly to total expenditure". Mua sắm của chính phủ là một cấu phần của tổng chi tiêu, nên chi thêm làm tổng cầu dịch sang phải ngay; thu nhập của nhà thầu và tiền lương công nhân lại được chi tiếp, nên hiệu ứng số nhân còn khuếch đại mức dịch ban đầu, nhất là khi nền kinh tế đang có nguồn lực nhàn rỗi. Phương án "Aggregate demand usually falls because government spending replaces private consumption" cường điệu hiệu ứng chèn lấn thành thay thế trọn vẹn, điều không xảy ra trong ngắn hạn lúc còn năng lực dư. Phương án "Aggregate demand remains unchanged because government projects are often very slow" lẫn độ trễ thực hiện với việc không có tác động nào. Phương án "Aggregate demand shifts left because public spending reduces household confidence" viện một kênh tâm lý và cho ra chiều ngược với cơ chế chi tiêu.
Mở trang câu hỏi này →
AAggregate demand increases due to higher investment spending
BAggregate demand falls due to higher opportunity cost
CAggregate supply rises because firms hire fewer workers
DAggregate supply falls because borrowing becomes more expensive
Lời giải
Đáp án đúng: "Aggregate demand increases due to higher investment spending". Nghiệp vụ thị trường mở mua vào bơm dự trữ vào hệ thống ngân hàng, tín dụng dồi dào hơn và lãi suất hạ, nên những dự án trước đây không đủ sinh lời nay được triển khai; đầu tư là một cấu phần của tổng cầu nên tổng cầu dịch sang phải. Phương án "Aggregate demand falls due to higher opportunity cost" đi sai chiều, bởi chi phí cơ hội của vốn đầu tư chính là lãi suất, mà lãi suất đang giảm. Phương án "Aggregate supply rises because firms hire fewer workers" vừa sai vế của mô hình, vừa tự mâu thuẫn, vì thuê ít lao động hơn thì sản lượng không tăng lên. Phương án "Aggregate supply falls because borrowing becomes more expensive" trái dữ kiện, vì bơm thanh khoản làm việc vay rẻ đi chứ không đắt lên.
Mở trang câu hỏi này →
14Fiscal policy refers to4 lựa chọn
AGovernment decisions on taxation and spending
BCentral bank decisions on money supply
CRegulation of private banks
DTrade agreements with other countries
Lời giải
Đáp án đúng: "Government decisions on taxation and spending". Chính sách tài khoá là các quyết định của chính phủ về thuế và chi tiêu công, hai công cụ tác động trực tiếp vào tổng cầu và vào thu nhập khả dụng của hộ gia đình. "Central bank decisions on money supply" là chính sách tiền tệ, do ngân hàng trung ương thực hiện qua lãi suất và khối tiền. "Regulation of private banks" là giám sát an toàn hệ thống ngân hàng, nhằm giữ ổn định tài chính chứ không phải điều tiết tổng cầu bằng ngân sách. "Trade agreements with other countries" là chính sách thương mại, nó thay đổi thuế quan và điều kiện tiếp cận thị trường, có ảnh hưởng kinh tế nhưng không phải quyết định thu chi của ngân sách nhà nước.
Mở trang câu hỏi này →
AAggregate demand decreases because higher interest rates reduce investment
BAggregate demand increases because higher price level makes borrowing cheaper
CAggregate demand remains unchanged because consumption is fixed regardless interest rates
DAggregate demand decreases due to higher money demand
Lời giải
Đáp án đúng: "Aggregate demand decreases because higher interest rates reduce investment". Đây là hiệu ứng lãi suất giải thích độ dốc xuống của đường tổng cầu: mặt bằng giá cao hơn làm người dân cần giữ nhiều tiền hơn cho giao dịch, họ rút khỏi tài sản sinh lãi, cung vốn cho vay giảm và lãi suất tăng; lãi suất cao làm các dự án đầu tư kém hấp dẫn nên đầu tư giảm, kéo tổng cầu xuống. "Aggregate demand increases because higher price level makes borrowing cheaper" sai ngay ở cơ chế, giá cao hơn làm vay đắt hơn chứ không rẻ hơn. "Aggregate demand remains unchanged because consumption is fixed regardless interest rates" cố định tiêu dùng theo giả định, trong khi lãi suất ảnh hưởng rõ tới tiêu dùng bằng tín dụng. "Aggregate demand decreases due to higher money demand" ra kết luận đúng chiều nhưng dừng ở mắt xích giữa, bản thân việc muốn giữ nhiều tiền hơn chưa làm giảm chi tiêu, nó phải đi qua lãi suất và đầu tư.
Mở trang câu hỏi này →
AIt causes a change in AD
BIt causes a change in SRAS
CIt causes a change in LRAS
DIt is not presented in AS-AD graph
Lời giải
Đáp án đúng: "It causes a change in AD". Lãi suất tác động vào chi tiêu đầu tư và tiêu dùng bằng vốn vay, nên khi lãi suất đổi thì tổng chi tiêu ở mỗi mức giá đổi theo và đường tổng cầu dịch chuyển; đó là lý do chính sách tiền tệ được coi là công cụ tác động vào phía cầu. "It causes a change in SRAS" sai vì đường tổng cung ngắn hạn dịch khi giá đầu vào, kỳ vọng lạm phát hay cú sốc cung thay đổi, lãi suất không trực tiếp nằm trong nhóm đó. "It causes a change in LRAS" càng sai, tổng cung dài hạn do lao động, tư bản, tài nguyên và công nghệ quyết định nên không phụ thuộc vào biến số tiền tệ. "It is not presented in AS-AD graph" phủ nhận một kênh truyền dẫn trung tâm của mô hình, lãi suất không nằm trên trục nào nhưng hiện diện qua vị trí của đường tổng cầu.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

4 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.