Chủ đề của DBS401 - An ninh cơ sở dữ liệu

DBS401 - Chương 10: Kiểm thử an ninh cơ sở dữ liệu

Phương pháp kiểm thử an ninh kết hợp khảo sát thụ động với hoạt động trinh sát chủ động. Người học so sánh kiểm thử hộp đen và hộp trắng, rồi liên hệ các cách tiếp cận đó với việc đánh giá an ninh cơ sở dữ liệu. Những phương pháp này khác nhau ở mức độ hiểu biết về hệ thống, qua đó tạo các góc nhìn bổ sung khi khảo sát điểm yếu. Mẫu bảo mật SQL Server là một nội dung cụ thể trong phần kiểm thử. Việc xem xét phương pháp đi cùng quá trình nhận diện vấn đề và tìm hướng khắc phục theo nội dung môn học. Kiến trúc an ninh và chính sách bảo vệ tạo nền tảng để xác định phạm vi đánh giá phù hợp.

Xem danh sách câu hỏi12 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

12Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

12/12 câuHết danh sách
AAuditing is time-consuming, while testing is quick
BAuditing focuses on internal controls, while testing does not
CTesting is more costly and time-consuming than auditing
DAuditing covers security policies, human resources, and legal compliance, while testing does not
Lời giải
Đáp án đúng: "Auditing covers security policies, human resources, and legal compliance, while testing does not". Security audit (kiểm toán an ninh) thường đánh giá rộng các chính sách, kiểm soát nội bộ, trách nhiệm nhân sự và tuân thủ; security testing (kiểm thử an ninh) chủ yếu kiểm tra kỹ thuật để tìm hoặc xác nhận điểm yếu. Đây là khác biệt phù hợp nhất ở đây, dù câu “testing does not” tuyệt đối hóa ranh giới: một chương trình kiểm thử thực tế vẫn có thể xem xét một phần quy trình. "Auditing is time-consuming, while testing is quick" không đúng phổ quát vì thời lượng tùy phạm vi và phương pháp. "Auditing focuses on internal controls, while testing does not" bỏ qua việc kiểm toán có thể xem cả kiểm soát bên ngoài và kiểm thử cũng xem xét kiểm soát. "Testing is more costly and time-consuming than auditing" cũng không phải quy luật; chi phí phụ thuộc quy mô và cách thực hiện.
Mở trang câu hỏi này →
AActive reconnaissance
BPassive reconnaissance
CBlack box testing
DInternal testing
Lời giải
Đáp án đúng: "Passive reconnaissance". Trinh sát thụ động thu thập dữ liệu từ nguồn công khai hoặc bên trung gian mà không gửi yêu cầu trực tiếp đến mục tiêu. Trinh sát chủ động tương tác trực tiếp như dò cổng; kiểm thử hộp đen chỉ nói về mức độ hiểu biết nội bộ của người kiểm thử; kiểm thử nội bộ chỉ bối cảnh thực hiện, không mô tả cách thu thập thụ động. "Active reconnaissance" "Black box testing" "Internal testing"
Mở trang câu hỏi này →
ABlack box testing
BWhite box testing
CGrey box testing
DBlue box testing
Lời giải
Đáp án đúng: "White box testing". Kiểm thử hộp trắng (white box testing) giả định người kiểm thử có hiểu biết về cấu trúc nội bộ, mã nguồn hoặc thiết kế hệ thống để xây dựng ca kiểm thử bao phủ đường đi và điều kiện bên trong. "Black box testing" đánh giá đầu vào và đầu ra mà không cần biết cấu trúc nội bộ; "Grey box testing" chỉ có một phần hiểu biết về hệ thống; "Blue box testing" không phải thuật ngữ phân loại phổ biến cho kiểm thử dựa trên hiểu biết đầy đủ về hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
AEarly detection of intrusion attempts
BGathering information about attacker methods and tools
CWasting the attacker's time and resources
DDirectly stopping or hindering the attacker's goals
Lời giải
Đáp án đúng: "Directly stopping or hindering the attacker's goals". Honeypot (bẫy mật) là hệ thống mồi được giám sát để phát hiện hành vi xâm nhập và thu thập thông tin; nó có thể khiến kẻ tấn công tiêu tốn thời gian trên môi trường mồi, nhưng không tự trực tiếp chặn mục tiêu của họ trên hệ thống thật. Vì thế phát biểu này, hiểu là ngăn cản trực tiếp, không phải lợi ích được bảo đảm. "Early detection of intrusion attempts" là lợi ích vì truy cập bất thường vào mồi có thể tạo tín hiệu cảnh báo. "Gathering information about attacker methods and tools" đúng vì hoạt động trong bẫy có thể được ghi nhận. "Wasting the attacker's time and resources" có thể xảy ra khi kẻ tấn công tập trung vào hệ thống mồi, dù không thay thế biện pháp phòng vệ.
Mở trang câu hỏi này →
APassive reconnaissance involves direct system attacks
BActive reconnaissance uses only public information
CPassive reconnaissance gathers information indirectly, without alerting the target system
DActive reconnaissance is never used in security testing
Lời giải
Đáp án đúng: "Passive reconnaissance gathers information indirectly, without alerting the target system". Passive reconnaissance (trinh sát thụ động) thu thập dữ liệu gián tiếp từ nguồn công khai hoặc bên trung gian, tránh tương tác trực tiếp khiến hệ thống mục tiêu ghi nhận hoạt động; active reconnaissance chủ động gửi yêu cầu hoặc dò quét nên có thể bị phát hiện. "Passive reconnaissance involves direct system attacks" nhầm trinh sát thụ động với hành động trực tiếp và gây tác động. "Active reconnaissance uses only public information" sai vì nó có thể tương tác với mục tiêu, không giới hạn ở dữ liệu công khai. "Active reconnaissance is never used in security testing" quá tuyệt đối: kiểm thử được ủy quyền có thể dùng nó trong phạm vi đã thống nhất.
Mở trang câu hỏi này →
ATraversing the network and locating vulnerable ports
BDecrypting WEP keys in a wireless network
CRecording keystrokes of a user
DManipulating Windows services for privilege escalation
Lời giải
Đáp án đúng: "Traversing the network and locating vulnerable ports". Máy quét cổng xác định máy chủ nào phản hồi trên cổng nào, giúp kiểm kê dịch vụ mở và tìm cổng không cần thiết để kiểm soát; cổng mở tự nó chưa chứng minh lỗ hổng. Giải mã khóa WEP là hoạt động tấn công mạng không dây; ghi phím là hành vi phần mềm gián điệp; thao túng dịch vụ Windows để leo thang quyền là kỹ thuật khác, không phải mục đích quét cổng. "Decrypting WEP keys in a wireless network" "Recording keystrokes of a user" "Manipulating Windows services for privilege escalation"
Mở trang câu hỏi này →
ATo store sensitive data securely
BTo detect and analyze unauthorized access attempts
CTo provide a legitimate service to distract attackers
DTo trap and neutralize attackers permanently
Lời giải
Đáp án đúng: "To detect and analyze unauthorized access attempts". Honeypot (bẫy an ninh) là tài nguyên mồi được cô lập hoặc giám sát để thu hút truy cập đáng ngờ; hoạt động tương tác với nó giúp phát hiện và phân tích hành vi xâm nhập mà không đặt dữ liệu thật vào nguy cơ tương tự. "To store sensitive data securely" mô tả kho dữ liệu cần bảo vệ, không phải bẫy; "To provide a legitimate service to distract attackers" có thể là một phần của cách bố trí mồi nhưng không nêu mục tiêu giám sát chính; "To trap and neutralize attackers permanently" phóng đại khả năng vì honeypot ghi nhận và cảnh báo, không thể bảo đảm vô hiệu hóa kẻ tấn công.
Mở trang câu hỏi này →
AReporting phase
BPlanning and preparation phase
CRemediation phase
DExecution phase
Lời giải
Đáp án đúng: "Planning and preparation phase". Giai đoạn lập kế hoạch và chuẩn bị xác định phạm vi, mục tiêu, quyền hạn và thu thập thông tin nền về hệ thống trước khi tiến hành kiểm tra; bước này giúp chọn phương pháp phù hợp và tránh tác động ngoài dự kiến. "Reporting phase" tổng hợp phát hiện và khuyến nghị sau khi đánh giá. "Remediation phase" xử lý hoặc khắc phục điểm yếu đã được xác định. "Execution phase" thực hiện các hoạt động kiểm thử theo kế hoạch, dù có thể tiếp tục ghi nhận thông tin trong quá trình chạy, nhưng không phải giai đoạn chuẩn bị thu thập ban đầu được hỏi.
Mở trang câu hỏi này →
AAssess damage that can be done with prior knowledge of the infrastructure
BDetermine system performance under stress
CProvide a thorough picture of specific system weaknesses
DFocus on a specific target based on existing information
Lời giải
Đáp án đúng: "Determine system performance under stress". Kiểm thử hộp trắng dùng hiểu biết về cấu trúc bên trong để tìm đường đi, điểm yếu và tác động có thể phát sinh; đo hiệu năng khi chịu tải là mục tiêu kiểm thử tải hoặc hiệu năng, không phải mục tiêu cốt lõi của cách tiếp cận này. "Assess damage that can be done with prior knowledge of the infrastructure" phù hợp đánh giá có hiểu biết trước về hệ thống; "Provide a thorough picture of specific system weaknesses" mô tả việc tìm hiểu điểm yếu nội bộ; "Focus on a specific target based on existing information" cũng phù hợp với kiểm thử có thông tin và phạm vi mục tiêu xác định.
Mở trang câu hỏi này →
Apassive
Bactive
CStandard
Dcomplex
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "passive" và "active". Trinh sát thông tin thụ động thu thập dữ liệu gián tiếp từ nguồn công khai hoặc quan sát mà không tương tác trực tiếp với mục tiêu; trinh sát chủ động gửi yêu cầu hoặc thăm dò hệ thống, vì vậy có thể để lại dấu vết. Hai cách này phân biệt theo mức độ tương tác với mục tiêu. "Standard" không phải một trong hai loại được mô tả; "complex" chỉ tính phức tạp, không phân loại phương thức thu thập thông tin.
Mở trang câu hỏi này →
ATo create a new database system
BTo confirm that an environment is reasonably secure by identifying weaknesses
CTo bypass all security protocols for maintenance
DTo test the physical durability of the servers
Lời giải
Đáp án đúng: "To confirm that an environment is reasonably secure by identifying weaknesses". Kiểm thử xâm nhập (penetration testing) mô phỏng hành vi tấn công có kiểm soát trong phạm vi được phép để phát hiện và xác minh điểm yếu, từ đó đánh giá mức độ bảo vệ và ưu tiên khắc phục. Kết quả chỉ phản ánh phạm vi và thời điểm kiểm thử, không chứng minh an toàn tuyệt đối. "To create a new database system" là công việc phát triển; "To bypass all security protocols for maintenance" mô tả hành vi bỏ qua kiểm soát, không phải mục tiêu kiểm thử được cấp phép; "To test the physical durability of the servers" thuộc thử nghiệm phần cứng, không phải đánh giá an ninh xâm nhập.
Mở trang câu hỏi này →
ATo replace security policies with automated systems
BTo ensure 100% elimination of vulnerabilities
CTo test the strength of security measures put into place
DTo train employees on security protocols
Lời giải
Đáp án đúng: "To test the strength of security measures put into place". Kiểm thử an ninh đánh giá biện pháp bảo vệ đã triển khai có chống được các tình huống đe dọa trong phạm vi kiểm tra hay không, từ đó phát hiện điểm yếu để khắc phục. "To replace security policies with automated systems" sai vì tự động hóa không thay thế chính sách; "To ensure 100% elimination of vulnerabilities" hứa hẹn mức bảo đảm không thể chứng minh bằng kiểm thử; "To train employees on security protocols" là hoạt động đào tạo riêng, không phải mục tiêu chính của kiểm thử hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

2 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.