Chủ đề của DBS401 - An ninh cơ sở dữ liệu

DBS401 - Chương 2: Mô hình và hệ quản trị dữ liệu

Quản lý truy vấn và giao dịch ACID cho thấy cơ sở dữ liệu phải xử lý các yêu cầu theo những quy tắc xác định. Người học xem cách mô hình dữ liệu tổ chức thông tin, rồi đối chiếu kiến trúc của các hệ quản trị để hiểu điểm khác nhau giữa các sản phẩm. Cấu trúc dữ liệu và quan hệ giữa các thành phần tạo nền cho việc mô tả ứng dụng cơ sở dữ liệu, còn giao dịch đặt ra yêu cầu về tính toàn vẹn của thao tác. Nắm được các khái niệm này giúp phân biệt nhiệm vụ của hệ quản trị với công việc bảo vệ ở lớp cài đặt. Chương 3 chuyển sang các quyết định triển khai MySQL.

Xem danh sách câu hỏi11 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

11Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

11/11 câuHết danh sách
AIt supports simpler queries
BIt allows for many-to-many relationships
CIt uses less storage space
DIt is easier to implement
Lời giải
Đáp án đúng: "It allows for many-to-many relationships". Mô hình mạng biểu diễn bản ghi bằng các liên kết, cho phép một bản ghi có nhiều bản ghi cha và con; nhờ đó mô tả được quan hệ nhiều-nhiều trực tiếp hơn mô hình phân cấp vốn tổ chức theo cây với một cha cho mỗi nút con. "It supports simpler queries" không phải ưu thế điển hình, vì điều hướng mạng thường đòi hỏi hiểu cấu trúc liên kết. "It uses less storage space" không được bảo đảm: liên kết và con trỏ cũng chiếm không gian. "It is easier to implement" không đúng nói chung, bởi thiết kế và điều hướng mạng có thể phức tạp hơn cấu trúc cây.
Mở trang câu hỏi này →
AQuery
BRow
CTable
DKey
Lời giải
Đáp án đúng: "Table". Trong ngữ cảnh cơ sở dữ liệu quan hệ, bảng là đơn vị tổ chức và lưu trữ logic cơ bản; mỗi hàng là một bản ghi trong bảng, còn cột biểu diễn thuộc tính. Cần lưu ý câu hỏi nói “database” mà không nêu rõ mức vật lý, nên thuật ngữ “unit of storage” có thể thiếu chính xác nếu hiểu là đơn vị lưu trên thiết bị; theo cách dùng quan hệ và các lựa chọn này, bảng là đáp án phù hợp nhất. "Query" là yêu cầu thao tác hoặc lấy dữ liệu, không phải đơn vị lưu trữ. "Row" là một bản ghi bên trong bảng, không phải cấu trúc cơ bản bao trùm dữ liệu quan hệ. "Key" định danh hoặc liên kết bản ghi, chứ không chứa tổ chức lưu trữ toàn bộ dữ liệu.
Mở trang câu hỏi này →
AHierarchical model
BNetwork model
CRelational model
DObject-oriented model
Lời giải
Đáp án đúng: "Hierarchical model". Mô hình phân cấp tổ chức dữ liệu thành cấu trúc cây: mỗi nút con có một nút cha, còn một nút cha có thể có nhiều nút con. Ràng buộc một cha và nhiều con là đặc trưng được hỏi. "Network model" cho phép một bản ghi liên kết với nhiều bản ghi cha, tạo quan hệ tổng quát hơn dạng cây; "Relational model" biểu diễn dữ liệu bằng bảng và liên kết qua khóa, không bắt buộc cấu trúc cha-con duy nhất; "Object-oriented model" tổ chức dữ liệu thành đối tượng và quan hệ giữa chúng, không đặt quy tắc mỗi thực thể chỉ có một cha.
Mở trang câu hỏi này →
AIn a single table
BIn multiple, related tables
CIn a hierarchical structure
DIn a network structure
Lời giải
Đáp án đúng: "In multiple, related tables". Mô hình quan hệ tổ chức dữ liệu thành các bảng gồm hàng và cột, rồi liên kết các bảng bằng khóa như khóa chính và khóa ngoại để biểu diễn thực thể cùng mối quan hệ. "In a single table" chỉ phù hợp với dữ liệu rất đơn giản và không mô tả mô hình quan hệ nói chung. "In a hierarchical structure" là cách tổ chức dạng cây, thường gắn với mô hình phân cấp. "In a network structure" biểu diễn bản ghi qua các liên kết mạng; đó là mô hình dữ liệu khác, dù một hệ quan hệ cũng có thể thể hiện những quan hệ phức tạp bằng nhiều bảng.
Mở trang câu hỏi này →
AGathered services
BIntegrated services
CImported services
DExported services
Lời giải
Đáp án đúng: "Integrated services". Tích hợp dịch vụ dữ liệu giúp kết nối, biến đổi và nạp dữ liệu từ nhiều nguồn để kho dữ liệu có thể tổng hợp cho báo cáo và phân tích; trong hệ sinh thái Microsoft, Integration Services là tên nền tảng gắn với vai trò này. Cụm được in là "Integrated services" chứ không phải tên chính xác Integration Services, nên đây là lựa chọn gần nhất theo ý câu hỏi và có thể có lỗi thuật ngữ trong cách ghi. "Gathered services" không phải tên dịch vụ tích hợp dữ liệu; "Imported services" chỉ gợi việc nhập dữ liệu, không bao quát ghép nối và biến đổi; "Exported services" gợi việc xuất dữ liệu, không mô tả quy trình tích hợp vào kho.
Mở trang câu hỏi này →
AFacilitate data storage only
BManage database connections
CProvide means to manipulate, analyze, store, and retrieve information
DEstablish network relationships
Lời giải
Đáp án đúng: "Provide means to manipulate, analyze, store, and retrieve information". DBMS cung cấp phương tiện định nghĩa cấu trúc, lưu trữ, truy vấn, cập nhật và quản trị dữ liệu, giúp ứng dụng thao tác và khai thác thông tin có kiểm soát. Chỉ lưu trữ là mô tả quá hẹp; quản lý kết nối là chức năng vận hành nhưng không bao quát mục tiêu tổng thể; thiết lập quan hệ mạng không phải nhiệm vụ cốt lõi dù máy khách có thể kết nối qua mạng. "Facilitate data storage only" "Manage database connections" "Establish network relationships"
Mở trang câu hỏi này →
AIt allows too many simultaneous user connections.
BIt automatically updates data across all entries.
CIt allows a large margin for error due to redundant data entries.
DIt uses complex algorithms that slow down data retrieval.
Lời giải
Đáp án đúng: "It allows a large margin for error due to redundant data entries.". Mô hình phẳng lưu dữ liệu trong một danh sách đơn giản; khi cùng thông tin phải lặp ở nhiều dòng, cập nhật không đồng nhất dễ tạo sai lệch. "It allows too many simultaneous user connections." không phải đặc tính của mô hình dữ liệu và còn phụ thuộc hệ quản trị; "It automatically updates data across all entries." không phải khả năng mặc định của mô hình phẳng; "It uses complex algorithms that slow down data retrieval." trái với cấu trúc đơn giản thường thấy ở mô hình này. Rủi ro trùng lặp là nhược điểm phù hợp nhất.
Mở trang câu hỏi này →
AThey enhance data security
BThey create relationships between tables
CThey increase storage space
DThey speed up data processing
Lời giải
Đáp án đúng: "They create relationships between tables". Foreign key (khóa ngoại) là trường hoặc nhóm trường tham chiếu khóa của bảng khác, biểu diễn quan hệ giữa các bảng và giúp duy trì toàn vẹn tham chiếu, chẳng hạn ngăn bản ghi con trỏ tới bản ghi cha không tồn tại. "They enhance data security" không phải chức năng trực tiếp của khóa ngoại; bảo mật cần xác thực, phân quyền và các kiểm soát khác. "They increase storage space" không phải mục tiêu; khóa có thể cần dung lượng lưu chỉ mục nhưng đó không phải lý do quan trọng để dùng. "They speed up data processing" không được bảo đảm vì ràng buộc và kiểm tra có thể thêm chi phí; hiệu năng không phải chức năng cốt lõi.
Mở trang câu hỏi này →
AIncreased data redundancy.
BUnreliable data, flawed programs, and system failures.
CImproved system performance.
DEnhanced data visibility across the organization.
Lời giải
Đáp án đúng: "Unreliable data, flawed programs, and system failures.". Tính toàn vẹn bảo đảm dữ liệu chính xác, đầy đủ và không bị sửa trái phép; khi mất tính toàn vẹn, quyết định và chương trình dựa trên dữ liệu sai có thể cho kết quả lỗi, kéo theo sự cố hệ thống. Dư thừa dữ liệu là vấn đề thiết kế riêng chứ không tất yếu từ vi phạm toàn vẹn; hiệu năng không tự cải thiện; tăng khả năng quan sát không phải hậu quả của dữ liệu sai. "Increased data redundancy." "Improved system performance." "Enhanced data visibility across the organization."
Mở trang câu hỏi này →
AThey ensure data integrity and enforce referential integrity
BThey improve data security and prevent unauthorized access
CThey increase data redundancy and reduce storage space
DThey enhance data quality and facilitate data analysis
Lời giải
Đáp án đúng: "They ensure data integrity and enforce referential integrity". Khóa chính định danh duy nhất bản ghi; khóa ngoại yêu cầu giá trị tham chiếu khớp bản ghi liên quan, giúp duy trì toàn vẹn tham chiếu giữa các bảng. Khóa không thay thế xác thực hay phân quyền nên không tự ngăn truy cập trái phép; chúng không nhằm tăng dư thừa hay giảm dung lượng; chất lượng dữ liệu và phân tích có thể được lợi gián tiếp, nhưng lợi ích trực tiếp đặc trưng là toàn vẹn dữ liệu và tham chiếu. "They improve data security and prevent unauthorized access" "They increase data redundancy and reduce storage space" "They enhance data quality and facilitate data analysis"
Mở trang câu hỏi này →
ARelational Model
BNetwork Model
CHierarchical Model
DFlat Model
Lời giải
Đáp án đúng: "Flat Model". Mô hình phẳng lưu bản ghi trong danh sách hai chiều gồm hàng và trường, tương tự bảng đăng ký; cấu trúc đơn giản nhưng khó biểu diễn quan hệ và dễ phát sinh dư thừa khi dữ liệu lớn. Mô hình quan hệ dùng các bảng liên kết qua khóa; mô hình mạng tổ chức bản ghi thành liên kết nhiều-nhiều; mô hình phân cấp biểu diễn cây cha-con chứ không phải danh sách phẳng. "Relational Model" "Network Model" "Hierarchical Model"
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

2 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.