Chủ đề của DBS401 - An ninh cơ sở dữ liệu

DBS401 - Chương 5: Bảo vệ Oracle

Các biện pháp bảo vệ Oracle được đặt trong bối cảnh triển khai trên nhiều hệ điều hành. Người học xem kế hoạch triển khai, rồi đối chiếu cài đặt Windows với UNIX và những lựa chọn cấu hình đi kèm. Các nội dung này kết nối quyết định chuẩn bị môi trường với mục tiêu bảo vệ hệ quản trị. Việc cài đặt Oracle trên hai nền tảng tạo ví dụ về cách tổ chức triển khai, còn cấu hình và biện pháp an ninh khép lại các vấn đề trọng tâm của phần này. Kế hoạch triển khai đặt những lựa chọn này trong cùng một tiến trình. Cài đặt được tiếp nối bằng việc quản lý mật khẩu, quyền và vai trò ở Chương 6.

Xem danh sách câu hỏi9 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

9Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

9/9 câuHết danh sách
ASimplifying user access and enhancing database performance
BProviding additional layers of protection against data breaches and unauthorized access
CIntegrating with social media platforms for user authentication
DAutomatically backing up your data to the cloud
Lời giải
Đáp án đúng: "Providing additional layers of protection against data breaches and unauthorized access". Advanced Security trong Oracle tập trung vào các biện pháp bảo vệ dữ liệu và kiểm soát truy cập, bổ sung lớp phòng vệ trước việc lộ lọt hoặc truy cập trái phép; đây là mục tiêu an ninh, không phải chức năng tiện ích chung. "Simplifying user access and enhancing database performance" ghép sự thuận tiện và hiệu năng, không nêu trọng tâm bảo vệ; "Integrating with social media platforms for user authentication" không phải mục tiêu của tính năng an ninh cơ sở dữ liệu; "Automatically backing up your data to the cloud" nói về sao lưu, một hoạt động khác và không đồng nghĩa với Advanced Security.
Mở trang câu hỏi này →
AStandard Edition
BExpress Edition
CEnterprise Edition
DStandard Edition One
Lời giải
Đáp án đúng: "Enterprise Edition". Oracle Enterprise Edition hướng tới hệ thống doanh nghiệp có yêu cầu cao về khả năng mở rộng, tính sẵn sàng và các tính năng nâng cao; vì vậy phù hợp nhất trong các lựa chọn với môi trường có khối lượng giao dịch lớn hoặc truy vấn chuyên sâu. "Standard Edition" cung cấp bộ chức năng và giới hạn triển khai khác, phù hợp các nhu cầu quy mô vừa hơn; "Express Edition" là bản miễn phí có giới hạn tài nguyên, không dành cho tải lớn; "Standard Edition One" là lựa chọn Standard giới hạn hơn, không phải bản hướng tới môi trường truy vấn cường độ cao.
Mở trang câu hỏi này →
AAn installation requiring user interaction
BAn installation that completes without user prompting
CAn installation with multiple configuration steps
DAn installation with advanced settings only
Lời giải
Đáp án đúng: "An installation that completes without user prompting". Silent installation (cài đặt im lặng) chạy mà không yêu cầu người dùng trả lời từng bước hoặc xác nhận hộp thoại; quản trị viên thường cung cấp tùy chọn và cấu hình trước qua dòng lệnh hay tệp thiết lập. "An installation requiring user interaction" trái với đặc điểm không cần nhắc người dùng. "An installation with multiple configuration steps" mô tả số bước cấu hình, không cho biết chúng có tương tác hay không. "An installation with advanced settings only" giới hạn tùy chọn cài đặt nhưng không định nghĩa chế độ im lặng.
Mở trang câu hỏi này →
AOracle Real Application Clusters (RAC)
BOracle Streams
CTransparent Application Failover (TAF)
DOracle Data Guard
Lời giải
Đáp án đúng: "Oracle Real Application Clusters (RAC)". RAC cho phép nhiều nút máy chủ cùng chạy một cơ sở dữ liệu Oracle, nhờ đó tăng khả năng mở rộng và duy trì dịch vụ khi một nút hỏng. Streams truyền và đồng bộ dữ liệu; TAF hỗ trợ ứng dụng tiếp tục sau lỗi phiên nhưng không tạo cụm; Data Guard duy trì bản dự phòng cho bảo vệ và khôi phục sau thảm họa, không phải cụm mở rộng RAC. "Oracle Streams" "Transparent Application Failover (TAF)" "Oracle Data Guard"
Mở trang câu hỏi này →
AOracle Database Express Edition (XE)
BOracle Database Standard Edition
COracle Database Enterprise Edition
DOracle Database Standard Edition One
Lời giải
Đáp án đúng: "Oracle Database Express Edition (XE)". Oracle Database Express Edition (XE) là bản miễn phí, gọn, phù hợp để người mới học làm quen và triển khai quy mô nhỏ trong giới hạn tài nguyên của phiên bản. "Oracle Database Standard Edition" là sản phẩm thương mại với phạm vi triển khai rộng hơn, thường không phải điểm bắt đầu nhẹ nhất. "Oracle Database Enterprise Edition" hướng tới môi trường doanh nghiệp và tính năng nâng cao, vượt quá nhu cầu nhập môn. "Oracle Database Standard Edition One" là tên một phiên bản lịch sử, không phải lựa chọn nhập môn hiện hành được nêu bằng XE.
Mở trang câu hỏi này →
AA backup solution
BA firewall
CAn internal access control mechanism
DA GUI development tool
Lời giải
Đáp án đúng: "An internal access control mechanism". Oracle Database Vault bổ sung các vùng bảo vệ và quy tắc kiểm soát quyền truy cập ngay bên trong cơ sở dữ liệu, kể cả với một số tài khoản có đặc quyền cao. "A backup solution" tạo bản sao để khôi phục dữ liệu; "A firewall" lọc lưu lượng mạng giữa các vùng kết nối; "A GUI development tool" hỗ trợ xây dựng giao diện. Các chức năng này khác với kiểm soát truy cập nội bộ của Database Vault.
Mở trang câu hỏi này →
AInstance
BIntegration
CInternet
DInterface
Lời giải
Đáp án đúng: "Internet". Hậu tố i trong Oracle 8i biểu thị định hướng tích hợp Internet vào nền tảng cơ sở dữ liệu. "Instance" là một thuật ngữ về tiến trình và bộ nhớ của Oracle; "Integration" có nghĩa rộng nhưng không phải phần mở rộng của tên phiên bản được hỏi; "Interface" chỉ giao diện, không diễn tả định hướng Internet. Vì vậy chữ i ở đây gắn với Internet. Đây là cách đặt tên lịch sử cho dòng sản phẩm; chữ i không phải một tính năng Oracle riêng lẻ hay một dạng đối tượng cơ sở dữ liệu.
Mở trang câu hỏi này →
ATo add new GUI features
BTo improve backup speed
CTo fix security vulnerabilities
DTo enhance color themes in SQL Developer
Lời giải
Đáp án đúng: "To fix security vulnerabilities". Bản vá Oracle thường sửa lỗi đã biết, trong đó có lỗ hổng bảo mật; áp dụng bản vá phù hợp giúp giảm nguy cơ khai thác và giữ hệ thống được hỗ trợ an toàn hơn. "To add new GUI features" không phải mục tiêu chính của bản vá bảo mật, dù một bản cập nhật có thể đi kèm thay đổi khác. "To improve backup speed" không phải lý do cốt lõi để cập nhật bản vá. "To enhance color themes in SQL Developer" nói về giao diện công cụ phát triển, không phải mục đích của bản vá cho cơ sở dữ liệu Oracle.
Mở trang câu hỏi này →
AThere's no difference
BFull-featured versions have limited features
CFull-featured versions are free for learning and testing
DLicensed versions are only for students
Lời giải
Đáp án đúng: "Full-featured versions are free for learning and testing". Ý của lựa chọn là bản Oracle đầy đủ tính năng dành cho phát triển, học tập hoặc kiểm thử có thể được dùng theo điều khoản miễn phí giới hạn mục đích; điều này nói về quyền sử dụng, không phải tính năng bị cắt giảm. Cần đối chiếu phiên bản và điều khoản giấy phép cụ thể, không thể kết luận mọi bản đầy đủ tính năng đều miễn phí trong mọi hoàn cảnh. "There's no difference" bỏ qua khác biệt về quyền sử dụng; "Full-featured versions have limited features" nhầm giới hạn giấy phép với giới hạn chức năng; "Licensed versions are only for students" sai vì giấy phép sản xuất không chỉ dành cho sinh viên.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

2 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.