Chủ đề của DBS401 - An ninh cơ sở dữ liệu

DBS401 - Chương 6: Danh tính và quyền truy cập

Vai trò và đặc quyền xác định phạm vi thao tác của từng tài khoản cơ sở dữ liệu. Người học phân biệt xác thực với phân quyền, rồi tìm hiểu chính sách mật khẩu, hồ sơ và quản lý người dùng trên các hệ quản trị. Phần này cũng đề cập suy luận dữ liệu, qua đó mở rộng nội dung kiểm soát ngoài việc cấp quyền trực tiếp. Các khái niệm được đặt trong bối cảnh MySQL, Oracle và SQL Server theo các trường hợp trong môn. Cách quản lý tài khoản và đặc quyền tạo nền tảng để nhận diện những điểm yếu có thể phát sinh từ truy vấn. Chương 7 chuyển sang việc xác định lỗ hổng SQL.

Xem danh sách câu hỏi8 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

8Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

8/8 câuHết danh sách
AGRANT privilege_list ON *.*
BGRANT privilege_list OFF *.*
CGRANT authentication_list ON *.*
DGRANT authentication_list OFF *.*
Lời giải
Đáp án đúng: "GRANT privilege_list ON *.*". Trong MySQL, cú pháp GRANT gắn danh sách quyền với phạm vi đối tượng; *.* biểu thị mọi cơ sở dữ liệu và mọi đối tượng phù hợp trong phạm vi đó, nên đây là dạng cấp quyền toàn cục mà câu hỏi mô tả. Vì quyền toàn cục có phạm vi rộng, nguyên tắc đặc quyền tối thiểu khuyên chỉ cấp khi thật sự cần. "GRANT privilege_list OFF *.*" dùng OFF thay cho mệnh đề ON nên không phải cú pháp cấp quyền; "GRANT authentication_list ON *.*" đưa danh sách xác thực vào vị trí dành cho quyền; "GRANT authentication_list OFF *.*" vừa sai loại danh sách vừa sai mệnh đề phạm vi.
Mở trang câu hỏi này →
ATo limit the number of users in the database
BTo simplify management of user privileges
CTo encrypt data transfers between databases
DTo backup and restore the database
Lời giải
Đáp án đúng: "To simplify management of user privileges". Role (vai trò) gom các quyền liên quan thành một nhóm để quản trị viên cấp hoặc thu hồi quyền cho người dùng theo chức năng, thuận tiện hơn cấp từng quyền riêng lẻ và hỗ trợ nguyên tắc đặc quyền tối thiểu. "To limit the number of users in the database" không phải mục tiêu của vai trò; role không đặt trần số tài khoản. "To encrypt data transfers between databases" là nhiệm vụ của cơ chế mã hóa và bảo vệ kết nối, không phải phân quyền. "To backup and restore the database" thuộc công cụ và quy trình sao lưu, phục hồi.
Mở trang câu hỏi này →
ABy avoiding system updates
BBy frequently sharing passwords
CBy following secure password practices
DBy granting system access to unauthorized individuals
Lời giải
Đáp án đúng: "By following secure password practices". Mật khẩu mạnh, riêng cho từng tài khoản và được bảo vệ đúng cách làm giảm nguy cơ đoán, tái sử dụng thông tin bị lộ và truy cập trái phép. Tránh cập nhật khiến hệ thống thiếu bản vá; chia sẻ mật khẩu làm lộ bí mật xác thực và khó truy vết; cấp quyền cho người không được phép trực tiếp phá vỡ kiểm soát truy cập. "By avoiding system updates" "By frequently sharing passwords" "By granting system access to unauthorized individuals"
Mở trang câu hỏi này →
ADeveloping front-end applications
BMonitoring and enforcing security policies
CWriting SQL queries for users
DDesigning UI for database systems
Lời giải
Đáp án đúng: "Monitoring and enforcing security policies". Quản trị viên cơ sở dữ liệu (DBA) chịu trách nhiệm vận hành an toàn, gồm theo dõi cấu hình và quyền truy cập, áp dụng chính sách bảo mật và xử lý rủi ro trong phạm vi hệ thống dữ liệu. "Developing front-end applications" thuộc công việc phát triển giao diện ứng dụng; "Writing SQL queries for users" có thể là hỗ trợ nghiệp vụ nhưng không phải trọng trách bảo mật chính; "Designing UI for database systems" thuộc thiết kế trải nghiệm giao diện, không phải chức năng quản lý an ninh của DBA.
Mở trang câu hỏi này →
ABy a unique user ID
BBy matching the host name, MySQL username, and password
CThrough an external third-party service
DUsing a biometric authentication method
Lời giải
Đáp án đúng: "By matching the host name, MySQL username, and password". MySQL khớp tài khoản dựa trên tên người dùng và máy chủ nguồn, rồi xác thực thông tin bí mật tương ứng; cùng tên người dùng từ host khác nhau có thể gắn với quyền khác nhau. Mã định danh duy nhất không mô tả cách khớp tài khoản thông thường; dịch vụ bên ngoài có thể dùng khi cấu hình plugin nhưng không phải cơ chế cơ bản; sinh trắc học không phải phương thức xác thực tiêu chuẩn của máy chủ MySQL. "By a unique user ID" "Through an external third-party service" "Using a biometric authentication method"
Mở trang câu hỏi này →
AAsymmetric-key cryptography
BSymmetric-key cryptology
CQuantum cryptography
DBlockchain technology
Lời giải
Đáp án đúng: "Symmetric-key cryptology". Kerberos cổ điển dựa trên khóa bí mật dùng chung giữa các bên và trung tâm phân phối khóa để tạo vé xác thực. "Asymmetric-key cryptography" không phải nền tảng cốt lõi của giao thức Kerberos truyền thống; "Quantum cryptography" là hướng khác về trao đổi khóa, không phải cơ chế Kerberos; "Blockchain technology" là công nghệ sổ cái phân tán, không phải kiểu mật mã xác thực mà giao thức này dùng.
Mở trang câu hỏi này →
ABUILT-IN\Administration
BAdmin
CSYS
DSA
Lời giải
Đáp án đúng: "SA". SA là tên đăng nhập quản trị tích hợp (System Administrator) trong SQL Server, có quyền rất cao và thường được ánh xạ vào vai trò máy chủ sysadmin; vì thế tài khoản này cần được bảo vệ, hạn chế sử dụng và tuân theo nguyên tắc đặc quyền tối thiểu. "BUILT-IN\Administration" không phải tên đăng nhập quản trị SQL Server chuẩn; "Admin" chỉ là tên chung, không xác định tài khoản tích hợp này; "SYS" thường gợi tài khoản quản trị trong một số hệ quản trị khác, không phải đăng nhập SA của SQL Server.
Mở trang câu hỏi này →
Aauthorization
Bauthentication
Ccredential
DNone of the mentioned
Lời giải
Đáp án đúng: "authentication". Xác thực (authentication) kiểm chứng cá nhân hoặc ứng dụng đúng là danh tính họ tuyên bố trước khi cấp phiên hay xử lý yêu cầu. Authorization là quyết định danh tính đã xác thực được phép làm gì; credential là thông tin hoặc vật chứng dùng để xác thực chứ không phải tên quá trình; phủ nhận mọi thuật ngữ đều sai vì authentication mô tả đúng việc xác minh danh tính. "authorization" "credential" "None of the mentioned"
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

2 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.