Chủ đề của DBS401 - An ninh cơ sở dữ liệu

DBS401 - Chương 4: Bảo vệ Microsoft SQL Server

Việc lập kế hoạch cài đặt Microsoft SQL Server bắt đầu từ lựa chọn phiên bản phù hợp với môi trường triển khai. Người học xem xét quá trình cài đặt, các lựa chọn cấu hình và những biện pháp bảo vệ cần cân nhắc cho hệ quản trị. Cấu hình và an ninh được liên hệ với công việc thiết lập để các quyết định triển khai gắn với mục tiêu bảo vệ dữ liệu. Việc phân biệt các phiên bản giúp nhận biết phạm vi lựa chọn trước khi tiến hành cài đặt. Các biện pháp bảo vệ được đặt cạnh cấu hình để đánh giá hệ thống trong bối cảnh triển khai cụ thể. Chương 5 tiếp tục các nội dung triển khai và bảo vệ với Oracle.

Xem danh sách câu hỏi10 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

10Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

10/10 câuHết danh sách
AWindows 98
BWindows XP
CWindows Server 2008
DWindows 7
Lời giải
Đáp án đúng: "Windows 98". Windows 98 không được hỗ trợ bởi SQL Server 2008. "Windows XP" được hỗ trợ với các phiên bản và gói dịch vụ phù hợp; "Windows Server 2008" là nền tảng máy chủ được hỗ trợ; "Windows 7" được hỗ trợ sau khi cài gói dịch vụ thích hợp. Vì vậy Windows 98 là lựa chọn duy nhất không nằm trong các nền tảng được hỗ trợ. Câu hỏi hỏi hệ điều hành không hỗ trợ, nên cần phân biệt máy khách với hệ điều hành dùng để cài dịch vụ máy chủ; dù phạm vi từng phiên bản khác nhau, Windows 98 không phù hợp cho các thành phần SQL Server 2008.
Mở trang câu hỏi này →
APlacing servers behind firewalls and locked doors.
BUsing group range exceptions for port configurations.
CSharing administrative access with multiple users.
DEnabling guest accounts by default.
Lời giải
Đáp án đúng: "Placing servers behind firewalls and locked doors.". Bảo vệ trước cài đặt cần kiểm soát vật lý lẫn mạng: cửa khóa hạn chế tiếp cận máy chủ, còn tường lửa giới hạn lưu lượng dịch vụ. Ngoại lệ dải cổng có thể mở rộng bề mặt tấn công; chia sẻ quyền quản trị làm giảm khả năng truy vết và tăng nguy cơ lạm dụng; bật tài khoản khách mặc định tạo truy cập không cần thiết, trái nguyên tắc tối thiểu quyền. "Using group range exceptions for port configurations." "Sharing administrative access with multiple users." "Enabling guest accounts by default."
Mở trang câu hỏi này →
ABy installing all components
BBased on the specific network scenarios and needs
CBy guessing
DBy flipping a coin
Lời giải
Đáp án đúng: "Based on the specific network scenarios and needs". Việc chọn thành phần SQL Server cần dựa trên vai trò máy chủ, cấu trúc mạng, ứng dụng và nhu cầu quản trị để cài đúng tính năng cần dùng, giảm phần mềm không cần thiết và bề mặt tấn công. "By installing all components" có thể tăng tiêu thụ tài nguyên và cài thêm dịch vụ không cần dùng. "By guessing" không dựa trên yêu cầu có thể kiểm chứng, dễ dẫn đến thiếu hoặc thừa tính năng. "By flipping a coin" là quyết định ngẫu nhiên, không đánh giá tương thích hay nhu cầu vận hành.
Mở trang câu hỏi này →
AOracle Database Standard Edition
BEnterprise Edition-
CExpress Edition
DOracle Database Standard Edition One
Lời giải
Đáp án đúng: "Oracle Database Standard Edition One". Mô tả cấp phép theo người dùng hoặc bộ xử lý, giới hạn máy chủ hai bộ xử lý và ngưỡng người dùng thuộc phiên bản Standard Edition One trong mô hình cấp phép lịch sử. Đây là nhận diện phiên bản được mô tả, không nên dùng các điều kiện ấy như quy tắc cấp phép Oracle hiện hành vì tên sản phẩm và điều khoản thay đổi theo thời kỳ. "Oracle Database Standard Edition" là phiên bản khác, không khớp tên và giới hạn lịch sử nêu trong mô tả. "Enterprise Edition-" là phiên bản hướng đến tính năng doanh nghiệp rộng hơn, không phải phiên bản được giới hạn hai bộ xử lý ở đây. "Express Edition" là bản miễn phí có giới hạn riêng về tài nguyên và dung lượng, trái với mô tả không giới hạn bộ nhớ hay dữ liệu người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
AOnly effective for beginner-level issues.
BHighly effective, offering comprehensive support for a range of issues.
CIneffective due to outdated information.
DModerately effective, but lacking in advanced technical support.
Lời giải
Đáp án đúng: "Highly effective, offering comprehensive support for a range of issues.". Đây là mô tả phù hợp nhất theo cách hỏi vì Microsoft có nhiều kênh tài liệu và hỗ trợ cho vấn đề SQL Server. Tuy nhiên, câu hỏi không đưa tình huống hay thước đo để kết luận hiệu quả khách quan áp dụng cho mọi sự cố; độ nghiêm trọng, nhu cầu và kênh hỗ trợ đều ảnh hưởng kết quả. Giới hạn chỉ ở vấn đề sơ cấp là khẳng định tuyệt đối không có căn cứ; quy toàn bộ tài nguyên là lỗi thời cũng vậy; kết luận thiếu hỗ trợ chuyên sâu cũng không được dữ kiện ở đây chứng minh. "Only effective for beginner-level issues." "Ineffective due to outdated information." "Moderately effective, but lacking in advanced technical support."
Mở trang câu hỏi này →
ASQL Server Configuration Manager
BSQL Server Management Studio
CBusiness Intelligence Development Studio
DSQL Server Installation Wizard
Lời giải
Đáp án đúng: "SQL Server Configuration Manager". SQL Server Configuration Manager là công cụ quản trị cấu hình các dịch vụ SQL Server và giao thức mạng của chúng trên máy chủ, nên phù hợp với việc bật, tắt hoặc điều chỉnh giao thức kết nối. "SQL Server Management Studio" chủ yếu dùng để truy vấn và quản trị đối tượng cơ sở dữ liệu; "Business Intelligence Development Studio" là môi trường phát triển các dự án BI; "SQL Server Installation Wizard" hỗ trợ cài đặt sản phẩm, không phải công cụ chuyên quản lý giao thức mạng sau cài đặt.
Mở trang câu hỏi này →
AServer installation center
BClient installation center
CHelp Center
DAll of the mentioned
Lời giải
Đáp án đúng: "Server installation center". Trung tâm cài đặt máy chủ trong bộ cài SQL Server cung cấp các mục thao tác liên quan đến lập kế hoạch, cài đặt, quản lý và công cụ cho sản phẩm máy chủ. "Client installation center" hướng tới thành phần máy khách, không phải tài nguyên triển khai và quản lý SQL Server; "Help Center" là nơi trợ giúp chung, không phải trung tâm thiết lập máy chủ; "All of the mentioned" không phù hợp vì các mục được nêu không cùng cung cấp các chức năng cài đặt máy chủ như câu hỏi mô tả.
Mở trang câu hỏi này →
AAnalysis Services
BReporting Services
CIntegration Services
DReplication
EFull Text Search
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "Replication" và "Full Text Search". Trong SQL Server 2008, Replication và Full Text Search là các thành phần tùy chọn gắn với Database Engine Services; chúng mở rộng chức năng sao chép dữ liệu và tìm kiếm văn bản toàn phần. "Analysis Services" là dịch vụ phân tích riêng; "Reporting Services" cung cấp chức năng báo cáo; "Integration Services" đảm nhiệm tích hợp và chuyển đổi dữ liệu. Các dịch vụ riêng này không phải hai thành phần con được hỏi của Database Engine Services.
Mở trang câu hỏi này →
ASQL Server Configuration Manager
BSQL Server Management Studio
CBusiness Intelligence Development Studio
DServer Profiler
Lời giải
Đáp án đúng: "SQL Server Management Studio". SQL Server Management Studio (SSMS) là giao diện quản trị chính để kết nối, truy vấn và quản lý các đối tượng của SQL Server. "SQL Server Configuration Manager" dùng cấu hình dịch vụ, giao thức mạng và một số thiết lập kết nối, nhưng không phải giao diện quản trị cơ sở dữ liệu tổng quát chính. "Business Intelligence Development Studio" là môi trường phát triển các dự án BI trong các phiên bản trước, không phải công cụ quản trị SQL Server nói chung. "Server Profiler" dùng theo dõi sự kiện và hoạt động máy chủ để phân tích, không cung cấp vai trò quản trị toàn diện như SSMS.
Mở trang câu hỏi này →
AClient Access License
BServer Access License
CClient -Server Access License
DAll of the mentioned.
Lời giải
Đáp án đúng: "Client Access License". Client Access License (CAL) là giấy phép cấp quyền truy cập SQL Server cho người dùng hoặc thiết bị trong mô hình cấp phép máy chủ cộng CAL; việc cần CAL và cách tính phụ thuộc phiên bản, thỏa thuận và mô hình cấp phép áp dụng. "Server Access License" không phải tên giấy phép truy cập máy khách chuẩn trong mô hình này; "Client -Server Access License" không phải tên loại giấy phép chính thức; "All of the mentioned." không đúng vì các tên còn lại không mô tả các loại giấy phép hợp lệ tương đương.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

2 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.