Chủ đề của DBS401 - An ninh cơ sở dữ liệu

DBS401 - Chương 1: Nền tảng bảo vệ dữ liệu

Chính sách chung đặt việc bảo vệ cơ sở dữ liệu trong phạm vi rộng hơn một cấu hình đơn lẻ. Người học xem xét những nhóm có thể tạo ra rủi ro cho tổ chức, rồi liên hệ các vấn đề đó với kiến trúc an ninh của hệ thống thông tin. Cách nhìn này làm rõ vai trò của chính sách khi điều kiện thay đổi, đồng thời đặt câu hỏi vì sao dữ liệu cần được bảo vệ trong môi trường doanh nghiệp. Cơ sở dữ liệu và thông tin mà chúng lưu giữ gắn với hoạt động của tổ chức, vì vậy các quyết định bảo vệ cần xét cả môi trường sử dụng. Những mối đe dọa và cách tổ chức kiểm soát chúng được xem xét thêm qua hoạt động kiểm toán ở Chương 9.

Xem danh sách câu hỏi10 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

10Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

10/10 câuHết danh sách
AApplications
BData
CWorms
DAll of the mentioned
Lời giải
Đáp án đúng: "Worms". Worm (sâu máy tính) thường tự nhân bản và lan truyền qua mạng; dò hệ thống dễ bị tổn thương để tiếp tục lây lan phù hợp nhất trong các lựa chọn. Tuy nhiên câu còn gán cho worms việc chiếm quyền và trích xuất mọi thông tin nhạy cảm, vốn không phải đặc tính bắt buộc của mọi sâu máy tính và có thể mô tả tải trọng hoặc hành động của kẻ tấn công. "Applications" là phần mềm nói chung, không mặc nhiên tự nhân bản hay khai thác mạng; "Data" là nội dung được xử lý, không tự có hành vi tấn công; "All of the mentioned" sai vì hai khái niệm trên không có các đặc tính của worm. Do đó Worms là đáp án gần đúng nhất, đồng thời câu dẫn đã khái quát quá mức hành vi của mã độc.
Mở trang câu hỏi này →
APolyinstantiation
BEncryption
CParallel recording
DCryptography
Lời giải
Đáp án đúng: "Polyinstantiation". Polyinstantiation (đa thể hiện) cho phép lưu nhiều bản ghi có cùng khóa định danh nhưng giá trị khác nhau theo mức phân loại bảo mật, nhằm tránh việc người dùng ở mức thấp suy ra dữ liệu mật từ sự tồn tại của bản ghi. "Encryption" biến đổi dữ liệu để người không có khóa không đọc được, chứ không tạo các phiên bản bản ghi theo phân loại; "Parallel recording" không phải tên chiến lược kiểm soát truy cập đa mức này; "Cryptography" là lĩnh vực các kỹ thuật mật mã nói chung, không mô tả cơ chế nhiều bản ghi cùng khóa.
Mở trang câu hỏi này →
AUsing a single, strong firewall.
BDeploying antivirus solutions only.
CImplementing multiple layers of security.
DRelying solely on user training and awareness.
Lời giải
Đáp án đúng: "Implementing multiple layers of security.". Phòng thủ nhiều lớp (defense in depth) kết hợp các biện pháp như kiểm soát truy cập, vá lỗi, giám sát và bảo vệ mạng để một biện pháp thất bại không lập tức dẫn đến xâm phạm dữ liệu. "Using a single, strong firewall." chỉ dựa vào một ranh giới phòng thủ, có thể bị vượt qua hoặc không xử lý được rủi ro nội bộ; "Deploying antivirus solutions only." giới hạn bảo vệ vào mã độc và bỏ sót nhiều dạng tấn công; "Relying solely on user training and awareness." chỉ dựa vào hành vi người dùng, không thay thế được kiểm soát kỹ thuật và giám sát.
Mở trang câu hỏi này →
ATo enhance database aesthetics
BTo protect data confidentiality
CTo increase data accessibility
DTo ensure data integrity
ETo make database management easier
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "To protect data confidentiality" và "To ensure data integrity". Mã hóa bảo vệ tính bí mật bằng cách khiến dữ liệu không thể đọc được nếu thiếu khóa; tính toàn vẹn chỉ được hỗ trợ khi dùng mã hóa xác thực hoặc cơ chế kiểm tra mật mã đi kèm, chứ không phải mọi kiểu mã hóa đều tự ngăn sửa đổi. "To enhance database aesthetics" không làm tăng bảo mật; "To increase data accessibility" không phải mục tiêu của mã hóa và khóa có thể làm truy cập chặt hơn; "To make database management easier" mô tả tiện ích vận hành, không phải mục tiêu bảo vệ dữ liệu. Đây là hai mục tiêu phù hợp nhất trong các lựa chọn của câu hỏi.
Mở trang câu hỏi này →
AKey management
BConfidentiality
CScalability
DKey distribution
Lời giải
Đáp án đúng: "Confidentiality". Câu hỏi hỏi điều không phải nhược điểm. Mật mã đối xứng có thể bảo vệ tính bí mật; khó khăn là quản lý, phân phối khóa an toàn và mở rộng số lượng khóa khi nhiều bên liên lạc. Quản lý khóa là gánh nặng vận hành; khả năng mở rộng bị hạn chế khi số người dùng tăng; phân phối khóa chung an toàn là vấn đề cốt lõi, nên các ý ấy là nhược điểm. "Key management" "Scalability" "Key distribution"
Mở trang câu hỏi này →
AWorms require user interaction to spread.
BWorms exploit network vulnerabilities to replicate.
CWorms disguise themselves in harmful code.
DWorms self-update and encrypt information.
Lời giải
Đáp án đúng: "Worms exploit network vulnerabilities to replicate.". Sâu máy tính có thể tự nhân bản và lan truyền qua kết nối mạng bằng cách khai thác dịch vụ hoặc lỗ hổng, thường không cần người dùng mở một tệp chủ như cách virus thường lây. "Worms require user interaction to spread." đảo ngược điểm phân biệt thường gặp: tương tác có thể cần trong một số đường lây, nhưng không phải yêu cầu cốt lõi của sâu; "Worms disguise themselves in harmful code." mô tả gần với virus gắn vào vật chủ hoặc mã độc ngụy trang; "Worms self-update and encrypt information." nêu hành vi có thể gặp ở một số mã độc nhưng không định nghĩa khác biệt giữa sâu và virus.
Mở trang câu hỏi này →
ASQL Injection by an external hacker
BDatabase failure due to a natural disaster
CA malicious employee leaking sensitive data
DNetwork traffic congestion
Lời giải
Đáp án đúng: "A malicious employee leaking sensitive data". Insider threat (mối đe dọa nội bộ) đến từ người có quyền truy cập hợp lệ hoặc hiểu biết bên trong tổ chức, và nhân viên cố ý làm lộ dữ liệu nhạy cảm là ví dụ trực tiếp. "SQL Injection by an external hacker" thường là tấn công từ bên ngoài khai thác đầu vào ứng dụng, không phải mối đe dọa nội bộ theo tình huống nêu. "Database failure due to a natural disaster" là rủi ro môi trường hoặc thảm họa, không phải hành vi của người nội bộ. "Network traffic congestion" là vấn đề hiệu năng hoặc sẵn sàng của mạng, không phải tác nhân nội bộ có chủ đích.
Mở trang câu hỏi này →
8Why is a disaster plan necessary?4 lựa chọn
AIt ensures the quick reinstatement of a network that has fallen to a disaster.
BIt ensures the prediction of incidents.
CIt ensures damage prediction.
DIt ensures no disasters occur.
Lời giải
Đáp án đúng: "It ensures the quick reinstatement of a network that has fallen to a disaster.". Kế hoạch khôi phục xác định trách nhiệm và các bước cần thiết để đưa mạng cùng dịch vụ trở lại sau thảm họa; chữ ensures trong câu là cách nói mạnh, vì kế hoạch hỗ trợ phục hồi chứ không bảo đảm thời gian chính xác. "It ensures the prediction of incidents." không đúng vì kế hoạch không thể dự đoán chắc sự cố; "It ensures damage prediction." không đúng vì mức thiệt hại vẫn phụ thuộc sự kiện thực tế; "It ensures no disasters occur." sai vì kế hoạch giảm tác động và hỗ trợ khôi phục, không ngăn mọi thảm họa.
Mở trang câu hỏi này →
AA virus that spreads via email attachments
BA virus that activates on a specific date
CA virus that encrypts data for ransom
DA virus that disguises itself as a legitimate program
Lời giải
Đáp án đúng: "A virus that activates on a specific date". Time bomb (mã độc kích hoạt theo thời điểm) được cài đặt để thực hiện hành vi khi tới ngày hoặc thời gian đã định, thay vì kích hoạt ngay khi lây nhiễm. "A virus that spreads via email attachments" mô tả một phương thức phát tán, không nhất thiết có bộ kích hoạt theo thời gian. "A virus that encrypts data for ransom" mô tả hành vi mã độc tống tiền, có thể xảy ra bất cứ lúc nào. "A virus that disguises itself as a legitimate program" mô tả ngụy trang kiểu Trojan, không chỉ ra kích hoạt vào một thời điểm cụ thể.
Mở trang câu hỏi này →
APhishing
BSpoofing
CSocial engineering
DSQL injection
Lời giải
Đáp án đúng: "Social engineering". Kỹ nghệ xã hội là thao túng con người để họ tiết lộ thông tin hoặc làm trái quy trình bảo mật; phương thức này khai thác niềm tin, thói quen hay áp lực thay vì chỉ khai thác lỗi kỹ thuật. "Phishing" là một kỹ thuật cụ thể thường dùng thông điệp giả mạo để lừa nạn nhân, nên là trường hợp hẹp hơn; "Spoofing" là giả mạo danh tính hoặc nguồn gửi, có thể hỗ trợ lừa đảo nhưng không bao quát hành vi thao túng quy trình; "SQL injection" khai thác cách ứng dụng xây dựng truy vấn cơ sở dữ liệu, không thao túng người dùng.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

2 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.