Chủ đề của DBS401 - An ninh cơ sở dữ liệu

DBS401 - Chương 3: Bảo vệ MySQL

Việc chuẩn bị triển khai MySQL bao gồm lựa chọn môi trường và những bước thiết lập phù hợp. Người học đối chiếu cách cài đặt trên Windows với UNIX, rồi xem xét cấu hình và biện pháp bảo vệ cho hệ quản trị. Những quyết định trước khi cài đặt tạo cơ sở cho việc thiết lập một môi trường phù hợp với yêu cầu an ninh. Sau khi triển khai, cấu hình cần được xem xét cùng các biện pháp bảo vệ để quản trị MySQL nhất quán. Các lựa chọn cài đặt và thiết lập được gắn với cách bảo vệ máy chủ trong suốt quá trình vận hành. Chương 4 tiếp tục việc bảo vệ hệ quản trị với Microsoft SQL Server.

Xem danh sách câu hỏi10 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

10Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

10/10 câuHết danh sách
AQuery Engine
BBuffer Manager
CStorage Engine
DConnection Manager
Lời giải
Đáp án đúng: "Connection Manager". Trong kiến trúc MySQL, thành phần quản lý các phiên và kết nối từ client là Connection Manager: nó tiếp nhận kết nối và phối hợp việc xác thực, duy trì hoặc đóng phiên. "Query Engine" xử lý câu lệnh truy vấn sau khi kết nối đã được thiết lập, còn "Buffer Manager" quản lý vùng đệm phục vụ truy cập dữ liệu. "Storage Engine" chịu trách nhiệm cách lưu trữ và truy xuất dữ liệu, không phải quản lý kết nối client.
Mở trang câu hỏi này →
AAlpha
BBeta
CGeneral Availability (GA)
DRelease Candidate (RC)
Lời giải
Đáp án đúng: "General Availability (GA)". GA là giai đoạn phát hành ổn định, được khuyến nghị cho môi trường production. "Alpha" là bản phát triển sớm; "Beta" còn đang được thử nghiệm và nhận phản hồi; "Release Candidate (RC)" là ứng viên phát hành được đánh giá trước khi chuyển sang GA, nên chưa phải trạng thái phát hành phổ dụng mà câu hỏi mô tả. Một bản GA vẫn có thể nhận bản vá sau phát hành; cụm rất ít lỗi đã biết không đồng nghĩa với việc phần mềm không bao giờ còn lỗi.
Mở trang câu hỏi này →
AGeneral Availability
BRelease Candidate
CBeta phase
DMilestone achieved
Lời giải
Đáp án đúng: "Milestone achieved". Trong cách đặt tên phiên bản MySQL 5.5.0-m2, hậu tố m2 biểu thị milestone 2, tức một mốc phát triển của bản phát hành trước khi phiên bản ổn định chính thức được công bố. Hậu tố này không tự nói rằng sản phẩm đã đạt General Availability. "General Availability" chỉ trạng thái phát hành ổn định rộng rãi; "Release Candidate" là giai đoạn ứng viên phát hành sau các vòng thử nghiệm; "Beta phase" là giai đoạn beta, một nhãn giai đoạn khác với ký hiệu m2 trong chuỗi phiên bản này.
Mở trang câu hỏi này →
AGA indicates a version is in the Alpha testing phase
BRC suggests the version is ready for experimental use only
CGA marks a version as stable and ready for production
DRC indicates the version is nearing stability but may have serious bugs
EGA and RC are both used to indicate the software is not yet released
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "GA marks a version as stable and ready for production" và "RC indicates the version is nearing stability but may have serious bugs". MySQL mô tả GA là bản ổn định dành cho production; RC là ứng viên phát hành đang được đánh giá và tập trung sửa lỗi trước GA. Mô tả RC trong lựa chọn thứ hai chỉ là phương án gần nhất: tài liệu không nói RC thường có lỗi nghiêm trọng, mà nói bản RC được tin là ổn định sau kiểm thử nội bộ. "GA indicates a version is in the Alpha testing phase" nhầm GA với giai đoạn phát triển sớm; "RC suggests the version is ready for experimental use only" không phản ánh RC đã qua kiểm thử nội bộ; "GA and RC are both used to indicate the software is not yet released" sai vì GA là bản phát hành production. Cần đọc phần RC với lưu ý về cách diễn đạt quá mạnh.
Mở trang câu hỏi này →
ASource code installation allows customization, while binary code installation is faster
BBinary code installation requires programming expertise
CSource code installation is recommended for large organizations
DBinary code installation involves long compiling times
Lời giải
Đáp án đúng: "Source code installation allows customization, while binary code installation is faster". Cài từ mã nguồn yêu cầu biên dịch và cấu hình, cho phép điều chỉnh theo môi trường nhưng cần công sức và kiến thức kỹ thuật; gói nhị phân đã được biên dịch sẵn nên thường cài đặt nhanh, thuận tiện hơn. "Binary code installation requires programming expertise" gán nhầm yêu cầu chuyên môn cao cho gói có sẵn; "Source code installation is recommended for large organizations" khái quát quá mức vì lựa chọn phụ thuộc nhu cầu vận hành; "Binary code installation involves long compiling times" sai vì gói nhị phân không cần người cài biên dịch mã nguồn.
Mở trang câu hỏi này →
AIt decreases the software's stability.
BIt allows for more frequent releases with fewer changes per release.
CIt prolongs the development cycle significantly.
DIt restricts access to newer features.
Lời giải
Đáp án đúng: "It allows for more frequent releases with fewer changes per release.". Mô hình milestone chia phát triển thành các mốc nhỏ, giúp phát hành thay đổi thường xuyên hơn và dễ kiểm thử, đánh giá, sửa lỗi. Giảm ổn định không phải lợi ích; kéo dài đáng kể chu kỳ trái với chia nhỏ tiến độ; hạn chế người dùng tiếp cận tính năng mới cũng không phải mục tiêu của các mốc phát hành. "It decreases the software's stability." "It prolongs the development cycle significantly." "It restricts access to newer features."
Mở trang câu hỏi này →
AMore control over the installation options and features
BMore compatibility with different operating systems and hardware
CMore security and reliability of the software
DMore flexibility and customization of the software
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "More control over the installation options and features" và "More flexibility and customization of the software". Biên dịch từ mã nguồn cho phép chọn tùy chọn và thành phần cài đặt phù hợp, tăng quyền kiểm soát và khả năng tùy chỉnh; đổi lại cần kiến thức, thời gian và tự quản lý phụ thuộc. Cài từ nguồn không tự bảo đảm tương thích nhiều hệ điều hành hay phần cứng vì còn phụ thuộc mã, trình biên dịch và nền tảng hỗ trợ; nó cũng không tự làm phần mềm an toàn hoặc tin cậy hơn, vốn phụ thuộc phiên bản, cấu hình, kiểm thử và vận hành. "More compatibility with different operating systems and hardware" "More security and reliability of the software"
Mở trang câu hỏi này →
ASource code installation.
BBinary code installation.
CPrecompiled package installation.
DAutomated script installation.
Lời giải
Đáp án đúng: "Source code installation.". Cài từ mã nguồn cho phép quản trị viên tùy chỉnh các tùy chọn biên dịch và cấu hình ứng dụng phù hợp môi trường, đổi lại cần tự quản lý quá trình xây dựng và cập nhật. "Binary code installation." dùng chương trình đã biên dịch, thuận tiện triển khai nhưng ít khả năng điều chỉnh cách biên dịch. "Precompiled package installation." cài gói dựng sẵn theo cấu hình nhà phân phối nên ưu tiên tính tiện dụng, không linh hoạt bằng tự dựng khi cần tùy biến sâu. "Automated script installation." tự động hóa các bước cài đặt, nhưng bản thân việc dùng script không đồng nghĩa có thể tùy chỉnh mã nguồn hay tùy chọn biên dịch.
Mở trang câu hỏi này →
ATo accelerate development and reduce release frequency
BTo improve release cycle predictability and maintainability
CTo eliminate community contributions and bug reporting
DTo decrease user involvement and increase automation
Lời giải
Đáp án đúng: "To improve release cycle predictability and maintainability". Các mốc có mục tiêu và nội dung rõ giúp dự đoán tiến độ, kiểm soát thay đổi và duy trì phần mềm thuận lợi qua từng đợt. Tăng tốc đồng thời giảm tần suất không mô tả lợi ích chính; loại bỏ đóng góp và báo lỗi của cộng đồng làm giảm phản hồi; giảm sự tham gia của người dùng và tăng tự động hóa không phải mục tiêu của mô hình milestone. "To accelerate development and reduce release frequency" "To eliminate community contributions and bug reporting" "To decrease user involvement and increase automation"
Mở trang câu hỏi này →
ATransactional
BNon-Transactional
CNon- Multifunctional
DMultifunctional
Lời giải
Đáp án đúng: "Multifunctional". Trong cấu hình MySQL lịch sử được câu hỏi nhắc tới, lựa chọn Multifunctional Database bật đồng thời InnoDB và MyISAM để hỗ trợ cả lưu trữ giao dịch lẫn không giao dịch; đây là tên lựa chọn cấu hình theo tài liệu phiên bản đó. "Transactional" chỉ cấu hình ưu tiên engine giao dịch, nên không diễn tả việc bật đồng thời hai engine. "Non-Transactional" hướng đến engine không giao dịch, không đáp ứng yêu cầu có cả InnoDB. "Non- Multifunctional" không phải cấu hình kết hợp hai engine được mô tả và còn mang nghĩa đối lập với lựa chọn đa chức năng.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

2 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.