Chủ đề của CEA201 - Tổ chức và Kiến trúc máy tính

CEA201 Chương 7 - Vào ra (Input/Output)

Cách bộ xử lý trao đổi dữ liệu với thế giới bên ngoài. Chương bắt đầu từ thiết bị ngoại vi và lý do cần module vào ra làm trung gian, cùng các chức năng của module: điều khiển và định thời, giao tiếp với bộ xử lý, giao tiếp với thiết bị, đệm dữ liệu và phát hiện lỗi. Ba kỹ thuật vào ra được so sánh trực tiếp: vào ra bằng chương trình với vòng lặp thăm dò gây lãng phí CPU, vào ra điều khiển bằng ngắt cùng các cách xác định thiết bị gây ngắt và phân mức ưu tiên, và truy nhập bộ nhớ trực tiếp DMA với kỹ thuật đánh cắp chu kỳ. Phần cuối giới thiệu kênh và bộ xử lý vào ra, giao diện ngoài, USB và InfiniBand.

Xem danh sách câu hỏi4 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

4Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

4/4 câuHết danh sách
AControl and timing
BData buffering
CProcessor communication
DAll of the mentioned
Lời giải
Đáp án đúng: "All of the mentioned". Theo Stallings, một mô-đun I/O phải đảm nhận đồng thời nhiều chức năng: điều khiển và định thời, giao tiếp với bộ xử lý, giao tiếp với thiết bị, đệm dữ liệu và phát hiện lỗi; cả ba mục được nêu đều nằm trong danh sách này nên chọn tất cả. Chỉ chọn "Control and timing" là thiếu, dù đây đúng là chức năng điều phối luồng dữ liệu giữa tài nguyên bên trong và thiết bị ngoài. Chỉ chọn "Data buffering" cũng thiếu, dù việc đệm là cần thiết để san bằng chênh lệch tốc độ giữa bộ nhớ và thiết bị. Chỉ chọn "Processor communication" cũng thiếu, dù mô-đun phải giải mã lệnh, trao đổi dữ liệu, báo trạng thái và nhận diện địa chỉ với CPU. Vì không chức năng nào đứng riêng đủ mô tả mô-đun I/O, câu trả lời gộp là đúng.
Mở trang câu hỏi này →
AHuman readable
BCommunication
CData Conversion
DMachine readable
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Human readable", "Communication" và "Machine readable". Stallings chia thiết bị ngoại vi thành ba nhóm: thiết bị cho con người đọc, như màn hình, máy in, bàn phím; thiết bị cho máy đọc, như ổ đĩa, băng từ, cảm biến và cơ cấu chấp hành; và thiết bị truyền thông, giúp máy tính trao đổi dữ liệu với thiết bị ở xa như terminal hay máy tính khác. Phương án "Data Conversion" sai vì chuyển đổi dữ liệu là một chức năng bên trong thiết bị, do bộ chuyển đổi (transducer) đổi tín hiệu điện sang dạng năng lượng khác và ngược lại, chứ không phải một nhóm thiết bị ngoại vi; mọi thiết bị thuộc ba nhóm kia đều có khâu chuyển đổi này.
Mở trang câu hỏi này →
Athe latter offers faster transfer of data
Bthe former does not have to wait until I/O operation is complete
Cthe devices have to deal with fewer address lines
Dno advantage as such
Lời giải
Đáp án đúng: "the former does not have to wait until I/O operation is complete". Ở I/O lập trình, CPU phải liên tục đọc trạng thái mô-đun I/O để chờ thiết bị sẵn sàng, phí rất nhiều chu kỳ; ở I/O điều khiển bằng ngắt, CPU phát lệnh rồi đi làm việc khác, mô-đun sẽ gửi ngắt khi xong, nên CPU không phải ngồi chờ. "the latter offers faster transfer of data" sai vì vế này nói về I/O lập trình và lại khẳng định một điều không phải ưu điểm của I/O ngắt; tốc độ truyền mỗi từ của cả hai cách đều phụ thuộc CPU. "the devices have to deal with fewer address lines" sai vì số đường địa chỉ do thiết kế bus và cách đánh địa chỉ I/O quyết định, không liên quan đến dùng ngắt hay hỏi vòng. "no advantage as such" sai vì giải phóng CPU khỏi vòng chờ là lợi ích rõ ràng của I/O ngắt.
Mở trang câu hỏi này →
Atrue, false
Btrue, true
Cfalse, true
Dfalse, false
Lời giải
Đáp án đúng: "true, false". Phát biểu (1) đúng: mô-đun I/O phải nhận ra một địa chỉ riêng cho mỗi thiết bị ngoại vi nó điều khiển để biết lệnh từ CPU nhắm vào thiết bị nào. Phát biểu (2) sai vì đã đảo ngược: I/O channel (mô-đun có bộ xử lý riêng, gánh phần lớn việc vào ra) thường gặp ở mainframe, còn I/O controller đơn giản mới phổ biến ở microcomputer. "true, true" sai vì coi phát biểu (2) là đúng dù nó tráo vai hai loại mô-đun. "false, true" sai cả hai vế: phủ nhận yêu cầu địa chỉ hoá thiết bị và chấp nhận phát biểu bị đảo. "false, false" sai vì phát biểu (1) là yêu cầu cơ bản của mọi mô-đun I/O, không thể bác bỏ.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

1 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.