Chủ đề của CEA201 - Tổ chức và Kiến trúc máy tính

CEA201 Chương 3 - Chức năng và liên kết ở mức đỉnh

Nhìn máy tính ở mức tổng thể qua ba nội dung. Thứ nhất là các thành phần máy tính và cách chúng phối hợp trong kiến trúc chương trình lưu trữ. Thứ hai là chức năng máy tính với chu kỳ lệnh fetch/execute, biểu đồ trạng thái chu kỳ lệnh, cơ chế ngắt và tại sao ngắt lại cần thiết để tránh lãng phí thời gian chờ thiết bị chậm, cách xử lý nhiều ngắt theo kiểu tuần tự hoặc lồng nhau theo mức ưu tiên. Thứ ba là cấu trúc liên kết và bus: đường dữ liệu, đường địa chỉ, đường điều khiển, phân cấp bus, phân xử bus tập trung và phân tán, định thời đồng bộ và bất đồng bộ, chuẩn PCI và liên kết điểm - điểm QPI.

Xem danh sách câu hỏi7 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

7Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

7/7 câuHết danh sách
AThey represent the magnitude of the integer being processed.
BThey store the opcode for the instruction.
CThey are reserved for temporary storage in the accumulator.
DThey contain the address used by the instruction.
Lời giải
Đáp án đúng: "They contain the address used by the instruction.". Theo định dạng lệnh 16 bit của máy giả định, bit 0–3 là trường opcode, còn 12 bit 4–15 là trường Address, chỉ ra địa chỉ ô nhớ chứa toán hạng mà lệnh dùng; 12 bit này đánh địa chỉ được 4096 ô nhớ. "They represent the magnitude of the integer being processed." sai vì độ lớn (magnitude) thuộc định dạng số nguyên, nằm ở bit 1–15 sau bit dấu, không phải định dạng lệnh. "They store the opcode for the instruction." sai vì opcode chỉ chiếm bốn bit đầu 0–3, cho tối đa 16 mã lệnh. "They are reserved for temporary storage in the accumulator." sai vì accumulator (AC) là một thanh ghi riêng trong CPU, không phải một trường bit nằm trong từ lệnh.
Mở trang câu hỏi này →
AThe processor reads an instruction from memory (cache, main memory).
BThe instruction is decoded to determine what action is required.
CThe execution of an instruction may require performing some arithmetic or logical operation on data.
DThe results of an execution may require writing data to memory or an I/O module.
Lời giải
Đáp án đúng: "The processor reads an instruction from memory (cache, main memory).". Bước nạp lệnh (fetch) là lúc bộ xử lý dùng địa chỉ trong PC để đọc lệnh kế tiếp từ hệ thống nhớ, có thể là cache hoặc bộ nhớ chính, đưa vào thanh ghi lệnh IR rồi tăng PC. "The instruction is decoded to determine what action is required." sai vì đó là bước giải mã (decode), diễn ra sau khi lệnh đã được nạp. "The execution of an instruction may require performing some arithmetic or logical operation on data." sai vì mô tả bước xử lý dữ liệu (execute) do ALU thực hiện. "The results of an execution may require writing data to memory or an I/O module." sai vì đây là bước ghi kết quả (write), thuộc cuối chu trình lệnh chứ không phải giai đoạn nạp.
Mở trang câu hỏi này →
AProgram counter (PC)
BInstruction register(IR)
CMemory address register (MAR)
DMemory buffer register (MBR)
Lời giải
Đáp án đúng: "Program counter (PC)". Bộ đếm chương trình giữ địa chỉ lệnh kế tiếp sẽ được nạp; sau mỗi lần nạp, PC tự tăng để trỏ sang lệnh liền sau, nhờ vậy chương trình được thi hành tuần tự, trừ khi lệnh nhảy, rẽ nhánh hay ngắt nạp giá trị mới vào PC. "Instruction register(IR)" sai vì IR chỉ giữ lệnh vừa nạp để giải mã, không quyết định lệnh nào chạy tiếp theo. "Memory address register (MAR)" sai vì MAR chỉ chứa địa chỉ đang được đặt lên bus cho một lần đọc hoặc ghi bộ nhớ, giá trị của nó thay đổi theo từng truy cập chứ không theo dõi trình tự chương trình. "Memory buffer register (MBR)" sai vì MBR chỉ đệm dữ liệu hoặc lệnh vừa đọc từ bộ nhớ hay sắp ghi vào bộ nhớ.
Mở trang câu hỏi này →
Apolling
Binterrupt
Cdriver
Dcontrolling
Lời giải
Đáp án đúng: "interrupt". Interrupt (ngắt) là tín hiệu phần cứng mà thiết bị gửi lên CPU qua đường yêu cầu ngắt để báo đã sẵn sàng hoặc đã xong việc; CPU tạm dừng chương trình hiện tại, chạy trình phục vụ ngắt rồi quay lại chỗ cũ. "polling" sai vì hỏi vòng là CPU chủ động đọc liên tục thanh ghi trạng thái của thiết bị, tức chiều ngược lại: thiết bị không tự thông báo gì. "driver" sai vì trình điều khiển là phần mềm của hệ điều hành dùng để điều khiển thiết bị, không phải cơ chế phần cứng để báo hiệu. "controlling" sai vì đây chỉ là một từ chung chung về việc điều khiển, không phải tên của cơ chế nào trong kiến trúc máy tính.
Mở trang câu hỏi này →
AThe clock speed of the CPU
BThe number of cores in the processor
CThe size of the motherboard
DThe number of parallel lines in the data bus
ENumber of components connected to Bus
Lời giải
Đáp án đúng: "The number of parallel lines in the data bus". Độ rộng bus dữ liệu chính là số đường dẫn song song của nó: mỗi đường mang một bit trong một lần truyền, nên bus 32 đường chuyển được 32 bit mỗi lần. "The clock speed of the CPU" sai vì xung nhịp quyết định số lần truyền mỗi giây, không quyết định số bit mỗi lần. "The number of cores in the processor" sai vì số lõi là đặc điểm bên trong bộ xử lý, không đổi số đường của bus. "The size of the motherboard" sai vì kích thước vật lý của bo mạch không quy định số đường tín hiệu. "Number of components connected to Bus" sai vì số thiết bị gắn vào bus ảnh hưởng tới tải điện và độ trễ lan truyền, không làm bus rộng hay hẹp đi.
Mở trang câu hỏi này →
AMAR
BMBR
CIR
DPC
Lời giải
Đáp án đúng: "MAR". MAR (memory address register) giữ địa chỉ của ô nhớ sắp được đọc hoặc ghi và đặt địa chỉ đó lên address bus. "MBR" sai vì memory buffer register chứa dữ liệu vừa đọc từ bộ nhớ hoặc dữ liệu sắp ghi vào, tức nội dung chứ không phải địa chỉ. "IR" sai vì instruction register chứa lệnh vừa được nạp để giải mã và thực thi. "PC" sai vì program counter chứa địa chỉ của lệnh kế tiếp; giá trị này được chép sang MAR ở đầu chu kỳ nạp lệnh, nhưng bản thân PC không phải thanh ghi nối với address bus để truy cập mọi ô nhớ, kể cả dữ liệu.
Mở trang câu hỏi này →
AOperand fetch
BData operation
COperand store
DOperand address calculation
Lời giải
Đáp án đúng: "Operand address calculation". Trong sơ đồ trạng thái của chu kỳ lệnh, khi lệnh tham chiếu toán hạng nằm trong bộ nhớ hoặc lấy qua I/O thì trước hết phải xác định địa chỉ của toán hạng, đó là bước operand address calculation. "Operand fetch" sai vì bước này đến sau, dùng địa chỉ vừa tính để thực sự lấy toán hạng về. "Data operation" sai vì đây là bước thực hiện phép toán mà lệnh yêu cầu lên các toán hạng đã có sẵn. "Operand store" sai vì bước này ghi kết quả vào bộ nhớ hoặc thiết bị I/O ở cuối chu kỳ, và trước nó cũng cần một lượt tính địa chỉ riêng cho nơi lưu kết quả.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

1 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.