Chủ đề của CEA201 - Tổ chức và Kiến trúc máy tính

CEA201 Chương 2 - Tiến hoá máy tính và hiệu năng

Lịch sử máy tính qua các thế hệ: máy đèn điện tử với ENIAC và máy IAS của Von Neumann, thế hệ transistor, mạch tích hợp IC, rồi VLSI và bộ vi xử lý, kèm định luật Moore. Phần thiết kế vì hiệu năng bàn về khoảng cách ngày càng lớn giữa tốc độ bộ xử lý và tốc độ bộ nhớ, các biện pháp cân bằng như cache nhiều mức, bus rộng hơn và bộ nhớ phân cấp, cùng giới hạn về công suất và khả năng mở rộng. Chương giới thiệu ba hướng tổ chức multicore, MIC và GPGPU, và kết thúc bằng đánh giá hiệu năng: xung nhịp, CPI, MIPS, MFLOPS, luật Amdahl, luật Little, trung bình số học - điều hoà - nhân và bộ benchmark SPEC.

Xem danh sách câu hỏi5 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

5Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

5/5 câuHết danh sách
AShared bus between the program memory and data memory
BSeparate bus between the program memory and data memory
CExternal bus for program memory and data memory
DExternal bus for data memory only
Lời giải
Đáp án đúng: "Shared bus between the program memory and data memory". Kiến trúc Von Neumann theo khái niệm chương trình lưu trữ: lệnh và dữ liệu nằm chung một bộ nhớ và đi qua cùng một hệ thống bus, nên CPU không thể nạp lệnh và đọc dữ liệu cùng lúc (nút thắt Von Neumann). "Separate bus between the program memory and data memory" sai vì tách bus cho bộ nhớ chương trình và bộ nhớ dữ liệu là đặc trưng của kiến trúc Harvard. "External bus for program memory and data memory" sai vì việc bus nằm trong hay ngoài chip không phải tiêu chí định nghĩa Von Neumann; điểm cốt lõi là dùng chung đường truyền. "External bus for data memory only" sai vì nó ngụ ý bộ nhớ chương trình đi đường khác, mâu thuẫn với nguyên tắc lệnh và dữ liệu dùng chung bộ nhớ.
Mở trang câu hỏi này →
A1-D;2-C;3-B
B1-A;2-C;3-D
C1-A;2-B;3-C
D1-D;2-B;3-C
Lời giải
Đáp án đúng: "1-A;2-B;3-C". Lịch sử máy tính chia thế hệ theo công nghệ linh kiện: thế hệ thứ nhất (khoảng 1946–1957) dùng đèn điện tử chân không, thế hệ thứ hai (1957–1964) chuyển sang transistor, thế hệ thứ ba (1965–1971) dùng mạch tích hợp; bộ vi xử lý chỉ xuất hiện về sau với công nghệ tích hợp mật độ cao. "1-D;2-C;3-B" sai vì đảo ngược trình tự, gán bộ vi xử lý cho thế hệ đầu tiên trong khi máy như ENIAC dùng đèn chân không. "1-A;2-C;3-D" sai vì bỏ qua transistor, gán mạch tích hợp cho thế hệ hai và vi xử lý cho thế hệ ba, đều sớm hơn thực tế. "1-D;2-B;3-C" sai vì thế hệ đầu không thể dùng bộ vi xử lý, công nghệ chỉ ra đời sau mạch tích hợp.
Mở trang câu hỏi này →
AMachine language
BAssembly language
CHigh-level language
DAll of the mentioned
ENone of the mentioned
Lời giải
Đáp án đúng: "Machine language". Máy tính thế hệ đầu (dùng đèn chân không, như ENIAC) được lập trình trực tiếp bằng mã nhị phân mà phần cứng hiểu ngay, tức machine language; có máy còn phải cắm dây, gạt công tắc để nạp chương trình. "Assembly language" sai vì hợp ngữ với mã gợi nhớ và trình hợp dịch chỉ trở nên phổ biến ở thế hệ thứ hai (transistor). "High-level language" sai vì các ngôn ngữ bậc cao như FORTRAN, COBOL ra đời muộn hơn, gắn với thế hệ thứ hai trở đi khi đã có trình biên dịch. "All of the mentioned" sai vì hợp ngữ và ngôn ngữ bậc cao chưa được dùng ở thế hệ đầu nên không thể đúng tất cả. "None of the mentioned" sai vì đã có một lựa chọn đúng là ngôn ngữ máy.
Mở trang câu hỏi này →
A6.89
B7.20
C7.50
D8.00
Lời giải
Đáp án đúng: "6.89". Theo định luật Amdahl, speedup = 1 / ((1 − f) + f/N) với f = 0,95 là phần song song hoá được và N = 10 bộ xử lý: 1 / (0,05 + 0,95/10) = 1 / (0,05 + 0,095) = 1 / 0,145 ≈ 6,897, cắt ở hai chữ số thập phân được 6.89. "7.20" sai vì muốn đạt mức này thì phần song song phải khoảng 95,7% chứ không phải 95%. "7.50" sai vì nó đòi khoảng 96,3% chương trình song song hoá được, và cũng không phải kết quả làm tròn của 6,897. "8.00" sai vì cần khoảng 97,2% song song; con số tròn này bỏ qua sức nặng của 5% phần tuần tự vốn chỉ chạy trên một bộ xử lý dù có thêm bao nhiêu bộ xử lý đi nữa.
Mở trang câu hỏi này →
AIt was the first microprocessor with a built-in cooling system
BIt was designed for specific applications, not general computing
CIt was the first general-purpose microprocessor
DIt introduced the concept of Instruction Set Architecture
Lời giải
Đáp án đúng: "It was the first general-purpose microprocessor". Intel 8080 (1974) là bộ vi xử lý 8 bit đầu tiên được thiết kế để làm CPU cho máy tính đa dụng, nhanh hơn và tập lệnh phong phú hơn 8008, rồi trở thành bộ não của các máy vi tính đời đầu như Altair 8800. "It was the first microprocessor with a built-in cooling system" sai vì chip thời đó tiêu thụ điện thấp, không có hệ thống làm mát tích hợp và đây không phải điểm đáng ghi nhận. "It was designed for specific applications, not general computing" sai vì mô tả này gần với 4004 hay 8008, vốn làm cho máy tính bỏ túi và thiết bị đầu cuối; 8080 thì ngược lại. "It introduced the concept of Instruction Set Architecture" sai vì khái niệm một kiến trúc tập lệnh chung cho cả họ máy đã có từ IBM System/360 năm 1964, trước 8080 cả chục năm.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

1 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.