Chủ đề của CEA201 - Tổ chức và Kiến trúc máy tính

CEA201 Chương 6 - Bộ nhớ ngoài

Các phương tiện lưu trữ ngoài và đặc tính hiệu năng của chúng. Đĩa từ được trình bày từ cấu tạo đầu đọc ghi, track, sector, cách bố trí CAV và ghi nhiều vùng, tới ba thành phần của thời gian truy cập là seek time, rotational latency và transfer time, cùng ảnh hưởng của tốc độ quay. Tiếp đó là RAID với bảy mức từ RAID 0 đến RAID 6, ba kỹ thuật nền tảng striping, mirroring và parity, cùng đánh đổi giữa dung lượng, hiệu năng và khả năng chịu lỗi. Chương khép lại bằng ổ thể rắn SSD dựa trên flash NAND, cơ chế wear leveling, so sánh SSD với HDD cho người dùng phổ thông và cho trung tâm dữ liệu, cùng đĩa quang và băng từ.

Xem danh sách câu hỏi3 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

3Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

3/3 câuHết danh sách
AHigher access times and latency rates: Over 10 times slower than the HDD.
BDurability: Less susceptible to physical shock and vibration.
CLonger lifespan: SSDs are not susceptible to mechanical wear.
DLower power consumption: SSDs use considerably less power than comparable-size HDDs.
EQuieter and cooler running capabilities: Less space required, lower energy costs, and a greener enterprise.
Lời giải
Đáp án đúng: "Higher access times and latency rates: Over 10 times slower than the HDD.". Câu hỏi tìm nhận định sai về ưu điểm của SSD. Thực tế SSD không có đầu từ và đĩa quay nên thời gian truy cập và độ trễ thấp hơn HDD rất nhiều, nhanh hơn hơn chục lần, nên nói chậm hơn 10 lần là sai. "Durability: Less susceptible to physical shock and vibration." là ưu điểm đúng vì SSD không có bộ phận cơ khí chuyển động. "Longer lifespan: SSDs are not susceptible to mechanical wear." đúng vì không có mô-tơ hay tay đọc để mòn. "Lower power consumption: SSDs use considerably less power than comparable-size HDDs." đúng vì không phải quay đĩa. "Quieter and cooler running capabilities: Less space required, lower energy costs, and a greener enterprise." đúng vì SSD chạy êm, toả ít nhiệt và nhỏ gọn hơn.
Mở trang câu hỏi này →
ASeek time, rotational latency, and data transfer time.
BCache size and bus width only.
CNumber of platters and spindle speed only.
DFile system type and cluster size.
Lời giải
Đáp án đúng: "Seek time, rotational latency, and data transfer time.". Thời gian truy cập đĩa từ là tổng ba thành phần: seek time (dời đầu đọc tới đúng track), rotational latency (chờ sector cần đọc quay tới dưới đầu đọc) và transfer time (thời gian dữ liệu thực sự đi qua đầu đọc). "Cache size and bus width only." sai vì cache trên ổ và độ rộng bus chỉ ảnh hưởng gián tiếp tới thông lượng, không phải thành phần cấu thành thời gian truy cập, lại bỏ sót cả seek lẫn latency. "Number of platters and spindle speed only." sai vì số đĩa chỉ quyết định dung lượng, còn tốc độ quay chỉ là nguyên nhân sinh ra rotational latency chứ không thay được seek time và transfer time. "File system type and cluster size." sai vì đó là lựa chọn phần mềm của hệ điều hành về cách tổ chức tệp, không phải tham số phần cứng tạo nên thời gian truy cập một khối trên đĩa.
Mở trang câu hỏi này →
A1
B2
C3
D4
E5
Lời giải
Đáp án đúng: "3". RAID 5 phân dải dữ liệu theo khối và rải khối chẵn lẻ (parity) luân phiên trên mọi đĩa; mỗi dải cần ít nhất hai khối dữ liệu cộng một khối parity, nên tối thiểu là 3 đĩa và chịu được hỏng một đĩa. "1" sai vì một đĩa không có chỗ nào để đặt parity tách khỏi dữ liệu, hỏng đĩa là mất hết. "2" sai vì với hai đĩa thì parity của một khối dữ liệu chính là bản sao của nó, thực chất thành mirroring kiểu RAID 1. "4" sai vì 4 đĩa chạy được RAID 5 nhưng không phải mức tối thiểu; 4 là số đĩa tối thiểu của RAID 6 hoặc RAID 10. "5" sai vì đó là số hiệu của mức RAID, dễ nhầm với số đĩa, chứ không phải số đĩa tối thiểu.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

1 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.