Chủ đề của CEA201 - Tổ chức và Kiến trúc máy tính

CEA201 Chương 13 - Tập lệnh: chế độ địa chỉ và định dạng

Cách một lệnh chỉ ra nơi lấy toán hạng và cách gói lệnh vào số bit hữu hạn. Phần chế độ địa chỉ trình bày và so sánh địa chỉ tức thì, trực tiếp, gián tiếp, thanh ghi, thanh ghi gián tiếp, dịch chuyển với ba biến thể relative, base-register và indexing, cùng chế độ ngăn xếp, kèm ưu nhược điểm và công thức tính địa chỉ hiệu dụng của từng chế độ. Phần định dạng lệnh bàn về độ dài lệnh, phân bổ bit cho trường mã thao tác và trường địa chỉ, mã thao tác mở rộng và lệnh độ dài thay đổi. Phần hợp ngữ giới thiệu cú pháp, nhãn, lệnh giả và vai trò của trình hợp dịch trong việc sinh mã máy.

Xem danh sách câu hỏi3 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

3Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

3/3 câuHết danh sách
AIndexing is performed after the indirection
BIndexing is performed before the indirection
CBoth indexing and indirection are avoided
DIndexing and indirection occur simultaneously
Lời giải
Đáp án đúng: "Indexing is performed after the indirection". Ở chế độ hậu chỉ số (postindexing), trường địa chỉ A trước hết dùng để đọc một từ nhớ chứa địa chỉ trực tiếp, sau đó mới cộng nội dung thanh ghi chỉ số: EA = (A) + (R); kiểu này tiện để truy cập bảng có địa chỉ gốc nằm trong bộ nhớ. "Indexing is performed before the indirection" sai vì đó là tiền chỉ số (preindexing), EA = (A + (R)), cộng chỉ số trước rồi mới gián tiếp. "Both indexing and indirection are avoided" sai vì nếu bỏ cả hai thì chỉ còn địa chỉ trực tiếp, trái với định nghĩa chế độ kết hợp được hỏi. "Indexing and indirection occur simultaneously" sai vì hai bước có thứ tự bắt buộc: phải có kết quả đọc gián tiếp thì mới có giá trị để cộng thanh ghi chỉ số.
Mở trang câu hỏi này →
A32
B5
C16
D64
Lời giải
Đáp án đúng: "32". Mỗi lệnh được CPU nhận diện bằng một mã nhị phân riêng; mã dài n bit có 2^n tổ hợp khác nhau, nên 5 bit cho 2^5 = 32 mã, từ 00000 đến 11111, tức tối đa 32 lệnh. "5" sai vì đó chỉ là số bit của mã lệnh, nhầm độ dài mã với số tổ hợp mà mã đó biểu diễn được. "16" sai vì 16 = 2^4 là số lệnh tối đa khi mã chỉ dài 4 bit, thiếu một bit so với đề. "64" sai vì 64 = 2^6 đòi hỏi mã dài 6 bit; với 5 bit thì sau mã 11111 (giá trị 31) không còn tổ hợp nào để gán cho lệnh thứ 33 trở đi.
Mở trang câu hỏi này →
A[-512, 511]
B[-108, 107]
C[-32768, 32767]
DAny integral value.
Lời giải
Đáp án đúng: "[-512, 511]". Trường immediate 10 bit biểu diễn số nguyên có dấu theo bù 2 có phạm vi từ −2^(10−1) đến 2^(10−1) − 1, tức −2^9 = −512 đến 2^9 − 1 = 511; bit cao nhất làm bit dấu nên phía âm có thêm một giá trị. "[-108, 107]" sai vì không ứng với số bit nào cả: 108 không phải lũy thừa của 2, trong khi biên âm của bù 2 luôn là −2^(n−1). "[-32768, 32767]" sai vì đó là phạm vi của trường 16 bit (−2^15 đến 2^15 − 1), rộng hơn nhiều so với 10 bit. "Any integral value." sai vì toán hạng tức thời nằm ngay trong lệnh nên bị giới hạn bởi số bit của trường, không thể chứa số nguyên bất kỳ.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

1 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.