Chủ đề của BKG303 - Thẩm định dự án đầu tư

BKG303 - Chương 18: Chi phí vốn

Chi phí vốn là mức sinh lời tối thiểu dự án phải đạt để bù cho những người bỏ tiền vào nó, và cũng là tỷ lệ chiết khấu nối mọi con số dòng tiền với quyết định cuối. Mỗi nguồn vốn có giá riêng: nợ vay rẻ hơn nhờ lãi vay được trừ khi tính thuế, vốn chủ đắt hơn vì cổ đông đứng sau chủ nợ khi chia tiền, cổ phần ưu đãi nằm ở giữa. Chi phí vốn bình quân gia quyền gộp các mức giá ấy theo tỷ trọng giá thị trường của từng nguồn, không theo giá sổ sách. Một điểm hay bị bỏ qua: chi phí vốn thuộc về dự án chứ không thuộc về công ty, nên dự án có rủi ro khác hẳn hoạt động hiện tại phải dùng tỷ lệ riêng thay vì chi phí vốn chung của doanh nghiệp. Người học ước lượng được chi phí của từng nguồn vốn và tổng hợp ra một tỷ lệ chiết khấu có căn cứ cho dự án.

Xem danh sách câu hỏi7 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

7Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

7/7 câuHết danh sách
ACost of equity
BCost of preferred stock
CCost of debt
DAll of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "Cost of debt". Lãi vay được trừ khi tính thuế thu nhập, nên chi phí nợ đưa vào WACC là chi phí sau thuế r_d × (1 − T), với T là thuế suất biên; công thức WACC = w_d × r_d × (1 − T) + w_p × r_p + w_e × r_e cho thấy chỉ số hạng nợ có thừa số thuế. Ví dụ r_d = 10%, T = 20% thì chi phí nợ sau thuế là 10% × 0,8 = 8%. "Cost of equity" sai vì cổ tức chia từ lợi nhuận sau thuế, không được khấu trừ, nên r_e (ước lượng bằng CAPM hay mô hình tăng trưởng cổ tức) không nhân với (1 − T). "Cost of preferred stock" sai vì cổ tức ưu đãi cũng trả từ lợi nhuận sau thuế, chi phí cổ phần ưu đãi r_p = cổ tức ưu đãi / giá phát hành ròng không có điều chỉnh thuế. "All of the above" sai vì chỉ nợ mới có lá chắn thuế lãi vay, hai thành phần vốn kia không chịu tác động của thuế suất biên trong công thức.
Mở trang câu hỏi này →
A4.9%
B5.6%
C3.6%
D1%
Lời giải
Đáp án đúng: "4.9%". Chi phí nợ sau thuế tính bằng lãi suất thị trường mà doanh nghiệp phải trả nếu vay mới hôm nay, nhân với (1 − thuế suất), vì lãi vay được khấu trừ thuế: kd sau thuế = 7% × (1 − 0,30) = 7% × 0,70 = 4,9%. Lãi suất thị trường 7% chính là lợi suất đến hạn của trái phiếu, nhất quán với việc giá trái phiếu 1.050 USD cao hơn mệnh giá do coupon 8% cao hơn lãi suất thị trường. "5.6%" là kết quả dùng nhầm coupon rate: 8% × 0,70 = 5,6%, trong khi coupon chỉ là lãi suất danh nghĩa lúc phát hành, không phản ánh chi phí huy động nợ hiện tại. "3.6%" không khớp với việc nhân (1 − 0,30) vào bất kỳ lãi suất nào trong đề, vì muốn ra 3,6% thì lãi suất trước thuế phải khoảng 5,14%, con số không có trong dữ kiện. "1%" chỉ là chênh lệch 8% − 7% giữa coupon và lãi suất thị trường, hoàn toàn không phải chi phí nợ.
Mở trang câu hỏi này →
A28%
B16.4%
C20%
D15.44%
Lời giải
Đáp án đúng: "15.44%". WACC (chi phí vốn bình quân gia quyền) = wD × kD × (1 − T) + wE × kE. Chi phí nợ sau thuế = 8% × (1 − 0,4) = 4,8%; phần nợ đóng góp 0,3 × 4,8% = 1,44%; phần vốn chủ đóng góp 0,7 × 20% = 14%; cộng lại WACC = 1,44% + 14% = 15,44%. Quy mô 1 triệu đô la không ảnh hưởng vì chỉ tỷ trọng mới vào công thức. "28%" là cộng thẳng 8% + 20%, vừa bỏ quên tỷ trọng vừa bỏ quên thuế. "16.4%" là kết quả khi quên lá chắn thuế của lãi vay: 0,3 × 8% + 0,7 × 20% = 2,4% + 14% = 16,4%, trong khi lãi vay được trừ khỏi thu nhập chịu thuế nên chi phí nợ thực chỉ còn 4,8%. "20%" chỉ là chi phí vốn chủ sở hữu, bỏ qua phần 30% tài trợ bằng nợ rẻ hơn.
Mở trang câu hỏi này →
A8.5%
B8.2%
C8%
D8.65%
Lời giải
Đáp án đúng: "8.2%". WACC (chi phí vốn bình quân gia quyền) = ws × ks + wp × kp + wd × kd, trọng số đi theo đúng thứ tự đề cho. Tính từng phần: vốn cổ phần thường 15% × 10% = 1.5%; cổ phần ưu đãi 20% × 7.5% = 1.5%; nợ vay 65% × 8% = 5.2%; cộng lại 1.5% + 1.5% + 5.2% = 8.2%. Ở đây kd được dùng nguyên như đề cho vì không có thuế suất để điều chỉnh sau thuế. "8.5%" là kết quả khi bỏ trọng số và lấy bình quân giản đơn (10% + 7.5% + 8%) / 3 = 8.5%. "8%" chỉ là chi phí nợ kd, tức coi như toàn bộ vốn là nợ và bỏ qua hai nguồn vốn còn lại. "8.65%" không khớp với bất kỳ cách gán ba trọng số cho ba chi phí; ngay cả khi gán nhầm 20% cho ks và 15% cho kp cũng chỉ ra 2% + 1.125% + 5.2% = 8.325%, nên đây là con số sai về số học.
Mở trang câu hỏi này →
A16%
B12%
C20%
D8%
Lời giải
Đáp án đúng: "20%". Với cổ tức tăng đều, mô hình Gordon cho chi phí vốn chủ sở hữu ke = D1 / P0 + g. Ở đây D1 = 4 đô la là cổ tức dự kiến năm tới, P0 = 50 đô la nên tỷ suất cổ tức D1 / P0 = 4 / 50 = 0,08 = 8%; cộng tốc độ tăng trưởng g = 12% được ke = 8% + 12% = 20%. "16%" không khớp với phép tính đúng nào: nó bằng 12% cộng thêm 4 điểm phần trăm, tức là nhầm cổ tức 4 đô la thành tỷ suất 4% thay vì chia cho giá cổ phiếu. "12%" chỉ là tốc độ tăng trưởng g, bỏ quên phần lợi suất cổ tức. "8%" chỉ là tỷ suất cổ tức D1 / P0, bỏ quên phần lợi suất đến từ tăng trưởng cổ tức (và tăng giá cổ phiếu tương ứng). Lưu ý không nhân thêm 4 với 1,12 vì 4 đô la đã là cổ tức của năm tới.
Mở trang câu hỏi này →
A8%
B40%
C4.8%
Dnot enough information
Lời giải
Đáp án đúng: "4.8%". Lãi vay được khấu trừ khi tính thuế, nên chi phí nợ sau thuế bằng lãi suất trước thuế nhân (1 − thuế suất). Khi đề chỉ cho coupon rate, coi đó là lãi suất vay trước thuế (trái phiếu phát hành ngang mệnh giá thì coupon bằng lợi suất): kd sau thuế = 8% × (1 − 0,40) = 8% × 0,60 = 4,8%. "8%" là chi phí nợ trước thuế, quên tính lá chắn thuế của lãi vay. "40%" là thuế suất, không phải chi phí vốn nào cả. "not enough information" sai vì với coupon rate và thuế suất đã đủ để tính theo công thức trên; chỉ khi đề cho thêm giá trái phiếu khác mệnh giá hay lãi suất thị trường thì mới phải dùng lợi suất đến hạn thay cho coupon.
Mở trang câu hỏi này →
ATo ensure accurate cash flow projections
BTo determine the profitability of projects
CTo minimize tax liabilities
DTo enhance managerial discretion
Lời giải
Đáp án đúng: "To determine the profitability of projects". WACC (chi phí vốn bình quân gia quyền) là lãi suất chiết khấu và mức sinh lời tối thiểu (hurdle rate) để tính NPV; ước lượng sai WACC thì NPV sai và quyết định chấp nhận hay loại dự án có thể đảo chiều. Ví dụ đầu tư 1.000 thu về 1.120 sau một năm: với WACC 10%, NPV = 1.120 / 1,1 − 1.000 = 1.018,18 − 1.000 = +18,18; với WACC 14%, NPV = 1.120 / 1,14 − 1.000 = 982,46 − 1.000 = −17,54, cùng dự án nhưng kết luận ngược nhau. "To ensure accurate cash flow projections" sai vì dự báo dòng tiền là bước riêng ở tử số, WACC nằm ở mẫu số và không làm dòng tiền chính xác hơn. "To minimize tax liabilities" sai vì WACC có dùng chi phí nợ sau thuế nhưng việc ước lượng nó không làm giảm thuế phải nộp. "To enhance managerial discretion" ngược lại với mục đích: một WACC đúng giúp quyết định khách quan, giảm chỗ cho tuỳ tiện của nhà quản lý.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.