Chủ đề của BKG303 - Thẩm định dự án đầu tư

BKG303 - Chương 14: Quản trị rủi ro trong tài trợ dự án

Tài trợ dự án là cách cấp vốn cho một công trình lớn như nhà máy điện, đường cao tốc hay mỏ khai thác thông qua một công ty riêng chỉ sở hữu chính công trình đó, với khoản vay được trả bằng dòng tiền của dự án chứ không bằng bảng cân đối của chủ đầu tư. Vì chủ nợ không truy đòi được tài sản khác, thẩm định xoay quanh khả năng trả nợ: dòng tiền sẵn có để trả nợ, hệ số đảm bảo trả nợ qua từng năm, và lợi suất của phần vốn chủ sau khi chủ nợ đã được ưu tiên. Cả cấu trúc là một mạng hợp đồng: xây dựng trọn gói, vận hành, bao tiêu đầu ra, cung ứng đầu vào, mỗi hợp đồng đẩy một loại rủi ro sang bên có khả năng gánh nó tốt hơn. Người học đọc được cấu trúc hợp đồng của một dự án tài trợ theo kiểu này và đánh giá được dự án có trả nổi nợ hay không.

Xem danh sách câu hỏi4 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

4Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

4/4 câuHết danh sách
AHigh interest rates
BRecourse to sponsors
CLimited or no recourse to sponsors
DShort repayment periods
Lời giải
Đáp án đúng: "Limited or no recourse to sponsors". Project finance (tài trợ dự án) cấp vốn vay cho một công ty dự án riêng biệt, khoản vay được hoàn trả chủ yếu từ dòng tiền của chính dự án và bảo đảm bằng tài sản dự án; người cho vay chỉ có quyền truy đòi hạn chế hoặc không có quyền truy đòi đối với tài sản của nhà tài trợ (sponsor), nhờ vậy rủi ro được tách khỏi bảng cân đối của công ty mẹ. "Recourse to sponsors" (truy đòi đầy đủ nhà tài trợ) là đặc điểm của vay vốn doanh nghiệp truyền thống, khi khoản nợ dựa trên toàn bộ tài sản của công ty đi vay. "High interest rates" không phải đặc điểm định nghĩa: lãi suất có thể cao hơn vay doanh nghiệp do rủi ro tập trung vào một dự án, nhưng điều đó tuỳ từng dự án chứ không phải dấu hiệu nhận dạng. "Short repayment periods" sai vì các dự án hạ tầng, năng lượng dùng tài trợ dự án thường có kỳ hạn vay dài, khớp với vòng đời tạo tiền nhiều năm của dự án.
Mở trang câu hỏi này →
ASupply risk
BTechnology risk
CPlanning risk
DConstruction risk
Lời giải
Đáp án đúng: "Supply risk". Câu hỏi phủ định: cần tìm rủi ro không đặc trưng cho giai đoạn xây dựng. Trong thẩm định dự án, nhất là dự án tài trợ theo dự án, rủi ro thường được chia theo giai đoạn: giai đoạn xây dựng gồm rủi ro thiết kế, cấp phép, công nghệ, chậm tiến độ và vượt chi phí; giai đoạn vận hành gồm rủi ro nguồn cung đầu vào, thị trường đầu ra và vận hành. Supply risk (rủi ro nguồn cung), tức thiếu hoặc tăng giá nguyên liệu, nhiên liệu cho sản xuất, phát sinh chủ yếu khi dự án đã đi vào hoạt động, nên là đáp án. "Technology risk" thuộc giai đoạn xây dựng vì công nghệ được lắp đặt có thể không đạt công suất hay thông số thiết kế. "Planning risk" thuộc giai đoạn xây dựng vì liên quan đến giấy phép, quy hoạch, phê duyệt trước và trong khi thi công. "Construction risk" hiển nhiên thuộc giai đoạn này: chậm tiến độ, vượt dự toán, lỗi thi công.
Mở trang câu hỏi này →
ATechnology
BRetail
CBasic infrastructure projects
DEntertainment
Lời giải
Đáp án đúng: "Basic infrastructure projects". Project finance (tài trợ dự án) là hình thức vốn vay được hoàn trả chủ yếu từ dòng tiền của chính dự án, thông qua một công ty dự án riêng, không truy đòi hoặc chỉ truy đòi hạn chế tới chủ đầu tư; nó hợp với dự án quy mô lớn, nhiều tài sản hữu hình, dòng tiền dài hạn và tương đối ổn định như nhà máy điện, cầu đường, cảng, cấp nước — đúng loại dự án mà nước đang phát triển rất cần nhưng ngân sách hạn hẹp, thường triển khai theo BOT hay PPP. "Technology" thường ít tài sản thế chấp, dòng tiền khó dự báo, nên hay được tài trợ bằng vốn cổ phần mạo hiểm hơn là vay theo dòng tiền dự án. "Retail" có quy mô đầu tư từng điểm nhỏ, thường tài trợ bằng bảng cân đối của doanh nghiệp. "Entertainment" có doanh thu biến động theo thị hiếu, khó đáp ứng yêu cầu dòng tiền ổn định mà bên cho vay cần.
Mở trang câu hỏi này →
ARisk elimination
BRisk transfer
CRisk creation
DRisk aversion
Lời giải
Đáp án đúng: "Risk transfer". Quy trình quản lý rủi ro trong project finance (tài trợ dự án) gồm nhận diện rủi ro, đánh giá, rồi phân bổ hay chuyển giao rủi ro cho bên có khả năng kiểm soát và gánh chịu tốt nhất, và giảm thiểu phần còn lại: rủi ro xây dựng chuyển cho nhà thầu qua hợp đồng EPC giá cố định, rủi ro thị trường chuyển cho bên bao tiêu qua hợp đồng mua dài hạn, rủi ro thiên tai chuyển cho công ty bảo hiểm. "Risk elimination" không phải một bước thực tế vì rủi ro của dự án không thể xoá bỏ hoàn toàn, chỉ có thể phân bổ và giảm nhẹ. "Risk creation" không phải mục tiêu nào của quản lý rủi ro, quy trình nhằm kiểm soát chứ không tạo thêm rủi ro. "Risk aversion" (ngại rủi ro) là thái độ của nhà đầu tư hay người cho vay đối với rủi ro, không phải một bước trong quy trình.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.